Phân độ trĩ giúp xác định mức độ nặng nhẹ của bệnh trĩ, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Hiểu rõ các phân độ trĩ sẽ hỗ trợ chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời, giảm thiểu biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị.
Bệnh trĩ là gì? Vì sao cần phân độ trĩ?
Bệnh trĩ là một trong những bệnh lý phổ biến nhất của vùng hậu môn trực tràng, xảy ra khi các tĩnh mạch tại khu vực này bị giãn và phình to quá mức, dẫn đến hình thành các búi trĩ. Tình trạng này thường gây khó chịu với các triệu chứng như chảy máu khi đi tiêu, đau rát, ngứa ngáy và sa búi trĩ ra ngoài.
Theo thống kê, có đến 40 - 50% người trưởng thành từng gặp phải triệu chứng liên quan đến trĩ, trong đó tỷ lệ mắc gia tăng theo tuổi tác. Những người có lối sống ít vận động, chế độ ăn thiếu chất xơ, táo bón mãn tính, hoặc phải đứng lâu, ngồi lâu như nhân viên văn phòng, tài xế, phụ nữ mang thai,... đều có nguy cơ cao mắc bệnh trĩ.

Trong thực hành lâm sàng, phân độ trĩ đóng vai trò đặc biệt quan trọng, giúp bác sĩ xác định chính xác mức độ tiến triển của bệnh. Việc nhận diện đúng phân độ không chỉ hỗ trợ chẩn đoán hiệu quả, mà còn là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Phân loại và đặc điểm từng phân độ trĩ
Trĩ nội được phân chia thành bốn độ dựa trên mức độ sa của búi trĩ và khả năng co lại sau khi đi tiêu. Việc xác định đúng phân độ giúp tiên lượng bệnh và định hướng điều trị chính xác.
- Trĩ nội độ 1: Búi trĩ mới hình thành, nằm hoàn toàn trong ống hậu môn, chưa sa ra ngoài. Triệu chứng thường gặp là chảy máu khi đi tiêu, máu đỏ tươi nhỏ giọt hoặc dính trên giấy vệ sinh. Giai đoạn này thường không đau và dễ bị bỏ qua.
- Trĩ nội độ 2: Búi trĩ sa ra ngoài khi rặn đi cầu nhưng tự co lên được sau đó. Bệnh nhân có thể cảm thấy vướng nhẹ vùng hậu môn. Chảy máu vẫn là triệu chứng phổ biến, kèm theo cảm giác khó chịu nhẹ.
- Trĩ nội độ 3: Búi trĩ sa ra ngoài khi rặn và không thể tự co lại, cần dùng tay đẩy vào. Lúc này, triệu chứng đau rát, sưng nề và cảm giác nặng hậu môn rõ rệt hơn.
- Trĩ nội độ 4: Búi trĩ thường xuyên sa ra ngoài, không thể đẩy vào trong. Đây là giai đoạn nặng nhất, có nguy cơ cao bị nghẹt, hoại tử búi trĩ và cần can thiệp ngoại khoa.

Bên cạnh trĩ nội, trĩ ngoại là tình trạng các búi trĩ hình thành bên dưới đường lược, ngay rìa hậu môn. Trĩ ngoại không được phân độ như trĩ nội do biểu hiện lâm sàng dễ nhận biết và không liên quan đến mức độ sa. Búi trĩ ngoại có thể gây đau rõ rệt, nhất là khi hình thành huyết khối, kèm theo sưng nề và cảm giác cộm ở vùng hậu môn.
Phương pháp chẩn đoán bệnh trĩ hiện nay
Việc chẩn đoán bệnh trĩ bắt đầu bằng khai thác bệnh sử, đánh giá triệu chứng lâm sàng và thăm khám hậu môn - trực tràng. Bác sĩ sẽ hỏi về tần suất chảy máu, cảm giác đau rát, sa búi trĩ và các yếu tố nguy cơ liên quan đến chế độ ăn uống, thói quen sinh hoạt, tiền sử táo bón hoặc tiêu chảy mạn tính.
Thăm khám hậu môn trực tràng là bước quan trọng giúp xác định loại trĩ (trĩ nội, trĩ ngoại, trĩ hỗn hợp) và phân độ trĩ nội. Các kỹ thuật bao gồm:
- Khám hậu môn bằng mắt thường và thăm trực tràng bằng tay: Đánh giá sự hiện diện của búi trĩ, mức độ sa, đau, chảy máu.
- Nội soi hậu môn - trực tràng: Được chỉ định khi cần đánh giá chi tiết tổn thương trong ống hậu môn hoặc loại trừ các nguyên nhân khác gây chảy máu như nứt kẽ hậu môn, polyp, viêm loét hoặc ung thư trực tràng.
- Phân biệt với các bệnh lý khác: Như rò hậu môn, apxe cạnh hậu môn, nứt hậu môn, sa trực tràng, cần được loại trừ để tránh chẩn đoán nhầm.

Chẩn đoán phân độ trĩ nội thường dựa vào mức độ sa của búi trĩ khi đi tiêu và khả năng tự co lên hay không, từ đó xác định trĩ độ 1 đến độ 4. Việc xác định chính xác phân độ có ý nghĩa quyết định trong định hướng điều trị tiếp theo.
Phương pháp điều trị bệnh trĩ hiệu quả
Điều trị bệnh trĩ phụ thuộc vào phân độ, triệu chứng lâm sàng và mức độ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Mục tiêu là giảm triệu chứng, cải thiện sinh hoạt và phòng ngừa tái phát.
Trĩ độ 1
Ở giai đoạn sớm, búi trĩ chưa sa ra ngoài và triệu chứng thường chỉ là chảy máu khi đi tiêu. Phương pháp điều trị chủ yếu là nội khoa và thay đổi lối sống. Người bệnh được khuyến khích bổ sung chất xơ qua rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên cám, đồng thời uống nhiều nước và vận động thường xuyên để tránh táo bón. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc uống tăng bền thành mạch, kết hợp thuốc bôi hoặc đặt hậu môn nhằm giảm viêm, đau và cải thiện tuần hoàn tĩnh mạch. Nếu được điều trị sớm và tuân thủ tốt, trĩ độ 1 có thể được kiểm soát hiệu quả mà không cần can thiệp xâm lấn.
Trĩ độ 2
Ở mức độ này, búi trĩ có thể sa ra ngoài khi rặn nhưng tự co lên được. Ngoài các biện pháp điều trị như trĩ độ 1, các thủ thuật ngoại trú không xâm lấn thường được cân nhắc, nhất là khi điều trị nội khoa không cải thiện. Những phương pháp như thắt búi trĩ bằng vòng cao su, chích xơ búi trĩ, hoặc quang đông hồng ngoại có thể giúp làm teo và xơ hóa búi trĩ. Đây là những kỹ thuật đơn giản, ít đau và phục hồi nhanh, phù hợp cho trĩ độ 2 có triệu chứng kéo dài.

Trĩ độ 3
Trĩ độ 3 đặc trưng bởi búi trĩ sa ra ngoài khi đi tiêu và không tự co lên, người bệnh phải dùng tay đẩy vào. Ở giai đoạn này, điều trị nội khoa thường không còn hiệu quả cao. Nếu triệu chứng nhẹ và chưa ảnh hưởng nghiêm trọng, vẫn có thể thử các thủ thuật như thắt vòng cao su. Tuy nhiên, đa số bệnh nhân cần phẫu thuật cắt trĩ để loại bỏ triệt để búi trĩ. Các phương pháp phẫu thuật phổ biến gồm Milligan-Morgan (cắt trĩ hở), Ferguson (cắt trĩ khâu kín) hoặc Longo (PPH) trong trường hợp phù hợp. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào mức độ tổn thương và điều kiện của người bệnh.
Trĩ độ 4
Đây là giai đoạn nặng nhất, búi trĩ sa thường xuyên, không thể đẩy vào trong, có nguy cơ bị nghẹt hoặc hoại tử. Triệu chứng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Phương pháp điều trị hiệu quả là phẫu thuật cắt trĩ, trong đó phương pháp Milligan-Morgan thường được ưu tiên vì cho phép loại bỏ toàn bộ búi trĩ. Sau phẫu thuật, người bệnh cần chăm sóc hậu môn đúng cách, tuân thủ hướng dẫn điều trị và duy trì chế độ ăn uống lành mạnh để ngăn ngừa tái phát.

Nhận biết và phân độ trĩ chính xác chính là nền tảng quan trọng giúp định hướng điều trị hiệu quả, tránh biến chứng và cải thiện chất lượng sống. Hiểu rõ từng mức độ bệnh lý giúp người bệnh chủ động chăm sóc sức khỏe, đồng thời hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra phác đồ điều trị tối ưu, phù hợp với từng giai đoạn bệnh.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/benh_a_z_tri_ngoai_9c3ad9da83.jpg)
/nguyen_nhan_bi_tri_thuong_gap_va_cach_phong_ngua_hieu_qua_df0a9d1bc4.jpg)
/benh_a_z_tri_do_3_9b3def462a.jpg)
/benh_a_z_tri_do_2_640ec51158.jpg)
/benh_a_z_tri_noi_do_1_4a9d3c1529.jpg)