Trong cơ thể, nhiều cấu trúc đảm nhiệm vai trò ngăn cách và phân chia các vùng để duy trì hoạt động bình thường. Septum là một thuật ngữ dùng để mô tả những cấu trúc như vậy. Phổ biến nhất, septum được nhắc đến khi nói về vách ngăn mũi, nhưng thuật ngữ này còn xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác của giải phẫu học.
Septum là gì?
Septum là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ vách ngăn, tức một cấu trúc có nhiệm vụ ngăn cách hoặc phân chia hai khoang, vùng hoặc phần khác nhau trong cơ thể. Tùy vào vị trí được đề cập, “septum” có thể chỉ nhiều loại vách ngăn khác nhau.
Trong y khoa, một trong những cách sử dụng phổ biến nhất là nasal septum - vách ngăn mũi. Đây là cấu trúc nằm ở giữa mũi, có nhiệm vụ phân chia khoang mũi thành hai bên. Vách ngăn mũi được tạo thành chủ yếu từ xương và sụn, đồng thời được bao phủ bởi niêm mạc. Cấu trúc này góp phần duy trì hình dạng của mũi và hỗ trợ quá trình lưu thông không khí qua hai hốc mũi.
:format(webp)/septum_la_gi_tim_hieu_ve_vach_ngan_va_y_nghia_cua_septum_trong_co_the_3_e163ff0c89.png)
Bên cạnh vách ngăn mũi, “septum” còn được dùng để chỉ các cấu trúc khác, chẳng hạn cardiac septum – vách ngăn tim, có vai trò phân chia các buồng tim; hoặc interventricular septum - vách liên thất, ngăn cách tâm thất phải và tâm thất trái.
Vì vậy, khi gặp thuật ngữ septum, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định đang đề cập đến loại vách ngăn nào. Trong các tài liệu liên quan đến tai mũi họng, septum thường được hiểu là vách ngăn mũi. Một số vấn đề như vẹo vách ngăn mũi (deviated septum) có thể làm thay đổi luồng khí qua mũi và gây nghẹt mũi, khó thở bằng mũi ở một số người.
Nguyên nhân và các dạng vẹo vách ngăn mũi
Vẹo vách ngăn mũi là tình trạng khá phổ biến, xảy ra khi vách ngăn nằm giữa hai hốc mũi bị lệch khỏi vị trí trung tâm. Tình trạng này có thể gặp ở nhiều đối tượng và mức độ khác nhau. Một số tài liệu ghi nhận vẹo vách ngăn có thể gặp nhiều hơn ở nam giới và người có đặc điểm cấu trúc mũi nhất định.
Nguyên nhân gây vẹo vách ngăn mũi thường được chia thành hai nhóm chính. Thứ nhất là bẩm sinh hoặc do quá trình phát triển, khi vách ngăn phát triển không cân đối. Thứ hai là chấn thương, chẳng hạn va đập hoặc tổn thương vùng mũi khiến vách ngăn bị lệch.
Tùy vào vị trí và hình dạng, vẹo vách ngăn mũi có thể được phân thành các dạng:
- Vẹo hình chữ C: Vách ngăn cong lệch chủ yếu về một bên, có thể sang phải hoặc trái.
- Vẹo hình chữ S: Vách ngăn cong theo hai hướng, khiến một phần lệch sang bên này và phần khác lệch sang bên đối diện.
- Gai vách ngăn: Một vùng của vách ngăn nhô ra khu trú, tạo hình giống gai; thường liên quan đến phần sụn hoặc vùng tiếp giáp của vách ngăn.
- Mào vách ngăn: Một phần vách ngăn nhô lên thành đường gờ, thường gặp ở vùng thấp hoặc chân vách ngăn.
- Dày chân vách ngăn: Phần chân của vách ngăn dày lên, có thể góp phần làm hẹp đường thở.
:format(webp)/septum_la_gi_tim_hieu_ve_vach_ngan_va_y_nghia_cua_septum_trong_co_the_2_d34f4b8eaa.png)
Ngoài các dạng trên, vẹo vách ngăn hỗn hợp cũng có thể gặp, là sự kết hợp của nhiều bất thường, chẳng hạn vẹo hình chữ C hoặc S kèm gai vách ngăn, hoặc dày chân vách ngăn kết hợp với vẹo.
Triệu chứng, chẩn đoán và điều trị vẹo vách ngăn mũi
Vẹo vách ngăn mũi có thể không gây triệu chứng rõ rệt ở một số người. Khi tình trạng lệch làm cản trở luồng khí qua mũi, người bệnh có thể gặp nghẹt mũi, đặc biệt vào ban đêm, khi thời tiết lạnh hoặc thay đổi. Nghẹt có thể xuất hiện luân phiên ở hai bên hoặc kéo dài ở cả hai bên. Một số trường hợp còn cảm thấy đau đầu, đau hoặc ê vùng mũi, với vị trí đau có thể ở thái dương, đỉnh đầu hoặc vùng chẩm.
Để đánh giá chính xác tình trạng vẹo vách ngăn, bác sĩ thường kết hợp thăm khám với các phương pháp cận lâm sàng. Nội soi mũi xoang giúp quan sát trực tiếp cấu trúc bên trong, xác định vị trí và hình dạng vẹo. Trong những trường hợp cần đánh giá toàn diện hơn, chụp CT vùng hàm mặt có thể giúp xác định mức độ vẹo và phát hiện các bất thường mũi xoang đi kèm.
:format(webp)/septum_la_gi_tim_hieu_ve_vach_ngan_va_y_nghia_cua_septum_trong_co_the_8a6cf6c886.png)
Không phải trường hợp vẹo vách ngăn nào cũng cần phẫu thuật. Nếu triệu chứng nhẹ, không thường xuyên và không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt, người bệnh có thể được theo dõi hoặc điều trị triệu chứng theo chỉ định. Ngược lại, khi nghẹt mũi, đau đầu hoặc khó chịu kéo dài, tái diễn hoặc không cải thiện với điều trị nội khoa, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn và/hoặc chỉnh hình cuốn mũi.
Sau phẫu thuật, một số biến chứng có thể xảy ra như chảy máu, tụ máu hoặc thủng vách ngăn, dính niêm mạc. Vì vậy, người bệnh cần được thăm khám và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với tình trạng cụ thể.
:format(webp)/septum_la_gi_tim_hieu_ve_vach_ngan_va_y_nghia_cua_septum_trong_co_the_4_bed63e21cc.png)
Hy vọng qua nội dung bài viết bạn đã hiểu thêm về Septum là gì. Septum có nghĩa là vách ngăn, được dùng để chỉ các cấu trúc phân chia những khoang hoặc vùng khác nhau trong cơ thể. Mỗi loại septum có vị trí và chức năng riêng, góp phần duy trì cấu trúc cũng như hoạt động bình thường của cơ quan. Trong đó, vách ngăn mũi là một cấu trúc quen thuộc, có vai trò phân chia hai hốc mũi và hỗ trợ quá trình lưu thông không khí. Vì vậy, khi gặp thuật ngữ “septum” trong tài liệu y khoa, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định chính xác loại vách ngăn đang được đề cập.
:format(webp)/mo_la_gi_tim_hieu_ve_cac_loai_mo_va_vai_tro_trong_co_the_0_094d3201e7.png)
:format(webp)/tri_hoc_xuong_ca_o_co_huong_dan_xu_ly_an_toan_va_hieu_qua_0_e930234af2.png)
:format(webp)/huyet_ban_chan_so_do_vi_tri_va_cach_bam_huyet_an_toan_3_086e695456.png)
:format(webp)/vuong_o_co_hong_nhung_khong_dau_nguyen_nhan_va_cach_xu_tri_4_1_5d91a51b9e.png)
:format(webp)/dau_hieu_vong_1_ngung_phat_trien_va_cac_yeu_to_anh_huong_1_031bc035c6.png)