Tìm hiểu chung về bệnh thuyên tắc ối
Thuyên tắc ối (Amniotic Fluid Embolism - AFE) hay còn được gọi là hội chứng phản vệ thai kỳ. Đây là một cấp cứu sản khoa khẩn cấp xảy ra khi nước ối, tế bào thai nhi, tóc hoặc các mảnh vụn khác xâm nhập vào dòng máu của người mẹ thông qua hệ thống mạch máu tại tử cung hoặc nhau thai.
Sự xâm nhập này kích hoạt một phản ứng viêm dữ dội tương tự như sốc phản vệ, dẫn đến co thắt mạch phổi, suy tim phải và rối loạn đông máu nghiêm trọng. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh khá thấp (khoảng 1/20.000 đến 1/80.000 ca sinh) nhưng tỷ lệ tử vong lại rất cao, khiến nó trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ trên toàn thế giới.
Triệu chứng bệnh thuyên tắc ối
Những dấu hiệu và triệu chứng của thuyên tắc ối
Thuyên tắc ối thường xảy ra trong quá trình chuyển dạ, khi sinh hoặc ngay sau khi sinh. Các triệu chứng xuất hiện đột ngột và diễn tiến xấu đi rất nhanh theo trình tự sau:
- Suy hô hấp cấp tính: Sản phụ đột ngột cảm thấy khó thở dữ dội, thở hổn hển và da niêm mạc tím tái nhanh chóng do thiếu oxy (SPO2 giảm thấp).
- Tụt huyết áp và trụy tim mạch: Huyết áp giảm sâu dẫn đến sốc, kèm theo nhịp tim nhanh hoặc rối loạn nhịp tim, có thể dẫn đến ngừng tim ngay lập tức.
- Thần kinh thay đổi: Trước khi rơi vào hôn mê, người bệnh thường có biểu hiện bồn chồn, hoảng loạn, cảm giác lo âu tột độ về cái chết sắp xảy ra (sense of impending doom).
- Rối loạn đông máu: Sau giai đoạn suy hô hấp và tuần hoàn, sản phụ sẽ xuất hiện tình trạng chảy máu không cầm được từ tử cung, vết mổ, hoặc các vị trí tiêm truyền do hội chứng đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC).
- Suy thai cấp: Nếu thai nhi chưa sổ, nhịp tim thai sẽ giảm đột ngột do thiếu oxy trầm trọng từ mẹ.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh thuyên tắc ối
Hậu quả của thuyên tắc ối vô cùng nặng nề và để lại di chứng lâu dài nếu bệnh nhân may mắn sống sót. Các biến chứng bao gồm:
- Tử vong mẹ: Tỷ lệ tử vong rất cao dù được cấp cứu tích cực do suy đa tạng và mất máu không kiểm soát.
- Tổn thương não: Tình trạng thiếu oxy não kéo dài trong quá trình sốc và ngừng tim có thể gây ra di chứng thần kinh vĩnh viễn hoặc sống thực vật.
- Suy đa tạng: Tim, phổi, gan và thận bị tổn thương nghiêm trọng do thiếu máu nuôi và phản ứng viêm toàn thân.
- Tử vong thai nhi hoặc di chứng não ở trẻ: Nếu không được mổ lấy thai kịp thời (trong vòng vài phút khi mẹ ngừng tim), thai nhi có nguy cơ tử vong cao hoặc bị bại não do thiếu oxy.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Do thuyên tắc ối là một tình huống cấp cứu xảy ra chủ yếu tại bệnh viện trong quá trình sinh nở, việc theo dõi sát sao của đội ngũ y tế là quan trọng nhất. Tuy nhiên, sản phụ và người nhà cần báo ngay cho bác sĩ chuyên khoa nếu nhận thấy các dấu hiệu bất thường trong quá trình chuyển dạ hoặc sau sinh:
- Cảm thấy khó thở đột ngột, tức ngực hoặc ngộp thở.
- Cảm giác ớn lạnh, rét run hoặc bồn chồn lo lắng bất thường.
- Chảy máu âm đạo ồ ạt hoặc máu chảy không đông từ các vết thương nhỏ.
- Mất ý thức hoặc lơ mơ.
Nguyên nhân gây bệnh thuyên tắc ối
Cơ chế bệnh sinh chính xác của thuyên tắc ối vẫn chưa được hiểu tường tận, nhưng các nhà khoa học thống nhất rằng bệnh xảy ra do sự phá vỡ hàng rào ngăn cách giữa tuần hoàn mẹ và khoang ối.
Khi hàng rào này bị tổn thương (do vỡ ối, co bóp tử cung mạnh hoặc chấn thương), nước ối đi vào tĩnh mạch tử cung và vào tim phổi của mẹ. Tại đây, các thành phần lạ trong nước ối không gây tắc mạch đơn thuần (như cục máu đông) mà kích hoạt hệ thống miễn dịch gây ra bão cytokine. Phản ứng này gây co thắt mạch máu phổi, tăng áp lực động mạch phổi và suy tim cấp tính, dẫn đến thiếu oxy toàn thân.

Nguy cơ mắc bệnh thuyên tắc ối
Những ai có nguy cơ mắc bệnh thuyên tắc ối?
Mặc dù không thể dự đoán chính xác ai sẽ bị thuyên tắc ối, nhưng một số nhóm đối tượng sau có nguy cơ mắc bệnh cao hơn:
- Sản phụ lớn tuổi (trên 35 tuổi) có nguy cơ cao hơn so với sản phụ trẻ.
- Sản phụ sinh con nhiều lần (con rạ).
- Sản phụ có các vấn đề về nhau thai như nhau tiền đạo (nhau bám thấp che lấp cổ tử cung) hoặc nhau bong non (nhau tách khỏi tử cung sớm).
- Sản phụ bị tiền sản giật hoặc sản giật.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh thuyên tắc ối
Các can thiệp sản khoa và tình trạng thai kỳ đặc biệt có thể làm tăng khả năng nước ối xâm nhập vào tuần hoàn mẹ. Các yếu tố nguy cơ bao gồm:
- Khởi phát chuyển dạ: Việc sử dụng thuốc kích thích co bóp tử cung như Oxytocin quá mức có thể tạo áp lực lớn trong buồng tử cung, đẩy nước ối vào mạch máu.
- Đa ối: Lượng nước ối quá nhiều làm tăng áp lực trong buồng tử cung.
- Vỡ ối nhân tạo: Thủ thuật bấm ối để thúc đẩy chuyển dạ.
- Mổ lấy thai hoặc sinh giúp: Sử dụng kẹp Forceps hoặc giác hút (Vacuum) trong quá trình sinh thường hoặc phẫu thuật mổ bắt con có thể gây tổn thương mạch máu tử cung.
- Chấn thương vùng bụng: Các va đập mạnh vào bụng trong thai kỳ.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh thuyên tắc ối
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán thuyên tắc ối
Chẩn đoán thuyên tắc ối chủ yếu dựa vào biểu hiện lâm sàng và là một chẩn đoán loại trừ. Quy trình chẩn đoán bao gồm:
- Đánh giá lâm sàng: Dựa trên tam chứng cổ điển gồm tụt huyết áp đột ngột, suy hô hấp (thiếu oxy) và rối loạn đông máu xảy ra trong lúc sinh hoặc ngay sau sinh.
- Xét nghiệm máu: Kiểm tra khí máu động mạch (thấy oxy giảm thấp), công thức máu (giảm tiểu cầu, giảm hemoglobin) và bộ đông máu (thời gian đông máu kéo dài, giảm Fibrinogen).
- Điện tâm đồ (ECG) và siêu âm tim: Giúp đánh giá tình trạng suy tim phải cấp tính và loại trừ nhồi máu cơ tim.
- Chụp X-quang phổi: Thường thấy hình ảnh phù phổi cấp (phổi trắng xóa).
Phương pháp điều trị thuyên tắc ối hiệu quả
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho thuyên tắc ối. Mục tiêu điều trị là hồi sức tích cực để duy trì chức năng sống cho mẹ và cứu thai nhi với các bước tiến hành như sau:
- Đường thở (Airway) và Hô hấp (Breathing): Cung cấp oxy liều cao ngay lập tức qua mặt nạ hoặc đặt nội khí quản để thở máy nhằm đảm bảo nồng độ oxy trong máu.
- Tuần hoàn (Circulation): Hồi sức tim phổi (CPR) chất lượng cao nếu sản phụ ngừng tim. Sử dụng thuốc vận mạch (như Adrenaline, Noradrenaline) và truyền dịch để nâng huyết áp và hỗ trợ co bóp cơ tim.
- Truyền chế phẩm máu: Truyền khối hồng cầu, huyết tương tươi đông lạnh, tiểu cầu và tủa lạnh (Cryoprecipitate) để bù lại lượng máu mất và các yếu tố đông máu đã bị tiêu thụ.
- Thuốc cầm máu: Sử dụng thuốc Tranexamic acid hoặc các yếu tố đông máu tái tổ hợp trong trường hợp chảy máu ồ ạt.
- Mổ lấy thai khẩn cấp: Nếu thai nhi chưa sổ và tình trạng mẹ nguy kịch (hoặc ngừng tim), bác sĩ sẽ thực hiện mổ lấy thai ngay lập tức (Perimortem Cesarean Section) để cứu sống em bé và giúp việc hồi sức cho mẹ hiệu quả hơn.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh thuyên tắc ối
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của thuyên tắc ối
Chế độ sinh hoạt:
Vì đây là biến chứng cấp tính xảy ra trong quá trình sinh nở, chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng chủ yếu tập trung vào việc chuẩn bị một nền tảng sức khỏe tốt nhất trong thai kỳ để giảm thiểu rủi ro, cụ thể:
- Tuân thủ nghiêm ngặt lịch khám thai định kỳ để phát hiện sớm các bất thường về nhau thai (nhau tiền đạo, nhau cài răng lược).
- Duy trì tâm lý thoải mái, tránh căng thẳng hoặc lo âu quá mức trước ngày dự sinh.
- Trao đổi kỹ với bác sĩ về tiền sử bệnh lý và các nguy cơ tiềm ẩn trước khi bước vào cuộc chuyển dạ.

Chế độ dinh dưỡng:
Mẹ bầu cần chú ý về chế độ dinh dưỡng như sau:
- Ăn uống đa dạng các nhóm chất để duy trì sức đề kháng tốt cho cơ thể.
- Đặc biệt chú trọng bổ sung Sắt và Axit Folic theo chỉ định để ngăn ngừa thiếu máu, giúp cơ thể chịu đựng tốt hơn và phục hồi nhanh hơn nếu chẳng may xảy ra biến cố mất máu trong lúc sinh.
Phương pháp phòng ngừa thuyên tắc ối hiệu quả
Việc quản lý thai kỳ và quá trình chuyển dạ chặt chẽ giúp giảm thiểu rủi ro mắc thuyên tắc ối, cụ thể:
- Quản lý chuyển dạ an toàn: Các bác sĩ chuyên khoa sẽ cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng thuốc kích thích chuyển dạ (Oxytocin), tránh để cơn gò tử cung quá mạnh hoặc quá dồn dập.
- Kỹ thuật sản khoa đúng đắn: Thực hiện các thủ thuật như bấm ối, đặt kẹp hay mổ lấy thai nhẹ nhàng, đúng kỹ thuật để hạn chế tối đa tổn thương mạch máu tử cung.
- Theo dõi sát sau sinh: Sản phụ cần được theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn (mạch, huyết áp, nhịp thở) trong ít nhất 24 giờ sau sinh để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
- Lựa chọn cơ sở y tế uy tín: Sản phụ nên chọn sinh tại các bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị hồi sức cấp cứu và ngân hàng máu để sẵn sàng ứng phó với các tình huống nguy kịch.

Thuyên tắc ối tuy là nỗi ám ảnh của ngành sản khoa nhưng với sự tiến bộ của y học hồi sức hiện đại, tỷ lệ cứu sống bệnh nhân đang ngày càng được cải thiện. Sự phối hợp nhịp nhàng, khẩn trương giữa bác sĩ sản khoa, gây mê hồi sức và huyết học là chìa khóa then chốt để xử lý thành công biến chứng này.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_thuyen_tac_oi_fa613f90b4.jpg)
/da_oi_la_gi_nguyen_nhan_gay_benh_va_phuong_phap_phong_ngua_hieu_qua_cho_me_bau_4_58a1b61968.jpg)
/thieu_oi_can_nguyen_va_phuong_phap_phong_ngua_hieu_qua_cho_ba_bau_2_e02ba438f5.jpg)
/doa_sinh_non_can_nguyen_va_cach_xu_tri_phong_ngua_hieu_qua_cho_ba_bau_3cba7147a6.jpg)
/tai_sao_thai_san_di_tieu_ra_mau_co_nguy_hiem_toi_me_va_be_khong_0_e30986ec87.png)
/benh_a_z_thai_trung_xam_lan_0_53499983b6.jpg)