icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
viem_mo_te_bao_0f7c09371bviem_mo_te_bao_0f7c09371b

Viêm mô tế bào là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Hà My27/10/2025

Viêm mô tế bào là một bệnh nhiễm trùng cấp tính của da và mô dưới da, thường do vi khuẩn xâm nhập qua vết thương hoặc vết nứt nhỏ trên da. Bệnh có thể tiến triển nhanh, gây biến chứng nặng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp điều trị và dự phòng sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ tái phát.

Tìm hiểu chung về viêm mô tế bào

Viêm mô tế bào (Cellulitis) là một bệnh nhiễm trùng cấp tính của da và mô dưới da, thường do vi khuẩn xâm nhập qua các vết thương nhỏ, vết loét hoặc vết nứt trên bề mặt da. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng sưng, nóng, đỏ, đau tại vùng da bị ảnh hưởng, ranh giới thường không rõ ràng. 

Đây là một trong những bệnh lý nhiễm trùng da phổ biến nhất, có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường xuất hiện nhiều ở người lớn tuổi, bệnh nhân đái tháo đường hoặc người suy giảm miễn dịch. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển nhanh, gây biến chứng nặng như áp xe, hoại tử mô mềm hoặc nhiễm trùng huyết.

Triệu chứng bệnh viêm mô tế bào

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm mô tế bào 

Viêm mô tế bào thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng tại chỗ và toàn thân. Tại vùng da bị nhiễm trùng, người bệnh thường thấy đỏ, sưng, nóng và đau, ranh giới tổn thương không rõ ràng. 

Biểu hiện trên da có thể căng bóng, khi ấn vào thấy đau, đôi khi xuất hiện bọng nước hoặc mủ. Vị trí thường gặp nhất là chi dưới, đặc biệt ở cẳng chân nhưng bệnh cũng có thể xuất hiện ở mặt, tay hoặc bất kỳ vùng da nào có vết thương hở.

Ngoài triệu chứng tại chỗ, bệnh nhân có thể có biểu hiện toàn thân như sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, đau đầu, sưng hạch bạch huyết. Một số trường hợp nặng có thể kèm theo buồn nôn, tụt huyết áp hoặc rối loạn ý thức. Các triệu chứng này phản ánh tình trạng nhiễm trùng lan rộng và cần được xử trí y tế khẩn cấp.

Viêm mô tế bào tại một vùng da có thể đi kèm triệu chứng toàn thân
Viêm mô tế bào tại một vùng da có thể đi kèm triệu chứng toàn thân

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm mô tế bào 

Viêm mô tế bào nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng người bệnh. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Áp xe dưới da: Khi ổ viêm lan rộng và tụ mủ, hình thành khối áp xe cần phải rạch dẫn lưu.
  • Viêm huyết khối tĩnh mạch: Nhiễm trùng có thể lan vào hệ tĩnh mạch nông hoặc sâu, gây viêm tĩnh mạch kèm huyết khối, làm tăng nguy cơ thuyên tắc phổi.
  • Nhiễm trùng huyết: Vi khuẩn từ ổ viêm xâm nhập vào máu, gây sốc nhiễm khuẩn, đe dọa tính mạng nếu không được xử trí khẩn cấp.
  • Hoại tử mô mềm: Trường hợp nặng có thể tiến triển thành viêm cân mạc hoại tử, cần phẫu thuật cắt lọc mô hoại tử và điều trị tích cực.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Viêm mô tế bào có thể khởi phát từ những tổn thương da nhỏ, nhưng nếu không được xử trí kịp thời, bệnh sẽ tiến triển nhanh và gây biến chứng nguy hiểm. Người bệnh cần đến khám bác sĩ chuyên khoa da liễu hoặc bệnh truyền nhiễm trong các trường hợp sau:

  • Vùng da đỏ, sưng, nóng, đau lan rộng nhanh chóng chỉ trong vài giờ đến vài ngày.
  • Có sốt cao, ớn lạnh, mệt mỏi hoặc các dấu hiệu toàn thân khác.
  • Vết thương chảy dịch mủ, có mùi hôi hoặc lâu lành.
  • Người có bệnh nền như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, bệnh mạch máu ngoại biên.
Người bị viêm mô tế bào có bệnh lý nền cần đi khám bác sĩ sớm
Người bị viêm mô tế bào có bệnh lý nền cần đi khám bác sĩ sớm

Nguyên nhân gây viêm mô tế bào

Viêm mô tế bào chủ yếu do vi khuẩn xâm nhập vào da thông qua các vết thương hở, vết xước, vết côn trùng đốt hoặc các tổn thương da mạn tính như loét, nấm kẽ chân. Khi hàng rào bảo vệ da bị phá vỡ, vi khuẩn dễ dàng thâm nhập và gây viêm lan tỏa ở lớp bì và mô dưới da.

Các tác nhân thường gặp nhất là:

  • Streptococcus pyogenes: Đây là nguyên nhân phổ biến, gây viêm lan tỏa nhanh, ít tạo mủ nhưng có thể gây biến chứng nặng.
  • Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng): Thường gây viêm kèm theo mủ, áp xe. Đặc biệt, chủng kháng methicillin (MRSA) ngày càng gia tăng, gây khó khăn trong điều trị.
  • Một số vi khuẩn khác: Haemophilus influenzae, Pasteurella multocida, Aeromonas hydrophila…

Ngoài ra, các yếu tố thuận lợi như suy giảm miễn dịch, đái tháo đường, bệnh mạch máu ngoại biên hoặc sử dụng corticoid kéo dài cũng làm tăng nguy cơ vi khuẩn xâm nhập và gây bệnh.

Viêm mô tế bào thường do vi khuẩn gây ra
Viêm mô tế bào thường do vi khuẩn gây ra

Nguy cơ mắc phải viêm mô tế bào

Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm mô tế bào? 

Viêm mô tế bào có thể gặp ở nhiều đối tượng khác nhau, nhưng một số nhóm người có nguy cơ cao hơn do đặc điểm sức khỏe hoặc môi trường sống, cụ thể:

  • Người cao tuổi: Hệ miễn dịch suy giảm theo tuổi tác, da mỏng và dễ tổn thương, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Bệnh nhân đái tháo đường: Đường huyết cao làm giảm sức đề kháng, vết thương lâu lành, dễ bị vi khuẩn xâm nhập.
  • Người suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân HIV/AIDS, ung thư, hoặc đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
  • Người có bệnh da mạn tính: Chàm, nấm kẽ chân, loét da lâu ngày tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
  • Người béo phì hoặc ít vận động: Tuần hoàn máu kém, da dễ bị tổn thương và khó hồi phục.
Người cao tuổi có nguy cơ bị viêm mô tế bào
Người cao tuổi có nguy cơ bị viêm mô tế bào

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm mô tế bào 

Ngoài các nhóm đối tượng có nguy cơ cao, một số yếu tố thuận lợi có thể làm tăng khả năng mắc viêm mô tế bào hoặc khiến bệnh tiến triển nặng hơn. Những yếu tố này thường liên quan đến tình trạng da, bệnh lý nền và thói quen sinh hoạt, bao gồm:

  • Vệ sinh cá nhân kém: Da không được làm sạch thường xuyên, đặc biệt ở kẽ chân, dễ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
  • Tổn thương da tái diễn: Các vết xước, vết côn trùng đốt, vết nứt gót chân hoặc vết loét lâu lành là yếu tố thuận lợi cho vi khuẩn.
  • Sử dụng corticoid kéo dài: Làm suy yếu hệ miễn dịch và giảm khả năng bảo vệ của da.
  • Thói quen sinh hoạt không lành mạnh: Hút thuốc lá, uống rượu bia nhiều làm giảm sức đề kháng, tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố nguy cơ này đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa viêm mô tế bào, đặc biệt ở những người có bệnh nền hoặc từng mắc bệnh trước đó.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm mô tế bào

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm mô tế bào 

Chẩn đoán viêm mô tế bào chủ yếu dựa vào lâm sàng, thông qua quan sát vùng da tổn thương và khai thác bệnh sử. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm để hỗ trợ, cụ thể:

  • Công thức máu: Thường thấy bạch cầu tăng, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính.
  • Cấy máu hoặc cấy dịch mủ: Giúp xác định vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ.
  • Siêu âm mô mềm: Hữu ích trong việc phát hiện ổ áp xe hoặc dịch tụ dưới da.

Phương pháp điều trị viêm mô tế bào

Điều trị viêm mô tế bào cần phối hợp kháng sinh, chăm sóc hỗ trợ và trong một số trường hợp là can thiệp ngoại khoa, cụ thể:

  • Kháng sinh: Trường hợp nhẹ, người bệnh có thể dùng Cephalexin, Amoxicillin-clavulanate hoặc Clindamycin đường uống. Trường hợp nặng hoặc nghi ngờ MRSA, người bệnh cần được sử dụng Vancomycin, Linezolid hoặc Daptomycin đường tĩnh mạch. Ngoài ra, việc dùng kháng sinh cần dựa trên kết quả kháng sinh đồ và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • Điều trị hỗ trợ: Nghỉ ngơi, nâng cao chi bị tổn thương để giảm phù nề, dùng thuốc hạ sốt và giảm đau khi cần.
  • Can thiệp ngoại khoa: Khi có áp xe hoặc hoại tử mô mềm, cần rạch dẫn lưu hoặc phẫu thuật cắt lọc mô hoại tử.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa viêm mô tế bào

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm mô tế bào 

Chế độ sinh hoạt: 

Việc duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát và phòng ngừa viêm mô tế bào. Người bệnh nên:

  • Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ, đặc biệt là vùng da dễ bị tổn thương.
  • Xử lý vết thương nhỏ đúng cách với thao tác rửa sạch, sát khuẩn và băng kín để tránh nhiễm trùng.
  • Không gãi hoặc cào xước da khi có ngứa, vì dễ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
  • Kiểm soát tốt các bệnh nền như đái tháo đường, suy tĩnh mạch…
Cần giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ
Cần giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ

Chế độ dinh dưỡng:

Dinh dưỡng hợp lý giúp tăng cường miễn dịch và hỗ trợ phục hồi mô, người bệnh mắc viêm mô tế bào có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây giàu vitamin C, vitamin E để tăng sức đề kháng.
  • Bổ sung protein từ cá, thịt nạc, trứng, sữa để tái tạo mô tổn thương.
  • Uống đủ nước 1,5 - 2 lít mỗi ngày để duy trì cân bằng dịch và hỗ trợ quá trình hồi phục.
  • Hạn chế rượu bia, thuốc lá vì làm suy yếu hệ miễn dịch và kéo dài thời gian lành bệnh.

Phương pháp phòng ngừa viêm mô tế bào

Hiện chưa có biện pháp đặc hiệu phòng ngừa viêm mô tế bào. Tuy nhiên, có một số phương pháp dự phòng được chuyên gia khuyến cáo, đó là:

  • Giữ vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
  • Điều trị triệt để các bệnh da liễu mạn tính như nấm kẽ chân, chàm, loét da.
  • Kiểm soát tốt bệnh nền, đặc biệt là đái tháo đường, suy giãn tĩnh mạch hay các bệnh lý da liễu.
  • Tránh chấn thương da, mang giày dép phù hợp để hạn chế trầy xước.
  • Chăm sóc vết thương nhỏ đúng cách, không để nhiễm trùng lan rộng.
Chăm sóc vết thương đúng cách giúp bảo vệ làn da
Chăm sóc vết thương đúng cách giúp bảo vệ làn da

Viêm mô tế bào là bệnh nhiễm trùng da nguy hiểm, có thể gây biến chứng nặng nếu không điều trị kịp thời. Việc nhận diện sớm và tuân thủ phác đồ điều trị giúp kiểm soát bệnh hiệu quả. Duy trì vệ sinh cá nhân và chăm sóc da đúng cách là biện pháp phòng ngừa thiết yếu.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Viêm mô tế bào là tình trạng nhiễm trùng cấp tính ở da và mô dưới da do vi khuẩn, thường gặp nhất là tụ cầu và liên cầu. Bệnh gây sưng, đỏ, đau và có thể lan nhanh nếu không điều trị kịp thời.

Nguyên nhân phổ biến là vi khuẩn xâm nhập qua vết thương hở, vết côn trùng cắn hoặc da bị tổn thương. Người có bệnh nền như tiểu đường, suy giảm miễn dịch dễ mắc hơn và bệnh thường nặng hơn.

Triệu chứng gồm vùng da đỏ, sưng, nóng, đau, có thể kèm sốt, mệt mỏi và sưng hạch. Vùng viêm thường lan rộng nhanh và có thể xuất hiện mụn nước hoặc mủ nếu nhiễm trùng nặng.

Nếu không điều trị đúng cách, viêm mô tế bào có thể gây nhiễm trùng huyết, áp xe hoặc hoại tử mô. Bệnh cần được chẩn đoán sớm và điều trị bằng kháng sinh để tránh biến chứng nguy hiểm.

Giữ vệ sinh da sạch sẽ, xử lý đúng cách các vết thương nhỏ, tránh gãi hoặc làm trầy xước da. Người có bệnh nền nên kiểm soát tốt sức khỏe và đến bác sĩ ngay khi có dấu hiệu nhiễm trùng da.