Tìm hiểu chung về liệt dây thần kinh số 6
Liệt dây thần kinh sọ số VI (Abducens Nerve Palsy) là tình trạng rối loạn chức năng của dây thần kinh sọ VI - dây thần kinh có vai trò chi phối vận động cơ thẳng ngoài của nhãn cầu. Cơ này đảm nhiệm chức năng dạng mắt (đưa nhãn cầu ra phía ngoài). Khi dây thần kinh số VI bị tổn thương, người bệnh không thể đưa mắt ra ngoài một cách bình thường, dẫn đến tình trạng song thị (nhìn đôi) và lệch trục nhãn cầu vào trong (lác trong).
Về mặt giải phẫu - sinh lý, dây thần kinh VI có đường đi dài trong khoang nội sọ, xuất phát từ nhân tại cầu não, đi qua nhiều cấu trúc quan trọng như xoang hang trước khi vào hốc mắt. Chính vì vậy, dây thần kinh này đặc biệt dễ bị tổn thương bởi nhiều nguyên nhân khác nhau như tăng áp lực nội sọ, chấn thương, viêm, u hoặc bệnh lý mạch máu.
Liệt dây thần kinh số VI có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, tùy theo tiêu chí lâm sàng và căn nguyên:
Theo nguyên nhân
- Liệt do nguyên nhân trung ương: Liên quan đến tổn thương tại thân não (u não, nhồi máu, xuất huyết).
- Liệt do nguyên nhân ngoại vi: Tổn thương trên đường đi của dây thần kinh sau khi rời khỏi thân não (viêm, chấn thương, chèn ép).
- Liệt do bệnh lý toàn thân: Thường gặp trong các bệnh như đái tháo đường, tăng huyết áp gây tổn thương vi mạch.
- Liệt do tăng áp lực nội sọ: Dây VI là dây nhạy cảm với thay đổi áp lực nội sọ, thường bị ảnh hưởng sớm.
Theo thời gian tiến triển
- Cấp tính: Khởi phát đột ngột, thường liên quan đến nguyên nhân mạch máu hoặc chấn thương.
- Mạn tính: Tiến triển kéo dài, có thể do u hoặc bệnh lý thoái hóa.
Theo mức độ tổn thương
- Liệt hoàn toàn: Mất hoàn toàn khả năng dạng mắt.
- Liệt không hoàn toàn (liệt một phần): Vẫn còn một phần chức năng cơ thẳng ngoài.
Triệu chứng của liệt dây thần kinh số 6
Những dấu hiệu và triệu chứng của liệt dây thần kinh số 6
Liệt dây thần kinh số VI gây ra các biểu hiện lâm sàng đặc trưng liên quan trực tiếp đến chức năng vận nhãn của cơ thẳng ngoài. Các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Song thị (nhìn đôi): Đây là triệu chứng chủ quan thường gặp nhất, xuất hiện do sự mất phối hợp giữa hai mắt khi vận động. Người bệnh nhìn thấy hai hình của cùng một vật, đặc biệt rõ khi nhìn về phía bên bị liệt, và triệu chứng thường giảm khi che một mắt.
- Hạn chế hoặc mất khả năng đưa mắt ra ngoài: Khi thăm khám, nhãn cầu bên tổn thương không thể hoặc khó di chuyển ra phía ngoài do cơ thẳng ngoài bị suy yếu hoặc liệt. Đây là dấu hiệu khách quan quan trọng giúp định hướng chẩn đoán.
- Lác trong: Ở tư thế nhìn thẳng, nhãn cầu có xu hướng lệch vào trong do mất cân bằng lực giữa cơ thẳng ngoài và cơ thẳng trong, trong đó cơ thẳng trong chiếm ưu thế.
- Tư thế đầu bù trừ: Người bệnh thường quay đầu về phía bên tổn thương để giảm song thị và duy trì tầm nhìn đơn, đây là một cơ chế thích nghi thường gặp trong các rối loạn vận nhãn.
- Mỏi mắt và khó chịu thị giác: Do phải cố gắng điều chỉnh và bù trừ sự mất cân bằng vận động nhãn cầu, người bệnh có thể cảm thấy mỏi mắt, đặc biệt khi đọc sách hoặc làm việc gần trong thời gian dài.
- Đau đầu hoặc đau vùng hốc mắt: Một số trường hợp có thể xuất hiện triệu chứng đau, đặc biệt khi nguyên nhân liên quan đến tăng áp lực nội sọ, viêm hoặc tổn thương chèn ép, cần được lưu ý trong đánh giá nguyên nhân.
:format(webp)/benh_a_z_liet_day_than_kinh_so_6_1_b5a2b8a614.jpg)
Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh liệt dây thần kinh số 6
Liệt dây thần kinh số VI không chỉ gây rối loạn vận nhãn đơn thuần mà còn có thể dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng đến chức năng thị giác và chất lượng cuộc sống. Các biến chứng thường gặp bao gồm:
- Song thị kéo dài: Khi tình trạng liệt không hồi phục hoặc phục hồi chậm, hiện tượng nhìn đôi có thể tồn tại dai dẳng. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt trong các hoạt động cần định hướng không gian như lái xe hoặc đọc sách.
- Lác trong cố định: Nếu mất cân bằng cơ vận nhãn kéo dài, tình trạng lệch trục nhãn cầu vào trong có thể trở nên cố định, gây biến dạng trục nhìn và làm giảm khả năng phối hợp hai mắt.
- Nhược thị (đặc biệt ở trẻ em): Ở bệnh nhi, việc một mắt không được sử dụng hiệu quả do song thị hoặc lệch trục kéo dài có thể dẫn đến nhược thị. Đây là biến chứng quan trọng vì có thể gây giảm thị lực không hồi phục nếu không được phát hiện và điều trị sớm.
- Giảm thị lực chức năng: Mặc dù tổn thương không trực tiếp tại võng mạc hay thần kinh thị giác, nhưng sự mất phối hợp hai mắt có thể làm suy giảm chất lượng thị giác, đặc biệt là thị giác hai mắt và khả năng nhận biết chiều sâu.
- Co rút cơ và thay đổi thứ phát hệ vận nhãn: Tình trạng mất cân bằng kéo dài có thể dẫn đến co rút cơ thẳng trong và yếu thêm cơ thẳng ngoài, làm phức tạp hóa điều trị và có thể cần can thiệp ngoại khoa.
- Ảnh hưởng tâm lý và chất lượng cuộc sống: Song thị, lệch mắt và khó khăn trong sinh hoạt có thể gây lo âu, giảm tự tin, đặc biệt ở người trẻ tuổi hoặc trong môi trường cần giao tiếp nhiều.
- Bỏ sót bệnh lý nền nghiêm trọng: Trong một số trường hợp, liệt dây VI là biểu hiện của các bệnh lý nguy hiểm như u não, tăng áp lực nội sọ hoặc bệnh lý mạch máu. Nếu không được đánh giá đầy đủ, việc chậm chẩn đoán nguyên nhân có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc nhận biết đúng thời điểm cần thăm khám y tế có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện nguyên nhân và hạn chế biến chứng của liệt dây thần kinh số VI. Người bệnh nên đến cơ sở y tế trong các trường hợp sau:
- Xuất hiện song thị đột ngột: Khi người bệnh đột nhiên nhìn đôi mà không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi triệu chứng kéo dài hoặc tăng dần, cần được thăm khám sớm để xác định nguyên nhân thần kinh hoặc nhãn khoa tiềm ẩn.
- Không thể đưa mắt ra ngoài hoặc phát hiện lệch mắt: Nếu nhận thấy một bên mắt không di chuyển bình thường hoặc có dấu hiệu lác trong, đây là biểu hiện điển hình của rối loạn vận nhãn cần được đánh giá chuyên sâu.
- Triệu chứng đi kèm đau đầu, buồn nôn hoặc nôn: Các dấu hiệu này có thể gợi ý tình trạng tăng áp lực nội sọ hoặc bệnh lý thần kinh trung ương nghiêm trọng, đòi hỏi can thiệp y tế khẩn trương.
- Liệt dây VI xảy ra ở trẻ em: Ở đối tượng này, liệt dây thần kinh số VI có thể liên quan đến các nguyên nhân nghiêm trọng như u não hoặc viêm nhiễm, do đó cần được thăm khám và theo dõi chặt chẽ.
- Triệu chứng không cải thiện sau một thời gian ngắn: Nếu các biểu hiện không thuyên giảm sau vài tuần hoặc có xu hướng nặng lên, cần đánh giá lại để loại trừ các nguyên nhân tiến triển như u hoặc bệnh lý mạch máu.
- Có tiền sử bệnh lý nền (đái tháo đường, tăng huyết áp): Những bệnh nhân này có nguy cơ cao bị tổn thương vi mạch gây liệt dây VI, tuy nhiên vẫn cần khám để phân biệt với các nguyên nhân khác nghiêm trọng hơn.
Nguyên nhân gây liệt dây thần kinh số 6
Liệt dây thần kinh số VI có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, liên quan đến đặc điểm giải phẫu của dây thần kinh với đường đi dài và dễ bị tổn thương. Các nguyên nhân thường được phân thành các nhóm chính sau:
- Nguyên nhân do bệnh lý mạch máu (thiếu máu vi mạch): Đây là nguyên nhân thường gặp ở người trưởng thành, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý nền như đái tháo đường hoặc tăng huyết áp. Tổn thương vi mạch nuôi dưỡng dây thần kinh dẫn đến thiếu máu cục bộ và gây rối loạn chức năng.
- Tăng áp lực nội sọ: Dây thần kinh số VI rất nhạy cảm với sự gia tăng áp lực nội sọ do có đoạn đi dài trong khoang dưới nhện. Các tình trạng như u não, xuất huyết nội sọ hoặc não úng thủy có thể gây chèn ép và làm xuất hiện liệt dây VI, đôi khi là dấu hiệu sớm.
- Chấn thương sọ não: Tổn thương do chấn thương có thể ảnh hưởng trực tiếp đến dây thần kinh hoặc các cấu trúc liên quan trên đường đi của nó. Liệt dây VI sau chấn thương thường gặp trong các trường hợp va chạm mạnh hoặc tai nạn giao thông.
- Khối u nội sọ hoặc vùng hốc mắt: Các khối u tại thân não, nền sọ, xoang hang hoặc hốc mắt có thể chèn ép dây thần kinh số VI, gây liệt tiến triển. Đây là nguyên nhân cần đặc biệt lưu ý do tính chất nguy hiểm và tiến triển âm thầm.
- Nhiễm trùng và viêm: Các bệnh lý như viêm màng não, viêm xoang hang hoặc nhiễm trùng lan rộng có thể gây tổn thương dây thần kinh. Cơ chế thường liên quan đến viêm trực tiếp hoặc phù nề gây chèn ép.
- Bệnh lý tự miễn và viêm thần kinh: Một số bệnh như đa xơ cứng hoặc các rối loạn viêm thần kinh khác có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh số VI thông qua cơ chế phá hủy bao myelin.
- Nguyên nhân bẩm sinh: Trong một số trường hợp hiếm gặp, liệt dây VI có thể xuất hiện từ khi sinh, thường liên quan đến bất thường phát triển hệ thần kinh.
- Nguyên nhân không xác định (vô căn): Một tỷ lệ nhất định bệnh nhân không xác định được nguyên nhân cụ thể sau khi đã thăm khám đầy đủ. Những trường hợp này thường cần theo dõi để phát hiện các dấu hiệu tiến triển.
:format(webp)/benh_a_z_liet_day_than_kinh_so_6_2_94e6fda3ec.jpg)
Nguy cơ gây liệt dây thần kinh số 6
Những ai có nguy cơ mắc phải liệt dây thần kinh số 6?
Nhìn chung, nguy cơ mắc bệnh phân bố không đồng đều trong quần thể và tập trung nhiều ở các nhóm có đặc điểm lâm sàng hoặc tiền sử bệnh lý đặc thù.
- Người trưởng thành và người cao tuổi: Đây là nhóm đối tượng thường gặp nhất, đặc biệt do sự gia tăng các bệnh lý mạch máu theo tuổi, làm ảnh hưởng đến vi tuần hoàn nuôi dưỡng dây thần kinh.
- Bệnh nhân có bệnh lý mạn tính: Những người mắc các bệnh như đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc rối loạn lipid máu có nguy cơ cao bị tổn thương vi mạch, từ đó dẫn đến liệt dây thần kinh số VI.
- Trẻ em: Mặc dù ít gặp hơn, nhưng liệt dây VI ở trẻ em lại có ý nghĩa lâm sàng quan trọng vì có thể liên quan đến các nguyên nhân nghiêm trọng như u não hoặc tăng áp lực nội sọ.
- Người có tiền sử chấn thương sọ não: Các đối tượng từng bị tai nạn hoặc chấn thương vùng đầu có nguy cơ tổn thương trực tiếp hoặc gián tiếp đến dây thần kinh số VI.
- Bệnh nhân có bệnh lý thần kinh trung ương: Những người có tiền sử u não, đột quỵ, viêm màng não hoặc các bệnh lý thần kinh khác có nguy cơ cao bị ảnh hưởng đến dây thần kinh sọ.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải liệt dây thần kinh số 6
Bên cạnh các nhóm đối tượng nguy cơ, nhiều yếu tố bệnh lý và hoàn cảnh lâm sàng cụ thể có thể làm gia tăng khả năng xuất hiện liệt dây thần kinh số VI.
- Đái tháo đường: Là yếu tố nguy cơ quan trọng do gây tổn thương vi mạch, làm giảm tưới máu cho dây thần kinh và dẫn đến liệt.
- Tăng huyết áp: Góp phần gây xơ vữa và tổn thương mạch máu nhỏ, ảnh hưởng đến chức năng của dây thần kinh.
- Tăng áp lực nội sọ: Các tình trạng như u não, xuất huyết hoặc não úng thủy làm tăng áp lực nội sọ, từ đó chèn ép dây thần kinh số VI.
- Chấn thương: Tác động cơ học trực tiếp hoặc gián tiếp có thể gây tổn thương cấu trúc dây thần kinh.
- Nhiễm trùng và viêm: Các bệnh lý như viêm màng não, viêm xoang hang có thể gây tổn thương dây thần kinh thông qua cơ chế viêm hoặc chèn ép.
- Bệnh lý tự miễn: Một số rối loạn như đa xơ cứng có thể làm tổn thương bao myelin của dây thần kinh.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị liệt dây thần kinh số 6
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán liệt dây thần kinh số 6
Việc chẩn đoán liệt dây thần kinh số VI đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng nhằm xác định mức độ tổn thương cũng như nguyên nhân tiềm ẩn.
Khám lâm sàng thần kinh - nhãn khoa
Đây là bước quan trọng đầu tiên giúp định hướng chẩn đoán. Bác sĩ đánh giá vận động nhãn cầu, đặc biệt là khả năng đưa mắt ra ngoài, phát hiện song thị và xác định mức độ lác. Đồng thời, khám thần kinh toàn diện giúp phát hiện các dấu hiệu kèm theo, gợi ý tổn thương trung ương.
Test che mắt (Cover test)
Phương pháp này được sử dụng để đánh giá sự lệch trục nhãn cầu và khả năng phối hợp hai mắt. Khi che một mắt, bác sĩ quan sát sự điều chỉnh của mắt còn lại để xác định mức độ lác và sự mất cân bằng vận nhãn.
Đánh giá song thị (Diplopia charting)
Kỹ thuật này giúp xác định đặc điểm của song thị theo các hướng nhìn khác nhau. Qua đó, có thể định vị cơ bị ảnh hưởng và hỗ trợ xác định tổn thương dây thần kinh số VI.
Chụp cộng hưởng từ (MRI não)
MRI là phương tiện hình ảnh quan trọng giúp phát hiện các tổn thương tại thân não, nền sọ hoặc dọc đường đi của dây thần kinh. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện u, viêm hoặc bệnh lý thoái hóa.
:format(webp)/benh_a_z_liet_day_than_kinh_so_6_3_2de75e46cc.jpg)
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
CT scan thường được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ chấn thương sọ não hoặc tổn thương cấu trúc xương. Đây là phương tiện nhanh, giúp đánh giá các bất thường cấp tính.
Xét nghiệm máu
Các xét nghiệm như đường huyết, lipid máu hoặc dấu hiệu viêm giúp выяв (đánh giá) các bệnh lý nền như đái tháo đường, nhiễm trùng hoặc rối loạn chuyển hóa - những yếu tố có thể liên quan đến nguyên nhân gây bệnh.
Chọc dò dịch não tủy (trong trường hợp cần thiết)
Phương pháp này được chỉ định khi nghi ngờ nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương hoặc tăng áp lực nội sọ. Phân tích dịch não tủy giúp cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng.
Phương pháp điều trị liệt dây thần kinh số 6 hiệu quả
Việc điều trị liệt dây thần kinh số VI phụ thuộc chủ yếu vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ tổn thương và thời gian tiến triển. Mục tiêu điều trị bao gồm phục hồi chức năng vận nhãn, giảm triệu chứng song thị và xử lý căn nguyên tiềm ẩn.
Điều trị nguyên nhân
Đây là nguyên tắc quan trọng hàng đầu trong tiếp cận điều trị. Nếu liệt dây VI do bệnh lý nền như đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc nhiễm trùng, cần kiểm soát tốt các tình trạng này. Trong trường hợp do u não hoặc tăng áp lực nội sọ, có thể cần can thiệp ngoại khoa hoặc điều trị chuyên khoa thần kinh.
Theo dõi và điều trị bảo tồn
Nhiều trường hợp, đặc biệt do nguyên nhân vi mạch, có thể tự hồi phục trong vòng vài tuần đến vài tháng. Do đó, theo dõi định kỳ kết hợp điều trị bảo tồn thường được áp dụng trong giai đoạn đầu, nhằm đánh giá khả năng hồi phục tự nhiên.
Điều chỉnh song thị (điều trị triệu chứng)
Các biện pháp như che một mắt hoặc sử dụng lăng kính (prism) trong kính mắt giúp giảm song thị và cải thiện chất lượng thị giác. Đây là phương pháp hỗ trợ quan trọng trong thời gian chờ hồi phục.
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng vận nhãn
Một số bài tập vận nhãn có thể được áp dụng nhằm cải thiện sự phối hợp giữa các cơ vận nhãn. Tuy hiệu quả còn phụ thuộc từng trường hợp, phương pháp này có thể hỗ trợ trong giai đoạn hồi phục.
Tiêm botulinum toxin
Tiêm botulinum toxin vào cơ thẳng trong có thể được sử dụng để làm giảm co kéo đối kháng, giúp cân bằng lực giữa các cơ vận nhãn. Phương pháp này thường được chỉ định trong các trường hợp liệt kéo dài hoặc không hoàn toàn.
Phẫu thuật chỉnh lác
Trong những trường hợp liệt kéo dài, không hồi phục sau thời gian theo dõi (thường vài tháng), phẫu thuật có thể được cân nhắc nhằm điều chỉnh lại trục nhãn cầu và cải thiện song thị. Quyết định phẫu thuật cần được đánh giá kỹ lưỡng bởi chuyên gia nhãn khoa.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa liệt dây thần kinh số 6
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của liệt dây thần kinh số 6
Chế độ sinh hoạt:
- Người bệnh nên nghỉ ngơi hợp lý, tránh làm việc kéo dài gây mỏi mắt, đặc biệt là các hoạt động như đọc sách hoặc sử dụng thiết bị điện tử liên tục.
- Hạn chế các hoạt động đòi hỏi phối hợp thị giác cao (ví dụ: Lái xe) khi còn tình trạng song thị để đảm bảo an toàn.
- Tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để theo dõi tiến triển và phát hiện sớm các bất thường.
- Tuân thủ điều trị bệnh lý nền (như đái tháo đường, tăng huyết áp) nhằm giảm nguy cơ tổn thương vi mạch ảnh hưởng đến dây thần kinh.
- Giữ tư thế đầu phù hợp trong sinh hoạt (tư thế bù trừ) để giảm song thị và cải thiện chất lượng thị giác trong giai đoạn hồi phục.
Chế độ dinh dưỡng:
- Duy trì chế độ ăn cân đối, giàu vitamin và khoáng chất, đặc biệt là các vitamin nhóm B có vai trò trong chức năng thần kinh.
- Tăng cường rau xanh, trái cây tươi nhằm cung cấp chất chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ tế bào thần kinh.
- Kiểm soát lượng đường và chất béo trong khẩu phần ăn, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý chuyển hóa như đái tháo đường hoặc rối loạn lipid máu.
- Uống đủ nước và hạn chế các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá do có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh.
- Duy trì cân nặng hợp lý, góp phần giảm nguy cơ các bệnh lý mạch máu liên quan.
:format(webp)/benh_a_z_liet_day_than_kinh_so_6_4_8cadb28b19.jpg)
Phương pháp phòng ngừa liệt dây thần kinh số 6 hiệu quả
Do liệt dây thần kinh số VI có nhiều nguyên nhân khác nhau, việc phòng ngừa chủ yếu tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ và phát hiện sớm các bệnh lý liên quan nhằm hạn chế khả năng xuất hiện tổn thương.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính: Việc quản lý hiệu quả các bệnh lý nền đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa tổn thương vi mạch nuôi dưỡng dây thần kinh. Người bệnh cần duy trì kiểm soát đường huyết, huyết áp và lipid máu trong giới hạn mục tiêu, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường và tăng huyết áp.
- Phòng tránh chấn thương sọ não: Hạn chế các yếu tố nguy cơ gây chấn thương giúp bảo vệ cấu trúc thần kinh, bao gồm dây thần kinh số VI. Cần tuân thủ các biện pháp an toàn như đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông, sử dụng thiết bị bảo hộ trong lao động và thể thao.
- Phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý nội sọ: Việc chẩn đoán sớm các bệnh lý như u não, nhiễm trùng hoặc tăng áp lực nội sọ có ý nghĩa quan trọng trong dự phòng liệt dây VI thứ phát. Người bệnh cần đi khám khi có các dấu hiệu thần kinh bất thường như đau đầu kéo dài, nhìn đôi hoặc rối loạn thị giác.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Lối sống khoa học góp phần giảm nguy cơ các bệnh lý mạch máu và thần kinh. Bao gồm chế độ ăn hợp lý, tập thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc và hạn chế các yếu tố có hại như thuốc lá và rượu bia.
- Khám sức khỏe định kỳ: Việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Đặc biệt ở những người có bệnh nền hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, khám định kỳ giúp can thiệp kịp thời trước khi xuất hiện biến chứng thần kinh.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_liet_day_than_kinh_so_6_0_09581ea608.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_u_day_than_kinh_so_8_0_13876eadd9.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_dau_day_than_kinh_so_5_0_55b913c2bb.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_liet_day_than_kinh_so_4_0_b9643b5369.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_liet_day_than_kinh_so_5_0_f8b38dff2b.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_liet_day_than_kinh_so_3_0_322f0d6822.jpg)