icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
polyp_da_day_6b73970278polyp_da_day_6b73970278

Polyp dạ dày: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa

Hà My05/11/2025

Polyp dạ dày là một dạng tổn thương niêm mạc thường được phát hiện tình cờ qua nội soi tiêu hóa. Mặc dù phần lớn các polyp là lành tính, một số trường hợp có thể tiến triển thành ung thư nếu không được theo dõi và xử lý kịp thời. Việc hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị sẽ giúp người bệnh chủ động bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa.

Tìm hiểu chung về bệnh polyp dạ dày

Polyp dạ dày là những khối u nhỏ phát triển từ lớp niêm mạc bên trong dạ dày, có thể đơn độc hoặc xuất hiện thành nhóm. Chúng thường có hình dạng tròn hoặc oval, kích thước dao động từ vài milimet đến vài centimet. Polyp dạ dày được phát hiện chủ yếu qua nội soi tiêu hóa, vì đa số trường hợp không có triệu chứng rõ ràng.

Tỷ lệ phát hiện polyp dạ dày qua nội soi dao động từ 1 - 6%, tùy theo nhóm dân số và yếu tố nguy cơ. Việc phân biệt chính xác loại polyp có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Triệu chứng bệnh polyp dạ dày

Những dấu hiệu và triệu chứng của polyp dạ dày 

Polyp dạ dày thường phát triển âm thầm và không gây ra biểu hiện rõ ràng trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, khi kích thước polyp tăng lên hoặc xuất hiện biến chứng, người bệnh có thể nhận thấy một số dấu hiệu sau:

  • Rối loạn tiêu hóa kéo dài: Cảm giác đầy bụng, chướng hơi sau ăn, đặc biệt khi polyp nằm gần hang vị hoặc môn vị.
  • Buồn nôn và nôn: Polyp lớn có thể gây kích thích niêm mạc, dẫn đến phản xạ nôn.
  • Xuất huyết tiêu hóa: Polyp bị loét hoặc vỡ mạch máu có thể gây chảy máu, biểu hiện qua phân đen hoặc nôn ra máu.
  • Thiếu máu nhược sắc: Chảy máu vi thể kéo dài khiến cơ thể thiếu sắt, dẫn đến mệt mỏi, da xanh xao, chóng mặt.
  • Sút cân không rõ nguyên nhân: Polyp ác tính hoặc gây cản trở tiêu hóa có thể khiến người bệnh giảm cân nhanh chóng.
  • Đau âm ỉ vùng thượng vị: Đặc biệt sau ăn hoặc khi đói, do polyp ảnh hưởng đến nhu động dạ dày.
Polyp dạ dày có thể gây đau bụng âm ỉ vùng thượng vị
Polyp dạ dày có thể gây đau bụng âm ỉ vùng thượng vị

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh polyp dạ dày 

Mặc dù phần lớn polyp dạ dày là lành tính, một số trường hợp có thể tiến triển thành biến chứng nghiêm trọng nếu không được theo dõi và xử lý kịp thời. Dưới đây là những biến chứng thường gặp:

  • Chảy máu tiêu hóa: Polyp bị loét hoặc vỡ mạch máu có thể gây xuất huyết, biểu hiện qua nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ dẫn đến thiếu máu mạn tính.
  • Tắc nghẽn môn vị: Polyp lớn, đặc biệt ở vùng hang vị, có thể gây cản trở lưu thông thức ăn từ dạ dày xuống tá tràng, dẫn đến nôn ói, đầy bụng sau ăn.
  • Loạn sản tế bào: Một số polyp, đặc biệt là polyp tuyến, có thể xuất hiện biến đổi tế bào bất thường, làm tăng nguy cơ ung thư hóa.
  • Viêm niêm mạc dạ dày: Polyp có thể gây kích thích niêm mạc, dẫn đến viêm mạn tính, ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa.

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Polyp dạ dày thường không gây triệu chứng rõ ràng, nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Việc thăm khám chuyên khoa tiêu hóa là cần thiết trong các trường hợp sau:

  • Đau bụng kéo dài không rõ nguyên nhân: Đặc biệt là đau vùng thượng vị sau ăn hoặc khi đói.
  • Buồn nôn, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen: Đây là dấu hiệu cảnh báo xuất huyết tiêu hóa, cần được xử lý kịp thời.
  • Sút cân nhanh chóng: Nếu không có lý do rõ ràng, cần kiểm tra để loại trừ nguy cơ ung thư hóa.
  • Thiếu máu không rõ nguyên nhân: Mệt mỏi, chóng mặt, da xanh xao có thể là hậu quả của chảy máu vi thể từ polyp.
  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh polyp hoặc ung thư tiêu hóa: Những người có yếu tố di truyền nên nội soi định kỳ để phát hiện sớm.
Người bệnh cần đi khám bác sĩ khi có dấu hiệu sút cân
Người bệnh cần đi khám bác sĩ khi có dấu hiệu sút cân

Nguyên nhân gây bệnh polyp dạ dày

Polyp dạ dày hình thành do nhiều yếu tố tác động đến cấu trúc và chức năng của niêm mạc dạ dày. Việc hiểu rõ nguyên nhân giúp bác sĩ xác định hướng điều trị phù hợp và người bệnh chủ động phòng ngừa hiệu quả. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến đã được ghi nhận trong các tài liệu y khoa:

  • Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm mạn tính niêm mạc dạ dày, dẫn đến polyp tăng sản. Vi khuẩn này cũng làm thay đổi môi trường axit trong dạ dày, ảnh hưởng đến quá trình tái tạo tế bào.
  • Viêm dạ dày mạn tính không do vi khuẩn: Các trường hợp viêm dạ dày tự miễn hoặc do hóa chất cũng có thể gây tăng sản niêm mạc, hình thành polyp.
  • Yếu tố di truyền: Một số hội chứng di truyền như Peutz-Jeghers, Gardner có liên quan đến sự xuất hiện polyp ở nhiều vị trí trong đường tiêu hóa, bao gồm cả dạ dày.
Polyp dạ dày có thể do vi khuẩn Helicobacter pylori
Polyp dạ dày có thể do vi khuẩn Helicobacter pylori

Nguy cơ gây bệnh polyp dạ dày

Những ai có nguy cơ mắc bệnh polyp dạ dày? 

Polyp dạ dày có thể xuất hiện ở nhiều đối tượng khác nhau, nhưng một số nhóm người có nguy cơ cao hơn do đặc điểm sinh lý, bệnh lý nền hoặc yếu tố di truyền. Dưới đây là những đối tượng có nguy cơ cao:

  • Người trên 50 tuổi: Quá trình lão hóa làm giảm khả năng tái tạo niêm mạc, dễ hình thành tổn thương tăng sản.
  • Người có tiền sử viêm dạ dày mạn tính: Viêm kéo dài làm thay đổi cấu trúc niêm mạc, tạo điều kiện cho polyp phát triển.
  • Người có người thân từng mắc polyp hoặc ung thư tiêu hóa: Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ mắc bệnh.
  • Người có hội chứng di truyền: Các hội chứng như Peutz-Jeghers, Gardner làm tăng nguy cơ xuất hiện polyp ở nhiều vị trí trong đường tiêu hóa.
Gen di truyền có thể khởi phát sự hình thành polyp dạ dày
Gen di truyền có thể khởi phát sự hình thành polyp dạ dày

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh polyp dạ dày 

Ngoài các nguyên nhân trực tiếp, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ hình thành polyp dạ dày theo thời gian. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh lý. Dưới đây là những yếu tố thường gặp:

  • Tuổi tác: Người trên 50 tuổi có nguy cơ cao hơn do quá trình lão hóa niêm mạc và giảm khả năng sửa chữa tế bào.
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh: Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn, ít rau xanh, nhiều chất béo làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc.
  • Thói quen sinh hoạt không tốt: Hút thuốc lá, uống rượu bia, stress kéo dài ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa và tái tạo tế bào.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh polyp dạ dày

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán polyp dạ dày 

Việc chẩn đoán và điều trị polyp dạ dày cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa, dựa trên các phương pháp nội soi và xét nghiệm mô học. Mục tiêu là xác định chính xác loại polyp, đánh giá nguy cơ hóa ác và lựa chọn hướng xử trí phù hợp. Các bước chẩn đoán bao gồm:

  • Nội soi tiêu hóa trên: Là phương pháp chủ yếu để phát hiện polyp, đánh giá vị trí, số lượng, kích thước và đặc điểm bề mặt.
  • Sinh thiết mô học: Mẫu mô được lấy trong quá trình nội soi để phân tích dưới kính hiển vi, giúp xác định loại polyp và mức độ loạn sản tế bào.
  • Xét nghiệm Helicobacter pylori: Nếu nghi ngờ polyp tăng sản, cần kiểm tra tình trạng nhiễm vi khuẩn để có hướng điều trị triệt để.
  • Xét nghiệm máu: Đánh giá tình trạng thiếu máu, viêm hoặc dấu hiệu ung thư hóa.

Phương pháp điều trị polyp dạ dày

Việc điều trị polyp dạ dày phụ thuộc vào loại polyp, kích thước, vị trí, mức độ loạn sản tế bào và nguy cơ hóa ác. Mục tiêu là loại bỏ tổn thương, ngăn ngừa biến chứng và theo dõi nguy cơ ung thư hóa. Dưới đây là các phương pháp điều trị thường được áp dụng:

  • Theo dõi định kỳ: Với polyp nhỏ, lành tính, không có loạn sản, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi bằng nội soi định kỳ mỗi 6 - 12 tháng.
  • Cắt polyp qua nội soi: Là phương pháp phổ biến đối với polyp lớn, có loạn sản hoặc nghi ngờ ác tính.
  • Điều trị nhiễm Helicobacter pylori: Với polyp tăng sản, việc tiệt trừ vi khuẩn H. pylori giúp giảm viêm niêm mạc và ngăn ngừa tái phát polyp.
  • Phẫu thuật: Chỉ định trong trường hợp polyp nghi ngờ ung thư hóa, không thể cắt qua nội soi hoặc có biến chứng như tắc nghẽn, xuất huyết nặng.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh polyp dạ dày

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của polyp dạ dày 

Chế độ sinh hoạt: 

Việc duy trì thói quen sinh hoạt khoa học đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát tiến triển của polyp dạ dày. Người bệnh nên:

  • Ăn uống đúng giờ, không bỏ bữa, tránh ăn quá no hoặc quá đói.
  • Tập thể dục đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày để tăng cường tuần hoàn và hỗ trợ tiêu hóa.
  • Ngủ đủ giấc, hạn chế thức khuya và sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ.
  • Tránh căng thẳng kéo dài, duy trì tinh thần thoải mái, cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
  • Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia và các chất kích thích gây hại cho niêm mạc dạ dày.
  • Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt là nội soi tiêu hóa nếu thuộc nhóm nguy cơ cao.
Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm polyp dạ dày
Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm polyp dạ dày

Chế độ dinh dưỡng:

Chế độ ăn uống lành mạnh giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày và giảm nguy cơ hình thành polyp. Người bệnh nên:

  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, thực phẩm giàu chất xơ để hỗ trợ nhu động ruột và giảm viêm.
  • Ưu tiên thực phẩm tươi sống, chế biến đơn giản như hấp, luộc, tránh chiên xào nhiều dầu mỡ.
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp, thực phẩm chứa chất bảo quản, nitrate và nitrosamine.
  • Tránh các món ăn quá cay, quá nóng hoặc quá lạnh gây kích ứng niêm mạc.
  • Bổ sung probiotic từ sữa chua hoặc men vi sinh để hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột.

Phương pháp phòng ngừa polyp dạ dày

Hiện chưa có phương pháp đặc hiệu phòng ngừa polyp dạ dày, do đó các biện pháp dự phòng thông thường cần được áp dụng gồm:

  • Điều trị triệt để viêm dạ dày và nhiễm Helicobacter pylori theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa.
  • Duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh như đã nêu ở trên.
  • Theo dõi định kỳ bằng nội soi tiêu hóa, đặc biệt với người có yếu tố nguy cơ cao hoặc tiền sử polyp.
  • Tránh tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ như thực phẩm chứa nitrosamine, hóa chất bảo quản.
  • Tăng cường miễn dịch tự nhiên bằng cách nghỉ ngơi hợp lý, vận động thường xuyên và kiểm soát stress.
Duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học, lành mạnh
Duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học, lành mạnh

Polyp dạ dày là bệnh lý thường gặp, đa phần là lành tính nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Việc nội soi định kỳ, kết hợp với chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng hợp lý, đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát bệnh. Chủ động theo dõi sức khỏe tiêu hóa là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân trước những nguy cơ tiềm ẩn từ polyp dạ dày.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Polyp dạ dày là những khối u nhỏ hình thành trên lớp niêm mạc dạ dày, thường được phát hiện tình cờ khi nội soi. Đa số là lành tính nhưng một số loại có thể tiến triển thành ung thư.

Polyp dạ dày thường không có triệu chứng rõ ràng. Một số người có thể bị đau bụng, đầy hơi, buồn nôn hoặc xuất huyết tiêu hóa nếu polyp lớn hoặc bị loét.

Phần lớn polyp dạ dày không gây nguy hiểm, nhưng một số loại như polyp tuyến có nguy cơ cao trở thành ung thư. Việc theo dõi và điều trị kịp thời là rất quan trọng.

Sau khi cắt polyp qua nội soi, người bệnh thường hồi phục trong vài ngày. Nên nghỉ ngơi, ăn uống nhẹ và tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ để theo dõi biến chứng.

Tùy vào loại và kích thước polyp, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ hoặc cắt bỏ qua nội soi. Nếu nghi ngờ ác tính, cần sinh thiết để xác định.