Phèn chua từ lâu đã gắn liền với thói quen sinh hoạt của nhiều gia đình Việt nhờ giá thành rẻ, tiện lợi và được truyền tai về nhiều lợi ích thiết thực. Tuy nhiên, giữa những công dụng ấy, không ít người vẫn băn khoăn liệu phèn chua thực sự mang lại lợi ích lâu dài hay tiềm ẩn rủi ro đối với sức khỏe. Bài viết dưới đây của trang Tiêm chủng Long Châu sẽ giúp bạn nhìn nhận rõ hơn về mặt lợi - hại và cách sử dụng phèn chua sao cho đúng và an toàn.
Phèn chua là gì?
Phèn chua hay kali alum, là một loại muối sunfat kali nhôm với công thức hóa học KAl(SO₄)₂.12H₂O thường tồn tại ở dạng tinh thể trắng trong hoặc trắng đục, kích thước không đồng đều và dễ tan trong nước. Khi nung ở nhiệt độ cao, phèn chua chuyển sang dạng xốp nhẹ hơn, gọi là phàn phi hoặc khô phàn.
Trong công nghiệp, phèn chua được tạo ra bằng cách cho kali sunfat phản ứng với dung dịch nhôm sunfat đậm đặc. Từ thời Ai Cập cổ đại cho đến y học phương Đông, phèn chua đã sớm được ứng dụng rộng rãi trong đời sống, trở thành một nguyên liệu quen thuộc gắn liền với nhiều hoạt động sinh hoạt và chăm sóc sức khỏe của con người.

Phèn chua có những công dụng nào?
Nhờ đặc tính làm se, kháng khuẩn, kết tủa và khử mùi, phèn chua được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như:
Trong cuộc sống hằng ngày
Phèn chua được sử dụng làm trong nước giếng hoặc nguồn nước chưa đạt chuẩn để dùng trong sinh hoạt. Khi hòa vào nước, phèn chua giúp kết tủa các tạp chất, cặn bẩn, vi sinh vật và lắng xuống đáy, giúp cải thiện độ trong và mùi của nước.
Trong chế biến và bảo quản thực phẩm, phèn chua giúp giữ độ giòn, màu sắc và hạn chế quá trình oxy hóa của rau củ, trái cây, được dùng trong các món như mứt dừa, chè bưởi, dưa muối,… giúp thực phẩm trong, đẹp và bảo quản lâu hơn. Ngâm rửa thực phẩm bằng nước phèn chua pha loãng cũng hỗ trợ giảm vi khuẩn và tạp chất bám trên bề mặt thực phẩm.

Trong công nghiệp
Phèn chua đóng vai trò là chất keo tụ trong xử lý nước thải, giúp loại bỏ kim loại nặng, chất hữu cơ và cặn lơ lửng, góp phần làm sạch nguồn nước trước khi thải ra ngoài môi trường.
Trong sản xuất giấy, giúp tăng khả năng kết dính giữa các sợi cellulose, giúp giấy bền, chắc và hạn chế hiện tượng nhòe mực khi in hoặc viết.
Trong ngành dệt may, phèn chua là chất cố định màu quan trọng, giúp thuốc nhuộm bám chặt vào sợi vải, làm vải bền màu, ít phai sau nhiều lần giặt và tăng chất lượng thành phẩm.
Trong chăm sóc sức khỏe
Phèn chua có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm nhẹ và làm se mô, được dùng để làm sạch vết thương nhỏ, hỗ trợ cầm máu, giảm sưng và hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.
Ngoài ra còn là chất khử mùi tự nhiên, giúp giảm mùi hôi miệng, mùi cơ thể, hôi nách và hôi chân bằng cách ức chế vi khuẩn gây mùi và ổn định môi trường da.
Trong chăm sóc da, phèn chua hỗ trợ se khít lỗ chân lông, kiểm soát dầu nhờn và cải thiện tình trạng mụn, đồng thời giúp da săn chắc, đàn hồi hơn khi sử dụng đúng cách.

Tác dụng phụ và những lưu ý khi sử dụng
Dù tương đối an toàn khi sử dụng đúng cách, phèn chua vẫn có thể gây tác dụng phụ nếu lạm dụng như buồn nôn, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa và tăng nguy cơ tích lũy nhôm ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Sử dụng ngoài da quá thường xuyên còn dễ gây khô da, bong tróc và kích ứng, nhất là da nhạy cảm. Vì vậy, cần lưu ý một số điều khi sử dụng như:
- Chỉ dùng lượng nhỏ trong chế biến thực phẩm, không lạm dụng và phải rửa sạch thực phẩm sau khi ngâm phèn chua.
- Không dùng trên vết thương lớn, hở sâu hoặc sử dụng kéo dài mà không có hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Tránh để tiếp xúc trực tiếp với mắt và da trong thời gian dài; nếu dính vào mắt hoặc gây kích ứng da, cần rửa ngay bằng nước sạch và theo dõi phản ứng.
- Ngưng sử dụng và đến cơ sở y tế khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đỏ da, phát ban, rát, ngứa hoặc chóng mặt.
- Bảo quản phèn chua nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và để xa tầm tay trẻ em.

Phèn chua ứng dụng để lọc sạch nước như thế nào?
Phèn chua được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước nhờ khả năng kết tủa tạp chất. Quy trình lọc nước truyền thống bằng phèn chua có thể thực hiện theo các bước sau:
- Chuẩn bị nguồn nước cần lọc: Loại bỏ trước các vật thể lớn như lá cây, cành khô, cát sỏi hoặc rác thô để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả kết tủa.
- Cho phèn chua vào nước: Dùng khoảng 1 - 2g phèn chua cho mỗi 20 lít nước. Nếu nước quá đục, có thể tăng thêm lượng phèn nhưng không nên dùng quá nhiều để tránh tồn dư không cần thiết.
- Khuấy đều: Khuấy mạnh và liên tục trong 5 - 10 phút để phèn chua hòa tan hoàn toàn và kích hoạt quá trình kết tủa.
- Để nước lắng: Để yên dung dịch 30 - 60 phút cho đến khi các tạp chất lắng hoàn toàn xuống đáy tạo thành lớp cặn rõ rệt.
- Lọc phần nước trong: Nhẹ nhàng gạn lấy phần nước phía trên sang dụng cụ khác, kết hợp lọc qua vải, khăn sạch hoặc bộ lọc để loại bỏ cặn nhỏ còn sót lại.
- Đun sôi trước khi dùng: Nước sau lọc cần được đun sôi tối thiểu 15 phút nhằm tiêu diệt vi khuẩn và virus còn tồn tại, bảo đảm an toàn cho sinh hoạt và ăn uống.

Qua bài viết có thể thấy phèn chua là một nguyên liệu quen thuộc, mang lại nhiều giá trị trong sinh hoạt và chăm sóc sức khỏe nếu được sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, việc xử lý nước sinh hoạt bằng phèn chua không còn là lựa chọn tối ưu. Hiểu rõ công dụng, rủi ro và giới hạn sử dụng của phèn chua sẽ giúp mỗi người chủ động ứng dụng hợp lý, tránh lạm dụng và duy trì thói quen chăm sóc sức khỏe khoa học, an toàn và bền vững.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/uong_nuoc_que_co_tot_khong_loi_ich_rui_ro_and_cach_dung_an_toan_8e39e30db6.jpg)
/uong_nuoc_ngai_cuu_tuoi_co_tac_dung_gi_loi_ich_and_luu_y_an_toan_211b672f82.jpg)
/thuc_pham_dong_lanh_an_thuong_xuyen_co_tot_cho_suc_khoe_khong_e3f24ceae2.jpg)
/qua_la_han_co_tac_dung_gi_ai_nen_dung_va_dung_sao_cho_dung_754dbb413d.jpg)
/trieu_chung_benh_tieu_duong_o_nu_thuong_bi_bo_qua_2_3c15a5d5c2.jpg)