icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_viem_day_than_kinh_0_c0b4bdab04benh_a_z_viem_day_than_kinh_0_c0b4bdab04

Viêm dây thần kinh là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà30/01/2026

Viêm dây thần kinh là một tình trạng tổn thương hoặc rối loạn chức năng của dây thần kinh ngoại biên, gây ra đau, tê bì hoặc yếu cơ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp chẩn đoán, điều trị hiệu quả, nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh.

Tìm hiểu chung về bệnh viêm dây thần kinh

Viêm dây thần kinh (Neuritis) là tình trạng tổn thương hoặc viêm nhiễm tại các dây thần kinh ngoại biên, ảnh hưởng đến khả năng truyền tín hiệu giữa hệ thần kinh trung ương và các phần khác của cơ thể. Tùy thuộc vào vị trí và số lượng dây thần kinh bị ảnh hưởng, bệnh có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau như đau, tê, yếu cơ, giảm cảm giác hoặc rối loạn vận động.

Viêm dây thần kinh có thể được phân loại theo đặc điểm giải phẫu và nguyên nhân:

Theo số lượng dây thần kinh bị ảnh hưởng:

  • Viêm đơn dây thần kinh (mononeuritis): Chỉ ảnh hưởng một dây thần kinh, ví dụ như viêm dây thần kinh trụ hoặc thần kinh giữa.
  • Viêm đa dây thần kinh (polyneuritis): Ảnh hưởng nhiều dây thần kinh cùng lúc, thường gặp trong các bệnh toàn thân như đái tháo đường hoặc bệnh tự miễn.

Theo nguyên nhân:

  • Viêm do nhiễm trùng: Ví dụ zona thần kinh, HIV, viêm gan siêu vi.
  • Viêm do bệnh tự miễn: Như hội chứng Guillain-Barré.
  • Viêm do chuyển hóa hoặc độc chất: Như do rượu, tiểu đường, hóa chất hoặc thuốc.
  • Viêm không rõ nguyên nhân: Đôi khi không thể xác định nguyên nhân cụ thể.

Viêm dây thần kinh là bệnh lý phổ biến trên toàn cầu, ảnh hưởng đến nhiều lứa tuổi nhưng thường gặp hơn ở người trung niên và cao tuổi. Theo thống kê, khoảng 2 - 3% dân số trưởng thành từng trải qua các triệu chứng liên quan đến viêm dây thần kinh trong đời. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng trong bối cảnh dân số già hóa, gia tăng bệnh lý nền như đái tháo đường và tiếp xúc với yếu tố nguy cơ như thuốc độc thần kinh, rượu hoặc hóa chất công nghiệp. Ở các nước đang phát triển, các nguyên nhân nhiễm trùng vẫn là yếu tố chiếm tỷ trọng đáng kể.

Triệu chứng bệnh viêm dây thần kinh

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh viêm dây thần kinh

Viêm dây thần kinh có thể biểu hiện đa dạng, tùy thuộc vào vị trí, số lượng dây thần kinh bị ảnh hưởng cũng như nguyên nhân gây bệnh. Dưới đây là những dấu hiệu và triệu chứng thường gặp, giúp nhận diện sớm để can thiệp kịp thời:

  • Đau thần kinh: Đây là triệu chứng phổ biến nhất, người bệnh thường mô tả cảm giác đau như bỏng rát, nhói, châm chích hoặc như điện giật, thường xuất hiện ở tay, chân hoặc vùng da do dây thần kinh bị tổn thương chi phối.
  • Tê bì và giảm cảm giác: Người bệnh có thể cảm thấy tê, như kim châm hoặc mất cảm giác ở một vùng cơ thể nhất định. Cảm giác nóng lạnh, áp lực hay chạm nhẹ cũng có thể bị sai lệch hoặc mất hẳn.
  • Yếu cơ hoặc liệt nhẹ: Tổn thương dây thần kinh vận động có thể khiến cơ bắp bị yếu đi, khó thực hiện các động tác thông thường, mất phối hợp hoặc thậm chí teo cơ nếu diễn tiến kéo dài.
  • Rối loạn vận động và phối hợp: Người bệnh có thể gặp khó khăn khi đi lại, mất thăng bằng, cảm giác chân tay vụng về, đặc biệt là khi nhắm mắt hoặc di chuyển trên bề mặt không bằng phẳng.
  • Rối loạn thần kinh thực vật: Trong một số trường hợp, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đổ mồ hôi bất thường, thay đổi màu da, rối loạn tiêu hóa hoặc huyết áp do dây thần kinh tự chủ bị ảnh hưởng.
  • Nhạy cảm quá mức với kích thích: Một số người có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu ngay cả khi chạm nhẹ vào da. Tình trạng này gọi là đau do kích thích nhẹ (allodynia), thường gặp trong các thể viêm dây thần kinh mãn tính.
Viêm dây thần kinh có thể gây cảm giác tê, như kim châm hoặc mất cảm giác ở một vùng cơ thể nhất định
Viêm dây thần kinh có thể gây cảm giác tê, như kim châm hoặc mất cảm giác ở một vùng cơ thể nhất định

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm dây thần kinh

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm dây thần kinh có thể dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và khả năng vận động của người bệnh. Dưới đây là những biến chứng thường gặp:

  • Mất chức năng cảm giác: Tình trạng viêm kéo dài có thể dẫn đến mất cảm giác hoàn toàn ở các vùng cơ thể bị ảnh hưởng. Điều này làm tăng nguy cơ chấn thương, bỏng hoặc loét do người bệnh không nhận biết được đau hay thay đổi nhiệt độ.
  • Teo cơ và yếu liệt kéo dài: Viêm dây thần kinh ảnh hưởng đến dây thần kinh vận động có thể gây yếu cơ mạn tính, dẫn đến teo cơ, mất khả năng thực hiện các động tác đơn giản và có thể gây tàn phế nếu không được can thiệp đúng cách.
  • Rối loạn vận động và mất thăng bằng: Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc đi lại, dễ té ngã, đặc biệt ở người cao tuổi. Mất thăng bằng kéo dài có thể làm giảm khả năng tự chăm sóc và tăng phụ thuộc vào người khác.
  • Đau mạn tính: Một số trường hợp viêm dây thần kinh tiến triển thành đau mạn tính, dai dẳng, ảnh hưởng đến giấc ngủ, tâm lý và sinh hoạt hàng ngày. Tình trạng này thường khó điều trị dứt điểm và dễ tái phát.
  • Rối loạn thần kinh thực vật: Nếu các dây thần kinh tự chủ bị tổn thương, người bệnh có thể gặp các vấn đề như tụt huyết áp tư thế, rối loạn nhịp tim, rối loạn tiết mồ hôi, tiêu hóa hoặc tiểu tiện, gây nguy hiểm đến tính mạng trong một số trường hợp nặng.
  • Suy giảm chất lượng cuộc sống: Tổng hợp các triệu chứng và biến chứng trên có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm, mất khả năng lao động và giảm sút đáng kể chất lượng sống, đặc biệt ở bệnh nhân viêm dây thần kinh mạn tính hoặc không kiểm soát tốt nguyên nhân nền.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Viêm dây thần kinh có thể tiến triển âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được can thiệp đúng lúc. Người bệnh nên chủ động thăm khám bác sĩ khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Đau, tê bì hoặc yếu cơ không rõ nguyên nhân: Những triệu chứng này kéo dài hoặc tiến triển nặng dần, đặc biệt nếu ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
  • Mất cảm giác hoặc rối loạn cảm giác: Không cảm nhận được nóng, lạnh, đau, hoặc cảm giác tê lan rộng, xuất hiện ở nhiều vùng cơ thể.
  • Giảm khả năng vận động: Gặp khó khăn trong việc đi lại, mất thăng bằng, yếu cơ một bên hoặc toàn thân.
  • Triệu chứng xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển nhanh: Đặc biệt là yếu liệt cấp, rối loạn nuốt, nói khó hoặc khó thở, cần được cấp cứu ngay vì có thể liên quan đến các hội chứng thần kinh cấp tính nguy hiểm.
  • Rối loạn thần kinh thực vật: Đổ mồ hôi bất thường, chóng mặt khi đứng dậy, rối loạn tiêu hóa hoặc tiểu tiện.
  • Bệnh lý nền như đái tháo đường, HIV, lupus, nghiện rượu,… kèm theo triệu chứng thần kinh: Nhóm đối tượng này có nguy cơ cao mắc viêm dây thần kinh và cần được theo dõi sát.

Nguyên nhân gây bệnh viêm dây thần kinh

Viêm dây thần kinh có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm yếu tố nhiễm trùng, chuyển hóa, tự miễn, độc chất và cả nguyên nhân không rõ ràng. Việc xác định chính xác nguyên nhân là yếu tố then chốt trong điều trị hiệu quả. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến:

Bệnh lý chuyển hóa, đặc biệt là đái tháo đường: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm đa dây thần kinh mạn tính. Tăng đường huyết kéo dài làm tổn thương các dây thần kinh ngoại biên, gây ra cảm giác tê, rát, nóng bỏng ở tay chân.

Nhiễm trùng: Một số virus và vi khuẩn có thể trực tiếp gây viêm dây thần kinh, bao gồm:

  • Virus: Herpes zoster (gây zona thần kinh), HIV, Epstein-Barr, CMV.
  • Vi khuẩn: Vi khuẩn giang mai, bệnh Lyme (Borrelia burgdorferi), phong (Mycobacterium leprae).

Bệnh tự miễn: Các bệnh lý như lupus ban đỏ hệ thống, viêm đa cơ, hội chứng Guillain-Barré hoặc viêm mạch máu (vasculitis) có thể gây phản ứng miễn dịch tấn công các dây thần kinh.

Tiếp xúc với độc chất: Tiếp xúc lâu dài với rượu, kim loại nặng (chì, thủy ngân), thuốc trừ sâu, hoặc một số hóa chất công nghiệp có thể gây tổn thương thần kinh.

Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc điều trị ung thư (hóa trị), thuốc kháng sinh nhóm nitrofurantoin, isoniazid, hoặc thuốc chống động kinh có thể gây độc tính thần kinh.

Chấn thương hoặc chèn ép dây thần kinh: Gãy xương, thoát vị đĩa đệm, hội chứng ống cổ tay hoặc các tổn thương cơ học khác có thể gây viêm hoặc tổn thương cục bộ dây thần kinh.

Thiếu hụt vitamin: Đặc biệt là thiếu các vitamin nhóm B (B1, B6, B12), thường gặp ở người suy dinh dưỡng, nghiện rượu, hoặc có rối loạn hấp thu.

Nguyên nhân di truyền: Một số bệnh lý thần kinh ngoại biên di truyền như bệnh Charcot-Marie-Tooth có thể biểu hiện với viêm hoặc thoái hóa dây thần kinh.

Nguyên nhân không rõ: Trong một số trường hợp, không thể xác định được nguyên nhân cụ thể, đặc biệt ở các thể viêm đa dây thần kinh mạn tính.

Tiêu thụ quá nhiều rượu có thể dẫn đến viêm dây thần kinh
Tiêu thụ quá nhiều rượu có thể dẫn đến viêm dây thần kinh

Nguy cơ gây bệnh viêm dây thần kinh

Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm dây thần kinh?

Viêm dây thần kinh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do liên quan đến bệnh lý nền, lối sống hoặc môi trường sống. Những người sau đây dễ mắc bệnh hơn:

  • Người mắc đái tháo đường: Tăng đường huyết kéo dài gây tổn thương các dây thần kinh, đặc biệt là ở chi dưới. Đây là nhóm có tỷ lệ viêm đa dây thần kinh cao nhất.
  • Người lớn tuổi: Quá trình lão hóa làm suy giảm chức năng thần kinh và tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính liên quan.
  • Người nghiện rượu: Rượu làm tổn thương trực tiếp dây thần kinh và gây thiếu hụt vitamin nhóm B cần thiết cho hoạt động thần kinh.
  • Người mắc bệnh tự miễn: Lupus ban đỏ hệ thống, viêm đa cơ, viêm mạch, hội chứng Sjögren,… dễ gây tổn thương thần kinh do cơ chế viêm.
  • Người có nhiễm trùng mạn tính: HIV, giang mai, viêm gan, bệnh Lyme,… có thể gây viêm dây thần kinh ngoại biên.
  • Người sử dụng thuốc độc thần kinh: Như hóa trị liệu, kháng sinh đặc hiệu, thuốc điều trị HIV,…
  • Người làm việc trong môi trường độc hại: Tiếp xúc với kim loại nặng, hóa chất công nghiệp, dung môi hữu cơ.
  • Người thiếu hụt vitamin: Đặc biệt là B1, B6 và B12 - những vitamin thiết yếu cho hoạt động của hệ thần kinh.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm dây thần kinh

Một số yếu tố không trực tiếp gây bệnh nhưng làm tăng nguy cơ mắc hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng viêm dây thần kinh, bao gồm:

  • Kiểm soát kém bệnh nền (đặc biệt là đái tháo đường).
  • Chế độ ăn thiếu vi chất và protein.
  • Hút thuốc lá làm suy giảm tuần hoàn ngoại vi và tăng tổn thương thần kinh.
  • Chấn thương lặp lại hoặc tư thế sai lệch kéo dài, như hội chứng chèn ép thần kinh do công việc hoặc sinh hoạt.
  • Tiền sử gia đình có bệnh thần kinh ngoại biên di truyền.
  • Thiếu vận động hoặc ít hoạt động thể chất ảnh hưởng đến tuần hoàn và chức năng thần kinh.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm dây thần kinh

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh viêm dây thần kinh

Việc chẩn đoán viêm dây thần kinh cần kết hợp khai thác triệu chứng lâm sàng với các xét nghiệm cận lâm sàng nhằm xác định nguyên nhân, mức độ tổn thương và hướng điều trị phù hợp. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng:

  • Khám lâm sàng thần kinh: Đây là bước đầu tiên và đóng vai trò then chốt. Bác sĩ sẽ đánh giá cảm giác, vận động, phản xạ và tư thế – dáng đi của người bệnh. Khám lâm sàng giúp định hướng dây thần kinh nào bị tổn thương và loại trừ các nguyên nhân khác như bệnh lý cột sống hoặc tổn thương trung ương.
  • Điện cơ (EMG) và đo dẫn truyền thần kinh (NCV): Đây là hai xét nghiệm quan trọng giúp xác định chính xác mức độ và vị trí tổn thương thần kinh. Điện cơ đo hoạt động điện của cơ, trong khi đo dẫn truyền thần kinh đánh giá tốc độ và biên độ truyền tín hiệu thần kinh. Hai kỹ thuật này giúp phân biệt giữa tổn thương sợi trục và vỏ bao myelin.
  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu giúp phát hiện các nguyên nhân toàn thân có thể gây viêm dây thần kinh như đái tháo đường, viêm gan, HIV, thiếu vitamin B12, bệnh lý tuyến giáp hoặc các dấu hiệu viêm - tự miễn. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm miễn dịch chuyên sâu.
  • Chọc dịch não tủy: Trong một số trường hợp nghi ngờ viêm dây thần kinh do bệnh lý tự miễn như hội chứng Guillain-Barré, chọc dịch não tủy có thể giúp phát hiện tăng protein hoặc tế bào, hỗ trợ xác định nguyên nhân và giai đoạn bệnh.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể được chỉ định để loại trừ nguyên nhân chèn ép, khối u hoặc tổn thương cột sống gây ảnh hưởng đến rễ thần kinh. MRI cũng hữu ích trong một số thể bệnh viêm dây thần kinh liên quan đến viêm tủy sống hoặc thần kinh sọ.
  • Sinh thiết dây thần kinh hoặc cơ: Đây là phương pháp ít khi sử dụng, chủ yếu trong các trường hợp phức tạp hoặc nghi ngờ viêm mạch thần kinh. Sinh thiết giúp xác định tổn thương mô học, đặc biệt trong bệnh lý viêm đa dây thần kinh dạng viêm hoặc do tự miễn.
Điện cơ và đo dẫn truyền thần kinh giúp xác định chính xác mức độ và vị trí tổn thương thần kinh
Điện cơ và đo dẫn truyền thần kinh giúp xác định chính xác mức độ và vị trí tổn thương thần kinh

Phương pháp điều trị bệnh viêm dây thần kinh hiệu quả

Điều trị viêm dây thần kinh cần tiếp cận toàn diện, bao gồm xử lý nguyên nhân nền, kiểm soát triệu chứng và phục hồi chức năng thần kinh. Mục tiêu là giảm đau, cải thiện vận động, ngăn ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Dưới đây là các phương pháp điều trị hiệu quả, thường được áp dụng trong thực hành lâm sàng:

  • Điều trị nguyên nhân gốc rễ: Việc xác định và kiểm soát nguyên nhân là ưu tiên hàng đầu. Với người mắc đái tháo đường, kiểm soát đường huyết chặt chẽ giúp làm chậm tiến triển tổn thương thần kinh. Trường hợp nhiễm trùng như zona hoặc HIV cần điều trị kháng virus phù hợp. Nếu nguyên nhân do thiếu hụt vitamin, đặc biệt là B1, B6 hoặc B12, việc bổ sung kịp thời sẽ hỗ trợ cải thiện chức năng thần kinh.
  • Dùng thuốc giảm triệu chứng: Các thuốc giảm đau thần kinh như pregabalin, gabapentin, amitriptylin hoặc duloxetin thường được sử dụng để kiểm soát đau và dị cảm. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) có thể dùng trong giai đoạn cấp tính. Trong trường hợp viêm dây thần kinh do cơ chế tự miễn, corticoid hoặc thuốc ức chế miễn dịch có thể được chỉ định tùy theo mức độ tổn thương và đánh giá chuyên khoa.
  • Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Liệu pháp phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu cơ, teo cơ hoặc rối loạn vận động. Các bài tập vận động, điện xung trị liệu, tập đi lại và huấn luyện thăng bằng giúp cải thiện chức năng, tăng sức cơ và ngăn ngừa tàn phế.
  • Liệu pháp tâm lý và hỗ trợ tinh thần: Đối với bệnh nhân đau mạn tính hoặc ảnh hưởng nặng đến sinh hoạt, hỗ trợ tâm lý giúp giảm lo âu, trầm cảm và cải thiện tuân thủ điều trị. Tham vấn tâm lý hoặc nhóm hỗ trợ bệnh nhân có thể là một phần trong kế hoạch chăm sóc toàn diện.
  • Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt hợp lý: Chế độ ăn giàu vitamin nhóm B, omega-3, protein và khoáng chất giúp hỗ trợ tái tạo dây thần kinh. Người bệnh nên tránh rượu bia, thuốc lá và hạn chế các yếu tố làm trầm trọng tình trạng viêm như thiếu ngủ, stress hoặc lười vận động.
  • Can thiệp chuyên sâu trong trường hợp nặng: Một số trường hợp đặc biệt như hội chứng Guillain-Barré hoặc viêm dây thần kinh tự miễn mức độ nặng có thể cần điều trị bằng truyền immunoglobulin (IVIG), lọc huyết tương hoặc thuốc sinh học theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thần kinh - miễn dịch.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm dây thần kinh

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh viêm dây thần kinh

Chế độ sinh hoạt:

  • Tập luyện thể dục thường xuyên: Hoạt động thể chất nhẹ nhàng như đi bộ, yoga, đạp xe hoặc bơi lội giúp cải thiện tuần hoàn, tăng cường sức mạnh cơ bắp và hỗ trợ phục hồi chức năng thần kinh. Cần tập luyện đều đặn, tránh vận động quá sức hoặc tư thế gây chèn ép dây thần kinh.
  • Giữ cân nặng hợp lý: Thừa cân - béo phì làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa và các bệnh lý nền ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Duy trì cân nặng lý tưởng giúp giảm áp lực lên các dây thần kinh và cải thiện hiệu quả điều trị.
  • Ngủ đủ giấc và đúng giờ: Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong phục hồi thần kinh. Người bệnh nên ngủ từ 7–8 giờ mỗi đêm, tránh thức khuya và tạo thói quen đi ngủ - thức dậy đều đặn hằng ngày.
  • Tránh rượu, thuốc lá và các chất kích thích: Rượu và thuốc lá gây tổn thương thần kinh trực tiếp và làm trầm trọng thêm các triệu chứng viêm dây thần kinh. Việc ngưng sử dụng các chất này giúp cải thiện triệu chứng và làm chậm tiến triển bệnh.
  • Kiểm soát căng thẳng tâm lý: Stress kéo dài ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh và làm tăng cảm nhận đau. Thiền, hít thở sâu, tham gia hoạt động thư giãn hoặc tư vấn tâm lý có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Bổ sung đầy đủ vitamin nhóm B: Vitamin B1, B6 và B12 là các vi chất thiết yếu cho hoạt động và phục hồi dây thần kinh. Có thể bổ sung từ thực phẩm như thịt nạc, gan, trứng, các loại đậu, ngũ cốc nguyên cám hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Tăng cường thực phẩm chống viêm và giàu chất chống oxy hóa: Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi (đặc biệt là cam, bưởi, việt quất), cá béo (như cá hồi, cá thu), các loại hạt (hạnh nhân, óc chó) giúp giảm viêm và bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương oxy hóa.
  • Hạn chế thực phẩm có hại: Tránh ăn nhiều đường tinh luyện, thực phẩm chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ bão hòa hoặc chất béo trans vì chúng có thể làm tăng viêm và rối loạn chuyển hóa. Giảm muối để hạn chế tăng huyết áp nếu có bệnh lý kèm theo.
  • Uống đủ nước mỗi ngày: Duy trì lượng nước phù hợp giúp cải thiện lưu thông máu, hỗ trợ quá trình trao đổi chất và đào thải độc tố ra khỏi cơ thể.
Bổ sung đầy đủ vitamin nhóm B để hỗ trợ phục hồi dây thần kinh
Bổ sung đầy đủ vitamin nhóm B để hỗ trợ phục hồi dây thần kinh

Phương pháp phòng ngừa bệnh viêm dây thần kinh hiệu quả

Phòng ngừa viêm dây thần kinh không chỉ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mà còn hạn chế tái phát hoặc tiến triển nặng ở những người đã từng mắc. Dưới đây là các phương pháp phòng ngừa hiệu quả mà bạn có thể tham khảo:

  • Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: Các bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, bệnh tuyến giáp hoặc bệnh tự miễn là những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến viêm dây thần kinh. Việc theo dõi sức khỏe định kỳ, dùng thuốc đúng chỉ định và duy trì các chỉ số huyết học ổn định sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ tổn thương dây thần kinh về lâu dài.
  • Bổ sung vitamin và vi chất cần thiết: Vitamin nhóm B, đặc biệt là B1, B6 và B12, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và tái tạo sợi thần kinh. Việc bổ sung các vi chất này thông qua chế độ ăn hoặc dạng viên uống (khi có nguy cơ thiếu hụt) giúp duy trì chức năng thần kinh ổn định và giảm nguy cơ tổn thương thần kinh ngoại biên.
  • Hạn chế rượu bia và tránh hút thuốc lá: Rượu có khả năng gây độc trực tiếp lên dây thần kinh, đồng thời làm cản trở hấp thu các vitamin nhóm B. Thuốc lá gây co mạch và giảm tưới máu đến các dây thần kinh ngoại biên. Từ bỏ các thói quen này là bước quan trọng trong việc phòng ngừa và làm chậm tiến trình bệnh.
  • Tránh tiếp xúc với độc chất thần kinh: Môi trường làm việc có hóa chất độc hại như chì, thủy ngân, thuốc trừ sâu, dung môi công nghiệp… là yếu tố nguy cơ gây tổn thương thần kinh. Người lao động cần được trang bị bảo hộ đầy đủ, tuân thủ các quy định an toàn lao động và thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Vận động thể chất thường xuyên như đi bộ, bơi lội, yoga giúp cải thiện tuần hoàn ngoại vi và duy trì chức năng thần kinh. Ngủ đủ giấc, quản lý căng thẳng và duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức hợp lý cũng góp phần hạn chế tổn thương thần kinh tiến triển.
  • Thực hiện chế độ dinh dưỡng cân bằng: Chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên cám, cá béo và các loại hạt giúp bổ sung chất chống oxy hóa và axit béo có lợi cho thần kinh. Hạn chế thực phẩm nhiều đường, dầu mỡ và các sản phẩm chế biến sẵn sẽ giúp kiểm soát viêm và hỗ trợ sức khỏe thần kinh.
  • Phòng ngừa và điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng: Một số tác nhân như virus Herpes zoster, HIV, vi khuẩn gây giang mai hoặc Lyme có thể gây viêm dây thần kinh nếu không điều trị kịp thời. Việc tiêm ngừa đầy đủ, thực hành tình dục an toàn và điều trị đúng phác đồ khi nhiễm bệnh là biện pháp bảo vệ thiết yếu.
  • Sử dụng thuốc một cách an toàn và có kiểm soát: Một số loại thuốc như hóa trị liệu, thuốc điều trị HIV, kháng sinh nhóm metronidazole hoặc isoniazid có thể gây độc thần kinh. Người bệnh cần dùng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ và được theo dõi sát sao trong quá trình điều trị để hạn chế tác dụng phụ trên hệ thần kinh.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Viêm dây thần kinh là tình trạng tổn thương hoặc viêm của các dây thần kinh ngoại biên, gây ra các triệu chứng như đau, tê bì, yếu cơ hoặc rối loạn cảm giác. Mức độ nguy hiểm tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương, nhưng nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến teo cơ, rối loạn vận động và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống.

Trong nhiều trường hợp, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng nguyên nhân, viêm dây thần kinh có thể cải thiện rõ rệt, thậm chí hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, với những nguyên nhân mạn tính hoặc tổn thương nặng, việc điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa tiến triển nặng hơn.

Người bệnh có thể nhận biết sớm thông qua các dấu hiệu như tê bì, đau rát như kim châm, yếu cơ, hoặc mất cảm giác ở tay chân. Các triệu chứng thường xuất hiện từ từ, tăng dần và có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày nếu không được thăm khám sớm.

Viêm dây thần kinh không phải là bệnh truyền nhiễm nên không lây từ người này sang người khác. Tuy nhiên, một số nguyên nhân gây bệnh như nhiễm virus (ví dụ zona) có thể lây, và nếu không điều trị kịp thời, chúng có thể gây tổn thương thần kinh cho chính người nhiễm.

Người mắc viêm dây thần kinh nên ưu tiên thực phẩm giàu vitamin B, omega-3, chất chống oxy hóa như rau xanh, cá béo, ngũ cốc nguyên cám và các loại hạt. Cần hạn chế rượu bia, thuốc lá, thực phẩm nhiều đường và dầu mỡ để tránh làm trầm trọng thêm tình trạng tổn thương thần kinh.