icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Ngưu tất là gì? Ngưu tất có tác dụng gì?

Thùy Duyên27/09/2026
bac_si_pham_thi_thu_huong_d18f4e5ee9
Bác sĩ

Phạm Thị Thu Hương

Đã kiểm duyệt nội dung

Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Y học cổ truyền. Bác sĩ luôn chủ động cập nhật kiến thức và nâng cao chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.

Xem thêm

Bạn đang tìm hiểu về những loại thảo dược thường được sử dụng với mục đích hỗ trợ sức khỏe xương khớp và tuần hoàn? Ngưu tất là một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, đồng thời một số thành phần của dược liệu này cũng đang được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học. Vậy ngưu tất có những công dụng gì và cần lưu ý như thế nào khi sử dụng?

Trong y học cổ truyền, nhiều dược liệu có lịch sử sử dụng lâu đời với những mục đích khác nhau. Một trong số đó là ngưu tất, vị thuốc thường xuất hiện trong các bài thuốc cổ truyền và hiện cũng được nghiên cứu về nhiều thành phần, hoạt tính sinh học. Trong đó, những tác động tiềm năng liên quan đến hệ cơ xương khớp và tuần hoàn là một số hướng đang được quan tâm.

Ngưu tất là gì?

Ngưu tất là dược liệu được lấy từ rễ của cây Achyranthes bidentata, một loài thực vật thân thảo thuộc họ Rau dền (Amaranthaceae). Cây có thân mọc thẳng, các đốt tương đối rõ. Tên gọi “ngưu tất” thường được giải thích dựa trên hình dạng các đốt của thân cây, được liên tưởng đến phần đầu gối của trâu, bò.

Rễ là bộ phận chủ yếu được thu hái và sử dụng làm dược liệu. Rễ thường có dạng hình trụ dài, tương đối mảnh và có thể hơi cong, mặt ngoài mang màu vàng nâu đến nâu nhạt với các nếp nhăn chạy dọc. Sau khi thu hoạch, rễ thường được làm sạch, sơ chế rồi phơi hoặc sấy khô để bảo quản và sử dụng.

Trong các tài liệu về dược liệu và y học cổ truyền, tên gọi ngưu tất có thể liên quan đến những nguồn dược liệu khác nhau. Hai tên thường được đề cập gồm:

  • Hoài ngưu tất: Thường dùng để chỉ dược liệu có nguồn gốc từ Achyranthes bidentata. Theo y học cổ truyền, loại này được sử dụng trong nhiều bài thuốc với các công năng như bổ Can Thận, cường gân cốt và hoạt huyết. Đây là những công năng thuộc hệ thống lý luận y học cổ truyền, không nên diễn giải trực tiếp thành hiệu quả điều trị theo y học hiện đại.
  • Xuyên ngưu tất: Là tên gọi của một nguồn dược liệu khác được sử dụng trong y học cổ truyền và cần phân biệt với Hoài ngưu tất về nguồn gốc thực vật. Theo quan niệm cổ truyền, Xuyên ngưu tất thường được nhắc đến nhiều hơn với công năng hoạt huyết, nhưng không nên từ đó kết luận loại này có tác dụng cải thiện tuần hoàn mạnh hơn trên lâm sàng.
Ngưu tất (Achyranthes bidentata) là dược liệu chủ yếu được dùng từ phần rễ
Ngưu tất (Achyranthes bidentata) là dược liệu chủ yếu được dùng từ phần rễ

Về thành phần hóa học, ngưu tất chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học, trong đó một số thành phần như saponin, ecdysteroid và polysaccharide đã được nghiên cứu. Các thành phần và chiết xuất từ dược liệu này đang được khảo sát về nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm những tác động liên quan đến quá trình viêm, chuyển hóa xương và hệ tim mạch. Tuy nhiên, sự hiện diện của các hợp chất này không đồng nghĩa với việc ngưu tất đã được chứng minh có khả năng điều trị bệnh xương khớp hoặc cải thiện sức khỏe tim mạch ở người.

Ngưu tất có tác dụng gì?

Công dụng của vị thuốc này đã được ghi nhận trong cả y học cổ truyền và được chứng minh một phần qua các nghiên cứu của y học hiện đại. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm lâu đời và bằng chứng khoa học giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về giá trị của thảo dược này.

Theo Y học cổ truyền

Theo lý luận của Đông y, vị thuốc này có vị đắng, chua, tính bình, quy vào hai kinh Can và Thận. Nhờ đó, nó mang lại các công dụng chính sau:

  • Hoạt huyết, thông kinh, khứ ứ: Đây là tác dụng nổi bật nhất, giúp thúc đẩy lưu thông máu, làm tan huyết ứ, giảm đau. Do đó, nó thường được dùng trong các trường hợp đau bụng kinh, kinh nguyệt không đều, bế kinh, hoặc các chấn thương gây tụ máu, sưng đau.

  • Bổ Can Thận, mạnh gân cốt: Can chủ gân, Thận chủ cốt. Vị thuốc này có khả năng bồi bổ hai tạng này, từ đó giúp gân xương chắc khỏe, dẻo dai. Nó là vị thuốc chủ lực trong điều trị các chứng đau lưng, mỏi gối, viêm khớp, thoái hóa khớp, chân tay co quắp, đi lại khó khăn ở người lớn tuổi.

  • Lợi niệu, thông lâm: Thảo dược này còn có tác dụng hỗ trợ bài tiết nước tiểu, dùng trong các trường hợp tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu, sỏi đường tiết niệu.

  • Dẫn thuốc đi xuống: Một công dụng đặc biệt là khả năng dẫn các vị thuốc khác trong bài thuốc đi xuống phần dưới của cơ thể (từ eo lưng trở xuống), giúp tăng hiệu quả điều trị các bệnh ở vùng này.

Ngưu tất được sử dụng theo y học cổ truyền với công năng hoạt huyết, bổ Can Thận
Ngưu tất được sử dụng theo y học cổ truyền với công năng hoạt huyết, bổ Can Thận

Theo Y học hiện đại

Các nghiên cứu khoa học ngày nay đã làm sáng tỏ thêm cơ chế tác dụng của vị thuốc quý này, cung cấp các bằng chứng cho thấy tiềm năng trong điều trị một số bệnh lý:

  • Tác dụng chống viêm, giảm đau: Các hoạt chất như saponin và ecdysterone đã được chứng minh có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm trong cơ thể, tương tự như một số loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Điều này giải thích hiệu quả của nó trong việc giảm sưng, đau ở các bệnh lý viêm khớp.

  • Bảo vệ và tái tạo sụn khớp: Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất từ rễ cây này có thể thúc đẩy sự phát triển của tế bào sụn, làm chậm quá trình thoái hóa khớp và bảo vệ cấu trúc sụn.

  • Hỗ trợ sức khỏe tim mạch: Các nghiên cứu sơ bộ chỉ ra rằng nó có thể giúp hạ huyết áp nhẹ, giảm cholesterol và lipid máu, từ đó góp phần bảo vệ sức khỏe hệ tim mạch.

  • Tác dụng trên tử cung: Chiết xuất từ dược liệu này cho thấy khả năng làm tăng co bóp tử cung, điều này lý giải tại sao nó được dùng để hỗ trợ trong các trường hợp khó sinh, nhưng đồng thời cũng là lý do chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai.

Ngưu tất chứa saponin, ecdysteroid và polysaccharide được nghiên cứu về hoạt tính sinh học
Ngưu tất chứa saponin, ecdysteroid và polysaccharide được nghiên cứu về hoạt tính sinh học

Cách sử dụng ngưu tất phổ biến

Tùy thuộc vào mục đích điều trị và thể trạng của người bệnh, dược liệu này có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Liều dùng thông thường được khuyến cáo là từ 6 đến 12 gram mỗi ngày ở dạng thuốc sắc.

  • Dạng thuốc sắc: Đây là cách dùng phổ biến nhất. Rễ khô được rửa sạch, thái lát rồi đem sắc (nấu) với nước cùng các vị thuốc khác trong một bài thuốc hoàn chỉnh. Nước thuốc thu được sẽ uống trong ngày.

  • Dạng ngâm rượu: Rễ khô có thể được ngâm riêng hoặc phối hợp với các vị thuốc bổ gân cốt khác như Đỗ trọng, Tục đoạn, Ba kích để tạo thành rượu thuốc. Rượu này dùng để xoa bóp bên ngoài hoặc uống một lượng nhỏ mỗi ngày để trị đau lưng, mỏi gối.

  • Dạng viên hoàn, thuốc bột: Dược liệu cũng được bào chế thành dạng viên nén, viên hoàn hoặc bột mịn để tiện lợi hơn cho việc sử dụng lâu dài.

Ngưu tất có thể được dùng dưới dạng thuốc sắc, bột hoặc chế phẩm
Ngưu tất có thể được dùng dưới dạng thuốc sắc, bột hoặc chế phẩm

Một số bài thuốc cổ phương nổi tiếng có sử dụng vị thuốc này bao gồm Độc hoạt tang ký sinh thang (trị đau nhức xương khớp do phong hàn thấp), Huyết phủ trục ứ thang (trị các chứng huyết ứ) hay Tế sinh thận khí hoàn (bổ thận, trị đau lưng).

Những đối tượng cần thận trọng khi sử dụng ngưu tất

Mặc dù là một vị thuốc có nhiều công dụng tốt, không phải ai cũng có thể sử dụng. Việc dùng sai đối tượng hoặc sai liều lượng có thể gây ra những ảnh hưởng không mong muốn cho sức khỏe. Cần hết sức thận trọng với các trường hợp sau:

  • Phụ nữ có thai: Đây là đối tượng chống chỉ định tuyệt đối. Do tác dụng kích thích co bóp tử cung mạnh, dược liệu này có thể gây động thai, thậm chí dẫn đến sảy thai.

  • Phụ nữ đang trong kỳ kinh nguyệt có lượng kinh nhiều: Vì có tác dụng hoạt huyết mạnh, nó có thể làm tăng lượng máu kinh, gây ra tình trạng rong kinh, mất máu.

  • Người bị tiêu chảy, tỳ vị hư hàn: Những người có hệ tiêu hóa yếu, hay bị đi ngoài phân lỏng, lạnh bụng không nên dùng vì có thể làm tình trạng nặng thêm.

  • Người có chứng di tinh, hoạt tinh: Nam giới gặp tình trạng này cũng nên tránh sử dụng.

  • Người đang dùng thuốc chống đông máu: Do tác dụng hoạt huyết, việc sử dụng chung có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi kết hợp.

Người dùng ngưu tất cần lưu ý bệnh nền, thuốc đang sử dụng và đối tượng sử dụng
Người dùng ngưu tất cần lưu ý bệnh nền, thuốc đang sử dụng và đối tượng sử dụng

Bất kỳ ai có ý định sử dụng dược liệu này để điều trị bệnh hoặc bồi bổ sức khỏe đều nên tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc các chuyên gia y tế có chuyên môn. Họ sẽ chẩn đoán chính xác tình trạng, đưa ra liều lượng và bài thuốc phối hợp phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Nhìn chung, ngưu tất là một dược liệu có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền và hiện đang được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học, trong đó có những tác động tiềm năng liên quan đến hệ cơ xương khớp và tuần hoàn. Tuy nhiên, việc sử dụng ngưu tất cần phù hợp với từng đối tượng và không nên xem đây là phương pháp thay thế cho điều trị y khoa. Người có bệnh nền, đang sử dụng thuốc hoặc muốn dùng ngưu tất thường xuyên nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để hạn chế những tác động không mong muốn.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN