Tìm hiểu chung về ung thư trực tràng giai đoạn 3
Ung thư trực tràng giai đoạn 3 là giai đoạn bệnh mà tế bào ung thư đã xâm lấn qua các lớp của thành trực tràng và/hoặc lan đến các hạch bạch huyết vùng chậu, nhưng chưa ghi nhận di căn xa đến các cơ quan như gan hay phổi. Đây là giai đoạn tiến triển tại chỗ, tại vùng, có mức độ nặng hơn so với giai đoạn sớm và đòi hỏi chiến lược điều trị tích cực, phối hợp đa mô thức.
Theo hệ thống phân giai đoạn TNM, ung thư trực tràng giai đoạn 3 bao gồm các trường hợp có u nguyên phát từ T1 đến T4 kèm theo tổn thương hạch vùng (N1 hoặc N2), trong khi chưa có di căn xa (M0). Tùy mức độ xâm lấn của khối u và số lượng hạch bị ảnh hưởng, giai đoạn 3 được chia thành các phân nhóm như IIIA, IIIB và IIIC, mỗi nhóm có tiên lượng và phác đồ điều trị khác nhau.
Về mặt lâm sàng, ung thư trực tràng giai đoạn 3 thường có triệu chứng rõ hơn so với giai đoạn 1 - 2, đồng thời nguy cơ tái phát và tiến triển cũng cao hơn. Tuy nhiên, với sự phát triển của phẫu thuật, hóa trị và xạ trị hiện nay, nhiều bệnh nhân ở giai đoạn này vẫn có thể đạt được kết quả điều trị khả quan nếu được chẩn đoán chính xác và tuân thủ điều trị theo phác đồ chuẩn.
Triệu chứng ung thư trực tràng giai đoạn 3
Những dấu hiệu và triệu chứng của ung thư trực tràng giai đoạn 3
Ở giai đoạn 3, khối u thường đã xâm lấn sâu và lan đến hạch vùng, vì vậy các triệu chứng lâm sàng thường rõ rệt, kéo dài và ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt của người bệnh, bao gồm:
- Rối loạn thói quen đại tiện như táo bón, tiêu chảy hoặc xen kẽ táo lỏng kéo dài.
- Cảm giác mót rặn, đi ngoài không hết phân.
- Phân có lẫn máu tươi hoặc máu sẫm, có thể kèm chất nhầy.
- Đau tức vùng hậu môn trực tràng hoặc đau bụng dưới.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Mệt mỏi, suy nhược, có thể do thiếu máu mạn tính.
- Chán ăn, đầy bụng, khó tiêu.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh ung thư trực tràng giai đoạn 3
Nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, ung thư trực tràng giai đoạn 3 có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, như:
- Tắc ruột do khối u phát triển gây bít lòng trực tràng.
- Xuất huyết tiêu hóa kéo dài, dẫn đến thiếu máu.
- Thủng trực tràng, viêm phúc mạc (hiếm nhưng nguy hiểm).
- Nhiễm trùng tại chỗ hoặc áp xe vùng chậu.
- Di căn hạch rộng, làm tăng nguy cơ di căn xa về sau.
- Suy kiệt thể trạng, ảnh hưởng khả năng dung nạp điều trị.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần đến cơ sở y tế sớm khi xuất hiện các triệu chứng rối loạn đại tiện kéo dài, đi ngoài ra máu, đau vùng hậu môn trực tràng, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc mệt mỏi kéo dài. Đặc biệt, những người đã được chẩn đoán ung thư trực tràng cần tái khám ngay nếu triệu chứng nặng lên, xuất hiện đau bụng dữ dội, bí trung đại tiện hoặc dấu hiệu thiếu máu để được đánh giá và can thiệp kịp thời.
Nguyên nhân gây ung thư trực tràng giai đoạn 3
Ung thư trực tràng giai đoạn 3 không phải là một bệnh riêng biệt mà là kết quả của quá trình tiến triển từ các giai đoạn sớm hơn khi khối u không được phát hiện hoặc điều trị kịp thời.
Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến sự tăng sinh và xâm lấn không kiểm soát của tế bào ung thư, kèm theo sự lan tràn đến các hạch bạch huyết vùng. Các yếu tố thường được ghi nhận gồm:
- Sự tích lũy đột biến gen trong tế bào niêm mạc trực tràng theo thời gian
- Tiến triển từ polyp tuyến hoặc ung thư trực tràng giai đoạn sớm chưa được điều trị triệt để.
- Tình trạng viêm mạn tính kéo dài ở đại trực tràng.
- Chậm trễ trong chẩn đoán do triệu chứng ban đầu không điển hình.
- Không tuân thủ theo dõi, tái khám hoặc điều trị ở giai đoạn trước.

Nguy cơ mắc phải ung thư trực tràng giai đoạn 3
Những ai có nguy cơ mắc phải ung thư trực tràng giai đoạn 3?
Ung thư trực tràng giai đoạn 3 thường gặp hơn ở người trung niên và cao tuổi, đặc biệt từ 50 tuổi trở lên, tuy nhiên xu hướng trẻ hóa đang được ghi nhận trong những năm gần đây. Bệnh gặp ở cả hai giới và người sống tại khu vực đô thị, có lối sống ít vận động và chế độ ăn không lành mạnh có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải ung thư trực tràng giai đoạn 3
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh hoặc thúc đẩy bệnh tiến triển đến giai đoạn muộn, bao gồm:
- Tuổi cao.
- Tiền sử polyp đại trực tràng, đặc biệt là polyp tuyến.
- Tiền sử viêm loét đại tràng, bệnh Crohn kéo dài.
- Tiền sử gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng.
- Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, ít chất xơ.
- Thừa cân, béo phì, ít vận động.
- Hút thuốc lá và sử dụng rượu bia kéo dài.
- Không tầm soát ung thư đại trực tràng định kỳ.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị ung thư trực tràng giai đoạn 3
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm ung thư trực tràng giai đoạn 3
Việc chẩn đoán ung thư trực tràng giai đoạn 3 bắt đầu từ khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng như rối loạn đại tiện, đi ngoài ra máu, sụt cân, đau vùng hậu môn trực tràng, đồng thời đánh giá tiền sử bệnh lý cá nhân và gia đình.
Thăm khám trực tràng bằng tay giúp phát hiện khối u thấp, đánh giá mức độ xâm lấn ban đầu và tình trạng chảy máu, từ đó định hướng các xét nghiệm chuyên sâu tiếp theo. Các xét nghiệm và phương tiện cận lâm sàng thường được sử dụng nhằm xác định chẩn đoán, đánh giá giai đoạn và lập kế hoạch điều trị, bao gồm:
- Nội soi đại - trực tràng kèm sinh thiết khối u để xác định mô bệnh học.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng chậu để đánh giá mức độ xâm lấn và hạch vùng.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực - bụng - chậu nhằm loại trừ di căn xa.
- Siêu âm nội trực tràng trong một số trường hợp chọn lọc.
- Xét nghiệm máu tổng quát, chức năng gan thận.
- Định lượng marker ung thư như CEA để theo dõi và đánh giá đáp ứng điều trị.
Điều trị ung thư trực tràng giai đoạn 3
Nội khoa
Điều trị nội khoa giữ vai trò quan trọng trong ung thư trực tràng giai đoạn 3, thường được phối hợp trước và/ hoặc sau phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ tái phát, bao gồm:
- Hóa trị tân bổ trợ hoặc bổ trợ theo phác đồ chuẩn.
- Xạ trị, thường kết hợp với hóa trị trong giai đoạn trước mổ.
- Điều trị hỗ trợ giảm đau, điều chỉnh dinh dưỡng, nâng cao thể trạng.
- Theo dõi và xử trí tác dụng không mong muốn của hóa – xạ trị.

Ngoại khoa
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ đạo nhằm cắt bỏ triệt để khối u và các hạch bạch huyết vùng liên quan. Tùy vị trí, kích thước khối u và mức độ xâm lấn, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp như cắt trước thấp, cắt cụt trực tràng hoặc phẫu thuật bảo tồn cơ thắt khi có thể.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa ung thư trực tràng giai đoạn 3
Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của ung thư trực tràng giai đoạn 3
Chế độ sinh hoạt
Bên cạnh điều trị y khoa, việc duy trì lối sống lành mạnh có vai trò hỗ trợ kiểm soát triệu chứng, nâng cao thể trạng và cải thiện khả năng dung nạp điều trị cho người bệnh. Một số thói quen sinh hoạt được khuyến nghị gồm:
- Tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị và lịch tái khám theo chỉ định của bác sĩ.
- Nghỉ ngơi hợp lý, tránh làm việc quá sức.
- Duy trì vận động nhẹ nhàng phù hợp với thể trạng như đi bộ, tập thở.
- Giữ tinh thần ổn định, hạn chế căng thẳng kéo dài.
- Ngưng hút thuốc lá, hạn chế rượu bia.
- Theo dõi các dấu hiệu bất thường và thông báo sớm cho nhân viên y tế.

Chế độ dinh dưỡng
Người mắc ung thư trực tràng giai đoạn 3 cần chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân đối và dễ tiêu hóa nhằm duy trì cân nặng, phòng suy kiệt và hỗ trợ quá trình điều trị. Khẩu phần ăn nên tăng cường rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu chất xơ hòa tan, protein dễ hấp thu và đảm bảo đủ năng lượng.
Phòng ngừa ung thư trực tràng giai đoạn 3
Phòng ngừa ung thư trực tràng giai đoạn 3 chủ yếu tập trung vào phát hiện sớm và điều trị kịp thời từ các giai đoạn trước. Việc tầm soát ung thư đại trực tràng định kỳ, đặc biệt ở người trên 45 đến 50 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ, giúp phát hiện tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn sớm, từ đó ngăn bệnh tiến triển nặng. Ngoài ra, duy trì lối sống lành mạnh, chế độ ăn khoa học và kiểm soát tốt các bệnh lý viêm mạn tính đường tiêu hóa cũng góp phần giảm nguy cơ tiến triển bệnh.
Ung thư trực tràng giai đoạn 3 là giai đoạn bệnh đã tiến triển tại chỗ và hạch vùng, đòi hỏi điều trị tích cực và phối hợp nhiều phương pháp. Bên cạnh vai trò quyết định của phẫu thuật, hóa trị và xạ trị, việc tuân thủ điều trị, xây dựng lối sống lành mạnh và dinh dưỡng hợp lý có ý nghĩa quan trọng trong hỗ trợ điều trị và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_ung_thu_truc_trang_giai_doan_3_de0703d4bb.jpg)
/benh_a_z_ung_thu_truc_trang_giai_doan_1_222d150bb7.png)
/benh_a_z_ung_thu_truc_trang_giai_doan_2_e8651354c6.png)
/benh_a_z_ung_thu_truc_trang_82f2864df4.png)
/benh_a_z_liet_ruot_2c3cf0e21c.jpg)
/viem_duong_ruot1_a9b3bd22be.jpg)