icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Xét nghiệm định lượng CEA trong máu: Ý nghĩa và chỉ định

Phạm Thị Trâm26/02/2026

Xét nghiệm định lượng CEA trong máu là phương pháp đo nồng độ kháng nguyên carcinoembryonic, một chất chỉ điểm khối u quan trọng, đặc biệt trong ung thư đại trực tràng. Xét nghiệm này không dùng để chẩn đoán đơn lẻ, nhưng đóng vai trò then chốt trong theo dõi điều trị và phát hiện tái phát ung thư.

Trong ung thư học, các chất chỉ điểm khối u giúp bác sĩ theo dõi diễn tiến bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. CEA là một trong những dấu ấn được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong ung thư đường tiêu hóa. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu đúng về giá trị và giới hạn của xét nghiệm này.

Xét nghiệm định lượng CEA trong máu là gì?

CEA (Carcinoembryonic Antigen) là một loại glycoprotein được sản xuất nhiều trong giai đoạn bào thai. Sau khi sinh, nồng độ CEA trong máu thường rất thấp. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, CEA gần như không đáng kể hoặc chỉ tồn tại ở mức thấp.

Xét nghiệm định lượng CEA trong máu là xét nghiệm đo nồng độ CEA trong huyết tương thông qua mẫu máu tĩnh mạch. Kết quả thường được tính bằng đơn vị ng/mL. Ở người không hút thuốc, giá trị bình thường thường dưới 3 ng/mL, ở người hút thuốc có thể cao hơn một chút.

CEA không phải là xét nghiệm dùng để xác định có ung thư hay không. Thay vào đó, xét nghiệm này chủ yếu được sử dụng để:

  • Theo dõi điều trị ung thư;
  • Đánh giá nguy cơ tái phát;
  • Hỗ trợ tiên lượng bệnh;
  • Theo dõi diễn tiến khối u theo thời gian.

Giá trị của CEA cần được đánh giá theo chuỗi xét nghiệm lặp lại, thay vì dựa vào một kết quả đơn lẻ.

Xét nghiệm định lượng CEA trong máu là công cụ quan trọng trong việc theo dõi và xem xét tiên lượng ung thư
Xét nghiệm định lượng CEA trong máu là công cụ quan trọng trong việc theo dõi và xem xét tiên lượng ung thư

Khi nào nên thực hiện xét nghiệm CEA?

Không phải mọi trường hợp đều cần xét nghiệm CEA. Việc chỉ định thường dựa trên tình trạng bệnh cụ thể và mục đích theo dõi. Xét nghiệm định lượng CEA trong máu thường được thực hiện trong các tình huống sau:

  • Người đã được chẩn đoán ung thư đại trực tràng để đánh giá ban đầu trước điều trị;
  • Theo dõi sau phẫu thuật cắt bỏ khối u;
  • Theo dõi hiệu quả hóa trị hoặc xạ trị;
  • Nghi ngờ tái phát ung thư sau điều trị;
  • Hỗ trợ đánh giá một số ung thư khác khi có chỉ định của bác sĩ.

Trong ung thư đại trực tràng, xét nghiệm CEA được khuyến cáo thực hiện trước phẫu thuật để có giá trị nền. Sau mổ, việc định lượng CEA thường được thực hiện định kỳ, thường mỗi 3 tháng trong 2 năm đầu, nhằm phát hiện sớm dấu hiệu tái phát.

Tuy nhiên, xét nghiệm này không được khuyến cáo để sàng lọc ung thư trong cộng đồng không triệu chứng vì độ nhạy không đủ cao để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.

Đối với bệnh nhân ung thư đại trực tràng, định lượng CEA được chỉ định trước phẫu thuật và theo dõi định kỳ sau mổ
Đối với bệnh nhân ung thư đại trực tràng, định lượng CEA được chỉ định trước phẫu thuật và theo dõi định kỳ sau mổ

Ý nghĩa của xét nghiệm CEA

Để hiểu rõ giá trị thực tế của xét nghiệm, cần nhìn vào độ nhạy và độ đặc hiệu trong từng loại ung thư.

Giá trị trong ung thư đại trực tràng

Độ nhạy lâm sàng của CEA trong chẩn đoán ung thư đại trực tràng khoảng 50%, trong khi độ đặc hiệu khoảng 90%. Điều này có nghĩa là không phải tất cả người mắc ung thư đại trực tràng đều có CEA tăng, nhưng khi CEA tăng cao thì khả năng liên quan đến ung thư là tương đối lớn.

Vì vậy, CEA được xem là một chất chỉ điểm quan trọng trong theo dõi và chẩn đoán sớm tái phát ung thư đại trực tràng, hơn là một công cụ sàng lọc cộng đồng.

Trong ung thư đại trực tràng, giá trị CEA trước phẫu thuật có ý nghĩa tiên lượng. Những bệnh nhân có CEA cao trước mổ thường có nguy cơ bệnh tiến triển cao hơn và tiên lượng xấu hơn so với người có CEA thấp.

Sau phẫu thuật, nếu khối u đại tràng được cắt bỏ hoàn toàn, nồng độ CEA trong máu thường giảm dần và trở về mức bình thường trong khoảng 4 - 6 tuần. Nếu CEA không giảm hoặc tiếp tục tăng, bác sĩ có thể nghi ngờ còn sót mô ung thư hoặc có di căn.

Việc theo dõi CEA định kỳ sau điều trị là phương pháp không xâm lấn và có độ nhạy cao trong phát hiện tái phát. Khi nồng độ CEA tăng dai dẳng trong ít nhất 2 tháng liên tiếp, nguy cơ tái phát ung thư cần được xem xét nghiêm túc và tiến hành các kiểm tra hình ảnh phù hợp.

CEA và nguy cơ di căn

Ngoài xét nghiệm trong máu, CEA cũng có thể được phát hiện trong các dịch cơ thể khác. Khi CEA tăng trong các dịch này, điều đó có thể gợi ý khối u đã lan rộng.

Ví dụ, nếu CEA tăng trong dịch màng phổi, có thể nghi ngờ ung thư đã di căn đến phổi hoặc màng phổi. Nếu CEA tăng trong dịch màng bụng, khả năng di căn phúc mạc cần được cân nhắc. Trong trường hợp phát hiện CEA tăng trong dịch não tủy, có thể liên quan đến di căn hệ thần kinh trung ương.

Tuy nhiên, chẩn đoán di căn không dựa vào CEA đơn thuần mà cần kết hợp với chẩn đoán hình ảnh và đánh giá lâm sàng.

Giá trị trong các ung thư khác

CEA không chỉ tăng trong ung thư đại trực tràng. Ở một số ung thư như dạ dày, thực quản, tụy, phổi, buồng trứng hoặc tuyến giáp thể tủy, CEA cũng có thể tăng.

Tuy nhiên, trong các loại ung thư này, CEA thường chỉ tăng khi bệnh đã tiến triển. Tỷ lệ tăng dao động khoảng 50 - 70% trường hợp, do đó độ nhạy không đủ cao để sử dụng như công cụ sàng lọc hoặc chẩn đoán sớm.

Vì vậy, vai trò chính của CEA trong những ung thư này là hỗ trợ theo dõi diễn tiến và đáp ứng điều trị, thay vì phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu.

Giá trị của CEA cần được đánh giá theo chuỗi xét nghiệm lặp lại, thay vì dựa vào một kết quả đơn lẻ
Giá trị của CEA cần được đánh giá theo chuỗi xét nghiệm lặp lại, thay vì dựa vào một kết quả đơn lẻ

Nguyên nhân gây tăng CEA không do ung thư

Một điểm quan trọng là nồng độ CEA có thể tăng trong nhiều bệnh lý lành tính, dẫn đến hiện tượng dương tính giả. Một số tình trạng có thể làm tăng CEA bao gồm:

  • Viêm phổi;
  • Khí phế thũng;
  • Viêm gan;
  • Xơ gan;
  • Viêm loét dạ dày tá tràng;
  • Viêm loét đại tràng;
  • Polyp trực tràng;
  • Bệnh vú lành tính.

Ngoài ra, người hút thuốc lá thường có mức CEA cao hơn so với người không hút thuốc. Do đó, tăng CEA không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư. Kết quả cần được bác sĩ đánh giá trong bối cảnh cụ thể của từng người bệnh.

Những điều cần lưu ý khi đọc kết quả CEA

Không phải tất cả các loại ung thư đều sản xuất CEA. Một số bệnh nhân ung thư vẫn có mức CEA hoàn toàn bình thường. Ngược lại, một số người không mắc ung thư vẫn có thể có CEA tăng nhẹ.

Chính vì vậy, xét nghiệm CEA không được khuyến cáo để sàng lọc ung thư trong cộng đồng dân cư không triệu chứng.

Đối với bệnh nhân ung thư đại trực tràng, định lượng CEA được chỉ định trước phẫu thuật và theo dõi định kỳ sau mổ, thường 3 tháng một lần trong 2 năm đầu. Việc theo dõi đều đặn giúp phát hiện sớm tái phát, ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Giá trị quan trọng nhất của CEA không nằm ở một con số riêng lẻ, mà ở xu hướng tăng hoặc giảm theo thời gian.

Để hiểu rõ giá trị thực tế của xét nghiệm, cần nhìn vào độ nhạy và độ đặc hiệu trong từng loại ung thư
Để hiểu rõ giá trị thực tế của xét nghiệm, cần nhìn vào độ nhạy và độ đặc hiệu trong từng loại ung thư

Xét nghiệm định lượng CEA trong máu là công cụ quan trọng trong theo dõi và tiên lượng ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng. Dù không phù hợp để sàng lọc đại trà, xét nghiệm này giúp phát hiện tái phát sớm và đánh giá hiệu quả điều trị khi được sử dụng đúng chỉ định. Hiểu rõ ý nghĩa của xét nghiệm định lượng CEA trong máu sẽ giúp người bệnh phối hợp tốt hơn trong quá trình điều trị và theo dõi lâu dài.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN