icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Metanephrine là gì? Xét nghiệm metanephrine giúp phát hiện những bệnh gì?

Phương Nguyễn31/03/2026

Metanephrine là gì? Đây là chất chuyển hóa của catecholamine trong cơ thể, thường được đo trong máu hoặc nước tiểu để hỗ trợ chẩn đoán u tủy thượng thận - nguyên nhân hiếm nhưng nguy hiểm gây tăng huyết áp kịch phát.

Tăng huyết áp không phải lúc nào cũng xuất phát từ thói quen ăn mặn, căng thẳng hay yếu tố di truyền. Trong một số trường hợp hiếm gặp, huyết áp tăng đột ngột, kèm theo tim đập nhanh, đau đầu dữ dội và vã mồ hôi có thể liên quan đến khối u tuyến thượng thận. Việc đo các chất chuyển hóa như metanephrine đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát hiện và chẩn đoán nguyên nhân này.

Metanephrine là gì?

Metanephrine là sản phẩm chuyển hóa của adrenaline (epinephrine) - một hormone và chất dẫn truyền thần kinh do tuyến thượng thận tiết ra. Khi adrenaline hoàn thành vai trò của mình trong cơ thể, nó sẽ được phân hủy thành các chất trung gian, trong đó có metanephrine.

Tuyến thượng thận nằm phía trên mỗi quả thận và có nhiệm vụ sản xuất các hormone quan trọng giúp cơ thể phản ứng với căng thẳng, điều hòa huyết áp, nhịp tim và chuyển hóa năng lượng. Khi adrenaline được tiết vào máu, nó làm tăng nhịp tim, co mạch và tăng huyết áp. Sau đó, cơ thể chuyển hóa adrenaline thành metanephrine để đào thải dần qua nước tiểu.

Metanephrine có thể được đo trong máu (metanephrine huyết tương) hoặc trong nước tiểu 24 giờ. Vì là sản phẩm chuyển hóa tương đối ổn định của catecholamine, metanephrine được xem là chỉ dấu sinh học quan trọng trong đánh giá các rối loạn liên quan đến tăng tiết hormone từ tuyến thượng thận.

Metanephrine là gì
Metanephrine là gì

Xét nghiệm metanephrine giúp phát hiện những bệnh gì?

Xét nghiệm metanephrine là công cụ quan trọng trong phát hiện các rối loạn liên quan đến tình trạng tăng tiết catecholamine bất thường trong cơ thể. Nhờ độ nhạy cao, xét nghiệm này thường được sử dụng khi nghi ngờ các bệnh lý nội tiết hiếm nhưng có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không được chẩn đoán kịp thời.

U tủy thượng thận

Đây là chỉ định quan trọng nhất của xét nghiệm metanephrine. U tủy thượng thận là khối u xuất phát từ tế bào ưa crom của tuyến thượng thận, có khả năng tiết ra lượng lớn catecholamine như epinephrine và norepinephrine.

Xét nghiệm metanephrine (đặc biệt là metanephrine tự do trong huyết tương) có độ nhạy cao trong phát hiện bệnh, ngay cả khi khối u chưa gây triệu chứng rõ ràng. Nồng độ metanephrine tăng cao rõ rệt (thường >3 lần giới hạn trên) là dấu hiệu gợi ý mạnh bệnh lý này.

U cận hạch

Ngoài tuyến thượng thận, các khối u tiết catecholamine cũng có thể xuất hiện ở ngoài thượng thận, gọi là u cận hạch. Những khối u này có thể nằm ở vùng cổ, ngực, bụng hoặc tiểu khung.

Xét nghiệm metanephrine và normetanephrine giúp phát hiện các khối u này, đặc biệt trong trường hợp bệnh nhân có triệu chứng điển hình như tăng huyết áp kịch phát, hồi hộp, vã mồ hôi.

Tăng huyết áp thứ phát do nội tiết

Ở một số bệnh nhân, tăng huyết áp không phải do nguyên phát mà liên quan đến rối loạn nội tiết, trong đó có tình trạng tăng tiết catecholamine.

Xét nghiệm metanephrine được chỉ định khi:

  • Huyết áp tăng đột ngột hoặc dao động mạnh.
  • Tăng huyết áp kháng trị.
  • Có cơn kịch phát kèm triệu chứng thần kinh - tim mạch.

Việc phát hiện nguyên nhân giúp định hướng điều trị chính xác, tránh dùng thuốc không hiệu quả.

Xét nghiệm metanephrine được chỉ định khi có cơn kịch phát kèm triệu chứng thần kinh - tim mạch
Xét nghiệm metanephrine được chỉ định khi có cơn kịch phát kèm triệu chứng thần kinh - tim mạch

Hội chứng u nội tiết di truyền

Một số hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ xuất hiện u tủy thượng thận hoặc u cận hạch, bao gồm:

  • MEN2 (Multiple Endocrine Neoplasia type 2).
  • Hội chứng Von Hippel-Lindau.
  • Đột biến gen SDH.

Ở những đối tượng này, xét nghiệm metanephrine có thể được sử dụng để tầm soát định kỳ, ngay cả khi chưa có triệu chứng.

Theo dõi sau điều trị u tiết catecholamine

Sau khi phẫu thuật loại bỏ u tủy thượng thận hoặc u cận hạch, xét nghiệm metanephrine tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện tái phát sớm.

Việc theo dõi định kỳ giúp giảm nguy cơ bỏ sót bệnh tái phát, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có yếu tố di truyền.

Xét nghiệm metanephrine không phải là xét nghiệm sàng lọc đại trà, nhưng có giá trị cao trong phát hiện các bệnh lý nội tiết hiếm gặp như u tủy thượng thận và u cận hạch. Khi được chỉ định đúng đối tượng, xét nghiệm này giúp chẩn đoán sớm nguyên nhân tăng huyết áp bất thường và định hướng điều trị hiệu quả.

Xét nghiệm metanephrine có giá trị cao trong phát hiện các bệnh lý nội tiết hiếm gặp
Xét nghiệm metanephrine có giá trị cao trong phát hiện các bệnh lý nội tiết hiếm gặp

Khi nào bác sĩ chỉ định xét nghiệm metanephrine?

Bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm metanephrine trong các trường hợp:

  • Tăng huyết áp kịch phát, không rõ nguyên nhân.
  • Huyết áp dao động thất thường, khó kiểm soát.
  • Cơn đau đầu dữ dội kèm tim đập nhanh và vã mồ hôi.
  • Phát hiện khối u tuyến thượng thận trên hình ảnh học.
  • Tiền sử gia đình có bệnh lý u nội tiết di truyền.

Xét nghiệm này không được chỉ định đại trà cho tất cả bệnh nhân tăng huyết áp, mà chủ yếu dành cho những trường hợp có dấu hiệu nghi ngờ đặc biệt.

Khi nồng độ metanephrine trong máu hoặc nước tiểu tăng cao rõ rệt, bác sĩ có thể nghi ngờ tình trạng tăng tiết catecholamine mạn tính, thường liên quan đến u tủy thượng thận.

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp tăng nhẹ đều là u. Một số yếu tố như căng thẳng, dùng thuốc hoặc sai sót trong quy trình lấy mẫu có thể ảnh hưởng đến kết quả. Vì vậy, nếu kết quả bất thường, bác sĩ có thể chỉ định lặp lại xét nghiệm hoặc thực hiện thêm các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như CT hoặc MRI.

Xét nghiệm metanephrine được thực hiện khi tăng huyết áp kịch phát
Xét nghiệm metanephrine được thực hiện khi tăng huyết áp kịch phát

Quy trình xét nghiệm metanephrine và những lưu ý quan trọng

Xét nghiệm metanephrine có thể thực hiện bằng cách lấy máu hoặc thu thập nước tiểu trong 24 giờ.

Với xét nghiệm máu, người bệnh thường được yêu cầu nghỉ ngơi trước khi lấy mẫu để hạn chế ảnh hưởng của stress đến kết quả. Với xét nghiệm nước tiểu 24 giờ, người bệnh cần thu thập đầy đủ nước tiểu trong khoảng thời gian quy định.

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến nồng độ metanephrine bao gồm:

  • Căng thẳng tâm lý.
  • Vận động mạnh trước khi xét nghiệm.
  • Một số thuốc điều trị huyết áp hoặc trầm cảm.
  • Sử dụng caffeine hoặc nicotine.

Do đó, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang dùng và tuân thủ hướng dẫn trước khi làm xét nghiệm.

Tùy từng loại xét nghiệm, bác sĩ có thể yêu cầu nhịn ăn trong vài giờ trước khi lấy máu. Điều quan trọng là tuân thủ hướng dẫn cụ thể của cơ sở y tế để đảm bảo kết quả chính xác nhất.

Người bệnh không nên vận động mạnh trước khi thực hiện xét nghiệm metanephrine
Người bệnh không nên vận động mạnh trước khi thực hiện xét nghiệm metanephrine 

Metanephrine là gì? Đây là chất chuyển hóa của adrenaline, đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán các rối loạn tăng tiết hormone từ tuyến thượng thận, đặc biệt là u tủy thượng thận. Xét nghiệm metanephrine giúp phát hiện nguyên nhân hiếm nhưng nguy hiểm gây tăng huyết áp kịch phát. Do đó, nếu bạn có triệu chứng bất thường hoặc tăng huyết áp khó kiểm soát, hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn và chỉ định xét nghiệm phù hợp. Chủ động kiểm tra và theo dõi sức khỏe là bước quan trọng giúp phòng ngừa biến chứng tim mạch nghiêm trọng.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN