Tình trạng cận thị ngày càng phổ biến ở cả trẻ em và người trưởng thành, đặc biệt trong bối cảnh học tập và làm việc với thiết bị điện tử nhiều hơn trước. Không ít gia đình có nhiều thành viên cùng bị cận khiến nhiều người lo lắng về yếu tố di truyền. Ngoài thói quen sinh hoạt, các yếu tố bẩm sinh cũng được cho là có liên quan đến sức khỏe thị lực.
Bị cận có di truyền không?
Cận thị là một trong những tật khúc xạ phổ biến hiện nay và nhiều người thắc mắc liệu bị cận có di truyền không. Theo các nghiên cứu, yếu tố di truyền có liên quan mật thiết đến nguy cơ mắc cận thị. Nếu trong gia đình có bố mẹ hoặc người thân bị cận, khả năng con cái mắc tật khúc xạ này thường sẽ cao hơn so với những gia đình không có tiền sử cận thị.
Thực tế, cận thị không chỉ xuất hiện do thói quen nhìn gần, sử dụng điện thoại, máy tính hoặc đọc sách trong thời gian dài mà còn chịu ảnh hưởng từ gen di truyền. Các nhà khoa học đã phát hiện hơn 200 gen có liên quan đến sự phát triển của cận thị. Những gen này có thể ảnh hưởng đến cấu trúc nhãn cầu, độ dài trục mắt, khả năng điều tiết và quá trình xử lý tín hiệu ánh sáng của võng mạc.
Nguy cơ bị cận cũng thay đổi tùy vào tiền sử cận thị của bố mẹ. Nếu cả bố và mẹ đều bị cận, khả năng con mắc cận thị sẽ cao hơn đáng kể. Trong trường hợp chỉ có một người bị cận, nguy cơ của trẻ vẫn tăng nhưng ở mức thấp hơn. Ngược lại, nếu bố mẹ đều không bị cận thì tỷ lệ trẻ mắc cận thường thấp hơn, tuy nhiên vẫn có thể xảy ra do ảnh hưởng từ môi trường và thói quen sinh hoạt.
Dù vậy, yếu tố di truyền không phải nguyên nhân duy nhất quyết định một người có bị cận hay không. Gen chỉ làm tăng nguy cơ mắc bệnh chứ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ bị cận thị. Nhiều trẻ có bố mẹ bị cận nhưng vẫn sở hữu thị lực tốt nếu được chăm sóc mắt đúng cách từ nhỏ. Ngược lại, người không có yếu tố di truyền vẫn có thể bị cận do học tập quá gần, thiếu ánh sáng, sử dụng thiết bị điện tử liên tục hoặc ít hoạt động ngoài trời.
Ngoài ra, cận thị thường xuất hiện từ thời thơ ấu hoặc giai đoạn thanh thiếu niên và có xu hướng tăng dần theo độ tuổi. Khi trưởng thành, độ cận thường ổn định hơn. Vì vậy, với những gia đình có người bị cận thị, việc kiểm tra mắt định kỳ và xây dựng thói quen bảo vệ thị lực cho trẻ là rất cần thiết để hạn chế nguy cơ tăng độ nhanh.
:format(webp)/bi_can_co_di_truyen_khong_mot_so_yeu_to_anh_huong_den_can_thi_1_5b76e3e7a6.jpg)
Các yếu tố khác ảnh hưởng đến cận thị
Bên cạnh yếu tố di truyền, cận thị còn chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường sống và thói quen sinh hoạt hằng ngày. Hiện nay, tỷ lệ cận thị ngày càng gia tăng, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên do thời gian học tập, tiếp xúc với thiết bị điện tử nhiều hơn trước. Nếu không chăm sóc mắt đúng cách, nguy cơ tăng độ cận có thể diễn ra nhanh chóng.
Thói quen học tập và sinh hoạt
Việc đọc sách, học bài hoặc sử dụng điện thoại, máy tính trong thời gian dài ở khoảng cách quá gần khiến mắt phải điều tiết liên tục. Tình trạng này kéo dài dễ làm mắt mỏi, tăng áp lực lên nhãn cầu và góp phần thúc đẩy cận thị phát triển. Trẻ em trong độ tuổi học đường là nhóm dễ bị ảnh hưởng hơn vì mắt vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện.
Ngoài ra, việc học tập liên tục mà không cho mắt nghỉ ngơi hợp lý cũng làm tăng nguy cơ suy giảm thị lực. Nhiều người có thói quen nằm xem điện thoại, đọc sách khi di chuyển trên xe hoặc thức khuya sử dụng thiết bị điện tử, đây đều là những yếu tố không tốt cho mắt.
Thiếu thời gian hoạt động ngoài trời
Các nghiên cứu cho thấy trẻ ít tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên thường có nguy cơ bị cận thị cao hơn. Ánh sáng ngoài trời giúp hỗ trợ quá trình phát triển bình thường của nhãn cầu, đồng thời làm giảm nguy cơ tăng độ cận ở trẻ nhỏ.
Ngược lại, việc dành quá nhiều thời gian trong không gian kín, học tập liên tục hoặc chỉ tiếp xúc với ánh sáng nhân tạo có thể khiến mắt dễ bị điều tiết quá mức. Vì vậy, trẻ nên được khuyến khích tham gia các hoạt động ngoài trời mỗi ngày để hỗ trợ bảo vệ thị lực.
Điều kiện ánh sáng và tư thế học tập
Học tập hoặc làm việc trong môi trường thiếu ánh sáng khiến mắt phải hoạt động nhiều hơn để nhìn rõ vật thể. Điều này dễ gây mỏi mắt, khô mắt và làm tăng nguy cơ mắc các tật khúc xạ.
Bên cạnh đó, tư thế ngồi học không đúng như cúi đầu quá thấp, nằm đọc sách hoặc giữ khoảng cách mắt quá gần với màn hình cũng ảnh hưởng không nhỏ đến thị lực. Duy trì tư thế ngồi đúng, đảm bảo khoảng cách hợp lý và sử dụng ánh sáng đầy đủ sẽ giúp hạn chế áp lực lên mắt và hỗ trợ phòng ngừa cận thị hiệu quả hơn.
:format(webp)/bi_can_co_di_truyen_khong_mot_so_yeu_to_anh_huong_den_can_thi_2_efa7d79bb9.jpg)
Phương pháp cải thiện và kiểm soát cận thị
Hiện nay, cận thị chưa thể điều trị dứt điểm hoàn toàn, đặc biệt với các trường hợp có yếu tố di truyền. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể kiểm soát tốt độ cận và hạn chế tăng độ nhanh bằng nhiều phương pháp phù hợp. Việc phát hiện sớm và chăm sóc mắt đúng cách sẽ giúp giảm ảnh hưởng của cận thị đến học tập, công việc và sinh hoạt hằng ngày.
Sử dụng kính áp tròng Ortho-K
Kính áp tròng Ortho-K là loại kính được đeo vào ban đêm nhằm điều chỉnh tạm thời hình dạng giác mạc. Sau khi tháo kính vào buổi sáng, người dùng có thể nhìn rõ hơn mà không cần đeo kính trong ngày.
Phương pháp này thường được áp dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên nhằm hỗ trợ kiểm soát tốc độ tăng độ cận. Tuy nhiên, việc sử dụng Ortho-K cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa mắt để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Phẫu thuật khúc xạ
Với người trưởng thành có độ cận ổn định, các phương pháp phẫu thuật khúc xạ như LASIK hoặc SMILE có thể giúp cải thiện thị lực và giảm phụ thuộc vào kính. Những kỹ thuật này tác động lên giác mạc để điều chỉnh khả năng hội tụ ánh sáng của mắt.
Tuy nhiên, không phải ai bị cận cũng phù hợp để phẫu thuật. Người bệnh cần được kiểm tra kỹ tình trạng giác mạc, độ cận và sức khỏe mắt trước khi thực hiện để lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp.
Đeo kính đúng độ
Sử dụng kính gọng hoặc kính áp tròng đúng độ theo hướng dẫn của bác sĩ giúp cải thiện khả năng nhìn rõ và giảm tình trạng mỏi mắt. Việc đeo kính không đúng số hoặc cố tình không đeo kính có thể khiến mắt phải điều tiết nhiều hơn, làm tăng nguy cơ tăng độ cận.
Đối với trẻ em, bác sĩ có thể áp dụng thêm một số biện pháp nhằm kiểm soát tiến triển cận thị như:
- Sử dụng kính kiểm soát cận thị chuyên dụng;
- Dùng thuốc nhỏ mắt atropin liều thấp theo chỉ định;
- Tăng thời gian vui chơi, vận động ngoài trời;
- Hạn chế thời gian sử dụng điện thoại, máy tính và các thiết bị điện tử.
:format(webp)/bi_can_co_di_truyen_khong_mot_so_yeu_to_anh_huong_den_can_thi_3_793e4dad41.jpg)
Giảm nguy cơ cận thị do di truyền bằng cách nào?
Dù yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc cận thị, nhưng điều đó không đồng nghĩa chắc chắn sẽ bị cận hoặc tăng độ nhanh. Việc xây dựng thói quen chăm sóc mắt từ sớm vẫn có thể giúp hạn chế nguy cơ khởi phát và làm chậm tiến triển cận thị, đặc biệt ở trẻ có bố mẹ bị cận.
Để bảo vệ thị lực tốt hơn, bạn có thể áp dụng một số biện pháp sau:
- Khám mắt định kỳ mỗi 6 - 12 tháng để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường về thị lực và theo dõi tốc độ tăng độ cận.
- Đảm bảo không gian học tập và làm việc có đủ ánh sáng, tránh để mắt phải điều tiết quá nhiều.
- Nhắc trẻ cho mắt nghỉ ngơi sau khoảng 30 - 40 phút đọc sách hoặc sử dụng thiết bị điện tử liên tục.
- Khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động ngoài trời từ 1 - 2 giờ mỗi ngày để tăng thời gian tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên.
- Hạn chế sử dụng điện thoại, máy tính bảng hoặc tivi trong thời gian dài nếu không thực sự cần thiết.
- Duy trì khoảng cách phù hợp khi đọc sách, học tập hoặc dùng thiết bị điện tử để giảm áp lực cho mắt.
Ngoài ra, chế độ dinh dưỡng đầy đủ vitamin và ngủ đủ giấc cũng góp phần hỗ trợ đôi mắt khỏe mạnh và giảm nguy cơ tăng độ cận theo thời gian.
:format(webp)/bi_can_co_di_truyen_khong_mot_so_yeu_to_anh_huong_den_can_thi_4_5322bfd4bd.jpg)
Nhìn chung, cận thị là tật khúc xạ chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố di truyền lẫn thói quen sinh hoạt hằng ngày. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành và các yếu tố nguy cơ giúp bạn chủ động hơn trong việc bảo vệ thị lực, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Dù yếu tố bẩm sinh có thể làm tăng khả năng mắc bệnh, nhưng lối sống khoa học vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tiến triển cận thị. Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn giải đáp rõ hơn về vấn đề cận có di truyền không và biết cách chăm sóc đôi mắt tốt hơn mỗi ngày.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/chi_phi_phau_thuat_mong_thit_o_mat_la_bao_nhieu_cac_yeu_to_anh_huong_chi_phi_4_822bfcaa2f.png)
:format(webp)/cach_cham_soc_mat_sau_khi_mo_mong_thit_de_phuc_hoi_an_toan_va_hieu_qua_3_53128fbd25.png)
:format(webp)/meo_chua_leo_mat_bang_kim_co_that_su_an_toan_1_ea5111a608.jpg)
:format(webp)/viem_giac_mac_co_nguy_hiem_khong_khi_nao_can_dieu_tri_som_de_tranh_mat_thi_luc_3_de59b86288.png)
:format(webp)/dau_hieu_viem_giac_mac_o_mat_va_cach_phong_ngua_hieu_qua_1_cdab26b9c5.png)