Hưng cảm là trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự hưng phấn cực độ, vượt xa niềm vui thông thường. Người trong giai đoạn này thường cảm thấy tràn đầy năng lượng, suy nghĩ dồn dập và dễ có những hành vi bốc đồng thiếu kiểm soát. Đây là một biểu hiện lâm sàng quan trọng, đòi hỏi sự thấu hiểu và can thiệp y tế kịp thời để giúp người bệnh sớm tìm lại sự cân bằng.
Hưng cảm là gì?
Hưng cảm (mania) là một hội chứng thuộc nhóm rối loạn khí sắc, đặc trưng bởi sự gia tăng bất thường và kéo dài của khí sắc, năng lượng và mức độ hoạt động. Trạng thái này không đơn thuần là cảm giác vui vẻ hay hưng phấn thông thường, mà là một tình trạng bệnh lý có thể gây suy giảm đáng kể chức năng nghề nghiệp, học tập và các mối quan hệ xã hội. Hưng cảm thường gặp trong rối loạn lưỡng cực, đặc biệt ở giai đoạn hưng cảm của bệnh, và có thể đi kèm các triệu chứng loạn thần như hoang tưởng hoặc ảo giác trong những trường hợp nặng.

Trong lâm sàng, hưng cảm thường được chia làm hai cấp độ chính dựa trên cường độ và sự ảnh hưởng đến chức năng xã hội:
- Hưng cảm nhẹ (Hypomania): Là trạng thái hưng phấn mức độ vừa phải. Người bệnh cảm thấy sáng tạo hơn, tràn đầy ý tưởng và làm việc không biết mệt mỏi. Tuy nhiên, nó chưa đủ nặng để gây ra các triệu chứng loạn thần hoặc đòi hỏi phải nhập viện.
- Hưng cảm nặng (Mania): Đây là cấp độ nghiêm trọng, kéo dài ít nhất một tuần. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng loạn thần (ảo giác, hoang tưởng tự cao), gây suy giảm nghiêm trọng khả năng làm việc và duy trì các mối quan hệ xã hội.
Hưng cảm không chỉ dừng lại ở cảm xúc mà còn tàn phá thể chất và các khía cạnh đời sống của người bệnh:
- Hệ thần kinh và tâm trí: Suy nghĩ dồn dập khiến người bệnh mất khả năng tập trung. Sự tự tin thái quá dẫn đến các quyết định sai lầm như chi tiêu hoang phí, đầu tư mạo hiểm hoặc hành vi tình dục không an toàn.
- Sức khỏe thể chất: Một trong những biểu hiện rõ nhất là mất ngủ kéo dài nhưng không thấy mệt. Tình trạng này nếu không can thiệp sẽ dẫn đến kiệt sức, rối loạn nhịp tim và suy giảm hệ miễn dịch.
- Hệ quả xã hội: Những hành vi bốc đồng, dễ kích động và cáu gắt trong giai đoạn hưng cảm thường gây ra những đổ vỡ nghiêm trọng trong gia đình và công việc, để lại cảm giác tội lỗi và trầm cảm nặng nề sau khi cơn hưng cảm đi qua.

Dấu hiệu nhận biết hưng cảm
Để nhận diện một giai đoạn hưng cảm, các chuyên gia tâm lý và bác sĩ tâm thần thường dựa trên một nhóm các biểu hiện điển hình kéo dài ít nhất một tuần (đối với hưng cảm) hoặc bốn ngày (đối với hưng cảm nhẹ).
Dưới đây là các dấu hiệu nhận biết hưng cảm được phân loại theo từng nhóm chức năng:
Dấu hiệu về cảm xúc và tư duy: Đây là những thay đổi cốt lõi trong thế giới nội tâm của người bệnh:
- Khí sắc hưng phấn quá mức: Cảm thấy cực kỳ hạnh phúc, "đang trên đỉnh thế giới" mà không có lý do cụ thể.
- Dễ bị kích động: Thay vì vui vẻ, một số người lại trở nên cực kỳ cáu gắt, nóng nảy và dễ gây gổ với những việc nhỏ nhặt.
- Tư duy hoang tưởng tự cao (Grandiosity): Tin rằng mình có năng lượng siêu nhiên, quen biết người nổi tiếng hoặc có khả năng thực hiện những dự án phi thực tế.
- Ý nghĩ dồn dập (Racing thoughts): Các suy nghĩ nhảy múa trong đầu nhanh đến mức người bệnh không kịp diễn đạt hết.
Dấu hiệu về hành vi và giao tiếp: Những biểu hiện này thường dễ quan sát thấy từ bên ngoài:
- Nói nhanh và liên tục (Pressured speech): Nói rất nhanh, khó ngắt lời, thường xuyên nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.
- Tăng hoạt động có mục đích: Đột ngột bắt tay vào rất nhiều công việc, dự án mới cùng một lúc nhưng thường không hoàn thành cái nào.
- Hành vi bốc đồng, nguy hiểm: Tiêu xài hoang phí số tiền lớn, lái xe tốc độ cao, đầu tư mạo hiểm hoặc có những hành vi tình dục không kiểm soát.
- Mất khả năng tập trung: Dễ bị xao nhãng bởi bất kỳ tác động nào từ môi trường xung quanh.
Dấu hiệu về thể chất:
- Giảm nhu cầu ngủ: Đây là dấu hiệu điển hình, người bệnh có thể chỉ ngủ 2 - 3 tiếng mỗi đêm, thậm chí thức trắng nhiều đêm liên tục mà vẫn cảm thấy tràn đầy năng lượng, không hề mệt mỏi.
- Tăng bản năng: Bao gồm việc tăng cảm giác thèm ăn hoặc tăng ham muốn tình dục một cách bất thường.

Phương pháp điều trị hưng cảm
Điều trị hưng cảm (mania) là một vấn đề quan trọng trong điều trị bệnh rối loạn lưỡng cực, với mục tiêu kiểm soát nhanh các triệu chứng cấp tính (kích động, tăng hoạt động, hoang tưởng, giảm nhu cầu ngủ…), phòng ngừa tái phát và cải thiện chức năng tâm lý - xã hội lâu dài. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng của cơn hưng cảm, sự hiện diện của triệu chứng loạn thần, bệnh đồng mắc và tiền sử đáp ứng điều trị của người bệnh. Dưới đây là các phương pháp điều trị thường được áp dụng.
Điều trị bằng thuốc ổn định khí sắc: Thuốc ổn định khí sắc là nền tảng trong điều trị hưng cảm, đặc biệt ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực.
- Lithium được xem là tiêu chuẩn vàng trong điều trị hưng cảm cấp và dự phòng tái phát, có hiệu quả rõ rệt trong kiểm soát triệu chứng tăng khí sắc và giảm nguy cơ tự sát.
- Valproate (acid valproic) thường được ưu tiên trong các trường hợp hưng cảm có kích động mạnh hoặc chu kỳ nhanh.
- Carbamazepine cũng được sử dụng trong một số trường hợp kháng trị hoặc không dung nạp lithium.
Khi sử dụng nhóm thuốc này, cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu và các tác dụng không mong muốn để đảm bảo an toàn.
Điều trị bằng thuốc chống loạn thần: Thuốc chống loạn thần, đặc biệt là các thuốc thế hệ thứ hai, đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát nhanh các triệu chứng hưng cảm nặng và có loạn thần. Olanzapine, Risperidone và Quetiapine thường được sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc ổn định khí sắc. Trong các trường hợp kích động cấp, thuốc có thể được dùng đường tiêm để kiểm soát hành vi nhanh chóng. Cần lưu ý theo dõi các tác dụng phụ chuyển hóa, ngoại tháp và tác động tim mạch trong quá trình điều trị.
Liệu pháp sốc điện: Electroconvulsive therapy được chỉ định trong các trường hợp hưng cảm nặng, kháng trị với thuốc, có nguy cơ cao (ví dụ: Kích động dữ dội, hành vi nguy hiểm, từ chối ăn uống) hoặc khi cần đáp ứng điều trị nhanh. ECT cho thấy hiệu quả cao và thời gian cải thiện triệu chứng ngắn. Tuy nhiên, phương pháp này cần được thực hiện tại cơ sở chuyên khoa, có gây mê và theo dõi sát, đồng thời cân nhắc các tác dụng phụ như rối loạn trí nhớ tạm thời.
Can thiệp tâm lý - xã hội: Các liệu pháp tâm lý như liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT), liệu pháp gia đình và giáo dục tâm lý (psychoeducation) đóng vai trò bổ trợ quan trọng sau khi triệu chứng cấp tính đã được kiểm soát. Các can thiệp này giúp người bệnh nhận diện sớm dấu hiệu tái phát, tăng tuân thủ điều trị và cải thiện kỹ năng thích ứng xã hội.
Điều trị nội trú và quản lý môi trường: Trong các trường hợp hưng cảm nặng, có hành vi nguy cơ hoặc suy giảm nghiêm trọng khả năng phán đoán, cần để bệnh nhân điều trị nội trú tại cơ sở chuyên khoa tâm thần. Việc kiểm soát môi trường (giảm kích thích, đảm bảo giấc ngủ, giám sát hành vi) kết hợp với điều trị bằng thuốc giúp đảm bảo an toàn cho người bệnh và cộng đồng.

Tóm lại, hiểu rõ hưng cảm là gì giúp nhận diện sớm một trạng thái rối loạn khí sắc có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và đời sống xã hội của người bệnh. Mặc dù hưng cảm tiềm ẩn nhiều hệ lụy, việc điều trị kịp thời và toàn diện có thể giúp kiểm soát triệu chứng, ổn định khí sắc và phòng ngừa tái phát hiệu quả.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/6_bc1b56df3d.png)
/cach_noi_chuyen_voi_nguoi_tram_cam_de_ho_cam_thay_duoc_thau_hieu_4_b1235b8f89.jpg)
/hoi_chung_so_bien_nguyen_nhan_bieu_hien_va_cach_vuot_qua_noi_am_anh_bien_ca_0_d838b9b208.jpg)
/hieu_ung_mandela_la_gi_giai_thich_vi_du_va_y_nghia_cua_hien_tuong_tam_ly_nay_0_43f400c309.jpg)
/trust_issue_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_vuot_qua_0_ee812d5844.jpg)