icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_xo_vua_dong_mach_vanh_0_391336797ebenh_a_z_xo_vua_dong_mach_vanh_0_391336797e

Xơ vữa động mạch vành là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà30/03/2026

Xơ vữa động mạch vành là tình trạng các mảng cholesterol và chất béo tích tụ trong thành động mạch nuôi tim, làm hẹp lòng mạch và cản trở dòng máu. Quá trình này diễn tiến âm thầm trong nhiều năm nhưng có thể dẫn đến đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim hoặc biến chứng nguy hiểm khác nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời.

Tìm hiểu chung về bệnh xơ vữa động mạch vành

Xơ vữa động mạch vành (hay xơ vữa mạch vành) là một bệnh lý mạn tính, xảy ra khi các mảng bám gồm cholesterol, chất béo, canxi và các thành phần viêm tích tụ trên lớp nội mạc động mạch vành, làm thành mạch dày lên, xơ cứng và hẹp dần. Hệ quả là lưu lượng máu đến cơ tim bị suy giảm, gây thiếu máu cơ tim và có thể dẫn đến các biến cố nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim hoặc đột tử nếu không được kiểm soát kịp thời.

Xơ vữa động mạch vành là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo tuổi, phổ biến hơn ở nam giới, đồng thời có mối liên quan chặt chẽ với các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá và lối sống ít vận động. Xu hướng trẻ hóa bệnh trong những năm gần đây đang trở thành vấn đề đáng quan tâm trong y tế cộng đồng.

Triệu chứng bệnh xơ vữa động mạch vành

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh xơ vữa động mạch vành

Xơ vữa động mạch vành thường diễn tiến âm thầm và không biểu hiện triệu chứng rõ ràng cho đến khi lòng mạch bị hẹp đáng kể (thường trên 70%) hoặc xảy ra tắc nghẽn cấp tính. Khi đó, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo với mức độ từ nhẹ đến nặng như sau:

  • Đau thắt ngực: Đây là dấu hiệu đặc trưng, xuất hiện khi gắng sức hoặc làm việc nặng. Người bệnh cảm thấy đau, tức hoặc đè nặng vùng ngực, cơn đau thường giảm khi nghỉ ngơi, phản ánh tình trạng thiếu máu cơ tim thoáng qua.
  • Khó thở: Cảm giác hụt hơi, đặc biệt khi vận động, do tim không được cung cấp đủ oxy, làm giảm hiệu quả bơm máu.
  • Mệt mỏi bất thường: Người bệnh có thể cảm thấy kiệt sức dù chỉ thực hiện các hoạt động nhẹ, liên quan đến giảm cung lượng tim kéo dài.
  • Triệu chứng của nhồi máu cơ tim: Khi mảng xơ vữa vỡ và hình thành huyết khối gây tắc mạch hoàn toàn, người bệnh có thể xuất hiện đau ngực dữ dội kéo dài, lan ra tay, vai, cổ hoặc hàm; kèm theo buồn nôn, nôn, vã mồ hôi, tim đập nhanh, chóng mặt hoặc ngất. Đây là tình trạng cấp cứu cần can thiệp ngay.
  • Diễn tiến âm thầm: Đáng lưu ý, nhiều trường hợp không có triệu chứng cho đến khi xảy ra biến cố nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, do đó việc thăm khám định kỳ đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm và kiểm soát bệnh.

benh-a-z-xo-vua-dong-mach-vanh-1.jpg

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh xơ vữa động mạch vành

Xơ vữa động mạch vành nếu không được phát hiện và kiểm soát hiệu quả có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tim và tính mạng người bệnh. Dưới đây là các biến chứng thường gặp:

  • Nhồi máu cơ tim: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, xảy ra khi mảng xơ vữa bị nứt vỡ, hình thành cục máu đông gây tắc hoàn toàn động mạch vành, làm một phần cơ tim bị hoại tử do thiếu máu kéo dài.
  • Đau thắt ngực không ổn định: Là tình trạng đau ngực xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi, cơn đau kéo dài và mức độ tăng dần, báo hiệu nguy cơ cao tiến triển thành nhồi máu cơ tim.
  • Suy tim: Thiếu máu cơ tim mạn tính làm giảm khả năng co bóp của tim, lâu dài dẫn đến suy tim với các biểu hiện như khó thở, phù và giảm khả năng gắng sức.
  • Rối loạn nhịp tim: Tổn thương cơ tim do thiếu máu có thể gây rối loạn dẫn truyền điện học, dẫn đến các rối loạn nhịp nguy hiểm như rung thất hoặc nhịp nhanh thất.
  • Đột tử do tim: Trong một số trường hợp, rối loạn nhịp tim nặng hoặc nhồi máu cơ tim cấp có thể gây ngừng tim đột ngột, dẫn đến tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
  • Thiếu máu cơ tim mạn tính: Tình trạng hẹp động mạch kéo dài gây giảm tưới máu cơ tim liên tục, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và làm tăng nguy cơ các biến cố tim mạch khác.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Xơ vữa động mạch vành có thể diễn tiến âm thầm nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng, do đó việc nhận biết thời điểm cần thăm khám là rất quan trọng. Người bệnh nên đến cơ sở y tế trong các trường hợp sau:

  • Xuất hiện đau ngực hoặc cảm giác khó chịu vùng ngực: Đặc biệt khi cơn đau xảy ra khi gắng sức, lan ra tay, vai, cổ hoặc hàm, dù chỉ thoáng qua, cũng cần được đánh giá sớm để loại trừ bệnh lý mạch vành.
  • Khó thở hoặc mệt mỏi bất thường: Nếu tình trạng này xuất hiện khi hoạt động nhẹ hoặc ngày càng tăng dần, có thể là dấu hiệu của thiếu máu cơ tim hoặc suy giảm chức năng tim.
  • Có yếu tố nguy cơ tim mạch: Những người mắc tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá hoặc tiền sử gia đình có bệnh tim mạch nên khám định kỳ để phát hiện sớm tổn thương mạch vành.
  • Xuất hiện triệu chứng nghi ngờ nhồi máu cơ tim: Bao gồm đau ngực dữ dội kéo dài, vã mồ hôi, buồn nôn, chóng mặt hoặc ngất - cần đến cơ sở y tế ngay lập tức vì đây là tình trạng cấp cứu.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Ngay cả khi chưa có triệu chứng, việc thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh và can thiệp kịp thời, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao.

Nguyên nhân gây bệnh xơ vữa động mạch vành

Xơ vữa động mạch vành hình thành chủ yếu do quá trình lắng đọng lipid kết hợp với phản ứng viêm mạn tính tại thành động mạch. Ban đầu, lớp nội mạc mạch máu bị tổn thương, tạo điều kiện cho cholesterol, đặc biệt là lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL), thâm nhập và tích tụ trong thành mạch. Tại đây, các đại thực bào “nuốt” lipid và biến thành tế bào bọt, góp phần hình thành các vệt mỡ - giai đoạn sớm của mảng xơ vữa.

Theo thời gian, quá trình viêm và tích tụ lipid tiếp tục diễn ra, dẫn đến hình thành mảng xơ vữa hoàn chỉnh gồm lõi lipid, mô xơ và các tế bào viêm. Mảng này làm thành mạch dày lên, giảm tính đàn hồi và gây hẹp lòng động mạch. Trong một số trường hợp, mảng xơ vữa có thể bị nứt vỡ, kích hoạt quá trình đông máu và hình thành huyết khối, gây tắc nghẽn cấp tính động mạch vành.

benh-a-z-xo-vua-dong-mach-vanh-2.jpg
Xơ vữa động mạch vành hình thành chủ yếu do quá trình lắng đọng lipid kết hợp với phản ứng viêm mạn tính tại thành động mạch

Nguy cơ gây bệnh xơ vữa động mạch vành

Những ai có nguy cơ mắc bệnh xơ vữa động mạch vành?

Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh do đặc điểm sinh học hoặc tình trạng sức khỏe nền, bao gồm:

  • Người trung niên và cao tuổi: Theo thời gian, thành mạch dần mất tính đàn hồi và dễ bị tổn thương, tạo điều kiện cho mảng xơ vữa hình thành và phát triển.
  • Nam giới và phụ nữ sau mãn kinh: Nam giới có xu hướng mắc bệnh sớm hơn, trong khi ở phụ nữ, nguy cơ tăng lên rõ rệt sau khi suy giảm nội tiết tố estrogen.
  • Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm: Yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid và cấu trúc thành mạch.
  • Người mắc các bệnh lý mạn tính: Đặc biệt là tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn chuyển hóa, những tình trạng này làm tổn thương nội mạc mạch máu và thúc đẩy quá trình xơ vữa.
  • Người thừa cân, béo phì: Tình trạng dư thừa mỡ cơ thể thường đi kèm với rối loạn chuyển hóa và tăng gánh nặng cho hệ tim mạch. 

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh xơ vữa động mạch vành

Bên cạnh các đặc điểm cá thể, nhiều yếu tố từ lối sống và môi trường có thể góp phần thúc đẩy hình thành và tiến triển mảng xơ vữa, bao gồm:

  • Rối loạn lipid máu: Đặc biệt là tăng LDL-cholesterol, làm gia tăng sự lắng đọng lipid trong thành động mạch.
  • Hút thuốc lá: Các chất độc trong khói thuốc gây tổn thương nội mạc, tăng phản ứng viêm và thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa.
  • Chế độ ăn không lành mạnh: Ăn nhiều chất béo bão hòa, cholesterol cao và ít chất xơ làm rối loạn chuyển hóa lipid.
  • Lối sống ít vận động: Thiếu hoạt động thể lực làm giảm khả năng chuyển hóa năng lượng và góp phần tích tụ mỡ trong cơ thể.
  • Căng thẳng kéo dài: Stress mạn tính có thể ảnh hưởng đến huyết áp, nhịp tim và các quá trình chuyển hóa.
  • Kiểm soát kém các bệnh lý nền: Việc không điều trị hoặc kiểm soát không tốt tăng huyết áp, đái tháo đường sẽ làm tăng tốc độ tiến triển của xơ vữa động mạch.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh xơ vữa động mạch vành

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh xơ vữa động mạch vành

Việc chẩn đoán xơ vữa động mạch vành không chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng mà còn cần kết hợp nhiều phương pháp cận lâm sàng khác nhau nhằm đánh giá toàn diện tình trạng động mạch vành, mức độ thiếu máu cơ tim cũng như nguy cơ xảy ra biến cố tim mạch. Tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định một hoặc phối hợp nhiều kỹ thuật sau:

Điện tâm đồ (ECG)

Điện tâm đồ là phương pháp thăm dò ban đầu, giúp ghi lại hoạt động điện của tim thông qua các điện cực đặt trên da. Xét nghiệm này có thể phát hiện các dấu hiệu thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp tim hoặc di chứng của nhồi máu cơ tim trước đó. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, điện tâm đồ lúc nghỉ có thể bình thường, đặc biệt khi bệnh chưa tiến triển nặng.

Nghiệm pháp gắng sức 

Nghiệm pháp gắng sức được thực hiện bằng cách cho người bệnh vận động trên thảm chạy hoặc xe đạp, hoặc sử dụng thuốc để kích thích tim hoạt động mạnh hơn. Trong quá trình này, các thông số như điện tâm đồ, nhịp tim và huyết áp được theo dõi liên tục. Sự xuất hiện của triệu chứng hoặc thay đổi bất thường gợi ý tình trạng thiếu máu cơ tim do hẹp động mạch vành.

Siêu âm tim 

Siêu âm tim sử dụng sóng siêu âm để tạo hình ảnh cấu trúc và hoạt động của tim. Phương pháp này giúp đánh giá chức năng co bóp của cơ tim, phát hiện các vùng giảm vận động do thiếu máu, đồng thời loại trừ các nguyên nhân khác gây đau ngực hoặc khó thở.

Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành (CT mạch vành)

Chụp CT mạch vành là kỹ thuật không xâm lấn, cho phép quan sát trực tiếp lòng mạch và phát hiện mảng xơ vữa. Phương pháp này có giá trị trong đánh giá sớm bệnh mạch vành, đặc biệt ở những bệnh nhân có nguy cơ trung bình, giúp xác định mức độ hẹp và đặc điểm mảng xơ vữa.

Chụp động mạch vành qua da

Đây là phương pháp xâm lấn và được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xơ vữa động mạch vành. Bác sĩ sẽ đưa một ống thông nhỏ vào hệ động mạch, bơm thuốc cản quang và chụp X-quang để quan sát trực tiếp hệ mạch vành. Kỹ thuật này cho phép xác định chính xác vị trí, mức độ và số lượng tổn thương, đồng thời có thể kết hợp can thiệp điều trị.

Xét nghiệm máu

Các xét nghiệm máu đóng vai trò hỗ trợ trong chẩn đoán và đánh giá nguy cơ. Bao gồm định lượng lipid máu (cholesterol, LDL, HDL), đường huyết, HbA1c và các dấu ấn sinh học tim như troponin trong trường hợp nghi ngờ nhồi máu cơ tim. Những thông số này giúp cung cấp thông tin về tình trạng chuyển hóa và mức độ tổn thương cơ tim.

Các xét nghiệm máu đóng vai trò hỗ trợ trong chẩn đoán và đánh giá nguy cơ
Các xét nghiệm máu đóng vai trò hỗ trợ trong chẩn đoán và đánh giá nguy cơ

Phương pháp điều trị bệnh xơ vữa động mạch vành hiệu quả

Điều trị xơ vữa động mạch vành nhằm mục tiêu cải thiện tưới máu cơ tim, kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển của mảng xơ vữa và giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Tùy theo mức độ bệnh và tình trạng cụ thể của người bệnh, các phương pháp điều trị có thể được áp dụng riêng lẻ hoặc phối hợp như sau:

Điều trị nội khoa 

Điều trị bằng thuốc là nền tảng trong quản lý bệnh mạch vành. Các nhóm thuốc thường được sử dụng bao gồm thuốc chống kết tập tiểu cầu nhằm ngăn ngừa hình thành huyết khối, thuốc hạ lipid máu để giảm cholesterol và ổn định mảng xơ vữa, thuốc giãn mạch giúp cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim, cùng với các thuốc kiểm soát huyết áp và nhịp tim. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ chặt chẽ theo chỉ định chuyên môn.

Can thiệp mạch vành qua da (PCI)

Đây là phương pháp xâm lấn tối thiểu, trong đó bác sĩ sử dụng ống thông đưa vào động mạch vành để nong chỗ hẹp bằng bóng và đặt stent nhằm tái thông lòng mạch. Kỹ thuật này giúp cải thiện nhanh chóng triệu chứng thiếu máu cơ tim và được áp dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.

Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG)

Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành được chỉ định trong các trường hợp tổn thương mạch vành phức tạp hoặc nhiều nhánh. Bác sĩ sẽ sử dụng một đoạn mạch máu khác (thường từ chân hoặc ngực) để tạo đường dẫn mới, giúp máu lưu thông qua vùng bị tắc nghẽn.

Thay đổi lối sống và kiểm soát yếu tố liên quan

Bên cạnh các biện pháp điều trị y khoa, việc điều chỉnh lối sống đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh. Bao gồm duy trì chế độ ăn lành mạnh, tăng cường hoạt động thể lực, bỏ thuốc lá, kiểm soát cân nặng và quản lý tốt các bệnh lý kèm theo. Đây là nền tảng giúp làm chậm tiến triển bệnh và nâng cao hiệu quả điều trị lâu dài.

Theo dõi và quản lý lâu dài

Xơ vữa động mạch vành là bệnh mạn tính, do đó người bệnh cần được theo dõi định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị, điều chỉnh phác đồ khi cần thiết và phát hiện sớm các biến chứng. Việc tuân thủ điều trị và tái khám đúng hẹn có ý nghĩa quan trọng trong cải thiện tiên lượng bệnh.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh xơ vữa động mạch vành

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh xơ vữa động mạch vành

Chế độ sinh hoạt:

  • Duy trì hoạt động thể lực thường xuyên: Nên lựa chọn các hình thức vận động phù hợp như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hoặc tập thể dục nhẹ nhàng ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày/tuần. Việc tập luyện đều đặn giúp cải thiện tuần hoàn máu và chức năng tim.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: Đảm bảo ngủ đủ 7 - 8 giờ mỗi đêm, tránh thức khuya kéo dài vì có thể ảnh hưởng đến huyết áp và nhịp tim.
  • Kiểm soát căng thẳng: Stress kéo dài có thể làm tăng nguy cơ tim mạch, do đó cần áp dụng các biện pháp thư giãn như thiền, yoga, hít thở sâu hoặc duy trì các hoạt động giải trí lành mạnh.
  • Ngừng hút thuốc lá: Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm tổn thương nội mạc mạch máu và hạn chế tiến triển xơ vữa.
  • Tuân thủ theo dõi y tế: Thăm khám định kỳ, sử dụng thuốc đúng chỉ định và theo dõi các chỉ số sức khỏe như huyết áp, đường huyết, mỡ máu

Chế độ dinh dưỡng:

  • Tăng cường rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt: Đây là nguồn cung cấp chất xơ, vitamin và chất chống oxy hóa có lợi cho tim mạch.
  • Hạn chế chất béo bão hòa và chất béo trans: Giảm tiêu thụ các thực phẩm như đồ chiên rán, thức ăn nhanh, mỡ động vật nhằm hạn chế tích tụ cholesterol trong thành mạch.
  • Ưu tiên chất béo có lợi: Sử dụng các nguồn chất béo không bão hòa như dầu ô liu, dầu hạt cải, cá biển giàu omega-3 giúp cải thiện hồ sơ lipid máu.
  • Giảm lượng muối: Ăn nhạt giúp kiểm soát huyết áp, từ đó giảm gánh nặng cho hệ tim mạch.
  • Hạn chế đường và thực phẩm chế biến sẵn: Tránh tiêu thụ quá nhiều đường đơn và các sản phẩm công nghiệp nhằm giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa.
  • Uống đủ nước và duy trì cân nặng hợp lý: Điều này giúp tối ưu hóa quá trình chuyển hóa và giảm áp lực lên tim.

Phương pháp phòng ngừa bệnh xơ vữa động mạch vành hiệu quả

Phòng ngừa xơ vữa động mạch vành đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh và hạn chế các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Các biện pháp dự phòng cần được thực hiện sớm, liên tục và toàn diện nhằm bảo vệ hệ tim mạch một cách hiệu quả. Dưới đây là những phương pháp phòng ngừa chính:

  • Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh: Một chế độ dinh dưỡng cân đối, giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế chất béo bão hòa giúp kiểm soát cholesterol máu và giảm nguy cơ hình thành mảng xơ vữa trong động mạch.
  • Tăng cường hoạt động thể lực: Tập luyện thể dục đều đặn với cường độ phù hợp giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng cường chức năng tim và hỗ trợ kiểm soát cân nặng, từ đó giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
  • Kiểm soát các chỉ số sức khỏe: Việc theo dõi và duy trì ổn định huyết áp, đường huyết và lipid máu có vai trò quan trọng trong phòng ngừa tổn thương thành mạch và hạn chế tiến triển của bệnh.
  • Tránh hút thuốc lá: Ngừng hút thuốc và tránh tiếp xúc với khói thuốc giúp bảo vệ lớp nội mạc mạch máu, giảm phản ứng viêm và nguy cơ hình thành mảng xơ vữa.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giữ cân nặng trong giới hạn phù hợp giúp giảm gánh nặng cho tim và hạn chế các rối loạn chuyển hóa liên quan đến xơ vữa động mạch.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và tổn thương mạch vành, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.
Ngừng hút thuốc và tránh tiếp xúc với khói thuốc giúp bảo vệ lớp nội mạc mạch máu, giảm phản ứng viêm và nguy cơ hình thành mảng xơ vữa
Ngừng hút thuốc và tránh tiếp xúc với khói thuốc giúp bảo vệ lớp nội mạc mạch máu, giảm phản ứng viêm và nguy cơ hình thành mảng xơ vữa

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Bệnh xơ vữa động mạch vành là tình trạng các mảng mỡ và cholesterol tích tụ trong thành mạch máu nuôi tim. Điều này làm lòng mạch hẹp lại, khiến máu lưu thông kém và tim không nhận đủ oxy. Nếu không được kiểm soát, bệnh có thể dẫn đến đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim.

Bệnh xơ vữa động mạch vành thường liên quan đến các yếu tố như hút thuốc lá, ăn nhiều chất béo xấu và ít vận động. Ngoài ra, tăng huyết áp, tiểu đường và căng thẳng kéo dài cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Lối sống không lành mạnh là yếu tố quan trọng có thể thay đổi để phòng bệnh.

Người mắc bệnh xơ vữa động mạch vành có thể cảm thấy đau hoặc tức ngực, đặc biệt khi gắng sức hoặc căng thẳng. Một số trường hợp còn có biểu hiện khó thở, mệt mỏi hoặc đau lan ra tay, cổ hoặc hàm. Tuy nhiên, ở giai đoạn sớm, bệnh có thể không có triệu chứng rõ ràng.

Bệnh xơ vữa động mạch vành là một bệnh lý nghiêm trọng vì có thể gây tắc nghẽn mạch máu tim. Khi dòng máu bị chặn hoàn toàn, nguy cơ xảy ra nhồi máu cơ tim rất cao và có thể đe dọa tính mạng. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng cách giúp giảm đáng kể biến chứng.

Để phòng ngừa bệnh xơ vữa động mạch vành, cần duy trì chế độ ăn lành mạnh, giảm chất béo bão hòa và tăng rau xanh. Tập thể dục đều đặn, không hút thuốc và kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết là rất quan trọng. Ngoài ra, khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ.