icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Hô hấp nhân tạo là gì? Quy trình tiến hành hô hấp nhân tạo

Kim Toàn06/01/2026

Nhiều tai nạn như đuối nước, ngạt khí hay điện giật có thể khiến nạn nhân ngừng tim, ngừng thở. Việc sơ cứu đúng cách và kịp thời đóng vai trò quyết định sự sống còn. Trong đó, hô hấp nhân tạo là biện pháp cấp cứu quan trọng cần thực hiện ngay khi nạn nhân ngừng thở. Vậy hô hấp nhân tạo là gì và quy trình thực hiện ra sao?

Trong cuộc sống thường ngày, việc trang bị kiến thức sơ cứu để xử trí kịp thời các tình huống tai nạn như chấn thương, ngừng thở hay ngừng tim do đuối nước, ngạt khí, điện giật… có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong số các kỹ thuật sơ cứu, hô hấp nhân tạo được xem là phương pháp cơ bản và được áp dụng rộng rãi. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về những phương pháp hô hấp nhân tạo qua bài viết sau.

Hô hấp nhân tạo là gì?

Hô hấp nhân tạo (artificial respiration) là biện pháp hỗ trợ dành cho những trường hợp người bệnh không còn khả năng tự thở do nhiều nguyên nhân khác nhau. Mục tiêu của phương pháp này là tạo sự lưu thông không khí giữa môi trường bên ngoài và phổi, giúp đưa oxy vào cơ thể và thải khí ra ngoài nhằm duy trì sự sống cho người bệnh.

Ngừng thở được xem là một tình trạng cấp cứu đặc biệt nghiêm trọng, bởi khi không còn hô hấp tự nhiên, oxy không được cung cấp cho các tế bào. Trong đó, các tế bào thần kinh là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, thiếu oxy kéo dài có thể dẫn đến tổn thương não không hồi phục và tử vong.

Vì vậy, hô hấp nhân tạo cần được tiến hành ngay lập tức khi phát hiện người bệnh ngừng thở, thực hiện trực tiếp tại hiện trường xảy ra tai nạn hoặc chấn thương, trước cả khi nghĩ đến việc đưa nạn nhân đến cơ sở y tế. Việc can thiệp kịp thời có ý nghĩa then chốt, giúp gia tăng đáng kể khả năng cứu sống người bệnh.

Hô hấp nhân tạo là biện pháp hỗ trợ thở cho người bệnh không còn khả năng tự thở
Hô hấp nhân tạo là biện pháp hỗ trợ thở cho người bệnh không còn khả năng tự thở

Quy trình thực hiện hô hấp nhân tạo

Để tiến hành hô hấp nhân tạo đúng cách cho nạn nhân, cần tuân thủ các bước cơ bản sau:

  • Đặt nạn nhân ở tư thế nằm ngửa trên mặt phẳng, người cấp cứu quỳ cạnh bên, ngang tầm vai nạn nhân. Kê một chiếc gối, áo hoặc vật mềm dưới gáy sao cho đầu hơi ngửa ra sau, giúp mở rộng đường thở.
  • Quấn vải sạch hoặc gạc quanh một ngón tay, nhẹ nhàng đưa vào miệng nạn nhân để làm sạch đờm dãi, chất nôn hoặc dị vật (nếu có). Sau đó, có thể đặt một miếng gạc mỏng che miệng nạn nhân; trong trường hợp không có gạc, vẫn có thể tiến hành thổi ngạt trực tiếp.
  • Dùng một tay bóp chặt hai cánh mũi nạn nhân, tay còn lại nâng cằm để miệng mở ra. Người cấp cứu hít một hơi thật sâu, áp miệng sát miệng nạn nhân và thổi mạnh. Với người lớn, thực hiện liên tiếp 2 hơi; với trẻ dưới 8 tuổi cũng thổi 2 hơi nhưng lực nhẹ hơn. Quan sát lồng ngực nạn nhân, nếu thấy phồng lên chứng tỏ thao tác đúng. Sau đó, chờ lồng ngực xẹp xuống rồi tiếp tục thổi.
  • Lặp lại các động tác trên theo nhịp độ phù hợp: Khoảng 15 - 20 lần/phút đối với người lớn và trẻ trên 8 tuổi; 20 - 30 lần/phút đối với trẻ dưới 8 tuổi.
  • Ngoài kỹ thuật miệng - miệng, người cấp cứu có thể áp dụng phương pháp miệng - mũi (thổi vào mũi) trong một số trường hợp đặc biệt.

Cần lưu ý rằng hô hấp nhân tạo chỉ phát huy hiệu quả khi nạn nhân ngừng thở nhưng tim vẫn còn hoạt động.

Hô hấp nhân tạo cần thực hiện đúng cách để đảm bảo an toàn
Hô hấp nhân tạo cần thực hiện đúng cách để đảm bảo an toàn

Một số phương pháp hô hấp nhân tạo phổ biến

Thực tế, có nhiều kỹ thuật hô hấp nhân tạo khác nhau có thể áp dụng trong cấp cứu. Dù khác nhau về cách thực hiện, các phương pháp này đều tuân thủ những nguyên tắc chung sau:

  • Can thiệp càng sớm càng tốt: Ngay khi phát hiện nạn nhân ngừng thở, cần tiến hành hô hấp nhân tạo lập tức. Thời gian não thiếu oxy càng kéo dài thì nguy cơ tổn thương não và tử vong càng cao, khả năng hồi phục càng thấp.
  • Loại trừ nguyên nhân gây ngạt: Nhanh chóng xử lý các yếu tố làm tắc nghẽn đường thở hoặc gây thiếu oxy trước khi tiến hành hỗ trợ hô hấp.
  • Kiên trì thực hiện: Người cấp cứu cần duy trì hô hấp nhân tạo cho đến khi nạn nhân tự thở trở lại hoặc theo thời gian phù hợp với từng tình huống cụ thể.
  • Đúng kỹ thuật: Việc thổi ngạt cần bảo đảm đủ lực, đúng nhịp và tần số theo khuyến cáo.
  • Môi trường phù hợp: Đặt nạn nhân ở nơi thông thoáng, tránh gió lạnh và hạn chế đám đông xung quanh để đảm bảo hiệu quả cấp cứu.

Như vậy, có nhiều phương pháp hô hấp nhân tạo và người cấp cứu sẽ lựa chọn kỹ thuật phù hợp nhất tùy theo tình trạng cụ thể của nạn nhân.

Can thiệp hô hấp nhân tạo càng sớm càng tốt
Can thiệp hô hấp nhân tạo càng sớm càng tốt

Phương pháp hô hấp nhân tạo kết hợp ép tim ngoài lồng ngực

Phương pháp này còn được gọi là hà hơi thổi ngạt, thường được thực hiện đồng thời với xoa bóp tim ngoài lồng ngực trong trường hợp nạn nhân ngừng thở, đặc biệt khi kèm theo ngưng tim.

Cách tiến hành:

  • Đặt nạn nhân nằm ngửa trên mặt phẳng cứng; nới lỏng quần áo, thắt lưng (nếu có). Nâng nhẹ đầu ra sau bằng cách kê gối, áo hoặc vật mềm dưới cổ để mở rộng đường thở.
  • Loại bỏ dị vật trong miệng và mũi nhằm đảm bảo đường hô hấp thông thoáng.
  • Người cấp cứu có thể thổi ngạt trực tiếp hoặc gián tiếp bằng cách đặt một lớp vải mỏng che miệng nạn nhân.
  • Tiến hành thổi ngạt: Một tay bịt mũi nạn nhân, tay còn lại nâng cằm để mở miệng; hít sâu, áp miệng kín miệng nạn nhân và thổi hơi vào. Quan sát lồng ngực xem có nâng lên khi thổi hay không.
  • Lặp lại động tác thổi ngạt liên tục với tần số khoảng 20 lần/phút đối với người lớn và trẻ trên 8 tuổi; với trẻ dưới 8 tuổi, tần số khoảng 20 - 30 lần/phút.
  • Nếu nạn nhân vừa ngừng thở vừa ngưng tim, cần phối hợp ép tim ngoài lồng ngực và thổi ngạt theo tỷ lệ 30 lần ép tim: 2 lần thổi ngạt.
  • Tiếp tục cấp cứu cho đến khi nạn nhân tự thở lại, sau đó nhanh chóng chuyển đến cơ sở y tế gần nhất. Trong trường hợp đã thực hiện cấp cứu liên tục khoảng 30 phút nhưng không có đáp ứng, có thể xem là nạn nhân đã tử vong.

Việc nắm vững các phương pháp và nguyên tắc hô hấp nhân tạo có ý nghĩa rất lớn trong cấp cứu ban đầu, giúp tăng đáng kể cơ hội sống sót cho người gặp nạn.

Hô hấp nhân tạo kết hợp ép tim ngoài lồng ngực khi nạn nhân ngừng thở hoặc ngưng tim
Hô hấp nhân tạo kết hợp ép tim ngoài lồng ngực khi nạn nhân ngừng thở hoặc ngưng tim

Phương pháp hô hấp nhân tạo Sylvester

Kỹ thuật hô hấp nhân tạo Sylvester thường được áp dụng trong các trường hợp nạn nhân bị ngạt do vùi lấp hoặc không thể nằm sấp, chẳng hạn như phụ nữ mang thai hoặc người có chấn thương vùng bụng.

Tương tự các phương pháp khác, trước khi tiến hành hô hấp nhân tạo theo kỹ thuật Sylvester, cần đảm bảo đường thở của nạn nhân hoàn toàn thông thoáng, không còn dị vật, đờm dãi hay chất tiết gây cản trở hô hấp.

Đặt nạn nhân ở tư thế nằm ngửa, đầu nghiêng sang một bên. Dùng gối hoặc vật mềm kê dưới vai để đầu hơi ngửa ra sau, cằm hướng lên trên nhằm mở rộng đường thở. Người cấp cứu quỳ ở phía đầu nạn nhân và tiến hành các bước sau:

  • Tạo thì thở ra: Nắm chắc khoảng một phần ba dưới của hai cẳng tay nạn nhân, gập tay ép về phía trước ngực. Đồng thời, người cấp cứu nhổm người về phía trước, hai tay duỗi thẳng và ấn mạnh lên lồng ngực để đẩy không khí trong phổi ra ngoài.
  • Tạo thì hít vào: Người cấp cứu ngồi thẳng lên, kéo hai tay nạn nhân hướng lên trên về phía đầu, đồng thời ngả thân người ra sau để giúp lồng ngực nở ra, không khí đi vào phổi.
  • Nhịp thực hiện khoảng 15 - 20 lần mỗi phút.

Phương pháp hô hấp nhân tạo Nielsen

Trước khi áp dụng phương pháp Nielsen, người cấp cứu cần nhanh chóng làm sạch đường thở cho nạn nhân bằng cách loại bỏ dị vật, đờm nhớt hoặc chất nôn trong miệng.

Sau đó, đặt nạn nhân ở tư thế nằm sấp, đầu quay sang một bên và tựa lên hai bàn tay của chính nạn nhân. Người cứu hộ quỳ ở phía đầu để tiến hành cấp cứu.

Cách thực hiện:

  • Tạo thì thở ra: Đặt hai bàn tay lên lưng nạn nhân, lòng bàn tay phủ lên vùng xương bả vai. Người cấp cứu hơi nghiêng người về phía trước, hai tay ấn thẳng xuống (vuông góc với lồng ngực) rồi nhanh chóng thả ra để giúp không khí trong phổi thoát ra ngoài.
  • Tạo thì hít vào: Nắm cánh tay nạn nhân gần khuỷu tay, kéo tay lên trên và về phía đầu (không nâng đầu nạn nhân), sau đó đưa tay trở lại vị trí ban đầu.
  • Tần số hô hấp nhân tạo khoảng 10 - 12 lần mỗi phút.

Phương pháp Nielsen thường được sử dụng trong cấp cứu ngạt thở do đuối nước. Việc đặt nạn nhân nằm sấp giúp thuận lợi cho việc đẩy nước trong dạ dày và đường hô hấp ra ngoài, hỗ trợ quá trình thông khí hiệu quả hơn.

Phương pháp Nielsen thường được sử dụng trong cấp cứu ngạt thở do đuối nước
Phương pháp Nielsen thường được sử dụng trong cấp cứu ngạt thở do đuối nước

Phương pháp hô hấp nhân tạo Schaeffer

Trước hết, đặt nạn nhân ở tư thế nằm sấp trên một mặt phẳng chắc chắn, hai tay đưa lên phía trước đầu, mặt quay sang một bên để bảo đảm đường thở được thông thoáng. Người thực hiện cấp cứu quỳ phía sau lưng nạn nhân; trong trường hợp nạn nhân nằm trên ghế, người cứu hộ có thể ngồi nhẹ lên bắp chân để giữ tư thế ổn định.

Cách tiến hành:

  • Đặt hai bàn tay lên vùng lưng nạn nhân, vị trí ngay phía trên khung chậu, các ngón tay xòe rộng.
  • Tạo thì thở ra: Người cấp cứu hơi nhấc thân người lên, đồng thời dùng hai tay ấn mạnh xuống lưng nạn nhân trong khoảng 2 giây. Động tác này giúp cơ hoành bị đẩy lên, từ đó không khí trong phổi được tống ra ngoài.
  • Tạo thì hít vào: Sau đó, từ từ thả lỏng và nhấc hai tay khỏi lưng nạn nhân hoàn toàn, tạo điều kiện để cơ hoành hạ xuống, phổi giãn nở và không khí tự nhiên đi vào.
  • Thực hiện luân phiên các động tác trên với nhịp độ khoảng 15 - 20 lần mỗi phút.

Phương pháp Schaeffer là một trong những kỹ thuật hô hấp nhân tạo cổ điển, có thể áp dụng trong một số tình huống cấp cứu khi không thể thực hiện thổi ngạt trực tiếp.

Những lưu ý khi thực hiện hô hấp nhân tạo

Khi tiến hành hô hấp nhân tạo, người cấp cứu cần ghi nhớ một số điểm quan trọng sau:

  • Đảm bảo đầu nạn nhân được ngửa ra sau ở mức phù hợp để đường thở luôn thông thoáng.
  • Tránh thổi hơi quá mạnh vào phổi nạn nhân nhằm hạn chế nguy cơ gây tổn thương phổi hoặc dạ dày.
  • Trong quá trình cấp cứu, người thực hiện có thể xuất hiện cảm giác chóng mặt, choáng váng hoặc tối sầm mặt. Khi gặp tình trạng này, cần tạm dừng vài giây, hít thở chậm và sâu để ổn định rồi mới tiếp tục.
  • Nếu lo ngại về vấn đề vệ sinh hoặc thẩm mỹ, hãy lau sạch vùng mặt của nạn nhân và có thể dùng khăn tay sạch hoặc vải mỏng che miệng, mũi khi thổi ngạt.
  • Sau khi hô hấp nhân tạo và nhận thấy nạn nhân có dấu hiệu hồi phục sự sống, cần nhanh chóng chuyển người bệnh đến cơ sở y tế uy tín để được cấp cứu và theo dõi kịp thời.

Hy vọng qua bài viết bạn đã hiểu rõ hơn về các phương pháp hô hấp nhân tạo. Không ai có thể chắc chắn rằng trong cuộc sống sẽ không bao giờ rơi vào tình huống cần được hỗ trợ hô hấp hoặc phải sơ cứu cho người khác khi gặp tai nạn, ngừng thở hay ngừng tim do đuối nước, ngạt khí, điện giật… Khi nắm vững kỹ thuật sơ cứu quan trọng này, bạn có thể góp phần mang lại cơ hội duy trì sự sống cho người gặp nạn trong những thời khắc nguy cấp.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN