icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_hoi_chung_colic_1_e48aca6b13benh_a_z_hoi_chung_colic_1_e48aca6b13

Hội chứng Colic: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà28/07/2026

Hội chứng Colic là tình trạng trẻ sơ sinh quấy khóc kéo dài, thường xuất hiện trong những tháng đầu đời dù vẫn khỏe mạnh và được chăm sóc đầy đủ. Các cơn khóc thường xảy ra vào chiều hoặc tối, khiến trẻ khó chịu và cha mẹ lo lắng. Mặc dù chưa xác định chính xác nguyên nhân, Colic thường tự cải thiện khi trẻ lớn hơn nếu được theo dõi và chăm sóc đúng cách.

Tìm hiểu chung về hội chứng Colic

Hội chứng Colic ở trẻ sơ sinh là một rối loạn chức năng thường gặp trong giai đoạn nhũ nhi, được đặc trưng bởi các đợt quấy khóc kéo dài và khó dỗ dành ở những trẻ khỏe mạnh, phát triển bình thường và không phát hiện bất thường thực thể. Tình trạng này thường khởi phát từ tuần thứ hai đến tuần thứ ba sau sinh, gặp chủ yếu trong 3 tháng đầu đời và có xu hướng tự thuyên giảm khi trẻ được khoảng 3 - 4 tháng tuổi.

Colic được xem là một tình trạng lành tính và tự giới hạn, tuy không ảnh hưởng đến sự tăng trưởng hay phát triển của trẻ nhưng lại là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến cha mẹ đưa trẻ đến khám trong những tháng đầu sau sinh. Ước tính, hội chứng này ảnh hưởng đến khoảng 3 - 28% trẻ sơ sinh trên toàn thế giới, mặc dù tỷ lệ mắc được báo cáo có sự khác biệt đáng kể giữa các nghiên cứu và có thể lên tới 40% ở một số quần thể. Theo một nghiên cứu dịch tễ học, tỷ lệ mắc Colic dao động từ 17 - 25% ở trẻ dưới 6 tuần tuổi, giảm xuống khoảng 11% ở trẻ 8 - 9 tuần tuổi và chỉ còn 0,6% ở trẻ 10 - 12 tuần tuổi, cho thấy tần suất mắc bệnh giảm dần theo tuổi.

Triệu chứng của hội chứng Colic

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng Colic

Các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp của hội chứng Colic bao gồm:

  • Quấy khóc kéo dài: Trẻ xuất hiện các cơn quấy khóc dữ dội, kéo dài và khó dỗ dành, thường khởi phát đột ngột và không liên quan đến các nhu cầu sinh lý thông thường như đói, buồn ngủ hoặc cần thay tã.
  • Khóc theo từng cơn: Các cơn quấy khóc có thời điểm bắt đầu và kết thúc tương đối rõ ràng, thường xảy ra vào buổi chiều hoặc buổi tối và tái diễn nhiều ngày trong tuần.
  • Tiếng khóc đặc trưng: Tiếng khóc thường lớn, âm sắc cao, gấp gáp và đôi khi giống như tiếng la hét, phản ánh mức độ khó chịu của trẻ.
  • Mặt đỏ bừng: Trong cơn quấy khóc, khuôn mặt trẻ thường đỏ rõ rệt, đôi khi kèm vùng da quanh miệng nhợt màu.
  • Thay đổi tư thế cơ thể: Trẻ có thể cong lưng, co hai chân lên bụng, nắm chặt bàn tay hoặc gồng cứng toàn thân trong khi khóc.
  • Bụng căng nhẹ: Một số trẻ có biểu hiện bụng căng hoặc chướng nhẹ trong cơn Colic, tuy nhiên không có dấu hiệu của bệnh lý bụng cấp.
  • Khó đáp ứng với các biện pháp dỗ dành: Các phương pháp thông thường như bế, ru, cho bú hoặc sử dụng núm vú giả thường không giúp trẻ ngừng khóc ngay trong cơn.
  • Giữa các cơn trẻ hoàn toàn bình thường: Sau khi cơn quấy khóc kết thúc, trẻ tỉnh táo, bú tốt, ngủ bình thường, tăng cân phù hợp và không có biểu hiện bệnh lý toàn thân.
Trẻ xuất hiện các cơn quấy khóc dữ dội, kéo dài và khó dỗ dành
Trẻ xuất hiện các cơn quấy khóc dữ dội, kéo dài và khó dỗ dành

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng Colic

Hội chứng Colic ở trẻ sơ sinh được xem là một tình trạng lành tính và tự giới hạn, đa số trường hợp tự cải thiện khi trẻ được khoảng 3 - 4 tháng tuổi mà không để lại di chứng về thể chất hay ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và phát triển. Tuy nhiên, nếu không được nhận biết và hỗ trợ đúng cách, hội chứng này có thể gây ra nhiều hệ lụy đối với trẻ, người chăm sóc và gia đình.

  • Ảnh hưởng đến mối gắn kết giữa cha mẹ và trẻ: Các cơn quấy khóc kéo dài có thể khiến cha mẹ cảm thấy bất lực, mệt mỏi và giảm sự tự tin trong quá trình chăm sóc, từ đó ảnh hưởng đến quá trình hình thành mối gắn kết giữa trẻ và người chăm sóc.
  • Ngừng cho con bú sớm: Sự lo lắng về tình trạng quấy khóc kéo dài có thể khiến một số gia đình thay đổi phương pháp nuôi dưỡng hoặc cai sữa mẹ sớm hơn dự kiến, mặc dù Colic không phải là chống chỉ định của việc bú mẹ.
  • Gia tăng căng thẳng ở người chăm sóc: Việc phải đối mặt với các cơn quấy khóc kéo dài trong thời gian dài có thể làm tăng mức độ căng thẳng, lo âu, kiệt sức và góp phần làm tăng nguy cơ trầm cảm sau sinh ở mẹ hoặc các vấn đề tâm lý ở người chăm sóc.
  • Ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của gia đình: Hội chứng Colic có thể làm gián đoạn giấc ngủ, tăng áp lực trong chăm sóc trẻ và ảnh hưởng đến các mối quan hệ trong gia đình, đặc biệt ở những gia đình thiếu sự hỗ trợ.
  • Nguy cơ hội chứng rung lắc trẻ sơ sinh: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất liên quan gián tiếp đến hội chứng Colic. Trong trạng thái căng thẳng hoặc mất kiểm soát, người chăm sóc có thể vô tình rung lắc trẻ với mục đích làm trẻ ngừng khóc, dẫn đến tổn thương não, xuất huyết nội sọ, tổn thương võng mạc, di chứng thần kinh lâu dài hoặc thậm chí tử vong.
  • Nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến hành vi và thần kinh: Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên quan giữa tình trạng quấy khóc quá mức trong giai đoạn nhũ nhi với nguy cơ xuất hiện các vấn đề về hành vi, khó khăn trong thích nghi, rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hoặc đau nửa đầu khi trẻ lớn lên. Tuy nhiên, đến nay các bằng chứng mới chỉ cho thấy mối liên quan về mặt thống kê và chưa đủ cơ sở để khẳng định mối quan hệ nhân quả.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Mặc dù hội chứng Colic ở trẻ sơ sinh thường là tình trạng lành tính và tự giới hạn, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

  • Sốt: Trẻ có thân nhiệt từ 38°C trở lên (đặc biệt ở trẻ dưới 3 tháng tuổi).
  • Quấy khóc bất thường: Khóc liên tục, dữ dội hơn bình thường hoặc không thể dỗ nín trong thời gian dài.
  • Bú kém hoặc bỏ bú: Trẻ bú ít, bỏ bú hoặc có dấu hiệu mất nước.
  • Nôn bất thường: Nôn vọt, nôn nhiều lần hoặc nôn dịch màu xanh.
  • Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy nhiều, táo bón kéo dài hoặc phân có máu.
  • Bụng chướng nhiều: Bụng căng, đau hoặc trẻ có biểu hiện khó chịu khi chạm vào bụng.
  • Thay đổi tri giác: Trẻ li bì, ngủ nhiều bất thường, khó đánh thức hoặc giảm đáp ứng.
  • Co giật hoặc khó thở: Đây là các dấu hiệu cấp cứu cần được đưa đến bệnh viện ngay.
  • Chậm tăng cân: Trẻ không tăng cân hoặc sụt cân trong quá trình theo dõi.
  • Cha mẹ lo lắng: Khi không chắc chắn nguyên nhân khiến trẻ quấy khóc hoặc các cơn khóc kéo dài hơn dự kiến, nên đưa trẻ đi khám để loại trừ các bệnh lý thực thể.

Nguyên nhân gây hội chứng Colic

Cho đến nay, nguyên nhân chính xác của hội chứng Colic ở trẻ sơ sinh vẫn chưa được xác định. Mặc dù đây là một trong những rối loạn chức năng thường gặp ở trẻ nhũ nhi, các nghiên cứu hiện có vẫn chưa đưa ra được cơ chế bệnh sinh thống nhất do kết quả còn hạn chế và đôi khi chưa nhất quán. Nhiều bằng chứng cho thấy Colic là một tình trạng đa yếu tố, trong đó sự tương tác giữa các yếu tố sinh học, tiêu hóa, thần kinh và tâm lý - xã hội có thể cùng góp phần vào sự xuất hiện của hội chứng.

Một số yếu tố được cho là có liên quan đến hội chứng Colic bao gồm:

  • Sự chưa trưởng thành của hệ tiêu hóa và hệ thần kinh: Đây là giả thuyết được chấp nhận rộng rãi, cho rằng sự phát triển chưa hoàn thiện của các hệ cơ quan này làm trẻ dễ xuất hiện các cơn quấy khóc trong những tháng đầu đời.
  • Rối loạn nhu động đường tiêu hóa: Một số nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi hoạt động co bóp của đường tiêu hóa hoặc tăng nồng độ motilin có thể góp phần gây khó chịu ở trẻ.
  • Thay đổi hệ vi sinh đường ruột: Sự mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột và tình trạng viêm mức độ nhẹ tại ruột được cho là có liên quan đến hội chứng Colic.
  • Dị ứng protein sữa bò: Ở một số trẻ, đặc biệt là trẻ có cơ địa dị ứng, protein sữa bò trong sữa công thức hoặc trong chế độ ăn của mẹ có thể góp phần làm xuất hiện hoặc kéo dài các biểu hiện Colic.
  • Yếu tố nuôi dưỡng: Kỹ thuật cho bú chưa phù hợp, trẻ nuốt nhiều hơi khi bú hoặc không được ợ hơi đầy đủ thường được cho là có liên quan đến Colic, tuy nhiên các bằng chứng khoa học hiện nay vẫn chưa đủ để khẳng định đây là nguyên nhân trực tiếp.
  • Yếu tố tâm lý và môi trường: Căng thẳng trong gia đình, lo âu của cha mẹ, quá tải kích thích từ môi trường hoặc tiếp xúc với khói thuốc lá trong thai kỳ và sau sinh được xem là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức độ quấy khóc của trẻ.

Ngoài ra, một số giả thuyết khác như trào ngược dạ dày - thực quản, rối loạn giấc ngủ hoặc mối liên quan giữa Colic với đau nửa đầu về sau cũng đã được đề cập trong các nghiên cứu, tuy nhiên bằng chứng hiện nay chưa đủ mạnh để xác định đây là nguyên nhân gây bệnh. Vì vậy, hội chứng Colic hiện được xem là một rối loạn chức năng có cơ chế bệnh sinh phức tạp và chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.

Nguyên nhân chính xác của hội chứng Colic ở trẻ sơ sinh vẫn chưa được xác định
Nguyên nhân chính xác của hội chứng Colic ở trẻ sơ sinh vẫn chưa được xác định

Nguy cơ gây hội chứng Colic

Những ai có nguy cơ mắc phải hội chứng Colic? 

Hội chứng Colic có thể gặp ở bất kỳ trẻ sơ sinh nào trong những tháng đầu đời, đặc biệt là trẻ từ 2 tuần đến 3 - 4 tháng tuổi. Tình trạng này xảy ra ở cả trẻ sinh đủ tháng và sinh non, trẻ bú mẹ hoàn toàn hoặc bú sữa công thức. Cho đến nay, chưa có bằng chứng cho thấy Colic liên quan rõ ràng đến giới tính, cân nặng khi sinh, thứ tự sinh hay tình trạng kinh tế - xã hội của gia đình.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Colic

Mặc dù nguyên nhân chưa được xác định rõ, một số yếu tố dưới đây được cho là có thể làm tăng nguy cơ hoặc góp phần làm xuất hiện hội chứng Colic ở trẻ sơ sinh:

  • Hệ tiêu hóa và hệ thần kinh chưa trưởng thành trong những tháng đầu sau sinh.
  • Dị ứng hoặc không dung nạp protein sữa bò ở một số trẻ có cơ địa nhạy cảm.
  • Rối loạn hệ vi sinh đường ruột, làm thay đổi chức năng tiêu hóa và điều hòa miễn dịch.
  • Tiếp xúc với khói thuốc lá, đặc biệt khi mẹ hút thuốc trong thai kỳ hoặc sau sinh.
  • Kỹ thuật cho bú chưa phù hợp, khiến trẻ nuốt nhiều hơi hoặc khó ợ hơi sau bú.
  • Căng thẳng của cha mẹ hoặc môi trường chăm sóc, có thể làm tăng mức độ quấy khóc của trẻ.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng Colic

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng Colic

Hội chứng Colic ở trẻ sơ sinh chủ yếu được chẩn đoán dựa trên bệnh sử và khám lâm sàng. Hiện không có xét nghiệm đặc hiệu giúp xác định bệnh; các xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh chỉ được chỉ định khi trẻ có dấu hiệu bất thường hoặc nghi ngờ một nguyên nhân thực thể khác.

Khai thác bệnh sử

Bác sĩ sẽ đánh giá thời điểm khởi phát, tần suất, thời gian và mức độ của các cơn quấy khóc, đồng thời tìm hiểu thói quen bú, ngủ, đại tiện, tiểu tiện và khả năng tăng cân của trẻ. Các triệu chứng đi kèm như sốt, nôn, bỏ bú, tiêu chảy, phân có máu hoặc thay đổi tri giác cũng cần được ghi nhận.

Thông tin về thai kỳ, quá trình sinh, tiền sử bệnh lý, chế độ ăn của trẻ và của người mẹ đang cho con bú, tình trạng tiếp xúc với khói thuốc cũng có thể hỗ trợ quá trình đánh giá. Nhật ký ghi lại thời gian quấy khóc trong 24 giờ đôi khi được sử dụng để giúp xác định mức độ và quy luật xuất hiện triệu chứng.

Áp dụng “Quy tắc 3” của Wessel

“Quy tắc 3” của Wessel là một trong những tiêu chí kinh điển được sử dụng để nhận diện hội chứng Colic. Theo tiêu chí ban đầu, trẻ được xem là có Colic khi quấy khóc ít nhất:

  • 3 giờ mỗi ngày;
  • 3 ngày trở lên mỗi tuần;
  • Kéo dài trên 3 tuần.

Trong thực hành hiện nay, yêu cầu triệu chứng phải kéo dài đủ 3 tuần ít được áp dụng nghiêm ngặt, vì cha mẹ thường đưa trẻ đi khám sớm hơn. Do đó, tiêu chí này chủ yếu có giá trị định hướng và cần được kết hợp với đánh giá lâm sàng toàn diện.

Áp dụng tiêu chuẩn Rome IV

Tiêu chuẩn Rome IV được sử dụng phổ biến để chẩn đoán các rối loạn tiêu hóa chức năng ở trẻ em, trong đó có hội chứng Colic. Chẩn đoán được xem xét khi trẻ đáp ứng các đặc điểm sau:

  • Triệu chứng bắt đầu và kết thúc khi trẻ dưới 5 tháng tuổi;
  • Xuất hiện các đợt quấy khóc, khóc kéo dài hoặc cáu kỉnh tái diễn mà không có nguyên nhân rõ ràng;
  • Người chăm sóc không thể ngăn chặn hoặc làm dịu hoàn toàn các cơn khóc;
  • Trẻ không có biểu hiện sốt, bệnh lý toàn thân hoặc tăng cân kém.

Khác với tiêu chí Wessel, Rome IV không bắt buộc phải áp dụng cứng nhắc số giờ khóc mỗi ngày trong chẩn đoán lâm sàng. Tuy nhiên, trong nghiên cứu, cha mẹ có thể được yêu cầu xác nhận trẻ khóc trên 3 giờ mỗi ngày trong ít nhất 3 ngày của tuần trước và ghi nhận triệu chứng bằng nhật ký hành vi 24 giờ.

Khám lâm sàng

Khám lâm sàng nhằm đánh giá tình trạng toàn thân và loại trừ các bệnh lý có thể gây quấy khóc kéo dài. Bác sĩ thường kiểm tra thân nhiệt, cân nặng, tình trạng dinh dưỡng, mức độ tỉnh táo, da, mắt, tai, miệng, hệ thần kinh, tim phổi, bụng, cơ quan sinh dục và các chi.

Trẻ mắc hội chứng Colic thường khỏe mạnh, bú và tăng cân bình thường, không sốt và không có bất thường rõ rệt khi khám giữa các cơn quấy khóc. Khi bệnh sử phù hợp với tiêu chuẩn Rome IV hoặc “Quy tắc 3”, đồng thời khám thực thể không phát hiện dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể chẩn đoán Colic mà không cần thực hiện thêm xét nghiệm.

Khám lâm sàng nhằm đánh giá tình trạng toàn thân và loại trừ các bệnh lý có thể gây quấy khóc kéo dài
Khám lâm sàng nhằm đánh giá tình trạng toàn thân và loại trừ các bệnh lý có thể gây quấy khóc kéo dài

Xét nghiệm máu và nước tiểu

Xét nghiệm máu và nước tiểu không được thực hiện thường quy ở trẻ nghi mắc Colic. Các xét nghiệm này chỉ được cân nhắc khi trẻ có sốt, li bì, bú kém hoặc các dấu hiệu gợi ý nhiễm trùng.

Tùy tình trạng lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định công thức máu, dấu ấn viêm, cấy máu, tổng phân tích nước tiểu hoặc cấy nước tiểu. Ở trẻ sơ sinh có nguy cơ nhiễm trùng nặng, việc đánh giá nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm màng não có thể bao gồm chọc dò dịch não tủy.

Xét nghiệm phân

Xét nghiệm phân được chỉ định khi trẻ có tiêu chảy, phân nhầy máu, chậm tăng cân hoặc nghi ngờ dị ứng protein sữa bò. Xét nghiệm máu ẩn trong phân có thể hỗ trợ chẩn đoán, nhưng kết quả cần được diễn giải cùng với bệnh sử và biểu hiện lâm sàng.

Các chỉ dấu viêm đường ruột hoặc xét nghiệm hệ vi sinh hiện chưa được sử dụng thường quy để chẩn đoán hội chứng Colic.

Chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh không cần thiết ở phần lớn trẻ mắc Colic. Siêu âm hoặc X-quang bụng có thể được chỉ định khi trẻ có bụng chướng, nôn vọt, nôn dịch mật, đau bụng rõ hoặc nghi ngờ tắc ruột, lồng ruột hay hẹp phì đại môn vị.

Khi nghi ngờ chấn thương hoặc bạo hành trẻ em, bác sĩ có thể cân nhắc chụp X-quang toàn thân và chụp cắt lớp vi tính sọ não tùy theo biểu hiện lâm sàng.

Chẩn đoán phân biệt

Trước khi kết luận trẻ mắc hội chứng Colic, bác sĩ cần loại trừ những nguyên nhân thực thể gây quấy khóc như nhiễm trùng, viêm tai giữa, viêm màng não, trào ngược dạ dày - thực quản có biến chứng, dị ứng protein sữa bò, hẹp phì đại môn vị, lồng ruột, thoát vị nghẹt, xoắn tinh hoàn, trầy xước giác mạc hoặc hội chứng tóc quấn ngón.

Việc đánh giá thêm cũng cần được thực hiện khi các cơn quấy khóc bắt đầu sau tháng thứ ba, tiếp tục kéo dài sau tháng thứ tư hoặc đi kèm dấu hiệu bất thường, vì những trường hợp này nằm ngoài diễn tiến điển hình của hội chứng Colic.

Phương pháp điều trị hội chứng Colic hiệu quả

Điều trị hội chứng Colic ở trẻ sơ sinh chủ yếu nhằm giảm mức độ quấy khóc, hỗ trợ người chăm sóc và phòng ngừa những phản ứng nguy hiểm do căng thẳng kéo dài. Hiện chưa có một phác đồ điều trị đặc hiệu được chứng minh có hiệu quả cho mọi trường hợp. Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp thường bắt đầu bằng tư vấn, trấn an, điều chỉnh chăm sóc và chỉ cân nhắc các biện pháp bổ sung khi có chỉ định cụ thể.

Trấn an và hỗ trợ người chăm sóc

Trấn an cha mẹ hoặc người chăm sóc là biện pháp quan trọng nhất. Sau khi khai thác bệnh sử và khám trẻ, nhân viên y tế cần giải thích rằng Colic thường gặp ở trẻ khỏe mạnh, không phải do cha mẹ chăm sóc sai và đa số sẽ tự cải thiện khi trẻ được khoảng 3–4 tháng tuổi.

Người chăm sóc cũng cần được thông báo rằng cảm giác mệt mỏi, bất lực, tức giận, tội lỗi hoặc thất vọng là những phản ứng có thể gặp khi trẻ quấy khóc kéo dài. Việc thừa nhận và hỗ trợ những cảm xúc này giúp giảm căng thẳng, hạn chế ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa trẻ và người chăm sóc.

Khi cảm thấy mất bình tĩnh, người chăm sóc nên đặt trẻ nằm an toàn trong nôi, tạm rời khỏi phòng trong thời gian ngắn và nhờ người thân thay phiên chăm sóc. Tuyệt đối không rung lắc trẻ, vì hành vi này có thể gây tổn thương não nghiêm trọng.

Điều chỉnh kỹ thuật cho bú

Một số trẻ có thể giảm khó chịu khi kỹ thuật cho bú được điều chỉnh phù hợp. Các biện pháp thường được áp dụng gồm:

  • Cho trẻ bú ở tư thế đầu và thân hơi thẳng.
  • Bảo đảm trẻ ngậm bắt vú đúng cách.
  • Hạn chế để trẻ bú quá nhanh hoặc nuốt nhiều không khí.
  • Vỗ ợ hơi trong và sau cữ bú.
  • Với trẻ bú bình, có thể cân nhắc loại bình giúp hạn chế không khí đi vào.

Không nên cho trẻ bú quá mức chỉ vì trẻ quấy khóc, vì quấy khóc không phải lúc nào cũng là dấu hiệu đói. Việc thay đổi kỹ thuật bú nên được cá thể hóa dựa trên thói quen và tình trạng của từng trẻ.

Áp dụng các biện pháp dỗ dành

Không có một kỹ thuật dỗ dành nào hiệu quả ổn định ở tất cả trẻ. Cha mẹ có thể thử lần lượt nhiều phương pháp và chuyển sang cách khác nếu trẻ không dịu sau vài phút.

Các biện pháp có thể áp dụng gồm:

  • Bế sát trẻ hoặc dùng địu phù hợp.
  • Ru hoặc đung đưa nhẹ nhàng.
  • Cho trẻ ngậm núm vú giả nếu phù hợp.
  • Đưa trẻ đi dạo bằng xe đẩy.
  • Massage bụng nhẹ nhàng.
  • Tắm nước ấm.
  • Sử dụng tiếng ồn trắng ở âm lượng thấp.
  • Giảm ánh sáng, tiếng động và các kích thích xung quanh.
  • Duy trì phòng ngủ yên tĩnh, thoáng và không có mùi nồng.

Quấn khăn có thể giúp một số trẻ cảm thấy an toàn hơn, nhưng cần thực hiện đúng cách. Không quấn quá chặt vùng hông và chân, không để trẻ quá nóng và phải ngừng quấn khi trẻ bắt đầu có dấu hiệu lẫy. Khi ngủ, trẻ luôn phải được đặt nằm ngửa trên bề mặt phẳng, chắc và không có chăn gối mềm hoặc vật dụng che mặt.

Giảm kích thích từ môi trường

Một số trẻ nhạy cảm với ánh sáng, tiếng ồn hoặc hoạt động quá mức. Trong các cơn quấy khóc, có thể giảm độ sáng trong phòng, tắt nhạc lớn, hạn chế người ra vào và giữ thú nuôi hoặc trẻ lớn ở khu vực khác.

Cho trẻ bú hoặc dỗ trong không gian yên tĩnh có thể giúp trẻ thư giãn và dễ ngủ hơn. Tuy nhiên, không nên cố gắng tạo môi trường hoàn toàn im lặng nếu điều này làm gia đình căng thẳng hoặc khó duy trì.

Điều chỉnh chế độ ăn của mẹ đang cho con bú

Chế độ ăn loại trừ không được áp dụng thường quy cho mọi trường hợp Colic. Biện pháp này chỉ nên cân nhắc khi trẻ có thêm biểu hiện gợi ý dị ứng, chẳng hạn như chàm, phát ban, khò khè, nôn, tiêu chảy, phân có máu hoặc gia đình có tiền sử bệnh dị ứng.

Trong trường hợp nghi ngờ dị ứng protein sữa bò, mẹ có thể được hướng dẫn loại bỏ sữa bò và các sản phẩm từ sữa trong một thời gian thử nghiệm, đồng thời theo dõi đáp ứng của trẻ. Việc loại bỏ đồng thời nhiều nhóm thực phẩm như trứng, đậu nành, lúa mì hoặc các loại hạt chỉ nên thực hiện dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế để tránh thiếu hụt dinh dưỡng cho mẹ.

Thay đổi sữa công thức

Ở trẻ bú sữa công thức có biểu hiện gợi ý dị ứng protein sữa bò, bác sĩ có thể cân nhắc thử sữa công thức thủy phân hoàn toàn trong thời gian ngắn. Nếu triệu chứng không cải thiện sau khoảng 2 tuần, cần đánh giá lại và không nên tiếp tục thay đổi sữa tùy tiện.

Sữa công thức đậu nành không được khuyến cáo như một biện pháp điều trị Colic thường quy, đặc biệt ở trẻ dưới 6 tháng tuổi, vì lợi ích chưa được chứng minh rõ. Tương tự, việc sử dụng sữa không lactose hoặc bổ sung men lactase chưa cho thấy hiệu quả nhất quán nếu trẻ không có bằng chứng thiếu men lactase.

Sử dụng probiotics

Một số nghiên cứu cho thấy chủng Lactobacillus reuteri DSM 17938 có thể giúp giảm thời gian khóc ở một số trẻ bú mẹ hoàn toàn. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu chưa đồng nhất, đặc biệt ở trẻ bú sữa công thức.

Do hiệu quả phụ thuộc vào chủng vi khuẩn, liều lượng và đặc điểm từng trẻ, probiotics không nên được xem là phương pháp điều trị thường quy cho mọi trường hợp Colic. Việc sử dụng cần được trao đổi với bác sĩ, đặc biệt ở trẻ sinh non, suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền.

Sử dụng thuốc

  • Simethicone: Chưa cho thấy hiệu quả rõ ràng hơn giả dược trong phần lớn nghiên cứu.
  • Dicyclomine và các thuốc kháng cholinergic: Có thể giảm quấy khóc nhưng không an toàn cho trẻ sơ sinh do nguy cơ ngưng thở, suy hô hấp, co giật và giảm trương lực cơ.
  • Thuốc ức chế bơm proton như omeprazole: Không làm giảm Colic nếu trẻ không có bệnh lý trào ngược dạ dày - thực quản được xác định.
  • Thuốc an thần, thuốc giảm đau hoặc thuốc chống co thắt: không nên tự ý sử dụng.

Nhìn chung, thuốc không phải là lựa chọn điều trị đầu tay và chỉ được dùng khi có chẩn đoán bệnh lý cụ thể kèm theo.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng Colic

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hội chứng Colic

Chế độ sinh hoạt:

  • Duy trì lịch sinh hoạt tương đối ổn định: Cho trẻ bú, ngủ và nghỉ ngơi theo nhịp sinh hoạt phù hợp, tránh thay đổi môi trường hoặc lịch chăm sóc quá thường xuyên.
  • Giảm kích thích xung quanh: Hạn chế ánh sáng mạnh, tiếng ồn lớn, mùi nồng và việc có quá nhiều người tiếp xúc với trẻ trong thời gian quấy khóc.
  • Áp dụng các biện pháp dỗ dành nhẹ nhàng: Có thể bế sát, ru nhẹ, sử dụng tiếng ồn trắng ở mức âm lượng thấp, tắm nước ấm hoặc cho trẻ đi dạo bằng xe đẩy.
  • Cho trẻ ợ hơi đúng cách: Vỗ ợ hơi trong và sau mỗi cữ bú có thể giúp giảm lượng không khí tích tụ trong dạ dày.
  • Giữ tư thế phù hợp sau bú: Bế trẻ ở tư thế thẳng trong một khoảng thời gian ngắn sau khi bú, tránh đặt nằm ngay khi trẻ vừa ăn xong.
  • Quấn khăn đúng và an toàn: Chỉ quấn vừa phải, không siết chặt vùng hông và chân, không để trẻ quá nóng và ngừng quấn khi trẻ bắt đầu có dấu hiệu lẫy.
  • Bảo đảm giấc ngủ an toàn: Đặt trẻ nằm ngửa trên bề mặt phẳng, chắc, không có gối, chăn dày, thú nhồi bông hoặc vật mềm xung quanh.
  • Theo dõi quy luật quấy khóc: Ghi lại thời điểm, thời gian, cữ bú và các yếu tố liên quan để nhận biết những tác nhân có thể làm triệu chứng nặng hơn.
  • Chia sẻ trách nhiệm chăm sóc: Cha mẹ và người thân nên thay phiên chăm trẻ để giảm kiệt sức và hạn chế phản ứng mất kiểm soát.
  • Nghỉ ngơi khi quá căng thẳng: Khi cảm thấy tức giận hoặc bất lực, người chăm sóc nên đặt trẻ an toàn trong nôi, rời khỏi phòng trong thời gian ngắn và nhờ người khác hỗ trợ.
  • Không rung lắc trẻ: Tuyệt đối tránh rung, lắc hoặc dỗ trẻ bằng động tác mạnh vì có thể gây tổn thương não nghiêm trọng.
  • Tái khám theo hướng dẫn: Theo dõi cân nặng, khả năng bú và sự phát triển của trẻ; đưa trẻ đi khám sớm khi xuất hiện sốt, nôn dịch xanh, bú kém, li bì, khó thở hoặc phân có máu.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Tiếp tục cho trẻ bú mẹ: Không nên ngừng bú mẹ chỉ vì trẻ mắc Colic nếu trẻ vẫn bú tốt và tăng trưởng bình thường.
  • Cho bú đúng tư thế: Bảo đảm trẻ ngậm bắt vú đúng cách hoặc giữ bình sữa ở góc phù hợp để hạn chế nuốt nhiều không khí.
  • Tránh cho trẻ bú quá nhiều: Không nên cho bú liên tục mỗi khi trẻ quấy khóc vì điều này có thể làm trẻ đầy bụng và khó chịu hơn.
  • Không thay đổi sữa công thức tùy tiện: Việc đổi sữa nhiều lần có thể gây rối loạn tiêu hóa và nên được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Chỉ dùng sữa thủy phân khi có chỉ định: Sữa công thức thủy phân hoàn toàn chỉ nên được cân nhắc khi nghi ngờ dị ứng protein sữa bò.
  • Không tự ý dùng sữa đậu nành hoặc sữa không lactose: Các loại sữa này không được chứng minh có hiệu quả thường quy đối với Colic nếu trẻ không có chỉ định cụ thể.
  • Điều chỉnh chế độ ăn của mẹ có chọn lọc: Mẹ đang cho con bú chỉ nên loại bỏ sữa bò hoặc các thực phẩm nghi ngờ khi trẻ có biểu hiện gợi ý dị ứng và có hướng dẫn chuyên môn.
  • Bảo đảm dinh dưỡng cho mẹ: Khi áp dụng chế độ ăn loại trừ, mẹ cần được tư vấn để tránh thiếu năng lượng, protein, canxi và các vi chất cần thiết.
  • Không tự ý dùng thuốc hoặc sản phẩm bổ sung: Không cho trẻ sử dụng nước trị đau bụng, trà thảo dược, đường, men vi sinh hoặc thuốc chống đầy hơi khi chưa tham khảo ý kiến nhân viên y tế.
Bảo đảm trẻ ngậm bắt vú đúng cách hoặc giữ bình sữa ở góc phù hợp để hạn chế nuốt nhiều không khí
Bảo đảm trẻ ngậm bắt vú đúng cách hoặc giữ bình sữa ở góc phù hợp để hạn chế nuốt nhiều không khí

Phương pháp phòng ngừa hội chứng Colic hiệu quả

Hiện chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn hội chứng Colic ở trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, một số biện pháp dưới đây có thể giúp giảm nguy cơ và phát hiện sớm các bất thường:

  • Khám thai và khám sức khỏe định kỳ cho trẻ theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Tránh để trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá trước và sau sinh.
  • Theo dõi tình trạng bú, tăng cân và sự phát triển của trẻ.
  • Đưa trẻ đi khám sớm nếu quấy khóc kéo dài hoặc kèm theo các dấu hiệu bất thường như sốt, nôn, bú kém hoặc phân có máu.
  • Không tự ý thay đổi sữa, sử dụng thuốc hoặc các sản phẩm hỗ trợ khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
  • Trang bị kiến thức về hội chứng Colic để chăm sóc trẻ đúng cách và tránh lo lắng quá mức.
  • Nhờ sự hỗ trợ từ người thân hoặc nhân viên y tế khi cảm thấy căng thẳng trong quá trình chăm sóc trẻ.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Có. Hội chứng Colic là tình trạng lành tính và thường tự cải thiện khi trẻ được khoảng 3 - 4 tháng tuổi mà không để lại di chứng lâu dài. Trong thời gian này, cha mẹ nên chăm sóc trẻ đúng cách và theo dõi các dấu hiệu bất thường để kịp thời đưa trẻ đi khám nếu cần.

Ở đa số trường hợp, hội chứng Colic không ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, phát triển thể chất hay thần kinh nếu trẻ vẫn bú tốt và tăng cân bình thường. Trẻ thường hoàn toàn khỏe mạnh giữa các cơn quấy khóc và tiếp tục đạt các mốc phát triển theo lứa tuổi.

Không. Đến nay, nguyên nhân chính xác của hội chứng Colic vẫn chưa được xác định và không có bằng chứng cho thấy tình trạng này là do cha mẹ chăm sóc sai. Điều quan trọng là người chăm sóc cần giữ bình tĩnh, áp dụng các biện pháp làm dịu phù hợp và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cảm thấy quá căng thẳng.

Trẻ mắc hội chứng Colic nên được đưa đi khám nếu quấy khóc kéo dài kèm theo sốt, bú kém, nôn dịch xanh, phân có máu, chướng bụng, khó thở hoặc chậm tăng cân. Đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý khác cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời, thay vì chỉ là Colic thông thường.

Hiện chưa có thuốc đặc hiệu được khuyến cáo để điều trị hội chứng Colic. Phần lớn các trường hợp được kiểm soát bằng cách trấn an cha mẹ, điều chỉnh phương pháp chăm sóc và theo dõi diễn tiến của trẻ. Việc sử dụng thuốc hoặc các sản phẩm hỗ trợ chỉ nên thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.