SpO₂ hiện được xem là dấu hiệu sinh tồn thứ năm, phản ánh tình trạng bão hòa oxy trong máu. Việc đo SpO₂ bằng máy đo SpO₂ kẹp ngón tay khá đơn giản, tuy nhiên người dùng vẫn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng để hạn chế sai số trong quá trình đo. Hiểu rõ cách đo SpO₂ chính xác và theo dõi thường xuyên chỉ số oxy trong máu bằng máy đo SpO₂ sẽ giúp phát hiện sớm các biến cố sức khỏe, từ đó xử trí kịp thời và nâng cao cơ hội sống sót cho người bệnh.
Máy đo SpO₂ là gì?
Máy đo SpO₂ là thiết bị y tế dùng để đo độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂) và nhịp tim, giúp theo dõi khả năng cung cấp oxy của cơ thể.
Thiết bị này thường có kích thước nhỏ gọn, hoạt động bằng cách kẹp vào đầu ngón tay và sử dụng cảm biến ánh sáng để phân tích lượng oxy gắn với hemoglobin trong máu. Kết quả hiển thị nhanh chóng trên màn hình dưới dạng phần trăm SpO₂ và số nhịp tim mỗi phút.
Máy đo SpO₂ được sử dụng phổ biến tại nhà và trong cơ sở y tế, đặc biệt hữu ích cho người mắc bệnh hô hấp, tim mạch, người cao tuổi hoặc trong các trường hợp cần theo dõi oxy máu thường xuyên.

Hướng dẫn sử dụng máy đo SpO₂ cầm tay
Bên cạnh việc lựa chọn máy đo SpO₂ chính hãng, chất lượng tốt, người dùng cần nắm rõ cách sử dụng đúng để đảm bảo kết quả chính xác. Phần lớn các thiết bị đo nồng độ oxy trong máu hiện nay hoạt động theo nguyên lý đo xung qua đầu ngón tay, có thiết kế nhỏ gọn và thao tác đơn giản. Quy trình đo SpO₂ bằng máy cầm tay nên được thực hiện theo 6 bước sau:
- Bước 1: Làm sạch móng tay, tránh để móng quá dài, không đeo móng giả và không sơn móng tay khi đo.
- Bước 2: Nghỉ ngơi thư giãn khoảng 5 phút trước khi tiến hành đo SpO₂.
- Bước 3: Xoa hai bàn tay để làm ấm, nhất là trong điều kiện thời tiết lạnh.
- Bước 4: Đặt ngón tay trỏ hoặc ngón giữa vào khe đo của máy, kẹp chắc sao cho đầu ngón tay chạm tới vị trí cảm biến bên trong.
- Bước 5: Bấm nút nguồn, kết quả sẽ hiển thị sau khoảng 5 giây. Giữ tay cố định để chỉ số đo được chính xác.
- Bước 6: Ghi lại kết quả, sau đó rút ngón tay ra; thiết bị sẽ tự động tắt.

Hướng dẫn đọc các chỉ số trên máy đo SpO₂ cầm tay
Trên thực tế, không phải ai cũng biết cách hiểu đúng các chỉ số hiển thị trên máy đo SpO₂ và nhịp tim. Dưới đây là hướng dẫn giúp bạn đọc dễ dàng nhận biết và đọc chính xác các thông số này:
Cách đọc chỉ số nhịp tim
Trên màn hình máy đo SpO₂, nhịp tim thường được hiển thị bằng chữ số tại vị trí có biểu tượng hình trái tim hoặc ký hiệu PR. Đơn vị đo là lần/phút, với dải đo từ 0 đến 254 lần/phút.
Cách đọc nhịp tim được thể hiện bằng giá trị số kèm đơn vị. Ví dụ, nếu màn hình hiển thị 65, có nghĩa là nhịp tim đang ở mức 65 lần/phút.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhịp tim lúc nghỉ ngơi thường nằm trong khoảng 60 - 90 lần/phút.
Cách đọc chỉ số SpO₂
Trên màn hình máy đo SpO₂ và nhịp tim, chỉ số SpO₂ được hiển thị dưới dạng phần trăm (%) tại vị trí có ký hiệu SpO₂.
Thang đo của SpO₂ kéo dài từ 0 - 100%. Chỉ số SpO₂ được xem là bình thường khi giá trị hiển thị nằm trong khoảng 98 - 100%, phản ánh mức độ bão hòa oxy trong máu ở ngưỡng tốt.
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của máy đo SpO₂
Máy đo SpO₂ cầm tay không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác mức độ bão hòa oxy trong máu ngoại biên. Kết quả đo SpO₂ có thể bị sai lệch do tác động của nhiều yếu tố, bao gồm:
- Người đo cử động nhiều hoặc không giữ tay ổn định trong quá trình đo.
- Tình trạng hạ thân nhiệt hoặc huyết áp thấp làm giảm tưới máu ngoại vi.
- Thực hiện đo tại nơi có ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp vào thiết bị.
- Sơn móng tay, sử dụng mỹ phẩm, móng giả hoặc để móng tay quá dài khiến cảm biến trong khe kẹp không bao phủ kín đầu ngón tay, gây nhiễu tín hiệu.
- Các bệnh lý làm thay đổi nồng độ hemoglobin trong máu như thiếu máu hoặc bệnh huyết học.
- Sử dụng thuốc gây co mạch mạnh, làm giảm lưu lượng máu đến đầu ngón tay.
- Tình trạng sốc (Ví dụ: Sốc giảm thể tích) dẫn đến giảm tưới máu mô ngoại vi.
- Ngộ độc khí carbon monoxide (CO) hoặc các chất gây methemoglobin, làm sai lệch kết quả đo SpO₂.

Những lưu ý khi đo SpO₂ và nhịp tim để đảm bảo kết quả chính xác
Trên thực tế, máy đo SpO₂ và nhịp tim không phải lúc nào cũng cho kết quả hoàn toàn chính xác, bởi độ tin cậy của chỉ số đo còn chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số điểm cần lưu ý trong quá trình đo SpO₂ và nhịp tim nhằm hạn chế sai lệch kết quả:
- Khi tiến hành đo, nên đặt thiết bị thấp hơn vị trí tim, giữ máy cố định, tránh rung lắc và không cử động tay trong suốt quá trình đo để không làm ảnh hưởng đến chỉ số hiển thị.
- Nếu vừa vận động mạnh hoặc leo cầu thang, bạn cần ngồi nghỉ khoảng 5 - 10 phút để cơ thể ổn định trước khi đo.
- Cần kiểm tra pin của thiết bị thường xuyên để đảm bảo máy hoạt động ổn định và cho kết quả đáng tin cậy.
- Sơn móng tay, móng giả, đồ trang trí móng hoặc móng tay quá dài có thể cản trở ánh sáng đi qua đầu ngón tay, khiến máy khó nhận tín hiệu hoặc cho kết quả không chính xác. Vì vậy, để đo SpO₂ và nhịp tim đúng nhất, bạn nên tẩy sạch sơn móng, cắt ngắn móng tay và tháo bỏ các vật trang trí trước khi đo.

Bài viết đã khép lại, hy vọng rằng, với những chia sẻ này, bạn đọc sẽ hiểu rõ hơn cách sử dụng máy đo SpO₂, cách đọc chỉ số SpO₂ và nhịp tim, đồng thời ghi nhớ các lưu ý quan trọng trong quá trình đo để thu được kết quả chính xác nhất.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/nong_do_oxy_trong_mau_bao_nhieu_la_nguy_hiem_1_893c65d257.png)