Rạn xương là dạng tổn thương xương khá phổ biến nhưng thường bị xem nhẹ vì không gây biến dạng như gãy xương hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu không được xử trí và theo dõi đúng cách, rạn xương vẫn có thể để lại nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến khả năng vận động lâu dài. Thời gian hồi phục nhanh hay chậm còn phụ thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ nứt xương và chế độ chăm sóc trong quá trình điều trị.
Rạn xương bao lâu thì khỏi?
Rạn xương (nứt xương) là dạng chấn thương xương nhẹ hơn gãy hoàn toàn nhưng vẫn cần thời gian hồi phục và chăm sóc đúng cách để tránh biến chứng. Thời gian lành rạn xương phụ thuộc vào mức độ tổn thương, vị trí xương bị ảnh hưởng và sức khỏe tổng thể của người bệnh, đặc biệt là mật độ xương và khả năng tái tạo mô xương.

Thông thường, đa số trường hợp rạn xương sẽ lành sau khoảng 6 - 8 tuần. Ở trẻ em, thời gian hồi phục có thể nhanh hơn do quá trình tạo xương mới diễn ra mạnh mẽ. Ngược lại, người lớn tuổi, người có loãng xương, thiếu canxi, vitamin D hoặc có bệnh lý mạn tính sẽ lành chậm hơn. Mặc dù cơn đau có thể giảm sớm, nhưng xương vẫn cần thêm thời gian để liền hoàn toàn. Do đó, người bệnh vẫn phải cố định vùng tổn thương, hạn chế vận động mạnh và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ.
Song song đó, việc tập vật lý trị liệu sau giai đoạn cố định giúp khôi phục sức mạnh cơ xương và độ linh hoạt của khớp. Để hỗ trợ quá trình hồi phục, người bệnh nên duy trì chế độ ăn giàu canxi, vitamin D và thực phẩm hỗ trợ sức khỏe xương khớp, đồng thời tập luyện các bài tập chịu trọng lượng phù hợp như đi bộ, chạy bộ nhẹ hoặc tập tạ theo hướng dẫn của chuyên gia.
Quá trình lành xương khi xương bị rạn
Rạn xương là một dạng tổn thương cấu trúc xương ở mức độ nhẹ hơn gãy hoàn toàn, nhưng vẫn gây đau, sưng và hạn chế vận động. Để xương có thể phục hồi đúng cách, cơ thể phải trải qua một chuỗi phản ứng sinh học phức tạp. Dưới đây là các giai đoạn của quá trình lành xương:
Giai đoạn viêm
Ngay sau chấn thương, cơ thể khởi phát phản ứng viêm tại vị trí rạn xương. Các mạch máu bị tổn thương tạo nên khối máu tụ bao quanh vùng rạn. Khối máu tụ này đóng vai trò như giá đỡ tạm thời, đồng thời thu hút các tế bào miễn dịch và nguyên bào xương đến dọn dẹp mô tổn thương. Giai đoạn này thường kéo dài từ vài ngày đến 1 tuần, biểu hiện bằng sưng, nóng và đau tại vùng tổn thương.

Giai đoạn phục hồi
Khoảng 7-10 ngày sau chấn thương, khối máu tụ được thay thế bởi mô liên kết mềm. Đây là mô sợi, sụn giúp kết nối hai đầu xương, dù chưa đủ vững chắc để chịu lực mạnh.
Giai đoạn tái tạo
Bắt đầu từ tuần thứ 6 và kéo dài nhiều tháng sau đó, cấu trúc xương tiếp tục được tinh chỉnh dựa trên lực tác động thường ngày. Ở giai đoạn này, hình ảnh X-quang có thể chưa đồng nhất, nhưng theo thời gian xương sẽ gần như trở lại hình dạng ban đầu và đạt độ bền tự nhiên.
Chăm sóc sức khỏe khi bị rạn xương
Sau khi được chẩn đoán rạn xương, chế độ chăm sóc đúng cách đóng vai trò quan trọng giúp xương phục hồi nhanh và hạn chế nguy cơ biến chứng. Điều trị sẽ được bác sĩ cá thể hóa dựa trên vị trí tổn thương, mức độ rạn, tuổi tác và tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh. Dưới đây là các biện pháp chăm sóc thường được áp dụng:
Nghỉ ngơi và hạn chế vận động
Trong giai đoạn đầu, người bệnh cần ngừng hoàn toàn các hoạt động gây đau hoặc gây áp lực lên vùng xương tổn thương, đặc biệt là chạy nhảy, mang vác nặng hoặc các động tác lặp lại cường độ cao. Thời gian nghỉ có thể kéo dài từ 2-8 tuần, tùy mức độ rạn.
Chườm lạnh và giảm đau
Chườm lạnh trong 10 phút hoặc massage bằng đá 3-5 phút giúp giảm sưng, phù nề và cải thiện viêm cấp tính. Bác sĩ có thể kê thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) để hỗ trợ giảm đau và cải thiện vận động.
Cố định và giảm tải trọng lên xương
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị:
- Giày bảo hộ đế cứng hoặc dép gỗ giúp giảm tải lực lên bàn chân, cẳng chân.
- Băng bó hỗ trợ di chuyển để hạn chế trọng lực tác động lên vùng rạn xương.
- Kê cao chi tổn thương khi nằm để giảm phù nề, đặc biệt hiệu quả cho chấn thương ở chân, mắt cá hoặc bàn chân.

Vận động nhẹ và vật lý trị liệu
Khi cơn đau giảm, bệnh nhân có thể tập các môn ít chịu lực như bơi, đạp xe. Đồng thời, thực hiện vật lý trị liệu theo hướng dẫn của bác sĩ giúp tăng cường sức mạnh cơ gân quanh vùng tổn thương, rút ngắn thời gian liền xương và ngăn tái chấn thương.
Dinh dưỡng hỗ trợ lành xương
Người bệnh nên bổ sung canxi, vitamin D, protein, collagen từ thực phẩm hoặc chế phẩm theo chỉ định. Đây là nhóm dưỡng chất thiết yếu giúp tăng mật độ xương và thúc đẩy liền xương sinh lý.

Hy vọng những thông tin trong bài viết đã giúp bạn hiểu rõ rạn xương bao lâu thì khỏi cũng như các nguyên tắc chăm sóc an toàn trong suốt quá trình hồi phục. Mặc dù rạn xương là tổn thương nhẹ hơn gãy xương, nhưng nếu không được xử trí đúng cách, người bệnh vẫn có nguy cơ gặp phải các biến chứng như chậm liền xương, tái chấn thương hoặc đau kéo dài. Vì vậy, hãy tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, kết hợp nghỉ ngơi hợp lý, dinh dưỡng đầy đủ và vận động phục hồi chức năng đúng thời điểm. Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như sưng, đau dữ dội, tê bì hoặc giảm khả năng vận động, người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để được đánh giá và can thiệp kịp thời.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/gay_tren_loi_cau_xuong_canh_tay_nguyen_nhan_diu_tri_va_phuc_hoi_1eec232615.jpg)
/gay_tay_kieng_an_gi_danh_sach_thuc_pham_can_tranh_de_xuong_nhanh_lanh_0a6b84ea9f.jpg)
/gay_xuong_cang_tay_nguyen_nhan_dau_hieu_dieu_tri_va_phuc_hoi_chuc_nang_2f0ea5490a.jpg)
/gay_xuong_ngon_tay_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_dieu_tri_hieu_qua_24f43649f9.jpg)
/6_aaf57a3571.png)