icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Đi tiểu ra máu: Nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và khi nào cần đi khám?

Bảo Yến24/02/2026

Đi tiểu ra máu là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý nghiêm trọng liên quan đến đường tiết niệu hoặc thận. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và khi nào cần đi khám, từ đó chủ động bảo vệ sức khỏe tiết niệu một cách hiệu quả và an toàn.

Đi tiểu ra máu là tình trạng có thể bắt nguồn từ nhiễm trùng, sỏi tiết niệu, viêm bàng quang hoặc các bệnh lý nghiêm trọng hơn như ung thư. Việc nhận biết sớm dấu hiệu này và tìm hiểu nguyên nhân cụ thể đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Đi tiểu ra máu là dấu hiệu bệnh gì?

Đi tiểu ra máu là dấu hiệu bất thường thường gặp trong lâm sàng, có thể liên quan đến nhiều bệnh lý từ nhẹ đến nghiêm trọng. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến cần lưu ý:

Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI): Đây là nguyên nhân thường gặp nhất, đặc biệt ở nữ giới. Bệnh nhân có thể kèm theo cảm giác đau rát khi tiểu, tiểu lắt nhắt, tiểu gấp, nước tiểu đục hoặc có mùi hôi.

Sỏi thận hoặc sỏi đường tiết niệu: Sự di chuyển của sỏi có thể gây trầy xước niêm mạc, dẫn đến chảy máu. Người bệnh thường có triệu chứng đau quặn lưng, đau lan xuống bụng dưới hoặc vùng bẹn.

Sỏi thận hoặc sỏi đường tiết niệu là nguyên nhân có thể gây đi tiểu ra máu
Sỏi thận hoặc sỏi đường tiết niệu là nguyên nhân có thể gây đi tiểu ra máu

Viêm bàng quang hoặc viêm niệu đạo: Tình trạng viêm do vi khuẩn hoặc kích ứng có thể làm tổn thương niêm mạc và gây tiểu ra máu. Các triệu chứng thường gặp là tiểu buốt, tiểu khó và cảm giác căng tức vùng hạ vị.

Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (ở nam giới): Tuyến tiền liệt phì đại có thể chèn ép niệu đạo, làm cản trở dòng tiểu và gây tổn thương niêm mạc đường tiểu, dẫn đến tiểu ra máu, tiểu yếu hoặc tiểu ngắt quãng.

Ung thư hệ tiết niệu (thận, bàng quang, niệu quản): Máu trong nước tiểu có thể là dấu hiệu sớm của ung thư, đặc biệt khi không kèm theo đau hoặc triệu chứng nhiễm trùng. Đây là tình trạng cần được phát hiện sớm để cải thiện tiên lượng.

Chấn thương hệ tiết niệu: Tai nạn, va đập vùng bụng hoặc sau thủ thuật y tế có thể làm tổn thương thận hoặc bàng quang, gây ra hiện tượng tiểu máu.

Một số rối loạn đông máu hoặc tác dụng phụ của thuốc: Thuốc chống đông hoặc các bệnh lý như giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu có thể gây ra tình trạng xuất huyết đường tiết niệu.

Phân loại các bệnh gây đi tiểu ra máu

Đái ra máu là hiện tượng xuất hiện hồng cầu trong nước tiểu, được chia làm hai dạng chính là đái máu đại thể và đái máu vi thể, tùy thuộc vào khả năng quan sát bằng mắt thường.

  • Đái máu đại thể: Là tình trạng nước tiểu có màu hồng nhạt, đỏ tươi, đỏ sẫm hoặc nâu đen, có thể kèm theo máu cục hoặc lắng cặn nâu. Đây là dấu hiệu rõ ràng, dễ nhận biết bằng mắt thường. Mức độ màu sắc phụ thuộc vào lượng máu xuất hiện trong nước tiểu và thời gian máu tồn tại trong hệ tiết niệu. Đái máu đại thể thường liên quan đến các bệnh lý nhiễm trùng, sỏi tiết niệu, chấn thương hoặc ung thư đường tiết niệu.
  • Đái máu vi thể: Là tình trạng nước tiểu có màu hoàn toàn bình thường khi quan sát, nhưng khi xét nghiệm lại cho thấy số lượng hồng cầu >10.000 hồng cầu/ml nước tiểu. Loại đái máu này thường không có triệu chứng đi kèm và được phát hiện tình cờ qua các đợt khám sức khỏe định kỳ. Đái máu vi thể có thể liên quan đến các bệnh lý cầu thận, viêm thận kẽ hoặc tăng huyết áp mạn tính.
Đái ra máu là hiện tượng xuất hiện hồng cầu trong nước tiểu, được chia làm hai dạng chính là đái máu đại thể và đái máu vi thể
Đái ra máu là hiện tượng xuất hiện hồng cầu trong nước tiểu, được chia làm hai dạng chính là đái máu đại thể và đái máu vi thể

Bên cạnh đó, không phải tất cả các trường hợp nước tiểu có màu đỏ đều là do đái máu. Một số nguyên nhân có thể làm đổi màu nước tiểu mà không có sự hiện diện của hồng cầu, cần được phân biệt rõ để tránh chẩn đoán sai:

  • Ăn các loại thực phẩm chứa nhiều sắc tố như củ dền, củ cải đỏ, dâu đen, quả mâm xôi hay rau chua có thể khiến nước tiểu đổi màu tạm thời. Đây là hiện tượng sinh lý, không nguy hiểm và nước tiểu sẽ trở lại bình thường sau vài lần bài tiết.
  • Một số loại thuốc cũng có thể gây đổi màu nước tiểu mà không liên quan đến đái máu. Điển hình như thuốc kháng sinh Rifampicin (dùng trong điều trị lao) và Metronidazole (trị nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí). Hiện tượng đổi màu này là phản ứng thường gặp và không cần ngưng thuốc nếu không có triệu chứng bất thường khác.
  • Ở nữ giới, máu kinh có thể hòa lẫn vào nước tiểu trong thời kỳ hành kinh, dẫn đến nhầm lẫn với đái máu. Trường hợp này có thể phân biệt bằng cách xét nghiệm nước tiểu vào thời điểm không có kinh hoặc dùng kỹ thuật lấy mẫu sạch.
  • Đái máu giả cũng có thể xảy ra sau quan hệ tình dục. Ở nữ giới, quan hệ không đúng cách có thể gây xây xát âm đạo hoặc niệu đạo, khiến máu lẫn vào nước tiểu. Ở nam giới, tình trạng xuất tinh ra máu có thể khiến nước tiểu sau đó có màu hồng nhẹ, nhưng không phải là đái máu thực sự từ hệ tiết niệu.

Cách phân biệt nguyên nhân đi tiểu ra máu dựa trên triệu chứng

Để phân biệt nguyên nhân gây đi tiểu ra máu, ngoài xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh, các triệu chứng lâm sàng đi kèm đóng vai trò quan trọng trong định hướng bệnh lý. Dưới đây là cách nhận biết một số nguyên nhân thường gặp dựa trên triệu chứng:

Đi tiểu ra máu kèm theo tiểu buốt, tiểu rắt và tiểu gấp: Là biểu hiện điển hình của nhiễm trùng đường tiết niệu, đặc biệt là viêm bàng quang hoặc viêm niệu đạo. Người bệnh thường có cảm giác nóng rát khi tiểu, đi tiểu nhiều lần trong ngày nhưng lượng nước tiểu mỗi lần ít. Nước tiểu có thể đục, có mùi khai nồng hoặc kèm máu đỏ tươi. Triệu chứng thường xuất hiện rầm rộ và đi kèm cảm giác khó chịu vùng hạ vị.

Đi tiểu ra máu kèm theo tiểu buốt, tiểu rắt và tiểu gấp là biểu hiện điển hình của nhiễm trùng đường tiết niệu
Đi tiểu ra máu kèm theo tiểu buốt, tiểu rắt và tiểu gấp là biểu hiện điển hình của nhiễm trùng đường tiết niệu

Đi tiểu ra máu kèm theo cơn đau quặn vùng thắt lưng lan xuống bụng dưới hoặc vùng bẹn: Thường gợi ý bệnh lý sỏi tiết niệu, điển hình là sỏi niệu quản hoặc sỏi thận. Cơn đau có tính chất từng cơn, dữ dội, có thể kèm buồn nôn hoặc nôn. Đái máu thường xảy ra sau đợt đau, nước tiểu có màu hồng hoặc đỏ tươi do niêm mạc đường tiết niệu bị tổn thương khi sỏi di chuyển. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến của đái máu có triệu chứng rõ ràng.

Đái máu không kèm theo đau, sốt hay bất kỳ rối loạn tiểu tiện nào: Là dấu hiệu cảnh báo đặc trưng của ung thư đường tiết niệu, đặc biệt là ung thư bàng quang hoặc ung thư thận. Máu trong nước tiểu có thể xuất hiện từng đợt, tự hết rồi tái phát, dễ bị nhầm với nhiễm trùng nhẹ. Đặc điểm đáng lưu ý là máu thường xuất hiện vào cuối bãi tiểu hoặc toàn bãi. Đây là triệu chứng thầm lặng nhưng nguy hiểm, cần được đánh giá chuyên sâu bằng hình ảnh học và nội soi tiết niệu.

Tiểu ra máu kèm tiểu khó, dòng tiểu yếu, ngắt quãng, đặc biệt ở nam giới lớn tuổi: Thường liên quan đến phì đại lành tính tuyến tiền liệt hoặc ung thư tuyến tiền liệt. Người bệnh có thể cảm thấy tiểu không hết, phải rặn khi tiểu, tiểu đêm nhiều lần. Máu trong nước tiểu thường xuất hiện khi có biến chứng viêm nhiễm hoặc tắc nghẽn kéo dài. Cần khai thác kỹ bệnh sử và làm thêm các xét nghiệm như PSA, siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng để xác định nguyên nhân.

Đái máu xảy ra ngay sau khi bị chấn thương vùng bụng, lưng hoặc tầng sinh môn: Có thể là biểu hiện của tổn thương thận, niệu đạo hoặc bàng quang. Trong những trường hợp nặng, đái máu có thể kèm theo máu cục, bí tiểu, đau dữ dội và tụt huyết áp. Đây là tình trạng cấp cứu, đòi hỏi đánh giá bằng hình ảnh học (siêu âm, CT scan) và can thiệp ngoại khoa nếu cần thiết. Việc chẩn đoán sớm và xử trí đúng giúp tránh biến chứng nặng như chảy máu ồ ạt hoặc tổn thương thận không hồi phục.

Đái máu kèm theo phù, tăng huyết áp và lượng nước tiểu giảm: Là dấu hiệu đặc trưng của các bệnh lý cầu thận như viêm cầu thận cấp hoặc mạn tính. Nước tiểu thường có màu nâu sậm hoặc giống “nước rửa thịt”, đôi khi kèm theo protein niệu và tăng creatinin huyết thanh. Người bệnh có thể xuất hiện phù mặt buổi sáng, phù chân, hoặc tăng huyết áp đột ngột. Cần xét nghiệm nước tiểu 24 giờ, sinh thiết thận trong một số trường hợp để xác định chính xác nguyên nhân.

Đái máu hoàn toàn không có triệu chứng kèm theo và chỉ phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu định kỳ: Thường là đái máu vi thể, có thể do nhiều nguyên nhân như bệnh cầu thận, u hệ tiết niệu giai đoạn sớm hoặc tác dụng phụ của thuốc chống đông. Tuy không có biểu hiện rõ ràng nhưng đây vẫn là dấu hiệu cảnh báo, cần được theo dõi định kỳ và đánh giá thêm bằng siêu âm hệ tiết niệu, soi bàng quang hoặc xét nghiệm miễn dịch tùy theo bối cảnh lâm sàng.

Một số bệnh gây đi tiểu ra máu nhưng không kèm theo triệu chứng khác và chỉ phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu định kỳ
Một số bệnh gây đi tiểu ra máu nhưng không kèm theo triệu chứng khác và chỉ phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu định kỳ

Đi tiểu ra máu có nguy hiểm không? Khi nào cần đi khám ngay?

Đi tiểu ra máu (đái máu) là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng, phản ánh sự hiện diện của hồng cầu trong nước tiểu. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng này. Trong một số trường hợp, đái máu có thể là biểu hiện lành tính, tạm thời và không gây hậu quả nghiêm trọng, chẳng hạn như nhiễm trùng tiết niệu nhẹ hoặc do ảnh hưởng của một số loại thực phẩm, thuốc.

Tuy nhiên, đái máu cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo của nhiều bệnh lý nghiêm trọng như viêm cầu thận, sỏi tiết niệu lớn, tổn thương hệ tiết niệu do chấn thương, hay thậm chí là ung thư bàng quang hoặc ung thư thận. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, các tình trạng này có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như suy thận, nhiễm trùng huyết hoặc mất máu nghiêm trọng.

Do đó, bất kỳ trường hợp nào có dấu hiệu đái máu đều cần được thăm khám y tế để xác định nguyên nhân cụ thể và đánh giá mức độ tổn thương.

Người bệnh nên đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt nếu gặp phải một trong các tình huống sau:

  • Đái máu kéo dài trên 24 - 48 giờ hoặc xuất hiện nhiều lần trong thời gian ngắn.
  • Nước tiểu có màu đỏ sẫm, xuất hiện máu cục hoặc lắng cặn nâu.
  • Kèm theo đau quặn vùng thắt lưng, đau bụng dưới hoặc đau khi đi tiểu.
  • Có biểu hiện toàn thân như sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, chán ăn.
  • Rối loạn tiểu tiện: Tiểu khó, tiểu rắt, tiểu bí, dòng tiểu yếu, tiểu ngắt quãng hoặc tiểu không kiểm soát.
  • Có tiền sử bệnh lý thận, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc đang dùng thuốc chống đông.
  • Nam giới trên 50 tuổi, đặc biệt nếu có kèm các triệu chứng đường tiểu dưới.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc sau khi quan hệ tình dục xuất hiện máu trong nước tiểu không rõ nguyên nhân.
Người bệnh nên đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt nếu tiểu ra máu kèm theo đau quặn vùng thắt lưng, đau bụng dưới hoặc đau khi đi tiểu
Người bệnh nên đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt nếu tiểu ra máu kèm theo đau quặn vùng thắt lưng, đau bụng dưới hoặc đau khi đi tiểu

Các xét nghiệm cần làm khi đi tiểu ra máu (theo bác sĩ chỉ định)

Khi người bệnh có biểu hiện đi tiểu ra máu, việc xác định nguyên nhân là bước quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác và hướng điều trị phù hợp. Tùy vào biểu hiện lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm và cận lâm sàng để đánh giá mức độ tổn thương và tìm kiếm nguyên nhân tiềm ẩn. Dưới đây là các xét nghiệm thường được thực hiện trong quy trình chẩn đoán:

Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu: Đây là xét nghiệm cơ bản đầu tiên, giúp xác định có thật sự có hồng cầu trong nước tiểu hay không, đồng thời đánh giá các thành phần đi kèm như bạch cầu, nitrit, protein hoặc tinh thể. Kết quả sẽ phân biệt được đái máu đại thể với các trường hợp nước tiểu đổi màu không do máu, và định hướng ban đầu về nguyên nhân như nhiễm trùng hay tổn thương cầu thận.

Soi cặn nước tiểu dưới kính hiển vi: Giúp xác định chính xác loại hồng cầu hiện diện. Hồng cầu biến dạng (dysmorphic RBCs) thường gợi ý nguồn gốc từ cầu thận, trong khi hồng cầu hình dạng bình thường (isomorphic RBCs) thường xuất phát từ niệu quản, bàng quang hoặc niệu đạo. Đây là bước quan trọng để phân biệt đái máu vi thể do bệnh thận với các nguyên nhân ngoài thận.

Xét nghiệm máu: Bao gồm công thức máu (CBC), chức năng thận (ure, creatinin), điện giải đồ và chỉ số viêm (CRP). Công thức máu giúp phát hiện thiếu máu nếu mất máu kéo dài, hoặc dấu hiệu nhiễm trùng. Chức năng thận đánh giá mức lọc cầu thận và loại trừ suy thận cấp hoặc mạn. Các chỉ số viêm tăng cao có thể hỗ trợ chẩn đoán viêm hệ tiết niệu hoặc viêm cầu thận.

Siêu âm bụng tổng quát hoặc siêu âm hệ tiết niệu: Là phương pháp hình ảnh học đơn giản, không xâm lấn, giúp đánh giá cấu trúc thận, niệu quản, bàng quang và phát hiện sỏi, khối u, ứ nước hoặc bất thường về giải phẫu. Đây là phương tiện thường được chỉ định sớm trong tiếp cận chẩn đoán đái máu.

Chụp CT scan hệ tiết niệu không cản quang (CT KUB) hoặc CT có tiêm thuốc cản quang (CT Urography): Được thực hiện khi nghi ngờ có sỏi tiết niệu không rõ trên siêu âm, u đường tiết niệu, hoặc tổn thương phức tạp. Phim CT cho hình ảnh chi tiết cấu trúc giải phẫu, giúp phát hiện các khối u nhỏ, hẹp niệu quản hoặc xuất huyết trong mô.

Nội soi bàng quang: Là xét nghiệm xâm lấn được chỉ định khi nghi ngờ có tổn thương niêm mạc bàng quang, u bàng quang hoặc chảy máu không rõ nguyên nhân. Bác sĩ sẽ sử dụng ống soi mềm đưa qua niệu đạo để quan sát trực tiếp bên trong bàng quang. Đây là công cụ quan trọng trong chẩn đoán nguyên nhân đái máu không rõ ràng hoặc đái máu không đau kéo dài.

Xét nghiệm nước tiểu: Có thể được sử dụng trong trường hợp nghi ngờ bệnh cầu thận, nhằm đánh giá mức độ protein niệu hoặc các bất thường chuyển hóa (như calci, acid uric), đặc biệt trong bệnh lý sỏi tái phát hoặc bệnh chuyển hóa.

Xét nghiệm miễn dịch và tự miễn dịch (như ANA, anti-dsDNA, ANCA): Được chỉ định nếu nghi ngờ các bệnh cầu thận do nguyên nhân tự miễn, như lupus ban đỏ hệ thống hoặc viêm mạch máu. Những xét nghiệm này có vai trò hỗ trợ chẩn đoán và đánh giá tiên lượng trong các bệnh lý thận mạn tính tiến triển.

Xét nghiệm miễn dịch và tự miễn dịch được chỉ định nếu nghi ngờ các bệnh cầu thận do nguyên nhân tự miễn
Xét nghiệm miễn dịch và tự miễn dịch được chỉ định nếu nghi ngờ các bệnh cầu thận do nguyên nhân tự miễn

Tùy thuộc vào hoàn cảnh lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu khác. Việc phối hợp giữa triệu chứng, kết quả cận lâm sàng và hình ảnh học là nền tảng để xác định chính xác nguyên nhân gây đái máu, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

Tóm lại, đi tiểu ra máu không phải là một triệu chứng đơn lẻ mà là dấu hiệu cảnh báo nhiều rối loạn khác nhau của hệ tiết niệu và thận, từ những nguyên nhân lành tính đến các bệnh lý nghiêm trọng cần can thiệp sớm. Việc phân biệt đúng đái máu thật với các tình trạng giả đái máu, nhận diện triệu chứng đi kèm và thực hiện đầy đủ các xét nghiệm theo chỉ định của bác sĩ đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán chính xác. Người bệnh không nên chủ quan hay tự ý điều trị tại nhà, mà cần thăm khám y tế kịp thời để xác định nguyên nhân, theo dõi tiến triển và điều trị phù hợp, qua đó bảo vệ chức năng thận và sức khỏe lâu dài.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN