Tê tay thường xuất hiện do thói quen ngủ hoặc sinh hoạt hàng ngày sai tư thế. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tình trạng tay tê hoặc yếu có thể là dấu hiệu của các bệnh lý liên quan đến tổn thương thần kinh, đòi hỏi cần được phát hiện và điều trị kịp thời để ngăn ngừa biến chứng.
Tê tay là bệnh gì?
Bị tê tay là dấu hiệu gì? Tê tay có thể xuất phát từ những thói quen sinh hoạt chưa đúng tư thế, nhưng cũng không loại trừ khả năng liên quan đến tình trạng tổn thương, kích thích hoặc chèn ép các dây thần kinh hay nhánh thần kinh ở vùng cổ tay, cánh tay. Ngoài ra, các bệnh lý ảnh hưởng đến hệ thần kinh ngoại biên, điển hình như đái tháo đường, cũng có thể gây cảm giác tê bì ở tay; tuy nhiên, trong đa số trường hợp, bệnh đái tháo đường thường gây tê ở bàn chân trước rồi mới lan đến tay.
Ở một số tình huống khác, tê tay có thể bắt nguồn từ các rối loạn tại não hoặc tủy sống. Khi đó, triệu chứng này thường đi kèm với yếu cơ hoặc suy giảm chức năng vận động của cánh tay, bàn tay. Ngược lại, nếu tê tay xuất hiện đơn độc, không kèm theo các biểu hiện bất thường khác, thì đa phần không liên quan đến những bệnh lý nguy hiểm.
Để xác định chính xác nguyên nhân gây tê tay, bác sĩ cần khai thác kỹ các triệu chứng cụ thể và tiền sử bệnh. Người bệnh có thể được chỉ định thực hiện một số xét nghiệm cần thiết nhằm làm rõ nguyên nhân trước khi xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

Nguyên nhân gây tình trạng tê tay
Như đã đề cập, cảm giác tê tay có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, được chia thành các nhóm chính sau:
Nguyên nhân tê tay không liên quan bệnh lý
Tê tay không do bệnh thường xuất phát từ việc các dây thần kinh cảm giác và mạch máu nhỏ ở tay bị chèn ép tạm thời. Tình trạng này hay gặp khi nằm đè tay, ngồi tỳ tay hoặc giữ một tư thế trong thời gian dài. Biểu hiện thường là cảm giác tê râm ran, kiến bò, xuất hiện thoáng qua và tự hết sau vài phút, nhìn chung không đáng lo ngại.

Nguyên nhân tê tay do bệnh lý
Tê tay là biểu hiện của bệnh gì? Bất kỳ yếu tố nào gây tổn thương hệ thần kinh cảm giác ngoại biên ở bàn tay đều có thể dẫn đến tình trạng tê bì kéo dài. Ngoài ra, các rối loạn ảnh hưởng đến não hoặc tủy sống - nơi xử lý và dẫn truyền cảm giác - cũng có thể là nguyên nhân.
Một số bệnh lý thường gặp gồm:
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên: Gây tổn thương các dây thần kinh khắp cơ thể, đặc biệt là các dây thần kinh ở xa trung tâm. Nguyên nhân phổ biến là đái tháo đường không kiểm soát tốt, lạm dụng rượu bia hoặc thuốc lá.
- Chèn ép dây thần kinh giữa (hội chứng ống cổ tay): Rất thường gặp, xảy ra khi dây thần kinh giữa bị chèn ép tại cổ tay, hay gặp ở người vận động tay lặp đi lặp lại hoặc làm việc quá sức.
- Tổn thương dây thần kinh quay: Dây thần kinh quay có thể bị chèn ép tại cổ tay, khuỷu tay hoặc cánh tay trên, gây tê bì bàn tay.
- Hội chứng ống khuỷu tay (tổn thương thần kinh trụ): Xảy ra khi dây thần kinh trụ bị chèn ép ở khuỷu tay, dẫn đến tê ở bàn tay.
- Bệnh lý rễ thần kinh cổ: Các vấn đề tại cột sống cổ như thoái hóa, viêm khớp có thể chèn ép rễ thần kinh, làm giảm cảm giác và gây tê tay.
- Tổn thương tủy sống: Do thoát vị đĩa đệm, khối u hoặc các nguyên nhân khác, làm gián đoạn đường dẫn truyền cảm giác lên não, gây tê tay.
- Chấn thương tay hoặc cánh tay: Chấn thương nặng có thể làm tổn thương hoặc đứt dây thần kinh cảm giác. Tụ máu sau chấn thương còn có thể gây hội chứng chèn ép khoang, dẫn đến tê và suy giảm chức năng tay.
- Các bệnh viêm mạn tính: Như viêm khớp dạng thấp, lupus có thể gây viêm quanh dây thần kinh hoặc tủy sống, dẫn đến tê tay; triệu chứng thường cải thiện khi dùng thuốc kháng viêm.
- Đa xơ cứng: Bệnh viêm mạn tính làm tổn thương bao myelin của dây thần kinh trung ương, ảnh hưởng đến các vùng não hoặc tủy sống kiểm soát cảm giác, gây tê tay.
- Đột quỵ: Giảm lưu lượng máu lên não có thể làm tổn thương vùng điều khiển cảm giác của tay, dẫn đến tê bì.
- Khối u não hoặc tủy sống: Các khối u nguyên phát có thể gây tổn thương vùng cảm giác, từ đó xuất hiện triệu chứng tê tay.
- Bệnh mạch máu ngoại biên nặng: Làm giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng dây thần kinh và mô ở tay, gây cảm giác ngứa ran và tê bì.
Ba dây thần kinh chính chi phối cảm giác bàn tay gồm thần kinh giữa, trụ và quay. Chúng có nhiệm vụ truyền tín hiệu cảm giác từ tay về tủy sống và não. Vì vậy, bất kỳ tổn thương nào tại các dây thần kinh này đều có thể gây tê tay.
Trong các bệnh lý viêm như hội chứng ống cổ tay hoặc viêm khớp dạng thấp, tê tay có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai tay. Ngược lại, tổn thương dây thần kinh khu trú hoặc các bệnh lý ở não như đột quỵ, u não thường chỉ gây tê ở một bên tay.

Một số nguyên nhân khác
Ngoài các nguyên nhân trên, tê tay còn có thể liên quan đến:
- Bị côn trùng hoặc động vật cắn.
- Tác dụng phụ của một số loại thuốc.
- Thiếu hụt vitamin B12.
- Rối loạn điện giải như canxi, kali hoặc natri.
- Lạm dụng rượu bia.
Phương pháp chẩn đoán tê tay
Để xác định nguyên nhân gây tê tay, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc khai thác tiền sử bệnh lý, sau đó có thể yêu cầu một số xét nghiệm cận lâm sàng nhằm chẩn đoán chính xác, bao gồm:
- Xét nghiệm máu tổng quát.
- Xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
- Xét nghiệm nồng độ vitamin trong cơ thể.
- Kiểm tra các chất dinh dưỡng hoặc khoáng chất thiết yếu.
- Đánh giá mức độ các chất điện giải trong cơ thể.
Ngoài ra, để loại trừ những nguyên nhân nghiêm trọng như khối u hoặc đột quỵ, bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp hình ảnh và kiểm tra chuyên sâu:
- Chụp CT (cắt lớp vi tính) vùng đầu và cột sống.
- Chụp MRI (cộng hưởng từ) vùng đầu và cột sống.
- Siêu âm mạch máu cổ.
- Chụp X-quang.
- Chụp mạch máu để phát hiện tắc nghẽn hoặc hẹp mạch.
- Chọc dò tủy sống nhằm đánh giá các rối loạn thần kinh.
- Điện cơ đồ (EMG) để kiểm tra chức năng và sức khỏe của dây thần kinh.
Sau khi xác định nguyên nhân, bác sĩ sẽ đề xuất phương án điều trị thích hợp nhằm kiểm soát triệu chứng và cải thiện chức năng tay hiệu quả.

Phương pháp điều trị tê tay
Việc điều trị tình trạng tê tay phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể gây ra triệu chứng:
- Tê tay do tác dụng phụ của thuốc: Bác sĩ sẽ cân nhắc thay đổi sang loại thuốc khác phù hợp.
- Tê tay do nhiễm trùng: Sử dụng thuốc điều trị nhiễm trùng theo hướng dẫn y tế.
- Tê tay do thiếu vitamin hoặc khoáng chất: Điều chỉnh chế độ ăn uống và/hoặc bổ sung thực phẩm chức năng thích hợp.
Trong những trường hợp nghiêm trọng, chẳng hạn như tê tay liên quan đến khối u, vấn đề về cột sống, lưng hoặc hội chứng ống cổ tay, phẫu thuật có thể được cân nhắc.
Bên cạnh đó, người bệnh có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ tại nhà để cải thiện tình trạng:
- Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn, ví dụ như ibuprofen hoặc acetaminophen.
- Đeo nẹp tay theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Áp dụng liệu pháp nhiệt hoặc lạnh để giảm khó chịu.
- Nghỉ ngơi, hạn chế các hoạt động làm việc tay quá mức.
- Thực hiện các bài tập giúp tăng cường sức mạnh và linh hoạt cho tay.
Tóm lại, tê tay là bệnh gì? Tê tay là một dấu hiệu sức khỏe cần được quan tâm, bởi nó có thể bắt nguồn từ những thói quen sinh hoạt đơn giản hoặc những bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng. Khi xuất hiện tình trạng tê tay kéo dài hoặc thường xuyên, việc thăm khám và xác định nguyên nhân là cần thiết để có biện pháp điều trị phù hợp. Bên cạnh đó, duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh, cân bằng dinh dưỡng và luyện tập đều đặn cũng giúp giảm nguy cơ tê tay và bảo vệ sức khỏe tổng thể.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/fna_la_xet_nghiem_gi_xet_nghiem_fna_dung_de_lam_gi_1_2427bfb319.png)
/dien_tim_binh_thuong_la_gi_cach_nhan_biet_va_y_nghia_trong_chan_doan_tim_mach_1_002a697c80.jpg)
/do_dien_tim_la_gi_khi_nao_can_do_dien_tim_de_phat_hien_benh_tim_mach_som_1_01cb9ebe69.jpg)
/x_quang_ban_tay_la_gi_khi_nao_can_chup_va_can_luu_y_nhung_gi_1_c3bf816f93.jpg)
/x_quang_ban_chan_la_gi_khi_nao_can_chup_va_can_luu_y_nhung_gi_1_37e9c15f84.jpg)