Thiếu men G6PD là một rối loạn di truyền khá phổ biến, thường không biểu hiện triệu chứng rõ ràng nếu không gặp yếu tố kích thích. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện thông qua xét nghiệm sàng lọc, nhất là ở trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, không ít người vẫn lúng túng khi đọc kết quả xét nghiệm và chưa hiểu rõ ý nghĩa các chỉ số được ghi trên phiếu trả kết quả. Việc nắm được cách đọc kết quả xét nghiệm G6PD sẽ giúp người bệnh và gia đình chủ động hơn trong theo dõi sức khỏe, đồng thời hạn chế các nguy cơ dẫn đến thiếu máu tán huyết.
Xét nghiệm G6PD là gì?
G6PD là tên viết tắt của enzyme glucose-6-phosphate dehydrogenase, một loại men có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hồng cầu khỏi các tác nhân gây oxy hóa. Khi men G6PD hoạt động bình thường, hồng cầu sẽ được bảo vệ và duy trì tuổi thọ ổn định trong máu.
Xét nghiệm G6PD là xét nghiệm máu nhằm đo hoạt tính của enzyme G6PD trong hồng cầu. Kết quả xét nghiệm cho biết cơ thể có bị thiếu men G6PD hay không, từ đó đánh giá nguy cơ xảy ra thiếu máu tán huyết khi tiếp xúc với thuốc, thực phẩm hoặc các yếu tố gây stress oxy hóa.
Xét nghiệm này thường được chỉ định trong sàng lọc sơ sinh, kiểm tra sức khỏe trước khi dùng một số loại thuốc, hoặc khi nghi ngờ thiếu máu không rõ nguyên nhân.

Cách đọc kết quả xét nghiệm G6PD
Sau khi thực hiện xét nghiệm, kết quả G6PD thường được biểu thị bằng đơn vị U/g Hb, phản ánh mức độ hoạt động của men G6PD trong hồng cầu. Mỗi giá trị trong phiếu xét nghiệm đều mang ý nghĩa nhất định, giúp bác sĩ đánh giá cơ thể có bị thiếu men hay không và mức độ thiếu hụt ra sao.
Việc hiểu đúng các ngưỡng chỉ số G6PD không chỉ giúp người bệnh và gia đình tránh lo lắng không cần thiết, mà còn hỗ trợ chủ động phòng ngừa nguy cơ thiếu máu tán huyết khi tiếp xúc với thuốc, thực phẩm hoặc các yếu tố oxy hóa.
Kết quả G6PD bình thường
Khi xét nghiệm cho thấy G6PD > 6 U/g Hb, điều này có nghĩa là không phát hiện tình trạng thiếu hụt men G6PD. Ở mức này, hoạt tính enzyme đủ để bảo vệ hồng cầu trước các tác nhân oxy hóa thông thường.
Những người có chỉ số G6PD bình thường thường không cần kiêng khem đặc biệt và có thể sinh hoạt, ăn uống như người khỏe mạnh, trừ khi có chỉ định y tế khác.
Kết quả có dấu hiệu thiếu men
Trong trường hợp G6PD ≤ 6 U/g Hb, xét nghiệm cho thấy người bệnh có tình trạng thiếu men glucose-6-phosphate dehydrogenase. Mức độ thiếu men không giống nhau ở mỗi người và thường được chia thành ba mức độ chính.
Thiếu hụt nhẹ: Với mức G6DP dao động từ 3 đến 6 U/g Hb, tình trạng thiếu men G6PD được xếp vào mức độ nhẹ. Ở giai đoạn này, người bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng và không cần can thiệp y tế ngay lập tức.
Tuy nhiên, việc chủ động phòng ngừa vẫn rất quan trọng. Người thiếu men G6PD mức độ nhẹ nên tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa như một số loại thuốc hoặc thực phẩm có nguy cơ gây tan máu, nhằm hạn chế khả năng bệnh tiến triển nặng hơn.
Thiếu hụt trung bình: Khi kết quả xét nghiệm cho thấy G6PD từ 1 đến 3 U/g Hb, tình trạng thiếu men được xếp vào mức độ trung bình. Ở mức này, hồng cầu dễ bị phá hủy hơn khi cơ thể tiếp xúc với các yếu tố oxy hóa.
Người bệnh có nguy cơ cao bị thiếu máu tán huyết cấp nếu sử dụng thuốc không phù hợp hoặc ăn phải thực phẩm gây oxy hóa. Vì vậy, việc tránh tuyệt đối các tác nhân này là yếu tố then chốt để phòng ngừa biến chứng.
Thiếu hụt nặng: Với hàm lượng G6PD thấp hơn 1 U/g Hb, người bệnh được xếp vào nhóm thiếu men nặng. Ở mức độ này, nguy cơ thiếu máu tán huyết rất cao và có thể xảy ra ngay cả khi không có yếu tố kích thích rõ ràng.
Người thiếu men G6PD nặng cần được theo dõi sức khỏe chặt chẽ. Trong một số trường hợp, tình trạng thiếu máu tán huyết mạn tính có thể xuất hiện và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe nếu không được quản lý đúng cách.

Khi nào nên thực hiện xét nghiệm?
Xét nghiệm G6PD không chỉ dành cho người có triệu chứng mà còn đóng vai trò quan trọng trong sàng lọc và phòng bệnh. Việc thực hiện xét nghiệm đúng thời điểm giúp phát hiện sớm nguy cơ và giảm thiểu biến chứng. Một số trường hợp nên được chỉ định xét nghiệm G6PD bao gồm:
- Trẻ sơ sinh trong chương trình sàng lọc sau sinh;
- Trẻ có biểu hiện vàng da kéo dài hoặc nặng không rõ nguyên nhân;
- Người có tiền sử gia đình thiếu men G6PD;
- Người từng bị thiếu máu tán huyết sau khi dùng thuốc hoặc ăn một số loại thực phẩm;
- Trước khi sử dụng các thuốc có nguy cơ gây tan máu ở người thiếu men;
Việc xét nghiệm sớm giúp gia đình và người bệnh chủ động hơn trong việc chăm sóc và phòng tránh các yếu tố nguy cơ.

Lưu ý khi chăm sóc trẻ thiếu G6PD sau xét nghiệm
Sau khi có kết quả xét nghiệm cho thấy trẻ bị thiếu men G6PD, việc chăm sóc và theo dõi đúng cách đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe lâu dài của trẻ.
Trước hết, cha mẹ cần được tư vấn đầy đủ về danh sách các thuốc và thực phẩm nên tránh. Một số loại thuốc điều trị sốt, kháng sinh hoặc thực phẩm có thể gây stress oxy hóa và làm tăng nguy cơ tan máu ở trẻ thiếu G6PD.
Bên cạnh đó, cha mẹ nên theo dõi sát các dấu hiệu bất thường như vàng da, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi hoặc thiếu năng lượng. Khi xuất hiện những biểu hiện này, trẻ cần được đưa đến cơ sở y tế để kiểm tra kịp thời.
Việc tái khám định kỳ và trao đổi thường xuyên với bác sĩ giúp đảm bảo trẻ được theo dõi đúng cách, đồng thời giúp gia đình yên tâm hơn trong quá trình chăm sóc.

Hiểu đúng và biết cách đọc kết quả xét nghiệm G6PD giúp người bệnh và gia đình nhận diện sớm tình trạng thiếu men, đánh giá mức độ nguy cơ và chủ động phòng ngừa biến chứng. Dù thiếu men G6PD không thể điều trị dứt điểm, việc phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách có thể giúp người bệnh sống khỏe mạnh và hạn chế tối đa các rủi ro không mong muốn.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/chi_so_hbv_dna_bao_nhieu_la_binh_thuong_nguong_nguy_co_can_biet_4_e153a22696.png)
/hla_b27_la_gi_khi_nao_can_xet_nghiem_hla_b27_2_e0a5f41c18.png)
/6_722c230698.png)
/do_loc_cau_than_bao_nhieu_la_suy_than_1_db863e48f6.png)
/6_9685730bdb.png)