icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Thận ứ nước độ 2 có phải mổ không? Khi nào cần can thiệp?

Phương Nguyễn26/02/2026

Thận ứ nước độ 2 có phải mổ không là câu hỏi khiến nhiều người lo lắng ngay sau khi nhận kết quả siêu âm. Thực tế, không phải trường hợp nào cũng cần phẫu thuật. Bài viết giúp làm rõ khi nào cần mổ, khi nào chỉ theo dõi và điều trị bảo tồn.

Khi đi siêu âm bụng hoặc khám sức khỏe định kỳ, nhiều người bất ngờ khi được thông báo thận bị ứ nước độ 2. Ngay lập tức, nỗi lo lớn nhất thường xuất hiện là liệu tình trạng này có nghiêm trọng đến mức phải phẫu thuật hay không. Suy nghĩ về việc can thiệp ngoại khoa khiến không ít người hoang mang, trong khi thực tế hướng xử trí còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Thận ứ nước độ 2 có phải mổ không?

Theo chuyên gia y tế, không phải tất cả các trường hợp thận ứ nước độ 2 đều phải mổ. Việc có cần phẫu thuật hay không phụ thuộc vào nguyên nhân gây ứ nước, mức độ ảnh hưởng đến chức năng thận và diễn tiến theo thời gian.

Ở giai đoạn độ 2, thận đã có hiện tượng giãn bể thận và đài thận rõ hơn so với mức độ nhẹ, nhưng phần lớn nhu mô thận vẫn có khả năng hồi phục nếu được theo dõi và xử trí đúng cách. Do đó, nhiều người bệnh chỉ cần điều trị bảo tồn và theo dõi định kỳ mà chưa cần đến can thiệp phẫu thuật.

Những trường hợp thường không cần mổ

Trong nhiều trường hợp, người bệnh thận ứ nước độ 2 chưa cần can thiệp phẫu thuật nếu đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Không có triệu chứng rõ ràng: Không đau vùng hông lưng, không sốt, không khó chịu kéo dài.
  • Chức năng thận còn ổn định: Các xét nghiệm đánh giá chức năng thận vẫn trong giới hạn cho phép.
  • Không có nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát: Người bệnh không bị tiểu buốt, tiểu rắt hoặc viêm nhiễm nhiều lần.
  • Mức độ ứ nước không tiến triển: Hình ảnh siêu âm theo dõi định kỳ cho thấy tình trạng giãn thận không tăng thêm.
  • Nguyên nhân chưa gây tắc nghẽn nghiêm trọng: Dòng chảy nước tiểu vẫn được duy trì ở mức chấp nhận được.

Trong các trường hợp này, bác sĩ thường ưu tiên theo dõi định kỳ thay vì phẫu thuật ngay.

Những trường hợp có thể cần can thiệp phẫu thuật

Phẫu thuật hoặc can thiệp y tế có thể được cân nhắc khi tình trạng ứ nước bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe thận, bao gồm:

  • Ứ nước kéo dài không cải thiện: Theo dõi nhiều lần nhưng mức độ giãn thận không giảm.
  • Có dấu hiệu suy giảm chức năng thận: Các chỉ số xét nghiệm cho thấy chức năng lọc của thận bị ảnh hưởng.
  • Đau vùng hông lưng dai dẳng: Cơn đau kéo dài, ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát: Xuất hiện nhiều đợt viêm nhiễm dù đã điều trị.
  • Tắc nghẽn rõ ràng trên hình ảnh học: Dòng nước tiểu bị cản trở đáng kể do sỏi hoặc hẹp niệu quản.

Mục tiêu can thiệp là giải quyết nguyên nhân tắc nghẽn để bảo vệ chức năng thận lâu dài.

Thận ứ nước độ 2 có phải mổ không
Thận ứ nước độ 2 có phải mổ không

Những yếu tố quyết định có cần phẫu thuật hay không

Trên thực tế, quyết định điều trị dựa trên nhiều yếu tố, không chỉ dựa vào mức độ giãn thận. Cụ thể như sau:

Nguyên nhân gây ứ nước thận

Tình trạng ứ nước thận thường bắt nguồn từ sự cản trở dòng chảy nước tiểu. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm:

  • Sỏi đường tiết niệu: Đặc biệt là sỏi niệu quản gây tắc một phần hoặc hoàn toàn.
  • Hẹp niệu quản: Có thể do bẩm sinh hoặc hình thành sau viêm nhiễm, chấn thương.
  • Chèn ép từ cơ quan lân cận: Các cấu trúc xung quanh tạo áp lực lên niệu quản.
  • Bất thường bẩm sinh hệ tiết niệu: Khiến nước tiểu lưu thông kém từ sớm.
  • Tổn thương hoặc sẹo đường tiết niệu: Làm hẹp lòng ống dẫn nước tiểu.
Hẹp niệu quản là một nguyên nhân gây ra tình trạng thận ứ nước
Hẹp niệu quản là một nguyên nhân gây ra tình trạng thận ứ nước

Mức độ ảnh hưởng đến chức năng thận

Không phải trường hợp ứ nước nào cũng gây tổn thương chức năng thận ngay lập tức. Bác sĩ thường đánh giá chức năng thận thông qua xét nghiệm máu, nước tiểu và theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Nếu chức năng thận vẫn được bảo tồn tốt, việc mổ có thể chưa cần thiết.

Ngược lại, khi chức năng thận có dấu hiệu suy giảm, nguy cơ biến chứng sẽ cao hơn. Lúc này, can thiệp sớm nhằm giải quyết nguyên nhân gây ứ nước có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ thận và ngăn ngừa tổn thương không hồi phục.

Các phương pháp điều trị thận ứ nước độ 2 hiện nay

Việc điều trị không chỉ xoay quanh câu hỏi có mổ hay không, mà còn bao gồm nhiều phương án khác nhau tùy theo tình trạng cụ thể của từng người bệnh. Hiểu rõ các phương pháp này giúp người bệnh yên tâm hơn khi được tư vấn điều trị. Cụ thể:

Điều trị bảo tồn và theo dõi định kỳ

Đối với những trường hợp nhẹ, chưa có triệu chứng rõ và chức năng thận ổn định, điều trị bảo tồn thường được ưu tiên. Người bệnh có thể được hướng dẫn theo dõi định kỳ bằng siêu âm để đánh giá mức độ giãn thận và phát hiện sớm dấu hiệu tiến triển.

Bên cạnh đó, việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ như nhiễm trùng đường tiết niệu, duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ lịch tái khám đóng vai trò quan trọng. Cách tiếp cận này giúp tránh can thiệp không cần thiết trong khi vẫn đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Can thiệp y tế khi có chỉ định

Khi điều trị bảo tồn không còn phù hợp hoặc xuất hiện biến chứng, can thiệp y tế sẽ được cân nhắc. Can thiệp có thể bao gồm các thủ thuật ít xâm lấn hoặc phẫu thuật, tùy thuộc vào nguyên nhân gây tắc nghẽn và mức độ ảnh hưởng.

Mục tiêu chung của các biện pháp này là giải phóng sự cản trở dòng chảy nước tiểu, từ đó giảm áp lực lên thận. Việc lựa chọn phương pháp cụ thể cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa, không nên tự quyết định hoặc trì hoãn điều trị.

Thận ứ nước kèm theo biến chứng thường có chỉ định can thiệp y tế
Thận ứ nước kèm theo biến chứng thường có chỉ định can thiệp y tế

Khi nào người bệnh nên đi khám và theo dõi sớm?

Không phải đợi đến khi có biến chứng mới cần đi khám. Việc theo dõi sớm và đúng cách giúp phát hiện kịp thời những thay đổi bất lợi và điều chỉnh hướng điều trị phù hợp.

Những dấu hiệu cần đặc biệt chú ý

Người bệnh nên theo dõi sát và đi khám sớm nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo sau:

  • Đau âm ỉ hoặc đau tăng dần vùng hông lưng: Thường xuất hiện một bên và kéo dài.
  • Cảm giác tức nặng vùng thắt lưng: Nhất là khi vận động hoặc đứng lâu.
  • Rối loạn tiểu tiện: Tiểu khó, tiểu rắt, tiểu không hết.
  • Tiểu buốt, tiểu rắt hoặc nước tiểu đục: Gợi ý nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Sốt hoặc mệt mỏi kéo dài: Có thể liên quan đến viêm nhiễm kèm theo.

Nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp người bệnh được đánh giá và xử trí kịp thời, hạn chế biến chứng.

Người bệnh nên đi kiểm tra chức năng thận khi có dấu hiệu tiểu buốt hay tiểu rắt
Người bệnh nên đi kiểm tra chức năng thận khi có dấu hiệu tiểu buốt hay tiểu rắt

Vai trò của theo dõi định kỳ

Theo dõi định kỳ giúp bác sĩ đánh giá diễn tiến của tình trạng ứ nước theo thời gian. Thông qua siêu âm và các xét nghiệm cần thiết, bác sĩ có thể nhận biết sớm dấu hiệu suy giảm chức năng thận và đưa ra quyết định can thiệp khi cần.

Đối với người bệnh, việc tuân thủ lịch tái khám và hướng dẫn y tế là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát tốt tình trạng bệnh, đồng thời tránh tâm lý lo lắng không cần thiết về việc phải phẫu thuật.

Thận ứ nước độ 2 có phải mổ không là câu hỏi không thể trả lời theo một cách duy nhất cho tất cả mọi người. Phần lớn trường hợp ở giai đoạn này chưa cần phẫu thuật và có thể được theo dõi, điều trị bảo tồn nếu phát hiện sớm và chưa ảnh hưởng chức năng thận. Việc thăm khám, xác định nguyên nhân và theo dõi định kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn hướng xử trí phù hợp, giúp bảo vệ thận và hạn chế biến chứng về lâu dài.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN