icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Mức độ béo phì là gì? Thường được đánh giá bằng những chỉ số nào?

Nguyễn Thị Mỹ Duyên19/09/2026
bac_si_vo_thi_my_duyen_d55c521c09
Bác sĩ

Võ Thị Mỷ Duyên

Đã kiểm duyệt nội dung

Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn chủ động cập nhật kiến thức và nâng cao chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.

Xem thêm

Mức độ béo phì là gì là thắc mắc thường gặp khi tìm hiểu về những ảnh hưởng của tình trạng này đối với sức khỏe. Việc hiểu đúng các mức độ béo phì giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về tình trạng cân nặng, các yếu tố nguy cơ liên quan và ý nghĩa của việc kiểm soát cân nặng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu vấn đề này một cách dễ hiểu và khoa học.

Béo phì được phân thành nhiều mức độ dựa trên các tiêu chí đánh giá thể trạng, qua đó phản ánh mức độ tích tụ mỡ và nguy cơ đối với sức khỏe. Hiểu rõ mình đang ở mức nào có thể giúp mỗi người chủ động hơn trong việc theo dõi cân nặng, điều chỉnh lối sống và trao đổi với nhân viên y tế khi cần thiết.

Mức độ béo phì là gì?

Mức độ béo phì được sử dụng để mô tả và phân loại tình trạng béo phì dựa trên mức độ dư thừa cân nặng so với các tiêu chuẩn đánh giá nhất định.

Hiểu rõ obesity degree giúp phân loại béo phì dựa trên các tiêu chí đánh giá
Hiểu rõ obesity degree giúp phân loại béo phì dựa trên các tiêu chí đánh giá

Trong thực hành, mức độ béo phì thường được đánh giá thông qua chỉ số khối cơ thể (BMI), được tính dựa trên cân nặng và chiều cao. Tùy theo ngưỡng phân loại được áp dụng, BMI có thể giúp chia tình trạng béo phì thành các mức độ khác nhau. Tuy nhiên, BMI chủ yếu phản ánh mối tương quan giữa cân nặng và chiều cao, không trực tiếp đo lượng mỡ hoặc vị trí phân bố mỡ trong cơ thể. Vì vậy, khi đánh giá tình trạng sức khỏe, chỉ số này có thể được xem xét cùng những yếu tố khác như vòng eo, bệnh lý đi kèm và các yếu tố nguy cơ chuyển hóa.

Việc xác định mức độ béo phì có ý nghĩa trong quá trình đánh giá nguy cơ sức khỏe liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì. Mức độ béo phì càng cao có thể đi kèm nguy cơ cao hơn đối với một số vấn đề sức khỏe, đặc biệt là các rối loạn chuyển hóa và tim mạch. Do đó, phân loại mức độ béo phì nên được hiểu như một công cụ hỗ trợ đánh giá tổng thể, không phải tiêu chí duy nhất để kết luận về tình trạng sức khỏe của một cá nhân.

Mức độ béo phì thường được đánh giá bằng những chỉ số nào?

Mức độ béo phì có thể được đánh giá thông qua nhiều chỉ số khác nhau nhằm phản ánh tình trạng cân nặng, lượng mỡ và sự phân bố mỡ trong cơ thể. Trong đó, BMI là chỉ số được sử dụng phổ biến để phân loại thừa cân, béo phì, trong khi vòng eo và tỷ lệ eo - hông cung cấp thêm thông tin về tình trạng tích tụ mỡ vùng bụng.

Chỉ số khối cơ thể (BMI)

BMI (Body Mass Index) là chỉ số được tính bằng cách lấy cân nặng tính theo kilogram chia cho bình phương chiều cao tính theo mét (kg/m²). Đây là phương pháp đơn giản, thuận tiện và thường được sử dụng để sàng lọc, phân loại tình trạng cân nặng ở người trưởng thành.

Dựa trên giá trị BMI, một người có thể được xếp vào các nhóm như thiếu cân, cân nặng bình thường, thừa cân hoặc béo phì. Khi đã thuộc nhóm béo phì, BMI còn có thể được sử dụng để phân chia thành các mức độ khác nhau. Tuy nhiên, ngưỡng phân loại có thể khác nhau tùy hướng dẫn và nhóm dân số được áp dụng.

Vòng bụng

Số đo vòng eo là một chỉ số tốt hơn chỉ số BMI trong việc đánh giá sự phân bố mỡ trong cơ thể và nguy cơ mắc các bệnh mãn tính liên quan đến béo phì. Số đo vòng eo càng lớn thì nguy cơ mắc bệnh mãn tính càng cao. Chỉ số này có thể kém chính xác trong một số trường hợp như phụ nữ mang thai, các bệnh lý gây chướng bụng. Ngoài ra, chu vi vòng eo có thể không phản ánh chính xác lượng mỡ nội tạng và mỡ dưới da tích tụ.

Vòng bụng giúp đánh giá sự phân bố mỡ và nguy cơ mắc bệnh mạn tính liên quan đến béo phì
Vòng bụng giúp đánh giá sự phân bố mỡ và nguy cơ mắc bệnh mạn tính liên quan đến béo phì

Khi đánh giá vòng bụng, các mức nguy cơ thường được xác định dựa trên những ngưỡng cụ thể dành cho từng nhóm đối tượng. Các ngưỡng này có thể thay đổi theo giới tính, dân tộc hoặc khuyến cáo chuyên môn được sử dụng. Vì vậy, vòng bụng thường được xem xét cùng BMI và các yếu tố sức khỏe khác thay vì sử dụng riêng lẻ.

Cách đo vòng bụng: Vòng bụng được đo ngang qua đường giữa bờ trên xương chậu và bờ dưới xương sườn cuối cùng.

Béo phì trung tâm hoặc béo phì kiểu bụng nếu vòng bụng ≥90 cm ở nam và ≥80 cm ở nữ (Theo Bộ Y tế và Hội Nội tiết & Đái tháo đường Việt Nam).

Tỷ lệ vòng eo - vòng hông (WHR)

WHR (Waist-to-Hip Ratio) được xác định bằng cách lấy số đo vòng eo chia cho số đo vòng hông. Chỉ số này giúp phản ánh cách mỡ phân bố trên cơ thể, đặc biệt là xu hướng tập trung mỡ tại vùng bụng so với vùng hông.

Dựa trên giá trị WHR, mức nguy cơ sức khỏe có thể được phân loại theo các ngưỡng phù hợp với từng giới và hướng dẫn đánh giá. WHR càng cao thường phản ánh xu hướng tích tụ mỡ vùng bụng nhiều hơn. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) quy định chỉ số WHR khỏe mạnh là: <0,9 ở nam giới, <0,85 ở nữ giới. Ở cả nam và nữ, chỉ số WHR từ 1,0 trở lên làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và rối loạn sức khỏe khác có liên quan đến thừa cân. Tuy nhiên, tương tự vòng eo, WHR không phải là chỉ số duy nhất dùng để xác định mức độ béo phì mà nên được kết hợp với BMI và đánh giá sức khỏe tổng thể.

Tỷ lệ mỡ cơ thể (phương pháp DEXA hấp thụ năng lượng kép)

Phương pháp hấp thụ năng lượng kép được xem là “tiêu chuẩn vàng” để đánh giá lượng mỡ cơ thể. DEXA đã được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu quá trình khử khoáng xương (bone demineralization) và loãng xương và thể hiện một tiến bộ đáng kể trong đánh giá lượng mỡ cơ thể vì nó dễ sử dụng trong các môi trường lâm sàng và độ chính xác cao hơn giúp phân biệt mô nạc và mỡ so với các phương pháp trước đó.

Đánh giá mỡ cơ thể của DEXA đòi hỏi rất ít bức xạ (1 μSv) và quá trình đo bằng DEXA cũng rất nhanh chóng và dễ dàng, áp dụng cho cả người khỏe mạnh và người bệnh.

Tỷ lệ mỡ cơ thể giúp đánh giá lượng mỡ và bổ sung thông tin cho BMI khi cần thiết
Tỷ lệ mỡ cơ thể giúp đánh giá lượng mỡ và bổ sung thông tin cho BMI khi cần thiết

Các mức tỷ lệ mỡ cơ thể cần được diễn giải dựa trên giới tính, độ tuổi và phương pháp đo. Do kết quả có thể thay đổi tùy kỹ thuật đánh giá, chỉ số này thường đóng vai trò bổ sung cho BMI và các chỉ số nhân trắc khác khi cần đánh giá tình trạng béo phì toàn diện hơn.

Chỉ số độ tròn cơ thể (BRI)

BRI (Body Roundness Index) là chỉ số nhân trắc được xây dựng từ số đo vòng eo và chiều cao, nhằm phản ánh hình dạng cơ thể và hỗ trợ ước tính tình trạng tích tụ mỡ, đặc biệt là mỡ vùng bụng. Khác với BMI, BRI không sử dụng cân nặng trong công thức tính nên có thể bổ sung thông tin về béo bụng mà BMI chưa thể hiện đầy đủ. BRI được chứng minh là vượt trội hơn các chỉ số nhân trắc học khác trong việc ước tính nguy cơ mắc các bệnh lý lâm sàng khác nhau, bao gồm bệnh tim mạch chuyển hóa, bệnh thận, và ung thư. Hơn nữa, các nghiên cứu dọc đã chỉ ra rằng BRI cao có liên quan đến nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân và tử vong do bệnh tim mạch tăng đáng kể.

Kết quả BRI sẽ dao động từ điểm số 1 đến 16. Điểm số BRI càng lớn, chỉ số mỡ nội tạng càng cao và “tròn trịa” hơn. Tuy nhiên, BRI hiện chủ yếu được xem là một chỉ số bổ sung trong nghiên cứu và đánh giá nguy cơ sức khỏe, thay vì tiêu chuẩn độc lập, phổ biến để phân loại các mức độ béo phì như BMI. Do đó, kết quả BRI nên được xem xét cùng BMI, vòng eo và các yếu tố nguy cơ khác để có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng cơ thể.

Phân loại béo phì theo BMI và những giới hạn cần lưu ý

Theo phân loại chung của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dành cho người trưởng thành, tình trạng cân nặng có thể được đánh giá theo các mức sau:

  • Thiếu cân: BMI < 18,5 kg/m².
  • Cân nặng bình thường: BMI 18,5 - 24,9 kg/m².
  • Thừa cân: BMI 25,0 - 29,9 kg/m².
  • Béo phì độ I: BMI 30,0 - 34,9 kg/m².
  • Béo phì độ II: BMI 35,0 - 39,9 kg/m².
  • Béo phì độ III: BMI ≥ 40,0 kg/m².

Nhìn chung, mức BMI càng cao, nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến béo phì và rối loạn chuyển hóa càng cần được quan tâm. Tuy nhiên, BMI không nên được sử dụng đơn độc để xác định nguy cơ sức khỏe của từng cá nhân.

Phân loại BMI có thể khác nhau giữa quần thể chung và các quần thể châu Á
Phân loại BMI có thể khác nhau giữa quần thể chung và các quần thể châu Á

Ở các quần thể châu Á, nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 và các bệnh chuyển hóa có thể xuất hiện ở mức BMI thấp hơn so với một số quần thể khác. Vì vậy, một số tài liệu và hướng dẫn khu vực châu Á - Thái Bình Dương đã sử dụng các điểm cắt BMI thấp hơn để nhận diện sớm những người có nguy cơ.

Một hệ thống phân loại thường được dẫn chiếu trong tài liệu The Asia-Pacific Perspective: Redefining Obesity and its Treatment gồm:

  • Thiếu cân: BMI < 18,5 kg/m².
  • Bình thường: BMI 18,5 - 22,9 kg/m².
  • Thừa cân/nguy cơ tăng: BMI 23,0 - 24,9 kg/m².
  • Béo phì độ I: BMI 25,0 - 29,9 kg/m².
  • Béo phì độ II: BMI ≥ 30,0 kg/m².

Mặc dù thuận tiện và có giá trị trong sàng lọc, BMI không phải là phép đo trực tiếp lượng mỡ cơ thể và có một số hạn chế quan trọng:

  • Không phân biệt khối mỡ và khối nạc: Hai người có cùng BMI có thể có tỷ lệ mỡ cơ thể rất khác nhau. Người có khối lượng cơ lớn, chẳng hạn vận động viên, có thể được BMI xếp vào nhóm thừa cân hoặc béo phì mặc dù lượng mỡ cơ thể không cao.
  • Không đánh giá sự phân bố mỡ: BMI không cho biết mỡ tập trung ở vùng bụng, nội tạng hay các vùng khác của cơ thể. Trong khi đó, tích tụ mỡ vùng bụng có liên quan chặt chẽ với nguy cơ chuyển hóa.
  • Không phản ánh đầy đủ nguy cơ của từng cá nhân: Một người có BMI trong giới hạn bình thường vẫn có thể có béo bụng hoặc các yếu tố nguy cơ chuyển hóa; ngược lại, BMI cao không phải lúc nào cũng tương ứng với cùng một mức nguy cơ ở mọi cá nhân.
  • Điểm cắt có thể khác nhau giữa các quần thể: Mối liên hệ giữa BMI, tỷ lệ mỡ cơ thể và nguy cơ chuyển hóa chịu ảnh hưởng bởi tuổi, giới, thành phần cơ thể và đặc điểm dân số. Vì vậy, cần xác định rõ hệ thống phân loại đang được sử dụng.
  • Không áp dụng trực tiếp bảng BMI người lớn cho trẻ em và thanh thiếu niên: Ở nhóm tuổi này, BMI phải được đánh giá theo tuổi và giới dựa trên tiêu chuẩn tăng trưởng thích hợp.

Do những hạn chế trên, việc đánh giá tình trạng béo phì và nguy cơ sức khỏe nên kết hợp BMI với các thông tin khác, đặc biệt là:

  • Vòng eo: Hỗ trợ đánh giá tình trạng béo bụng.
  • Thành phần cơ thể: Tỷ lệ mỡ cơ thể và khối lượng cơ khi có chỉ định và phương tiện phù hợp.
  • Các yếu tố nguy cơ chuyển hóa: Như huyết áp, đường huyết và lipid máu.
  • Bệnh đồng mắc và yếu tố nguy cơ cá nhân: Giúp đánh giá ý nghĩa lâm sàng của tình trạng thừa cân hoặc béo phì.

Hiểu rõ obesity degree là gì giúp mỗi người có thêm cơ sở để nhận biết mức độ béo phì và chủ động theo dõi sức khỏe. Tuy nhiên, BMI và các chỉ số nhân trắc chỉ là một phần trong quá trình đánh giá; mức độ nguy cơ cần được xem xét cùng vòng eo, bệnh lý đi kèm và các yếu tố chuyển hóa. Khi có bất thường về cân nặng hoặc sức khỏe, nên trao đổi với nhân viên y tế để được đánh giá phù hợp.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN