Tìm hiểu chung về bệnh trĩ nội độ 2
Trĩ nội xuất hiện khi hệ tĩnh mạch nằm sâu trong ống hậu môn bị giãn quá mức và ứ trệ máu trong thời gian dài. Do phát sinh ở vị trí bên trong, nên trong giai đoạn sớm, tình trạng này thường không thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường. Về mặt sinh lý, các tĩnh mạch hậu môn đóng vai trò như một lớp đệm, giúp điều hòa và kiểm soát hoạt động đại tiện. Khi áp lực tại khu vực hậu môn - trực tràng liên tục gia tăng, cấu trúc thành mạch dần suy yếu, dẫn đến hiện tượng phình giãn và hình thành các búi trĩ nội.
Dựa trên cơ chế hình thành trĩ nội nói chung, trĩ nội độ 2 được hiểu là giai đoạn mà các búi trĩ bên trong ống hậu môn đã phát triển rõ rệt hơn do tình trạng giãn và ứ máu kéo dài. Ở mức độ này, búi trĩ không chỉ tồn tại âm thầm bên trong mà có thể sa ra ngoài hậu môn khi người bệnh rặn đi đại tiện, nhưng sẽ tự co trở lại sau khi kết thúc việc đi vệ sinh. Đây là dấu hiệu cho thấy cấu trúc nâng đỡ tĩnh mạch hậu môn đã suy yếu hơn so với trĩ nội độ 1, tuy nhiên chức năng co hồi vẫn còn được bảo tồn.
Trĩ nội độ 2 thường đi kèm hiện tượng chảy máu khi đại tiện và cảm giác vướng nhẹ, là giai đoạn quan trọng cần được nhận biết và can thiệp sớm để ngăn bệnh tiến triển nặng hơn.
Trĩ nội độ 2 là một trong những giai đoạn trĩ được phát hiện nhiều nhất trong thực hành lâm sàng, đặc biệt ở người trưởng thành trong độ tuổi lao động.
Triệu chứng bệnh trĩ nội độ 2
Những dấu hiệu và triệu chứng của trĩ nội độ 2
Ở trĩ nội độ 2, các triệu chứng đã xuất hiện tương đối rõ, phản ánh tình trạng búi trĩ phát triển và chịu tác động của áp lực khi đại tiện. Cụ thể, người bệnh có thể gặp các biểu hiện sau:
- Chảy máu khi đi đại tiện: Máu thường có màu đỏ tươi, xuất hiện khi rặn nhiều, có thể nhỏ giọt vào bồn cầu hoặc dính trên giấy vệ sinh. Tình trạng này xảy ra do niêm mạc búi trĩ bị căng giãn và dễ tổn thương.
- Búi trĩ sa ra ngoài hậu môn khi đại tiện: Trong lúc đi vệ sinh, búi trĩ có thể lòi ra ngoài, nhưng sau khi đi xong hoặc khi ngừng rặn, búi trĩ sẽ tự co trở lại mà không cần dùng tay đẩy vào.
- Cảm giác cộm, vướng hoặc nặng hậu môn: Người bệnh thường thấy khó chịu nhẹ ở vùng hậu môn, đặc biệt sau đại tiện hoặc khi ngồi lâu, gây cảm giác chưa đi hết phân.
- Ít đau hoặc không đau rõ rệt: Do búi trĩ nằm phía trên đường lược, nơi ít thụ thể cảm giác đau, nên cảm giác đau thường không đáng kể, trừ khi có biến chứng kèm theo.

Biến chứng có thể gặp khi mắc trĩ nội độ 2
Các triệu chứng của giai đoạn 2 thường xuất hiện từng đợt, dễ tái phát nếu người bệnh táo bón kéo dài hoặc sinh hoạt không phù hợp. Nếu không được nhận biết sớm để điều trị đúng cách thì bệnh dễ diễn tiến nặng hơn và gây ra các biến chứng nghiêm trọng cho bệnh nhân. Một số biến chứng có thể gặp ở một bệnh nhân trĩ nội độ 2 là:
- Thiếu máu do chảy máu kéo dài: Việc chảy máu tái diễn khi đại tiện, dù lượng không nhiều mỗi lần, nhưng kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu mạn tính, gây mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt.
- Viêm nhiễm búi trĩ: Búi trĩ sa ra thường xuyên dễ bị cọ xát với phân và môi trường bên ngoài, làm tăng nguy cơ viêm, phù nề và tiết dịch, gây ngứa và khó chịu vùng hậu môn.
- Tăng nguy cơ sa trĩ nặng hơn: Nếu táo bón kéo dài hoặc thói quen rặn mạnh không được cải thiện, trĩ nội độ 2 có thể tiến triển sang trĩ nội độ 3 hoặc độ 4, với tình trạng sa trĩ thường xuyên và khó hồi phục.
- Huyết khối búi trĩ: Trong một số trường hợp, máu ứ đọng trong búi trĩ có thể đông lại tạo thành cục huyết khối, khiến hậu môn sưng đau nhiều hơn và làm triệu chứng trở nên nặng nề.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người mắc trĩ nội độ 2 cần đi khám khi xuất hiện chảy máu hậu môn kéo dài, búi trĩ sa nhiều hơn hoặc không tự co lại, kèm theo đau, sưng, viêm nhiễm vùng hậu môn. Ngoài ra, nếu các triệu chứng không cải thiện sau khi điều chỉnh ăn uống, sinh hoạt hoặc có dấu hiệu bất thường toàn thân như mệt mỏi, chóng mặt, người bệnh nên chủ động gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Nguyên nhân gây bệnh trĩ nội độ 2
Trĩ nội độ 2 thường là kết quả của nhiều yếu tố tác động kéo dài, làm tăng áp lực lên hệ tĩnh mạch hậu môn – trực tràng và khiến búi trĩ phát triển rõ rệt hơn. Cụ thể gồm các nguyên nhân sau:
- Táo bón mạn tính: Việc đi đại tiện khó, phải rặn mạnh và kéo dài khiến áp lực dồn liên tục lên tĩnh mạch hậu môn. Theo thời gian, thành mạch bị giãn, máu ứ đọng nhiều hơn và làm búi trĩ phát triển từ giai đoạn nhẹ sang độ 2.
- Chế độ ăn thiếu chất xơ và uống ít nước: Khi khẩu phần ăn nghèo rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt, phân thường khô và cứng khiến quá trình đại tiện khó khăn, làm tăng nguy cơ táo bón và tổn thương búi trĩ nội.
- Ngồi hoặc đứng lâu, ít vận động: Gây nên sự ứ trệ máu vùng chậu dẫn đến máu lưu thông kém góp phần làm tĩnh mạch hậu môn giãn phồng và dễ hình thành trĩ nội độ 2.
- Thói quen rặn mạnh hoặc ngồi lâu trong nhà vệ sinh: Tăng tạo áp lực liên tục lên vùng hậu môn và thúc đẩy búi trĩ sa ra khi đại tiện.
- Mang thai và sinh nở: Áp lực từ thai nhi lên vùng chậu cùng với sự thay đổi nội tiết tố trong thai kỳ khiến tĩnh mạch hậu môn dễ bị giãn. Quá trình rặn sinh cũng là yếu tố làm trĩ nội tiến triển nhanh hơn.
- Lao động nặng và nâng vác thường xuyên: Việc mang vác vật nặng liên tục làm tăng áp lực ổ bụng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tĩnh mạch hậu môn - trực tràng và làm bệnh trĩ nội nặng dần theo thời gian.

Nguy cơ gây bệnh trĩ nội độ 2
Những ai có nguy cơ mắc trĩ nội độ 2?
Những người có nguy cơ mắc trĩ nội độ 2 thường là các nhóm đối tượng chịu tác động kéo dài của những yếu tố làm tăng áp lực lên vùng hậu môn - trực tràng. Cụ thể gồm:
- Người thường xuyên táo bón hoặc rối loạn đại tiện, phải rặn nhiều khi đi tiêu.
- Người ngồi hoặc đứng lâu, ít vận động như nhân viên văn phòng, tài xế, thợ may.
- Người thừa cân, béo phì, do áp lực ổ bụng và vùng chậu tăng kéo dài.
- Phụ nữ mang thai hoặc sau sinh, đặc biệt giai đoạn cuối thai kỳ khi tử cung chèn ép tĩnh mạch hậu môn.
- Người lớn tuổi, do thành mạch suy yếu và chức năng tiêu hóa giảm dần.
- Người lao động nặng, thường xuyên gắng sức, mang vác.
- Người có tiền sử gia đình mắc trĩ, liên quan đến yếu tố cấu trúc mạch máu và mô nâng đỡ.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc trĩ nội độ 2
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc và tiến triển trĩ nội độ 2 chủ yếu liên quan đến tình trạng tăng áp lực hậu môn - trực tràng kéo dài và thói quen sinh hoạt chưa phù hợp, gồm:
- Thói quen rặn mạnh hoặc ngồi lâu trong nhà vệ sinh, tạo áp lực liên tục lên tĩnh mạch hậu môn. Táo bón kéo dài không được cải thiện, khiến việc rặn khi đại tiện diễn ra thường xuyên.
- Chế độ ăn thiếu chất xơ, uống ít nước, làm phân khô cứng và khó đào thải.
- Ít vận động, ngồi nhiều hoặc đứng lâu, gây ứ trệ tuần hoàn máu vùng chậu - hậu môn.
- Lao động nặng, bê vác thường xuyên, làm tăng áp lực ổ bụng kéo dài.
- Không điều trị hoặc kiểm soát tốt trĩ nội độ 1, khiến bệnh tiến triển sang giai đoạn độ 2.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh trĩ nội độ 2
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán trĩ nội độ 2
Trĩ nội độ 2 là giai đoạn bệnh đã tiến triển rõ hơn so với độ 1, khi búi trĩ phát triển lớn hơn và có thể sa ra ngoài hậu môn lúc đại tiện nhưng vẫn còn khả năng tự co lên. Vì các triệu chứng đã biểu hiện tương đối rõ, việc chẩn đoán trĩ nội độ 2 thường thuận lợi hơn, tuy nhiên vẫn cần kết hợp khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng để xác định chính xác mức độ bệnh và loại trừ những nguyên nhân chảy máu hậu môn khác.
Bác sĩ sẽ khai thác kỹ các triệu chứng đặc trưng như đi cầu ra máu đỏ tươi tái diễn, búi trĩ sa khi rặn, cảm giác vướng hoặc nặng hậu môn sau đại tiện, kèm theo tiền sử táo bón kéo dài. Thăm khám vùng hậu môn giúp đánh giá tình trạng sa trĩ khi rặn và loại trừ các tổn thương phối hợp như trĩ ngoại, nứt kẽ hậu môn hoặc viêm nhiễm. Thăm khám hậu môn - trực tràng cho phép đánh giá rõ hơn cấu trúc niêm mạc và mức độ tổn thương bên trong.
Các phương pháp cận lâm sàng thường được chỉ định gồm:
- Nội soi hậu môn - trực tràng: Là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán trĩ nội độ 2, giúp quan sát trực tiếp búi trĩ đã sa khi tăng áp lực, đánh giá khả năng tự co, mức độ giãn tĩnh mạch và tình trạng niêm mạc.
- Nội soi đại tràng: Được cân nhắc khi chảy máu kéo dài, người bệnh trên 40 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ, nhằm loại trừ các bệnh lý đại trực tràng khác.
- Xét nghiệm máu: Thực hiện khi có dấu hiệu chảy máu tái diễn để đánh giá nguy cơ thiếu máu, đặc biệt ở những trường hợp bệnh kéo dài.

Phương pháp điều trị trĩ nội độ 2
Trĩ nội độ 2 thường có thể kiểm soát hiệu quả bằng các phương pháp không phẫu thuật. Tùy mức độ triệu chứng, việc điều trị được chia thành các hướng chính sau:
- Điều trị bảo tồn: Mục tiêu là giảm táo bón và hạn chế áp lực lên vùng hậu môn. Người bệnh cần tăng cường chất xơ trong khẩu phần ăn, uống đủ nước mỗi ngày, duy trì vận động nhẹ nhàng thường xuyên và tập thói quen đại tiện đúng giờ. Đồng thời, cần tránh rặn mạnh, không ngồi lâu trong nhà vệ sinh và hạn chế ngồi hoặc đứng một tư thế quá lâu.
- Điều trị bằng thuốc: Thuốc được sử dụng nhằm giảm triệu chứng và hỗ trợ phục hồi búi trĩ, bao gồm thuốc giúp bền thành mạch, giảm chảy máu, làm mềm phân hoặc nhuận tràng nhẹ. Ngoài ra, các thuốc bôi hoặc đặt hậu môn có thể giúp giảm đau, ngứa và viêm tại chỗ.
- Thủ thuật nội khoa: Khi điều trị bảo tồn và thuốc không mang lại hiệu quả mong muốn, bác sĩ có thể chỉ định các thủ thuật đơn giản. Phổ biến nhất là thắt búi trĩ bằng vòng cao su, giúp búi trĩ teo và rụng dần. Một số trường hợp có thể áp dụng chích xơ, đốt nhiệt hoặc thắt mạch nuôi búi trĩ, nhằm làm giảm tưới máu và thu nhỏ búi trĩ.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa trĩ nội độ 2
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến trĩ nội độ 2
Chế độ sinh hoạt:
- Đi đại tiện đều đặn, không nhịn và tránh rặn mạnh khi đi tiêu.
- Không ngồi quá lâu trong nhà vệ sinh, hạn chế các thói quen gây kéo dài thời gian đại tiện.
- Duy trì vận động hằng ngày như đi bộ, tập giãn cơ nhẹ để hỗ trợ tuần hoàn vùng chậu.
- Thay đổi tư thế thường xuyên, tránh ngồi hoặc đứng bất động trong thời gian dài.
- Giữ vùng hậu môn khô thoáng, sạch sẽ nhằm hạn chế viêm nhiễm.
- Quản lý căng thẳng và ngủ đủ giấc, giúp hoạt động tiêu hóa ổn định hơn.
Chế độ dinh dưỡng:
- Ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ tự nhiên từ rau xanh, trái cây tươi và ngũ cốc nguyên hạt.
- Bổ sung đủ nước mỗi ngày để phân mềm và dễ đào thải.
- Hạn chế đồ ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ, rượu bia vì dễ gây kích thích hậu môn.
- Giảm tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn, ít chất xơ.
- Có thể bổ sung men vi sinh khi cần, hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả hơn.
Phương pháp phòng ngừa trĩ nội độ 2
Phòng ngừa trĩ nội độ 2 chủ yếu tập trung vào việc ngăn hình thành trĩ từ sớm hoặc tránh để trĩ nội độ 1 tiến triển nặng hơn. Các biện pháp quan trọng gồm:
- Đi đại tiện đúng cách: Không nhịn, không rặn mạnh, không ngồi lâu khi đi vệ sinh.
- Ăn nhiều chất xơ, uống đủ nước để phòng táo bón.
- Vận động thường xuyên, tránh ngồi hoặc đứng quá lâu.
- Giữ cân nặng hợp lý, hạn chế lao động nặng.
- Giữ vệ sinh hậu môn sạch sẽ.
- Điều trị sớm trĩ nội độ 1 để ngăn bệnh tiến triển.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_tri_do_2_640ec51158.jpg)
/benh_a_z_tri_ngoai_9c3ad9da83.jpg)
/nguyen_nhan_bi_tri_thuong_gap_va_cach_phong_ngua_hieu_qua_df0a9d1bc4.jpg)
/benh_a_z_tri_do_3_9b3def462a.jpg)
/benh_a_z_tri_noi_do_1_4a9d3c1529.jpg)
/benh_a_z_tri_noi_2afbbd988b.jpg)