icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_thuyen_tac_oi_fa613f90b4benh_a_z_thuyen_tac_oi_fa613f90b4

Thuyên tắc ối: Nguyên nhân gây bệnh và phương pháp điều trị, phòng ngừa hiệu quả

Hà My05/02/2026

Thuyên tắc ối là một biến chứng sản khoa vô cùng nguy hiểm và hiếm gặp, xảy ra khi nước ối hoặc các thành phần của thai nhi xâm nhập vào hệ tuần hoàn của người mẹ gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Việc nhận biết sớm và cấp cứu kịp thời là yếu tố quyết định để giành giật sự sống cho cả mẹ và bé trong tình huống khẩn cấp này.

Tìm hiểu chung về bệnh thuyên tắc ối

Thuyên tắc ối (Amniotic Fluid Embolism - AFE) hay còn được gọi là hội chứng phản vệ thai kỳ. Đây là một cấp cứu sản khoa khẩn cấp xảy ra khi nước ối, tế bào thai nhi, tóc hoặc các mảnh vụn khác xâm nhập vào dòng máu của người mẹ thông qua hệ thống mạch máu tại tử cung hoặc nhau thai.

Sự xâm nhập này kích hoạt một phản ứng viêm dữ dội tương tự như sốc phản vệ, dẫn đến co thắt mạch phổi, suy tim phải và rối loạn đông máu nghiêm trọng. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh khá thấp (khoảng 1/20.000 đến 1/80.000 ca sinh) nhưng tỷ lệ tử vong lại rất cao, khiến nó trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ trên toàn thế giới.

Triệu chứng bệnh thuyên tắc ối

Những dấu hiệu và triệu chứng của thuyên tắc ối 

Thuyên tắc ối thường xảy ra trong quá trình chuyển dạ, khi sinh hoặc ngay sau khi sinh. Các triệu chứng xuất hiện đột ngột và diễn tiến xấu đi rất nhanh theo trình tự sau:

  • Suy hô hấp cấp tính: Sản phụ đột ngột cảm thấy khó thở dữ dội, thở hổn hển và da niêm mạc tím tái nhanh chóng do thiếu oxy (SPO2 giảm thấp).
  • Tụt huyết áp và trụy tim mạch: Huyết áp giảm sâu dẫn đến sốc, kèm theo nhịp tim nhanh hoặc rối loạn nhịp tim, có thể dẫn đến ngừng tim ngay lập tức.
  • Thần kinh thay đổi: Trước khi rơi vào hôn mê, người bệnh thường có biểu hiện bồn chồn, hoảng loạn, cảm giác lo âu tột độ về cái chết sắp xảy ra (sense of impending doom).
  • Rối loạn đông máu: Sau giai đoạn suy hô hấp và tuần hoàn, sản phụ sẽ xuất hiện tình trạng chảy máu không cầm được từ tử cung, vết mổ, hoặc các vị trí tiêm truyền do hội chứng đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC).
  • Suy thai cấp: Nếu thai nhi chưa sổ, nhịp tim thai sẽ giảm đột ngột do thiếu oxy trầm trọng từ mẹ.
Thuyên tắc ối có thể biểu hiện bệnh đột ngột, nhanh chóng
Thuyên tắc ối có thể biểu hiện bệnh đột ngột, nhanh chóng

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh thuyên tắc ối 

Hậu quả của thuyên tắc ối vô cùng nặng nề và để lại di chứng lâu dài nếu bệnh nhân may mắn sống sót. Các biến chứng bao gồm:

  • Tử vong mẹ: Tỷ lệ tử vong rất cao dù được cấp cứu tích cực do suy đa tạng và mất máu không kiểm soát.
  • Tổn thương não: Tình trạng thiếu oxy não kéo dài trong quá trình sốc và ngừng tim có thể gây ra di chứng thần kinh vĩnh viễn hoặc sống thực vật.
  • Suy đa tạng: Tim, phổi, gan và thận bị tổn thương nghiêm trọng do thiếu máu nuôi và phản ứng viêm toàn thân.
  • Tử vong thai nhi hoặc di chứng não ở trẻ: Nếu không được mổ lấy thai kịp thời (trong vòng vài phút khi mẹ ngừng tim), thai nhi có nguy cơ tử vong cao hoặc bị bại não do thiếu oxy.
Thuyên tắc ối có thể gây biến chứng ở nhiều cơ quan
Thuyên tắc ối có thể gây biến chứng ở nhiều cơ quan

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Do thuyên tắc ối là một tình huống cấp cứu xảy ra chủ yếu tại bệnh viện trong quá trình sinh nở, việc theo dõi sát sao của đội ngũ y tế là quan trọng nhất. Tuy nhiên, sản phụ và người nhà cần báo ngay cho bác sĩ chuyên khoa nếu nhận thấy các dấu hiệu bất thường trong quá trình chuyển dạ hoặc sau sinh:

  • Cảm thấy khó thở đột ngột, tức ngực hoặc ngộp thở.
  • Cảm giác ớn lạnh, rét run hoặc bồn chồn lo lắng bất thường.
  • Chảy máu âm đạo ồ ạt hoặc máu chảy không đông từ các vết thương nhỏ.
  • Mất ý thức hoặc lơ mơ.

Nguyên nhân gây bệnh thuyên tắc ối

Cơ chế bệnh sinh chính xác của thuyên tắc ối vẫn chưa được hiểu tường tận, nhưng các nhà khoa học thống nhất rằng bệnh xảy ra do sự phá vỡ hàng rào ngăn cách giữa tuần hoàn mẹ và khoang ối.

Khi hàng rào này bị tổn thương (do vỡ ối, co bóp tử cung mạnh hoặc chấn thương), nước ối đi vào tĩnh mạch tử cung và vào tim phổi của mẹ. Tại đây, các thành phần lạ trong nước ối không gây tắc mạch đơn thuần (như cục máu đông) mà kích hoạt hệ thống miễn dịch gây ra bão cytokine. Phản ứng này gây co thắt mạch máu phổi, tăng áp lực động mạch phổi và suy tim cấp tính, dẫn đến thiếu oxy toàn thân.

Thuyên tắc ối khởi phát bởi sự rối loạn chức năng tuần hoàn
Thuyên tắc ối khởi phát bởi sự rối loạn chức năng tuần hoàn

Nguy cơ mắc bệnh thuyên tắc ối

Những ai có nguy cơ mắc bệnh thuyên tắc ối? 

Mặc dù không thể dự đoán chính xác ai sẽ bị thuyên tắc ối, nhưng một số nhóm đối tượng sau có nguy cơ mắc bệnh cao hơn:

  • Sản phụ lớn tuổi (trên 35 tuổi) có nguy cơ cao hơn so với sản phụ trẻ.
  • Sản phụ sinh con nhiều lần (con rạ).
  • Sản phụ có các vấn đề về nhau thai như nhau tiền đạo (nhau bám thấp che lấp cổ tử cung) hoặc nhau bong non (nhau tách khỏi tử cung sớm).
  • Sản phụ bị tiền sản giật hoặc sản giật.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh thuyên tắc ối 

Các can thiệp sản khoa và tình trạng thai kỳ đặc biệt có thể làm tăng khả năng nước ối xâm nhập vào tuần hoàn mẹ. Các yếu tố nguy cơ bao gồm:

  • Khởi phát chuyển dạ: Việc sử dụng thuốc kích thích co bóp tử cung như Oxytocin quá mức có thể tạo áp lực lớn trong buồng tử cung, đẩy nước ối vào mạch máu.
  • Đa ối: Lượng nước ối quá nhiều làm tăng áp lực trong buồng tử cung.
  • Vỡ ối nhân tạo: Thủ thuật bấm ối để thúc đẩy chuyển dạ.
  • Mổ lấy thai hoặc sinh giúp: Sử dụng kẹp Forceps hoặc giác hút (Vacuum) trong quá trình sinh thường hoặc phẫu thuật mổ bắt con có thể gây tổn thương mạch máu tử cung.
  • Chấn thương vùng bụng: Các va đập mạnh vào bụng trong thai kỳ.
Đa ối có thể làm tăng nguy cơ mắc thuyên tắc ối
Đa ối có thể làm tăng nguy cơ mắc thuyên tắc ối

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh thuyên tắc ối

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán thuyên tắc ối 

Chẩn đoán thuyên tắc ối chủ yếu dựa vào biểu hiện lâm sàng và là một chẩn đoán loại trừ. Quy trình chẩn đoán bao gồm:

  • Đánh giá lâm sàng: Dựa trên tam chứng cổ điển gồm tụt huyết áp đột ngột, suy hô hấp (thiếu oxy) và rối loạn đông máu xảy ra trong lúc sinh hoặc ngay sau sinh.
  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra khí máu động mạch (thấy oxy giảm thấp), công thức máu (giảm tiểu cầu, giảm hemoglobin) và bộ đông máu (thời gian đông máu kéo dài, giảm Fibrinogen).
  • Điện tâm đồ (ECG) và siêu âm tim: Giúp đánh giá tình trạng suy tim phải cấp tính và loại trừ nhồi máu cơ tim.
  • Chụp X-quang phổi: Thường thấy hình ảnh phù phổi cấp (phổi trắng xóa).

Phương pháp điều trị thuyên tắc ối hiệu quả 

Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho thuyên tắc ối. Mục tiêu điều trị là hồi sức tích cực để duy trì chức năng sống cho mẹ và cứu thai nhi với các bước tiến hành như sau:

  • Đường thở (Airway) và Hô hấp (Breathing): Cung cấp oxy liều cao ngay lập tức qua mặt nạ hoặc đặt nội khí quản để thở máy nhằm đảm bảo nồng độ oxy trong máu.
  • Tuần hoàn (Circulation): Hồi sức tim phổi (CPR) chất lượng cao nếu sản phụ ngừng tim. Sử dụng thuốc vận mạch (như Adrenaline, Noradrenaline) và truyền dịch để nâng huyết áp và hỗ trợ co bóp cơ tim.
  • Truyền chế phẩm máu: Truyền khối hồng cầu, huyết tương tươi đông lạnh, tiểu cầu và tủa lạnh (Cryoprecipitate) để bù lại lượng máu mất và các yếu tố đông máu đã bị tiêu thụ.
  • Thuốc cầm máu: Sử dụng thuốc Tranexamic acid hoặc các yếu tố đông máu tái tổ hợp trong trường hợp chảy máu ồ ạt.
  • Mổ lấy thai khẩn cấp: Nếu thai nhi chưa sổ và tình trạng mẹ nguy kịch (hoặc ngừng tim), bác sĩ sẽ thực hiện mổ lấy thai ngay lập tức (Perimortem Cesarean Section) để cứu sống em bé và giúp việc hồi sức cho mẹ hiệu quả hơn.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh thuyên tắc ối

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của thuyên tắc ối 

Chế độ sinh hoạt: 

Vì đây là biến chứng cấp tính xảy ra trong quá trình sinh nở, chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng chủ yếu tập trung vào việc chuẩn bị một nền tảng sức khỏe tốt nhất trong thai kỳ để giảm thiểu rủi ro, cụ thể:

  • Tuân thủ nghiêm ngặt lịch khám thai định kỳ để phát hiện sớm các bất thường về nhau thai (nhau tiền đạo, nhau cài răng lược).
  • Duy trì tâm lý thoải mái, tránh căng thẳng hoặc lo âu quá mức trước ngày dự sinh.
  • Trao đổi kỹ với bác sĩ về tiền sử bệnh lý và các nguy cơ tiềm ẩn trước khi bước vào cuộc chuyển dạ.
Mẹ bầu cần khám thai định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ
Mẹ bầu cần khám thai định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ

Chế độ dinh dưỡng:

Mẹ bầu cần chú ý về chế độ dinh dưỡng như sau:

  • Ăn uống đa dạng các nhóm chất để duy trì sức đề kháng tốt cho cơ thể.
  • Đặc biệt chú trọng bổ sung Sắt và Axit Folic theo chỉ định để ngăn ngừa thiếu máu, giúp cơ thể chịu đựng tốt hơn và phục hồi nhanh hơn nếu chẳng may xảy ra biến cố mất máu trong lúc sinh.

Phương pháp phòng ngừa thuyên tắc ối hiệu quả 

Việc quản lý thai kỳ và quá trình chuyển dạ chặt chẽ giúp giảm thiểu rủi ro mắc thuyên tắc ối, cụ thể:

  • Quản lý chuyển dạ an toàn: Các bác sĩ chuyên khoa sẽ cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng thuốc kích thích chuyển dạ (Oxytocin), tránh để cơn gò tử cung quá mạnh hoặc quá dồn dập.
  • Kỹ thuật sản khoa đúng đắn: Thực hiện các thủ thuật như bấm ối, đặt kẹp hay mổ lấy thai nhẹ nhàng, đúng kỹ thuật để hạn chế tối đa tổn thương mạch máu tử cung.
  • Theo dõi sát sau sinh: Sản phụ cần được theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn (mạch, huyết áp, nhịp thở) trong ít nhất 24 giờ sau sinh để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
  • Lựa chọn cơ sở y tế uy tín: Sản phụ nên chọn sinh tại các bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị hồi sức cấp cứu và ngân hàng máu để sẵn sàng ứng phó với các tình huống nguy kịch.
Mẹ bầu cần được theo dõi sát sau sinh
Mẹ bầu cần được theo dõi sát sau sinh

Thuyên tắc ối tuy là nỗi ám ảnh của ngành sản khoa nhưng với sự tiến bộ của y học hồi sức hiện đại, tỷ lệ cứu sống bệnh nhân đang ngày càng được cải thiện. Sự phối hợp nhịp nhàng, khẩn trương giữa bác sĩ sản khoa, gây mê hồi sức và huyết học là chìa khóa then chốt để xử lý thành công biến chứng này. 

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Đây là một tai biến sản khoa khẩn cấp hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong rất cao, xảy ra khi nước ối hoặc các tổ chức của thai nhi xâm nhập vào hệ tuần hoàn máu của mẹ. Nó gây ra phản ứng phản vệ nghiêm trọng, dẫn đến suy hô hấp cấp và trụy tim mạch đột ngột không thể lường trước.

Tiên lượng của thuyên tắc ối rất nặng nề, tỷ lệ tử vong mẹ vẫn ở mức cao dù y học đã tiến bộ. Những trường hợp sống sót thường đối mặt với nguy cơ di chứng thần kinh vĩnh viễn do não bị thiếu oxy kéo dài. Sự sống của thai nhi phụ thuộc vào tốc độ mổ lấy thai khẩn cấp.

Việc điều trị tập trung vào hồi sức tích cực để duy trì chức năng sống vì không có thuốc đặc trị. Bác sĩ sẽ nhanh chóng hỗ trợ hô hấp bằng đặt nội khí quản, dùng thuốc vận mạch để duy trì huyết áp và truyền máu khối lượng lớn để kiểm soát tình trạng rối loạn đông máu nghiêm trọng.

Nguyên nhân chính xác vẫn chưa được hiểu rõ, nhưng cơ chế liên quan đến việc vỡ hàng rào mạch máu giữa mẹ và thai. Các yếu tố nguy cơ cao bao gồm mẹ lớn tuổi, đa thai, nhau tiền đạo, thai quá lớn, cơn co tử cung cường tính hoặc các can thiệp như mổ lấy thai và chọc ối.

Các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột trong quá trình chuyển dạ hoặc ngay sau sinh. Sản phụ đột nhiên khó thở dữ dội, tím tái, tụt huyết áp nhanh chóng và mất ý thức. Kèm theo đó có thể là co giật, ngừng tim và chảy máu ồ ạt không cầm được do rối loạn đông máu.