Bàn tay giữ vai trò then chốt trong các hoạt động sinh hoạt và lao động hằng ngày, đặc biệt là chức năng cầm nắm. Do thường xuyên tiếp xúc với các tình huống va chạm, đây cũng là vùng dễ bị tổn thương. Trong số đó, tình trạng xương bàn tay bị gãy chiếm tỷ lệ đáng kể. Nếu không được điều trị đúng cách, người bệnh có thể gặp các biến chứng nghiêm trọng như mất vận động, lệch trục hoặc cứng khớp.
Nguyên nhân gây gãy xương bàn tay
Gãy xương bàn tay có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và là hậu quả của nhiều cơ chế tổn thương khác nhau. Việc hiểu rõ nguyên nhân không chỉ giúp phòng ngừa hiệu quả mà còn hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến khiến xương bàn tay bị gãy, cụ thể:
Chấn thương do té ngã hoặc va đập trực tiếp
Té ngã khi chống tay xuống đất là nguyên nhân phổ biến nhất khiến xương bàn tay bị gãy, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc trẻ em. Lực tác động dồn vào bàn tay có thể làm gãy các xương hộp, xương bàn hoặc xương đốt ngón. Tình huống này thường gặp trong sinh hoạt, đi lại hoặc tai nạn giao thông.

Tác động trong khi chơi thể thao hoặc hoạt động mạnh
Các môn thể thao có cường độ cao như bóng chuyền, bóng rổ, võ thuật hoặc trượt ván thường tiềm ẩn nguy cơ va chạm mạnh vào bàn tay. Vận động viên hoặc người luyện tập không đúng kỹ thuật dễ gặp chấn thương do xoắn vặn hoặc va đập mạnh, gây nứt hoặc gãy xương.
Tai nạn lao động
Người lao động chân tay như thợ cơ khí, xây dựng hoặc nghề nghiệp sử dụng thiết bị nặng thường gặp nguy cơ gãy xương do bị vật nặng rơi trúng hoặc kẹt tay vào máy móc. Việc không mang đồ bảo hộ đúng cách càng làm tăng rủi ro chấn thương hơn.

Các yếu tố bệnh lý nền làm yếu xương
Các bệnh lý nền như loãng xương, thiếu hụt canxi hoặc rối loạn chuyển hóa xương làm giảm mật độ và độ bền chắc của xương, khiến xương dễ gãy ngay cả khi bị tác động nhẹ. Nhóm nguy cơ cao bao gồm người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh do thay đổi nội tiết tố.
Dấu hiệu xương bàn tay bị gãy
Việc nhận diện sớm các dấu hiệu xương bàn tay bị gãy giúp người bệnh được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng. Một số triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Đau dữ dội tại vị trí chấn thương: Cơn đau xuất hiện ngay sau va đập, tăng lên khi cử động hoặc ấn vào vùng tổn thương.
- Sưng nề và bầm tím: Bàn tay có thể sưng to bất thường, kèm theo vùng da đổi màu do tụ máu dưới da.
- Biến dạng bàn tay hoặc ngón tay: Có thể thấy lệch trục, cong vẹo hoặc ngắn bất thường ở ngón tay.
- Giảm hoặc mất khả năng vận động: Người bệnh khó cử động ngón tay, mất khả năng cầm nắm hoặc thực hiện các thao tác tinh tế.
- Nghe tiếng rắc lúc chấn thương: Một số trường hợp mô tả cảm giác hoặc âm thanh “rắc” khi bị gãy.
- Tê, châm chích hoặc mất cảm giác: Có thể xảy ra nếu gãy xương kèm tổn thương dây thần kinh vùng bàn tay.

Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị đúng cách
Việc chậm trễ hoặc điều trị sai phương pháp trong gãy xương bàn tay có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến chức năng vận động và chất lượng sống của người bệnh. Một số biến chứng thường gặp bao gồm:
- Mất chức năng vận động vĩnh viễn: Xương không lành đúng trục có thể gây hạn chế nghiêm trọng các động tác cầm nắm, duỗi hoặc gấp, ảnh hưởng đến khả năng sinh hoạt và lao động hàng ngày..
- Biến dạng bàn tay, lệch trục ngón tay: Nếu gãy xương bàn tay không được nắn chỉnh đúng cách, người bệnh có thể bị cong vẹo ngón tay, làm mất tính thẩm mỹ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng vận động của bàn tay.
- Cứng khớp kéo dài: Trường hợp người bệnh không thực hiện tập vận động đúng thời điểm, khớp bàn tay rất dễ bị dính, dẫn đến tình trạng co cứng và giới hạn vận động nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
- Viêm xương hoặc nhiễm trùng: Thường xảy ra ở các ca gãy xương hở, đặc biệt khi vết thương không được làm sạch và xử lý vô trùng đúng cách, làm tăng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và kéo dài thời gian điều trị.

Cách chẩn đoán gãy xương bàn tay
Để chẩn đoán chính xác gãy xương bàn tay, bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Dưới đây là các phương pháp được sử dụng phổ biến:
- Khám lâm sàng: Bác sĩ kiểm tra vị trí đau, mức độ sưng nề, biến dạng, khả năng vận động và cảm giác vùng bàn tay. Đây là bước đầu giúp định hướng tổn thương.
- Chụp X-quang bàn tay: X-quang là kỹ thuật cơ bản và quan trọng nhất. Hình ảnh X-quang cho phép xác định vị trí gãy, kiểu gãy, mức độ di lệch và liên quan đến khớp hay không.
- Chụp CT scan: Được chỉ định trong các trường hợp gãy phức tạp, tổn thương khớp hoặc cần đánh giá chi tiết các mảnh xương nhỏ không rõ trên X-quang.
- Chụp MRI: Sử dụng khi nghi ngờ tổn thương phần mềm đi kèm như dây chằng, gân hoặc sụn khớp. Chụp MRI đặc biệt hữu ích trong các trường hợp đau kéo dài nhưng X-quang bình thường không cho thấy bất thường về xương.
Việc lựa chọn đúng phương pháp giúp xác định chính xác tổn thương, từ đó xây dựng kế hoạch điều trị hiệu quả.

Phương pháp điều trị khi bị gãy xương bàn tay
Việc lựa chọn phương pháp điều trị gãy xương bàn tay phụ thuộc vào vị trí gãy, mức độ di lệch, loại gãy xương và tình trạng tổng thể của người bệnh. Dưới đây là các phương pháp thường được áp dụng như:
Điều trị bảo tồn
Áp dụng cho các trường hợp gãy kín, không di lệch hoặc di lệch nhẹ. Bác sĩ sẽ cố định xương bằng bó bột, nẹp nhôm hoặc nẹp nhựa trong thời gian 4 - 6 tuần. Trong thời gian này, người bệnh cần hạn chế vận động tay bị thương để xương có thời gian lành.

Phẫu thuật kết hợp xương
Phương pháp này được chỉ định trong các trường hợp gãy phức tạp, gãy nhiều mảnh, có di lệch lớn hoặc ảnh hưởng đến khớp. Các kỹ thuật thường dùng bao gồm cố định bằng nẹp vít, kim Kirschner hoặc khung cố định ngoài.
Vật lý trị liệu phục hồi chức năng
Sau khi xương bàn tay liền, người bệnh cần thực hiện vật lý trị liệu theo hướng dẫn của chuyên gia nhằm phục hồi chức năng, ngăn ngừa cứng khớp, cải thiện sức mạnh cơ và lấy lại khả năng vận động linh hoạt.

Gãy xương bàn tay là một chấn thương thường gặp nhưng hoàn toàn có thể phục hồi tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Người bệnh tuyệt đối không nên xem nhẹ các triệu chứng như đau, sưng sau chấn thương tay. Việc tuân thủ đầy đủ chỉ định và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa đóng vai trò then chốt trong quá trình điều trị, giúp khôi phục hoàn toàn chức năng vận động và hạn chế nguy cơ biến chứng lâu dài.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/nam_nghieng_ben_phai_bi_dau_suon_la_do_dau_nguyen_nhan_va_cach_xu_tri_dung_67ca1326f9.jpg)
/benh_a_z_dau_khop_khuyu_tay_0_072d18e2aa.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_tu_phat_thieu_nien_0_c1f2c67da1.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_goi_tran_dich_0_90dd2a61b5.jpg)
/benh_a_z_viem_bao_hoat_dich_khop_vai_0_d3dbf1c896.jpg)