Ung thư buồng trứng được xem là “kẻ thầm lặng” do thường tiến triển âm thầm và khó nhận biết ở giai đoạn sớm. Chính vì vậy, việc áp dụng các phương pháp xét nghiệm ung thư buồng trứng phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện bệnh kịp thời, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng.
Xét nghiệm ung thư buồng trứng là gì?
Xét nghiệm ung thư buồng trứng là quá trình kiểm tra y khoa nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường hoặc nguy cơ ác tính tại buồng trứng, ngay cả khi người phụ nữ chưa có triệu chứng rõ ràng. Mục tiêu của xét nghiệm này là nhận diện bệnh ở giai đoạn sớm, khi tổn thương còn khu trú, từ đó tăng khả năng điều trị hiệu quả và cải thiện tiên lượng.

Ung thư buồng trứng được xem là một trong những bệnh ung thư phụ khoa có tỷ lệ tử vong cao do thường được chẩn đoán muộn. Theo World Health Organization (WHO), phần lớn các trường hợp ung thư buồng trứng được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển, làm giảm hiệu quả điều trị.
Hiện nay, xét nghiệm ung thư buồng trứng có thể bao gồm khám phụ khoa, siêu âm đầu dò âm đạo và định lượng chất chỉ điểm khối u như CA-125, đặc biệt ở nhóm phụ nữ có yếu tố nguy cơ cao. Khi kết quả xét nghiệm cho thấy bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các thăm dò chuyên sâu để xác định chẩn đoán và hướng xử trí phù hợp.
Những phương pháp xét nghiệm ung thư buồng trứng
Để phát hiện sớm và đánh giá chính xác bệnh, bác sĩ có thể chỉ định nhiều xét nghiệm ung thư buồng trứng khác nhau tùy vào triệu chứng và mức độ nghi ngờ lâm sàng. Dưới đây là các phương pháp thường được áp dụng.
Khám lâm sàng
Bước đầu tiên trong quá trình xét nghiệm ung thư buồng trứng là khai thác tiền sử cá nhân, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ. Sau đó, bác sĩ khám bụng - chậu để phát hiện dấu hiệu bất thường như khối u vùng chậu hoặc tình trạng cổ chướng. Nếu nghi ngờ, người bệnh sẽ được chỉ định làm thêm các cận lâm sàng chuyên sâu.

Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng tổng quát (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu), chức năng gan thận và đặc biệt là định lượng chất chỉ điểm khối u CA-125. Nồng độ CA-125 tăng có thể gợi ý nguy cơ ung thư buồng trứng, tuy nhiên không mang tính đặc hiệu tuyệt đối. Trong một số trường hợp nghi ngờ u tế bào mầm, bác sĩ có thể kiểm tra thêm HCG, AFP hoặc LDH. Một số khối u đệm buồng trứng còn làm thay đổi nồng độ hormone như estrogen hoặc testosterone.
Siêu âm buồng trứng
Siêu âm (đặc biệt là siêu âm đầu dò âm đạo) là phương pháp hình ảnh thường được sử dụng sớm trong xét nghiệm ung thư buồng trứng. Kỹ thuật này giúp đánh giá kích thước, cấu trúc và tính chất khối u (u nang hay u đặc), từ đó định hướng mức độ nghi ngờ ác tính.
Chụp cắt lớp vi tính (CT)
Chụp CT không phải là xét nghiệm để tầm soát ban đầu, nhưng có vai trò quan trọng trong đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Phương pháp này giúp phát hiện tổn thương lớn, hạch bạch huyết bất thường hoặc dấu hiệu di căn đến gan, thận, bàng quang. CT cũng có thể hỗ trợ hướng dẫn sinh thiết kim trong một số trường hợp.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
MRI thường được chỉ định khi cần làm rõ đặc điểm khối u hoặc đánh giá di căn đến các cơ quan khác. Hình ảnh MRI có độ phân giải mô mềm cao, hỗ trợ phân biệt tổn thương lành tính và ác tính trong một số tình huống lâm sàng phức tạp.
Xét nghiệm mô bệnh học (sinh thiết)
Đây là phương pháp xác định chẩn đoán chính xác nhất. Mẫu mô có thể được lấy trong quá trình phẫu thuật hoặc sinh thiết dưới hướng dẫn hình ảnh. Mô bệnh học giúp xác định bản chất khối u và phân loại mô học, làm cơ sở xây dựng phác đồ điều trị.
Chụp PET (Positron Emission Tomography)
Chụp PET không được sử dụng thường quy để phát hiện ban đầu, nhưng có giá trị trong đánh giá di căn hoặc theo dõi sau chẩn đoán. Phương pháp này giúp nhận diện các vùng chuyển hóa bất thường, hỗ trợ xác định mức độ lan rộng của ung thư.

Nhìn chung, xét nghiệm ung thư buồng trứng không dựa vào một kỹ thuật đơn lẻ mà cần phối hợp nhiều phương pháp nhằm tăng độ chính xác trong chẩn đoán và đánh giá giai đoạn bệnh.
Ai nên xét nghiệm ung thư buồng trứng?
Xét nghiệm ung thư buồng trứng nên được cân nhắc ở những phụ nữ có nguy cơ cao hoặc có dấu hiệu nghi ngờ, bao gồm:
- Người có tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng, ung thư vú hoặc các ung thư phụ khoa khác.
- Người mang đột biến gen như BRCA1, BRCA2 hoặc hội chứng Lynch (dù không đồng nghĩa chắc chắn mắc bệnh).
- Phụ nữ trên 50 tuổi, thừa cân, béo phì hoặc chưa từng mang thai.
- Người có triệu chứng kéo dài như đau bụng dưới, chướng bụng, nhanh no, sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Phụ nữ có bất thường phụ khoa như rối loạn kinh nguyệt, chảy máu âm đạo bất thường hoặc sử dụng liệu pháp hormone sau mãn kinh.

Tóm lại, những phương pháp xét nghiệm ung thư buồng trứng đóng vai trò quan trọng trong phát hiện, chẩn đoán và đánh giá giai đoạn bệnh. Mỗi kỹ thuật đều có giá trị riêng và thường được phối hợp để nâng cao độ chính xác, thay vì dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ. Chủ động thăm khám và thực hiện xét nghiệm ung thư buồng trứng theo chỉ định giúp tăng cơ hội phát hiện sớm, tối ưu hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng lâu dài.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/double_test_tuan_12_cac_luu_y_me_bau_can_biet_1_4fc74208de.png)
/double_test_tuan_thu_may_thoi_diem_thuc_hien_chinh_xac_me_bau_can_biet_1_a7e782c3d6.png)
/ket_qua_xet_nghiem_tinh_dich_do_cach_doc_chi_tiet_va_y_nghia_tung_chi_so_1_9ad3480005.png)
/xet_nghiem_tinh_dich_do_gia_bao_nhieu_cap_nhat_chi_phi_va_nhung_dieu_nam_gioi_can_biet_1_4b0c7f8f5a.png)
/vi_sao_can_xet_nghiem_hct_trong_sot_xuat_huyet_0_f55e389c3b.png)