Kích thích từ trường xuyên sọ (Transcranial Magnetic Stimulation - TMS) sử dụng các xung từ trường truyền qua da đầu để tác động có chủ đích lên hoạt động của một số vùng não. Khi các xung được phát lặp lại theo một phác đồ nhất định, phương pháp thường được gọi là kích thích từ trường xuyên sọ lặp lại (repetitive TMS - rTMS). Đây là kỹ thuật không cần phẫu thuật hay cấy điện cực vào não và thường được thực hiện khi người bệnh vẫn tỉnh táo.
Kích thích từ trường xuyên sọ có tác dụng gì?
TMS tạo ra các xung từ trường thông qua một cuộn dây điện từ đặt sát da đầu. Từ trường này tạo ra dòng điện nhỏ trong mô não bên dưới, từ đó làm thay đổi hoạt động của các tế bào thần kinh và mạng lưới thần kinh liên quan.
:format(webp)/selen_la_gi_vai_tro_loi_ich_doi_voi_suc_khoe_va_cach_bo_sung_an_toan_1_40e3392936.jpg)
Tùy bệnh lý cần điều trị, bác sĩ lựa chọn vùng não, kiểu cuộn dây và thông số kích thích phù hợp. Vì vậy, TMS không đơn giản là “dùng nam châm tác động lên não” mà là một thủ thuật y khoa cần được thực hiện theo phác đồ và dưới sự giám sát chuyên môn.
Một số ứng dụng đáng chú ý gồm:
- Trầm cảm: Đây là một trong những ứng dụng được biết đến nhiều nhất của rTMS. Phương pháp có thể được cân nhắc ở một số người bị trầm cảm không cải thiện đầy đủ với các phương pháp điều trị thông thường hoặc không dung nạp thuốc.
- Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD): Một số hệ thống TMS đã được cơ quan quản lý Hoa Kỳ cho phép sử dụng cho OCD trong những chỉ định cụ thể.
- Đau nửa đầu: Một số thiết bị TMS đã được phát triển và cấp phép cho những chỉ định liên quan đến đau nửa đầu.
- Hỗ trợ cai thuốc lá: Một số thiết bị TMS cũng đã được FDA cho phép tiếp thị nhằm hỗ trợ cai thuốc lá ngắn hạn ở người trưởng thành.
TMS còn đang được nghiên cứu cho nhiều tình trạng thần kinh và tâm thần khác. Tuy nhiên, việc một bệnh lý đang được nghiên cứu không đồng nghĩa phương pháp đã được chứng minh hiệu quả hoặc được chấp thuận để điều trị thường quy cho bệnh lý đó.
Hiệu quả cũng không giống nhau ở tất cả mọi người. Bác sĩ cần xem xét chẩn đoán, mức độ bệnh, những phương pháp đã sử dụng trước đó, bệnh lý đi kèm và các yếu tố an toàn trước khi xác định một người có phù hợp với TMS hay không.
:format(webp)/selen_la_gi_vai_tro_loi_ich_doi_voi_suc_khoe_va_cach_bo_sung_an_toan_2_f780fc6e18.jpg)
Kích thích từ trường xuyên sọ được thực hiện như thế nào?
TMS thường được thực hiện ngoại trú. Khác với liệu pháp sốc điện (ECT), rTMS thông thường không cần gây mê và người bệnh vẫn tỉnh trong quá trình kích thích.
Quy trình có thể khác nhau tùy thiết bị và phác đồ, nhưng thường bao gồm các bước chính sau:
- Đánh giá trước điều trị: Bác sĩ tìm hiểu tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng, tiền sử co giật và các thiết bị hoặc vật liệu kim loại được cấy trong cơ thể. Đánh giá sức khỏe tâm thần cũng có thể được thực hiện tùy mục đích điều trị.
- Xác định vị trí và mức kích thích: Trong buổi đầu, nhân viên y tế xác định vị trí đặt cuộn dây và cường độ kích thích phù hợp với từng người. Một số phác đồ sử dụng đáp ứng vận động để xác định ngưỡng kích thích.
- Đặt cuộn dây lên da đầu: Người bệnh ngồi trên ghế trong khi cuộn dây điện từ được đặt tại vùng đầu đã xác định. Khi thiết bị hoạt động, người bệnh có thể nghe tiếng gõ và cảm thấy cảm giác gõ hoặc châm chích tại da đầu.
- Phát các chuỗi xung từ: Thiết bị phát xung theo các thông số đã được thiết lập. Thời gian của mỗi buổi phụ thuộc loại TMS và phác đồ được sử dụng.
- Lặp lại nhiều buổi: Điều trị trầm cảm bằng rTMS thường không chỉ gồm một lần kích thích mà được thực hiện thành một liệu trình nhiều buổi. Số buổi và thời gian điều trị cụ thể cần được cá thể hóa.
Một liệu trình rTMS truyền thống điều trị trầm cảm có thể được thực hiện vào nhiều ngày trong tuần và kéo dài vài tuần. Ngoài ra còn có các phác đồ mới hơn, chẳng hạn kích thích theta-burst hoặc các phác đồ tăng tốc, có thời gian và lịch điều trị khác biệt.
Sau một buổi rTMS thông thường, đa số người bệnh không cần thời gian hồi tỉnh do không sử dụng thuốc gây mê. Tuy nhiên, việc có thể lái xe, làm việc hoặc trở lại sinh hoạt ngay sau điều trị vẫn nên tuân theo hướng dẫn của cơ sở điều trị và tình trạng thực tế của từng người.
:format(webp)/selen_la_gi_vai_tro_loi_ich_doi_voi_suc_khoe_va_cach_bo_sung_an_toan_3_2fb19338a4.jpg)
Kích thích từ trường xuyên sọ có nguy hiểm không?
Nhìn chung, rTMS được xem là phương pháp không xâm lấn và thường được dung nạp tốt khi được chỉ định, sàng lọc và thực hiện đúng quy trình. Tuy nhiên, “không xâm lấn” không có nghĩa là hoàn toàn không có tác dụng không mong muốn.
Các vấn đề có thể gặp gồm:
- Đau đầu hoặc khó chịu ở da đầu: Đây là những phản ứng thường gặp và thường xuất hiện trong hoặc sau buổi kích thích. Mức độ có thể giảm dần khi cơ thể quen với điều trị.
- Cảm giác châm chích hoặc co cơ vùng mặt: Xung kích thích có thể gây cảm giác gõ, châm chích hoặc co giật nhẹ các cơ ở gần vị trí đặt cuộn dây.
- Chóng mặt: Một số người có thể cảm thấy choáng nhẹ sau kích thích.
- Ảnh hưởng thính giác: Máy tạo tiếng động khi phát xung, vì vậy bảo vệ tai đúng cách trong quá trình điều trị rất quan trọng.
- Co giật: Đây là biến cố nghiêm trọng nhưng hiếm gặp. Nguy cơ có thể liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm tiền sử co giật, tình trạng sức khỏe, thuốc đang dùng và thông số kích thích.
- Hưng cảm: Có thể xảy ra hiếm gặp, đặc biệt cần được lưu ý ở người có rối loạn lưỡng cực.
:format(webp)/selen_la_gi_vai_tro_loi_ich_doi_voi_suc_khoe_va_cach_bo_sung_an_toan_4_d685ea0a9d.jpg)
Trước khi thực hiện TMS, bạn cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tiền sử co giật hoặc động kinh, chấn thương hay bệnh lý não, các bệnh tâm thần khác và tất cả thuốc cũng như thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
Đặc biệt, cần khai báo chính xác nếu trong cơ thể có thiết bị hoặc vật liệu kim loại, nhất là ở vùng đầu và cổ. Một số loại máy tạo nhịp, máy kích thích thần kinh, điện cực, ốc tai điện tử, kẹp hoặc coil điều trị phình mạch và các vật thể kim loại khác có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá an toàn. Không nên tự kết luận rằng thiết bị cấy ghép của mình tương thích với TMS; bác sĩ cần xác định loại, vị trí và đặc tính cụ thể của thiết bị.
Ai nên cân nhắc kích thích từ trường xuyên sọ?
Không phải mọi trường hợp trầm cảm hay rối loạn tâm thần đều cần TMS. Với trầm cảm, thuốc và các liệu pháp tâm lý vẫn là những phương pháp điều trị quan trọng. TMS thường được cân nhắc trong những tình huống cụ thể dựa trên đánh giá của bác sĩ.
Một số vấn đề nên được làm rõ trước khi quyết định điều trị gồm:
- Xác định đúng chẩn đoán: Các biểu hiện buồn bã, mất ngủ, giảm năng lượng hoặc khó tập trung có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác nhau. Việc đánh giá chuyên môn giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp phù hợp.
- Đánh giá những phương pháp đã điều trị: Bác sĩ cần biết người bệnh từng sử dụng thuốc hay liệu pháp tâm lý nào, hiệu quả ra sao và có gặp tác dụng không mong muốn hay không.
- Sàng lọc nguy cơ trước TMS: Tiền sử co giật, bệnh lý thần kinh, rối loạn lưỡng cực và vật liệu hoặc thiết bị cấy ghép cần được trao đổi rõ trước khi tiến hành.
- Thảo luận kỳ vọng điều trị: TMS không bảo đảm tất cả người bệnh đều đáp ứng. Mức cải thiện và thời gian xuất hiện đáp ứng có thể khác nhau giữa từng người.
- Không tự thay đổi phương pháp điều trị đang dùng: Nếu đang sử dụng thuốc kê đơn hoặc liệu pháp tâm lý, không nên tự ngừng thuốc, giảm liều hay bỏ điều trị để chuyển sang TMS. Việc phối hợp hoặc thay đổi phương pháp cần do bác sĩ đánh giá.
:format(webp)/selen_la_gi_vai_tro_loi_ich_doi_voi_suc_khoe_va_cach_bo_sung_an_toan_5_58fe91b53f.jpg)
Nếu đang tìm hiểu kích thích từ trường xuyên sọ vì các phương pháp điều trị hiện tại chưa mang lại kết quả như mong đợi, bước phù hợp là trao đổi với bác sĩ chuyên khoa để xác định TMS có đúng chỉ định và an toàn đối với tình trạng cụ thể hay không.
Nhìn chung, kích thích từ trường xuyên sọ là phương pháp kích thích não không xâm lấn đã có ứng dụng lâm sàng trong một số bệnh lý, đặc biệt là trầm cảm. Phương pháp thường không cần gây mê và các tác dụng không mong muốn thường ở mức nhẹ, nhưng vẫn tồn tại những nguy cơ hiếm gặp và những trường hợp cần thận trọng. Vì vậy, TMS cần được thực hiện tại cơ sở y tế phù hợp sau khi người bệnh được đánh giá và sàng lọc đầy đủ.
:format(webp)/phac_do_dieu_tri_soc_phan_ve_theo_huong_dan_cua_bo_y_te_4_a0e7d401e2.png)
:format(webp)/microglia_1_fa38eb48ff.jpg)
:format(webp)/te_bao_hinh_sao_1_4c95385748.jpg)
:format(webp)/Collagenase_1_bea3a29786.jpg)
:format(webp)/Serrapeptidase_1_cbc631dcf6.jpg)