Virus Zika từng gây nhiều đợt bùng phát trên thế giới và được xác định có liên quan đến các dị tật bẩm sinh ở trẻ. Đa số người nhiễm virus không có triệu chứng hoặc chỉ biểu hiện nhẹ, nhưng nếu phụ nữ mang thai mắc bệnh, virus có thể truyền qua nhau thai và ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ của thai nhi. Vì vậy, việc nhận biết nguy cơ và theo dõi thai kỳ đúng cách có ý nghĩa rất quan trọng.
Hội chứng Zika bẩm sinh là gì?
Hội chứng Zika bẩm sinh là tập hợp các dị tật xảy ra ở trẻ do nhiễm virus Zika từ trong bụng mẹ. Virus có thể vượt qua nhau thai, tấn công các tế bào thần kinh đang phát triển và gây tổn thương não bộ của thai nhi.
Nguy cơ cao nhất xảy ra khi mẹ nhiễm virus trong tam cá nguyệt đầu tiên hoặc đầu tam cá nguyệt thứ hai. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp mẹ nhiễm Zika đều sinh con mắc dị tật. Nếu thai nhi bị lây nhiễm, trẻ có thể gặp các vấn đề như:
- Bệnh đầu nhỏ bẩm sinh do virus Zika (microcephaly);
- Chậm phát triển não;
- Rối loạn thị giác;
- Co cứng khớp;
- Chậm phát triển thần kinh sau sinh.
Điều đáng lưu ý là nhiều phụ nữ mang thai nhiễm virus không có triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, khai thác tiền sử dịch tễ, khám thai định kỳ và thực hiện xét nghiệm khi cần thiết đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm nguy cơ.
:format(webp)/hoi_chung_zika_bam_sinh_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_phong_ngua_1_bf07b5c069.png)
Virus Zika lây truyền như thế nào ở phụ nữ mang thai?
Virus Zika lây truyền chủ yếu qua muỗi Aedes aegypti, loài muỗi cũng truyền bệnh sốt xuất huyết và chikungunya. Ngoài ra, virus còn có thể lây trực tiếp giữa người với người. Các con đường lây truyền gồm:
- Muỗi mang virus đốt người khỏe mạnh;
- Từ mẹ sang thai nhi qua nhau thai;
- Quan hệ tình dục với người nhiễm virus;
- Truyền máu hoặc ghép tạng (hiếm gặp).
Lây truyền từ mẹ sang thai nhi đặc biệt đáng lo ngại vì có thể gây dị tật bẩm sinh, tổn thương thần kinh, sẩy thai, thai chết lưu hoặc sinh non. Sau khi xâm nhập cơ thể mẹ, virus có thể đi qua nhau thai, tấn công các tế bào thần kinh non của thai nhi, làm giảm sự phát triển của não bộ.
Virus cũng có thể tồn tại trong tinh dịch nhiều tuần sau khi nhiễm bệnh. Vì vậy, nam giới từng mắc hoặc nghi ngờ mắc Zika cần sử dụng bao cao su hoặc kiêng quan hệ theo khuyến cáo nếu bạn tình đang mang thai.
Nếu sinh sống hoặc đi đến vùng có dịch, mẹ bầu nên mặc quần áo dài tay, ngủ màn, sử dụng thuốc xua muỗi an toàn và loại bỏ nơi muỗi sinh sản để giảm nguy cơ lây nhiễm.
:format(webp)/hoi_chung_zika_bam_sinh_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_phong_ngua_2_940403534d.png)
Hội chứng Zika bẩm sinh gây ra những dị tật gì ở thai nhi?
Sau khi lây sang thai nhi, virus Zika chủ yếu gây tổn thương hệ thần kinh trung ương. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào thời điểm mẹ nhiễm bệnh, trong đó ba tháng đầu thai kỳ là giai đoạn nguy cơ cao nhất.
Các dị tật và biến chứng thường gặp gồm:
- Bệnh đầu nhỏ bẩm sinh do virus zika (microcephaly): Đây là dấu hiệu điển hình nhất, xảy ra do não bộ phát triển không đầy đủ khiến chu vi vòng đầu nhỏ hơn bình thường. Trẻ thường kèm theo chậm phát triển trí tuệ và vận động.
- Giảm thể tích não: Hình ảnh học cho thấy nhu mô não bị teo, các rãnh não giãn rộng và não thất có thể giãn do mất mô não.
- Vôi hóa nội sọ: Các ổ vôi hóa thường tập trung ở vùng tiếp giáp giữa vỏ não và chất trắng dưới vỏ, là đặc điểm khá gợi ý ở thai nhi nhiễm virus Zika.
- Bất thường phát triển vỏ não: Có thể gặp tình trạng não nhẵn (lissencephaly), hồi não to (pachygyria), đa hồi não hoặc rối loạn di chuyển tế bào thần kinh.
- Giãn não thất: Não thất mở rộng do giảm nhu mô não hoặc rối loạn lưu thông dịch não tủy.
- Bất thường thể chai: Thiểu sản, loạn sản hoặc không có thể chai làm ảnh hưởng đến kết nối giữa hai bán cầu não.
- Thiểu sản thân não và tiểu não: Những bất thường này thường liên quan đến các trường hợp tổn thương nặng.
- Co cứng khớp bẩm sinh (arthrogryposis): Trẻ có thể bị cứng nhiều khớp ngay khi sinh do tổn thương thần kinh điều khiển vận động.
- Tổn thương mắt: Bao gồm teo dây thần kinh thị giác, tổn thương võng mạc, giảm thị lực hoặc mù.
- Suy giảm thính lực: Một số trẻ bị giảm hoặc mất khả năng nghe ngay từ giai đoạn sơ sinh.
Ngoài các dị tật bẩm sinh, trẻ còn có thể gặp tình trạng chậm phát triển tâm thần - vận động, co giật, rối loạn trương lực cơ, khó nuốt, chậm tăng trưởng và khó khăn trong học tập. Những trẻ này cần được theo dõi và phục hồi chức năng lâu dài.
:format(webp)/hoi_chung_zika_bam_sinh_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_phong_ngua_aebc0c1b7c.png)
Dấu hiệu nghi ngờ hội chứng Zika bẩm sinh trên siêu âm thai
Siêu âm thai định kỳ là phương pháp quan trọng giúp phát hiện sớm các bất thường cấu trúc của thai nhi. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp nhiễm virus Zika đều biểu hiện ngay từ giai đoạn đầu, vì vậy mẹ bầu có yếu tố nguy cơ cần được theo dõi nhiều lần trong thai kỳ. Các bất thường thường rõ hơn từ tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba. Bác sĩ sẽ kết hợp kết quả siêu âm với tiền sử dịch tễ, triệu chứng của mẹ và các xét nghiệm cần thiết để đánh giá chính xác. Những dấu hiệu có thể phát hiện trên siêu âm gồm:
- Chu vi vòng đầu nhỏ hơn tuổi thai;
- Não thất giãn;
- Vôi hóa trong não;
- Giảm thể tích nhu mô não;
- Bất thường cấu trúc vỏ não;
- Thiểu sản tiểu não hoặc thân não;
- Thể chai phát triển không hoàn chỉnh;
- Thai chậm tăng trưởng trong tử cung;
- Bất thường lượng nước ối;
- Co cứng chi hoặc giảm cử động thai.
Nếu phát hiện các bất thường này ở thai phụ có nguy cơ phơi nhiễm virus Zika, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm RT-PCR trên máu, nước tiểu hoặc nước ối trong những trường hợp phù hợp, đồng thời tăng tần suất siêu âm theo dõi. Cần lưu ý rằng kết quả siêu âm bình thường không hoàn toàn loại trừ tổn thương do virus, vì vậy việc khám thai định kỳ vẫn rất cần thiết.
:format(webp)/hoi_chung_zika_bam_sinh_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_phong_ngua_4_65396dca25.png)
Hội chứng Zika bẩm sinh có chữa được không?
Hiện nay chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu giúp phục hồi các tổn thương do virus Zika gây ra trong giai đoạn bào thai. Tuy nhiên, việc phát hiện sớm và can thiệp đúng thời điểm có thể cải thiện khả năng phát triển và chất lượng cuộc sống của trẻ. Sau khi được chẩn đoán, trẻ cần được theo dõi và chăm sóc lâu dài với các biện pháp như:
- Theo dõi sự phát triển thể chất và thần kinh;
- Phục hồi chức năng vận động;
- Vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu;
- Can thiệp ngôn ngữ;
- Điều trị động kinh nếu có;
- Khám mắt và tai định kỳ;
- Hỗ trợ dinh dưỡng;
- Tư vấn và hướng dẫn chăm sóc cho gia đình.
Đối với phụ nữ mang thai nghi ngờ nhiễm virus Zika, bác sĩ sẽ theo dõi sát sự phát triển của thai nhi bằng siêu âm và các xét nghiệm cần thiết để đánh giá nguy cơ cũng như lựa chọn phương án quản lý thai kỳ phù hợp.
Cách phòng ngừa hội chứng Zika bẩm sinh cho phụ nữ mang thai
Do chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và vắc xin phòng bệnh được sử dụng rộng rãi, phòng ngừa vẫn là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ mẹ và thai nhi. Phụ nữ mang thai hoặc chuẩn bị mang thai nên chủ động thực hiện các biện pháp sau:
- Mặc quần áo dài tay, sáng màu;
- Ngủ màn cả ban ngày và ban đêm;
- Sử dụng thuốc xua muỗi an toàn cho phụ nữ mang thai;
- Loại bỏ nơi muỗi sinh sản, không để nước đọng;
- Lắp lưới chống muỗi nếu có điều kiện;
- Hạn chế đến khu vực đang có dịch;
- Sử dụng bao cao su nếu bạn tình từng mắc hoặc nghi ngờ mắc virus Zika;
- Khám thai đúng lịch và thông báo với bác sĩ khi có biểu hiện sốt, phát ban, đau khớp hoặc viêm kết mạc sau khi đến vùng có dịch;
- Thực hiện xét nghiệm theo chỉ định khi có yếu tố nguy cơ.
Bên cạnh đó, việc vệ sinh môi trường, diệt lăng quăng và phối hợp với cơ quan y tế trong công tác phòng chống muỗi truyền bệnh cũng góp phần giảm nguy cơ lây lan virus Zika trong cộng đồng.
:format(webp)/hoi_chung_zika_bam_sinh_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_phong_ngua_5_70ee01f344.png)
Virus Zika thường chỉ gây bệnh nhẹ ở người trưởng thành nhưng có thể để lại hậu quả nghiêm trọng đối với thai nhi nếu người mẹ nhiễm bệnh trong thời kỳ mang thai. Các tổn thương thần kinh, dị tật não bộ, bất thường thị giác và thính lực có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Vì vậy, phụ nữ mang thai nên chủ động phòng tránh muỗi đốt, thực hiện các biện pháp phòng lây truyền và khám thai định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ. Khi có nghi ngờ phơi nhiễm hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường, cần đến cơ sở y tế sớm để được đánh giá, theo dõi và xử trí kịp thời, góp phần bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và bé.
:format(webp)/hoi_chung_TAC_1_4f90be6c5e.jpg)
:format(webp)/hoi_chung_savant_1_1390807aee.jpg)
:format(webp)/hoi_chung_eisenmenger_1_21f84ad9c6.jpg)
:format(webp)/hoi_chung_sudeck_1_a55c11fb5e.jpg)
:format(webp)/hoi_chung_pierre_robin_1_de025c1840.jpg)