Không ít người, đặc biệt là những người đang mắc các bệnh lý hô hấp, quan tâm đến nồng độ oxy trong máu (SpO₂). Vậy chỉ số SpO₂ phản ánh điều gì về tình trạng sức khỏe, và hiện nay có những phương pháp nào giúp theo dõi, đo lường chỉ số này một cách chính xác?
Nồng độ oxy trong máu bao nhiêu là nguy hiểm?
Chỉ số oxy trong máu được thể hiện dưới dạng phần trăm (SpO₂). Khi kết quả đo đạt từ 95% trở lên, điều này cho thấy cơ thể đang ở trạng thái ổn định, quá trình trao đổi oxy diễn ra hiệu quả và các cơ quan quan trọng như tim, phổi, hệ tuần hoàn hoạt động bình thường.
Nếu SpO₂ dao động trong khoảng 90 - 94%, đây là dấu hiệu cho thấy cơ thể bắt đầu thiếu oxy. Người đo cần theo dõi sát sao và bổ sung oxy kịp thời, đồng thời cân nhắc khả năng phổi hoặc hệ hô hấp đang gặp vấn đề cần được can thiệp sớm.
Đặc biệt, khi chỉ số SpO₂ giảm xuống dưới 90%, đây được xem là ngưỡng nguy hiểm. Tình trạng này cảnh báo nguy cơ suy hô hấp cấp, người bệnh cần nhanh chóng được đưa đến cơ sở y tế để cấp cứu. Nếu không được xử trí kịp thời, tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Nồng độ oxy trong máu bất thường phản ánh điều gì?
Sự thay đổi bất thường của chỉ số SpO₂ có thể liên quan đến nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau, từ ngộ độc khí cho đến rối loạn tuần hoàn và hô hấp. Cụ thể:
Ngộ độc khí CO
Carbon monoxide (CO) là khí độc sinh ra trong quá trình đốt than, đặc biệt khi sử dụng than tổ ong để sưởi ấm trong không gian kín. Trên thực tế, đã có nhiều trường hợp ngộ độc CO để lại hậu quả nghiêm trọng.
CO có ái lực cao với hemoglobin, chiếm chỗ của oxy tại nguyên tử sắt trong phân tử hemoglobin, làm tăng nồng độ COHb (hemoglobin gắn CO) và giảm HbO₂ (hemoglobin gắn oxy). Hệ quả là độ bão hòa oxy trong máu bị suy giảm rõ rệt.

Huyết áp thấp
Chỉ số SpO₂ vẫn có thể phản ánh tương đối chính xác ngay cả khi áp lực mạch giảm xuống khoảng 30 mmHg. Tuy nhiên, trong những tình huống tuần hoàn ngoại vi suy giảm nghiêm trọng, kết quả đo SpO₂ tại đầu ngón tay có thể không còn đáng tin cậy. Khi nghi ngờ độ chính xác, bác sĩ có thể chuyển sang sử dụng đầu dò đặt tại trán, do vị trí này phản ứng nhanh và nhạy hơn với sự thay đổi của SpO₂.
Thiếu máu
Thiếu máu là tình trạng nồng độ hemoglobin trong máu thấp hơn mức bình thường. Trong trường hợp không kèm theo thiếu oxy máu, máy đo SpO₂ dựa trên mạch đập vẫn cho kết quả tương đối chính xác ngay cả khi hemoglobin giảm xuống khoảng 2 - 3 g/dL.
Phát hiện giảm thông khí
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy SpO₂ là chỉ số nhạy trong đánh giá tình trạng thông khí khi bệnh nhân thở không khí bình thường. Tuy nhiên, khi bệnh nhân được hỗ trợ thở oxy, độ nhạy này giảm đi. Thông thường, khi SpO₂ (hoặc SaO₂) duy trì trên 90% thì áp lực riêng phần oxy trong máu động mạch (PaO₂) sẽ lớn hơn 60 mmHg.
Hỗ trợ điều trị các bệnh lý hô hấp
Những bệnh nhân có SpO₂ dưới 93% được xác định là có tình trạng thiếu oxy máu và cần được hỗ trợ bằng liệu pháp thở oxy hoặc thở máy trong trường hợp không tự thở hiệu quả. Đối với người làm việc trong môi trường kín, thiếu oxy như nhà máy, lò đốt hay mỏ quặng, khi ra môi trường thông thoáng, oxy sẽ được bổ sung qua hô hấp.
Bác sĩ sẽ điều chỉnh lưu lượng oxy cho đến khi chỉ số SpO₂ ổn định ở mức khoảng 97 - 100% và tiếp tục duy trì cho đến khi nhịp thở của bệnh nhân trở lại bình thường.
Những đối tượng nên đo SpO₂
Đo độ bão hòa oxy trong máu là kỹ thuật theo dõi không xâm lấn, thực hiện nhanh, cho kết quả đáng tin cậy và có thể áp dụng cho mọi lứa tuổi. Phương pháp này thường được sử dụng để giám sát người bệnh đang điều trị tại khoa hồi sức tích cực, bệnh nhân trong quá trình gây mê và đã được các chuyên gia y tế khuyến cáo áp dụng rộng rãi.
Việc đo SpO₂ đặc biệt cần thiết đối với bệnh nhân nhập viện nghi ngờ sử dụng các thuốc có nguy cơ ức chế hô hấp, như thuốc an thần hoặc thuốc gây nghiện, cũng như người đang được phẫu thuật. Ngoài ra, tất cả bệnh nhân mắc các bệnh lý hô hấp cấp đều nên được theo dõi chỉ số này, bao gồm tràn dịch màng phổi, viêm phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen phế quản và các rối loạn hô hấp khác.
Bên cạnh vai trò theo dõi, SpO₂ còn giúp phát hiện nhanh tình trạng thiếu oxy máu, từ đó điều chỉnh phương pháp bổ sung oxy phù hợp như thở oxy qua kính mũi, mặt nạ hoặc hỗ trợ thở máy. Tuy nhiên, việc cung cấp oxy quá mức cũng có thể làm gia tăng nguy cơ biến chứng và tử vong. Riêng với bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, mục tiêu điều trị thường là duy trì SpO₂ trong khoảng 88 - 92% để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Cách đo nồng độ oxy trong máu
Hiện nay, chỉ số SpO₂ được xác định chủ yếu bằng hai phương pháp là đo xâm lấn và đo xung.
Phương pháp xâm lấn
Cách đo này thường được chỉ định khi cần đánh giá chính xác chức năng hô hấp cũng như tình trạng cân bằng acid-base của cơ thể. Kỹ thuật được thực hiện bằng cách lấy mẫu máu từ động mạch hoặc tĩnh mạch, do đó có can thiệp trực tiếp vào mạch máu và thường áp dụng trong môi trường y tế chuyên sâu.
Phương pháp đo xung
Đây là phương pháp không xâm lấn, không gây đau và được sử dụng phổ biến hiện nay. Thiết bị đo xung hoạt động dựa trên cảm biến quang học đặt ở đầu ngón tay (hoặc tai), cho tia sáng xuyên qua da để phân tích sự hấp thụ ánh sáng của hồng cầu. Từ đó, máy tính toán và hiển thị chỉ số SpO₂ chỉ sau vài giây. Nhờ thao tác đơn giản, an toàn và không gây tổn thương cơ thể, phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong theo dõi sức khỏe hằng ngày cũng như trong lâm sàng.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn đọc hiểu về nồng độ oxy trong máu bao nhiêu là nguy hiểm, nó có vai trò then chốt trong việc theo dõi tình trạng sức khỏe và chủ động phòng ngừa nguy cơ suy hô hấp. Khi phát hiện chỉ số SpO₂ bất thường kèm theo các dấu hiệu sức khỏe không ổn định, người bệnh cần sớm đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và can thiệp kịp thời.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/may_do_sp_o_la_gi_huong_dan_cach_su_dung_may_do_sp_o_4_79c86a1880.jpg)