Nếu bạn đang tìm hiểu các vấn đề liên quan đến tình trạng thiếu men G6PD ở người lớn thì bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ những biểu hiện thường gặp, từ đó chủ động hơn trong việc theo dõi và chăm sóc sức khỏe.
Biểu hiện thiếu men G6PD ở người lớn
Ở người lớn, thiếu men G6PD thường không biểu hiện triệu chứng thường xuyên. Phần lớn trường hợp chỉ xuất hiện dấu hiệu khi cơ thể tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ, khiến hồng cầu bị phá hủy nhanh hơn bình thường. Mức độ biểu hiện có thể khác nhau tùy vào mức độ thiếu men và tình trạng sức khỏe của mỗi người.

Một số biểu hiện thường gặp ở người lớn thiếu men G6PD có thể bao gồm:
- Mệt mỏi, suy nhược: Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng lao động hoặc sinh hoạt hằng ngày do tình trạng thiếu máu xảy ra khi hồng cầu bị phá hủy.
- Da xanh xao hoặc vàng da: Vàng da, vàng mắt có thể xuất hiện khi lượng bilirubin trong máu tăng lên do quá trình tán huyết, trong khi da xanh xao liên quan đến giảm số lượng hồng cầu.
- Nước tiểu sẫm màu: Đây là dấu hiệu khá điển hình trong các đợt tán huyết, xảy ra khi các sản phẩm phân hủy của hồng cầu được thải qua nước tiểu.
- Khó thở, tim đập nhanh: Khi khả năng vận chuyển oxy của máu suy giảm, cơ thể có thể phản ứng bằng cách tăng nhịp tim và nhịp thở để bù đắp.
- Đau đầu, chóng mặt hoặc cảm giác choáng váng: Những biểu hiện này thường liên quan đến tình trạng thiếu oxy mô do thiếu máu.

Nhìn chung, các biểu hiện không đồng nhất giữa các cá nhân và có thể thay đổi tùy vào mức độ thiếu men cũng như việc tiếp xúc với yếu tố nguy cơ. Do đó, khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường nghi ngờ liên quan đến tán huyết, người bệnh nên chủ động thăm khám để được đánh giá và tư vấn phù hợp.
Chỉ số G6PD bao nhiêu là bình thường?
Phân loại thiếu men G6PD
Thiếu men G6PD là tình trạng xảy ra khi cơ thể thiếu enzyme Glucose-6-Phosphate Dehydrogenase (G6PD), một enzyme có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hồng cầu khỏi các tác nhân gây oxy hóa. Tình trạng này thường tồn tại từ khi sinh ra, liên quan đến bất thường gen nằm trên nhiễm sắc thể X, do đó gặp phổ biến hơn ở nam giới. Ở nữ giới, thiếu men G6PD có thể biểu hiện nhẹ hoặc chỉ ở dạng mang gen.
Khi hoạt tính enzyme G6PD bị suy giảm, hồng cầu trở nên nhạy cảm hơn trước stress oxy hóa. Trong một số điều kiện nhất định, hồng cầu có thể bị phá hủy sớm hơn bình thường, từ đó dẫn đến các biểu hiện lâm sàng. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng khác nhau giữa từng người và phụ thuộc nhiều vào mức độ thiếu men cũng như cách quản lý tình trạng này.

Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thiếu men G6PD được chia thành 5 nhóm chính dựa trên mức độ hoạt động của enzyme:
- Nhóm I: Thiếu men rất nặng, có thể gây thiếu máu tán huyết mạn tính.
- Nhóm II: Thiếu men mức độ nặng, dễ xảy ra tán huyết khi có yếu tố kích thích.
- Nhóm III: Thiếu men mức độ trung bình, thường không có biểu hiện nếu tránh được yếu tố nguy cơ.
- Nhóm IV: Hoạt tính men gần như bình thường, ít ảnh hưởng đến sức khỏe.
- Nhóm V: Hoạt tính men cao hơn bình thường, rất hiếm gặp.
Trên thực tế, nhiều người thiếu men G6PD vẫn có thể sinh hoạt và phát triển bình thường nếu được phát hiện sớm và có biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Chỉ số G6PD bình thường là bao nhiêu?
Chỉ số G6PD được xác định thông qua xét nghiệm máu nhằm đánh giá mức độ hoạt động của enzyme G6PD trong hồng cầu. Đây là xét nghiệm quan trọng giúp phát hiện và phân loại tình trạng thiếu men G6PD.
Theo ngưỡng tham khảo thường được sử dụng trong lâm sàng:
Chỉ số G6PD ≥ 200 IU/10¹² hồng cầu được xem là bình thường.
Chỉ số G6PD thấp hơn 200 IU/10¹² hồng cầu, người được xét nghiệm có thể được đánh giá là thiếu men G6PD, tùy vào mức độ giảm hoạt tính enzyme.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả xét nghiệm G6PD đơn lẻ không phản ánh đầy đủ tình trạng sức khỏe tổng thể. Ở một số trường hợp, đặc biệt khi chỉ số G6PD ở ngưỡng thấp hoặc nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu để đánh giá chính xác mức độ thiếu men và nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe. Do đó, việc đọc và đánh giá chỉ số G6PD cần được thực hiện bởi nhân viên y tế, kết hợp với các yếu tố lâm sàng để đưa ra kết luận phù hợp.
Cách phòng ngừa và kiểm soát thiếu men G6PD ở người lớn
Thiếu men G6PD là tình trạng di truyền nên không thể điều trị khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, người trưởng thành thiếu men G6PD vẫn có thể kiểm soát tốt sức khỏe và hạn chế nguy cơ tán huyết nếu áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp trong sinh hoạt hằng ngày.

Một số biện pháp giúp phòng ngừa và kiểm soát thiếu men G6PD ở người lớn gồm:
- Tránh các yếu tố nguy cơ có thể gây tán huyết: Người thiếu men G6PD cần thận trọng với những tác nhân có thể làm tăng oxy hóa lên hồng cầu, đặc biệt là khi sử dụng thuốc hoặc thực phẩm không phù hợp.
- Chủ động thông báo tình trạng thiếu men G6PD khi khám chữa bệnh: Việc cung cấp thông tin này giúp bác sĩ lựa chọn phương án điều trị và thuốc men an toàn, phù hợp với tình trạng sức khỏe.
- Theo dõi sức khỏe khi có tình trạng viêm, sốt hoặc mắc bệnh cấp tính: Các đợt viêm nhiễm hoặc sốt cao có thể làm tăng nguy cơ tán huyết ở người thiếu men G6PD, do đó cần theo dõi sát và tuân thủ hướng dẫn y tế.
- Thăm khám và theo dõi sức khỏe định kỳ: Việc kiểm tra sức khỏe giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và kịp thời xử trí khi cần thiết.
- Thận trọng với các sản phẩm không kê đơn: Một số thuốc nam, thuốc đông y hoặc thực phẩm chức năng có thể chứa thành phần không phù hợp, tiềm ẩn nguy cơ đối với người thiếu men G6PD.
Việc hiểu rõ tình trạng thiếu men G6PD và chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp sẽ giúp người trưởng thành hạn chế nguy cơ xuất hiện triệu chứng, đồng thời duy trì sức khỏe ổn định trong sinh hoạt hằng ngày.
Bài viết đã cung cấp các thông tin liên quan đến biểu hiện thiếu men G6PD ở người lớn. Nhìn chung, thiếu men G6PD có thể không gây ảnh hưởng đáng kể nếu được theo dõi đúng cách và tránh các yếu tố nguy cơ nhưng trong một số trường hợp vẫn có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe cần được lưu ý.
Để chủ động bảo vệ sức khỏe và hạn chế rủi ro liên quan đến thiếu men G6PD, mỗi người nên chú ý thăm khám khi có dấu hiệu bất thường và tuân thủ các khuyến nghị y tế. Bên cạnh đó, việc quan tâm đến các dịch vụ chăm sóc sức khỏe dự phòng và tiêm chủng đầy đủ cũng góp phần hỗ trợ nâng cao sức khỏe toàn diện. Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc tư vấn về tiêm chủng, hãy liên hệ Trung tâm Tiêm chủng Long Châu qua hotline 1800 6928 để được hỗ trợ chi tiết.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/thieu_men_g6_pd_tre_so_sinh_la_gi_dau_hieu_va_cach_phong_ngua_bien_chung_2_e4af7c09a1.png)
/thieu_men_g6_pd_co_nguy_hiem_khong_dau_hieu_va_cach_kiem_soat_2_0d0170ae06.png)
/vop_be_la_gi_nguyen_nhan_va_cach_xu_tri_2_9282d947f5.png)
/thieu_men_g6_pd_co_khoi_duoc_khong_cach_kiem_soat_an_toan_cho_tre_d8c5c4eccb.jpg)
/thieu_men_g6_pd_la_gi_dau_hieu_som_va_cach_phong_bien_chung_dc46bb72b5.jpg)