Tìm hiểu chung về cảm lạnh
Cảm lạnh thông thường (Common Cold) là một hội chứng lâm sàng gây viêm cấp tính đường hô hấp trên, bao gồm vùng mũi, xoang, họng và thanh quản. Đây là lý do hàng đầu khiến người lớn phải nghỉ làm và trẻ em phải nghỉ học trên toàn thế giới.
Khác với bệnh cúm mùa (Influenza) thường gây ra các triệu chứng toàn thân rầm rộ và nguy cơ biến chứng cao, cảm lạnh thường diễn tiến nhẹ nhàng hơn và khu trú chủ yếu ở vùng mũi họng. Tuy nhiên, nếu không được chăm sóc đúng cách hoặc cơ thể có sức đề kháng kém, cảm lạnh vẫn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn như viêm phổi hoặc viêm xoang cấp.
Triệu chứng cảm lạnh
Những dấu hiệu và triệu chứng của cảm lạnh
Các triệu chứng của cảm lạnh thường xuất hiện dần dần trong khoảng từ 1 đến 3 ngày sau khi cơ thể tiếp xúc với virus gây bệnh. Mức độ biểu hiện có thể khác nhau tùy thuộc vào loại virus và phản ứng miễn dịch của từng người. Dưới đây là những dấu hiệu lâm sàng thường gặp nhất:
- Chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi: Đây là triệu chứng kinh điển, ban đầu dịch mũi lỏng và trong, sau đó có thể chuyển sang màu vàng hoặc xanh lá cây do sự hoạt động của bạch cầu chống lại nhiễm trùng.
- Ho: Ho khan hoặc ho có đờm nhẹ, thường kéo dài dai dẳng ngay cả khi các triệu chứng khác đã thuyên giảm.
- Hắt hơi liên tục: Phản xạ của cơ thể nhằm tống xuất virus và dị nguyên ra khỏi đường hô hấp.
- Sốt nhẹ: Người lớn hiếm khi bị sốt cao, nhưng trẻ em và trẻ sơ sinh có thể sốt nhẹ từ 37.5 độ C đến 38 độ C.
- Đau nhức cơ thể nhẹ: Cảm giác mệt mỏi, đau đầu thoáng qua và đau mỏi cơ bắp nhẹ có thể xảy ra nhưng không dữ dội như bệnh cúm.

Biến chứng có thể gặp khi mắc cảm lạnh
Mặc dù phần lớn trường hợp cảm lạnh sẽ tự khỏi trong vòng 7 đến 10 ngày nhưng virus có thể tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập và gây ra các biến chứng bội nhiễm:
- Viêm tai giữa cấp tính: Đây là biến chứng phổ biến nhất ở trẻ em, xảy ra khi virus hoặc vi khuẩn xâm nhập vào khoảng trống phía sau màng nhĩ gây đau tai và sốt.
- Khởi phát cơn hen suyễn: Ở những người có tiền sử hen phế quản, cảm lạnh là yếu tố kích thích hàng đầu gây ra các đợt co thắt phế quản cấp tính.
- Viêm xoang cấp: Tình trạng nghẹt mũi kéo dài làm tắc nghẽn lỗ thông xoang, dẫn đến ứ đọng dịch và nhiễm trùng xoang.
- Viêm phổi và viêm phế quản: Nhiễm trùng có thể lan xuống đường hô hấp dưới gây khó thở, ho dữ dội và sốt cao, đặc biệt nguy hiểm ở người già và người suy giảm miễn dịch.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Đa số người bệnh có thể tự chăm sóc tại nhà, tuy nhiên cần đến cơ sở y tế ngay nếu nhận thấy các dấu hiệu cảnh báo sau:
- Sốt cao trên 38.5 độ C kéo dài quá 3 ngày hoặc sốt tái lại sau khi đã cắt cơn.
- Khó thở, thở khò khè hoặc đau tức ngực dữ dội.
- Đau họng nghiêm trọng đến mức khó nuốt.
- Các triệu chứng xoang nghiêm trọng như đau vùng mặt và trán kèm theo nước mũi đặc xanh.
Nguyên nhân gây cảm lạnh
Cảm lạnh không phải do thời tiết lạnh gây ra mà do sự xâm nhập của virus, mặc dù không khí lạnh có thể tạo điều kiện thuận lợi cho virus phát triển. Có hơn 200 loại virus khác nhau có thể gây ra hội chứng này.
- Rhinovirus: Đây là thủ phạm chính gây ra khoảng 30% đến 50% các ca cảm lạnh và hoạt động mạnh nhất vào mùa xuân và mùa thu.
- Coronavirus: Một số chủng Coronavirus thông thường (không phải chủng gây đại dịch COVID-19) cũng là nguyên nhân gây bệnh phổ biến.
- Virus hợp bào hô hấp (RSV) và Adenovirus: Thường gây bệnh với triệu chứng nặng hơn ở trẻ nhỏ và người già.

Nguy cơ gây bệnh cảm lạnh
Những ai có nguy cơ mắc bệnh cảm lạnh?
Bất kỳ ai cũng có thể mắc bệnh nhưng một số nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc cao hơn:
- Trẻ em dưới 6 tuổi: Do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và thường xuyên tiếp xúc gần gũi với bạn bè tại nhà trẻ hoặc trường học.
- Người suy giảm miễn dịch: Những người mắc bệnh mãn tính hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch dễ bị virus tấn công hơn.
- Người hút thuốc lá: Khói thuốc làm tổn thương hệ thống lông chuyển trong đường hô hấp khiến cơ thể giảm khả năng loại bỏ virus.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh cảm lạnh
Môi trường và thói quen sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng khả năng lây nhiễm:
- Thời điểm trong năm: Bệnh thường bùng phát mạnh vào mùa thu và mùa đông khi không khí khô hanh làm khô niêm mạc mũi họng.
- Môi trường đông đúc: Những nơi tập trung đông người như trường học, văn phòng hay phương tiện công cộng là môi trường lý tưởng để virus lây lan.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh cảm lạnh
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán cảm lạnh
Việc chẩn đoán cảm lạnh chủ yếu dựa vào thăm khám lâm sàng và khai thác triệu chứng bệnh sử. Trong hầu hết các trường hợp thông thường thì xét nghiệm cận lâm sàng là không cần thiết.
Tuy nhiên để loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng hơn có triệu chứng tương tự, bác sĩ chuyên khoa có thể chỉ định:
- Nội soi tai mũi họng: Để kiểm tra tình trạng viêm nhiễm tại xoang hoặc họng.
- Xét nghiệm dịch tỵ hầu: Nhằm xét nghiệm tìm virus cúm (Influenza) hoặc vi khuẩn liên cầu nhóm A (gây viêm họng liên cầu khuẩn) nếu triệu chứng rầm rộ.
- Chụp x-quang phổi: Chỉ được thực hiện khi nghi ngờ bệnh nhân có biến chứng viêm phổi.
Phương pháp điều trị cảm lạnh
Hiện nay y học chưa có thuốc đặc trị để tiêu diệt virus gây cảm lạnh và kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng đối với bệnh lý này. Mục tiêu điều trị là làm giảm nhẹ các triệu chứng và giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn trong khi chờ hệ miễn dịch tự loại bỏ virus với các biện pháp sau:
- Thuốc giảm đau và hạ sốt: Sử dụng Paracetamol hoặc Ibuprofen để giảm đau họng, đau đầu và hạ sốt. Lưu ý tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo.
- Thuốc giảm xung huyết mũi: Các loại thuốc xịt hoặc thuốc uống chứa Phenylephrine hoặc Pseudoephedrine giúp giảm nghẹt mũi tạm thời (không dùng xịt mũi quá 3 ngày để tránh hiện tượng nhờn thuốc).
- Thuốc giảm ho: Các chế phẩm chứa Dextromethorphan có thể giúp giảm ho khan nhưng cần thận trọng khi dùng cho trẻ nhỏ.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa cảm lạnh
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của cảm lạnh
Chế độ sinh hoạt:
Để nhanh chóng hồi phục sức khỏe, người bệnh nên áp dụng các biện pháp sau trong sinh hoạt hàng ngày:
- Vệ sinh tay thường xuyên: Rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước trong ít nhất 20 giây, đặc biệt là sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn và sau khi xì mũi hoặc ho. Nếu không có xà phòng thì có thể sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn.
- Không chạm tay lên mặt: Virus xâm nhập vào cơ thể chủ yếu qua mắt, mũi và miệng nên cần hạn chế thói quen đưa tay lên mặt khi chưa rửa sạch.
- Nghỉ ngơi đầy đủ: Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi tế bào và tăng cường miễn dịch. Hãy đảm bảo ngủ đủ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm.
- Tránh dùng chung đồ cá nhân: Không dùng chung cốc uống nước, bát đũa, khăn mặt với người khác đặc biệt là khi trong gia đình có người bị ốm.

Chế độ dinh dưỡng:
Bên cạnh chế độ sinh hoạt, người bệnh cần chú ý về chế độ dinh dưỡng gồm:
- Tăng cường sức đề kháng: Duy trì chế độ ăn uống cân bằng giàu rau xanh, trái cây chứa nhiều vitamin C và kẽm. Mặc dù vitamin C không chữa khỏi cảm lạnh nhưng có thể hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn.
- Giữ ấm cơ thể: Luôn giữ ấm vùng cổ, ngực và mũi khi thời tiết chuyển lạnh hoặc thay đổi thất thường.
Phương pháp phòng ngừa cảm lạnh
Chiến lược dự phòng cảm lạnh hiệu quả nhất tập trung vào các biện pháp phòng ngừa không đặc hiệu nhằm ngăn chặn con đường lây lan của virus và tăng cường sức đề kháng tự nhiên gồm:
- Vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất 20 giây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất để loại bỏ virus. Hãy thường xuyên lau chùi, khử khuẩn các bề mặt hay tiếp xúc như tay nắm cửa, điện thoại và đồ chơi trẻ em để giữ môi trường sống sạch sẽ.
- Thay đổi thói quen sinh hoạt: Hạn chế tối đa việc đưa tay lên mắt, mũi, miệng khi chưa rửa sạch vì đây là cửa ngõ chính để virus xâm nhập vào cơ thể.
- Nâng cao thể trạng: Duy trì lối sống lành mạnh bằng cách ăn uống đủ chất, bổ sung vitamin C, tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc.

Cảm lạnh tuy là một bệnh lý phổ biến và ít gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng không vì thế mà chúng ta được phép chủ quan. Hãy xây dựng thói quen vệ sinh cá nhân tốt và lối sống lành mạnh ngay từ hôm nay để tạo nên lá chắn vững chắc bảo vệ sức khỏe cho chính bạn và những người thân yêu.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/cam_lanh_can_nguyen_gay_benh_va_phuong_phap_dieu_tri_phong_ngua_hieu_qua_8283e6e52e.jpg)
/benh_a_z_viem_amidan_hoc_mu_a29134d6da.png)
/benh_a_z_hen_phe_quan_554b7c3219.png)
/hoi_chung_viem_long_duong_ho_hap_tren_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_dieu_tri_hieu_qua_0_f3f122f403.jpg)
/benh_a_z_viem_phoi_do_tu_cau_staphylococcus_9ccc3ef851.jpg)
/cam_lanh_va_rsv_phan_biet_dung_de_cham_soc_va_phong_ngua_hieu_qua_2_b3b6657f03.png)