Tìm hiểu chung về giãn tĩnh mạch
Giãn tĩnh mạch là gì?
Giãn tĩnh mạch là tình trạng các tĩnh mạch bị giãn rộng, ngoằn ngoèo và hoạt động kém hiệu quả, khiến máu không thể lưu thông trở về tim như bình thường. Hậu quả là máu bị ứ đọng trong lòng tĩnh mạch, làm tăng áp lực lên thành mạch và dần dần gây ra các triệu chứng khó chịu, thậm chí biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.
Trong hệ tuần hoàn, tĩnh mạch đóng vai trò đưa máu nghèo oxy từ các cơ quan trở về tim. Đặc biệt ở chi dưới, máu phải đi ngược chiều trọng lực nên các tĩnh mạch cần có hệ thống van một chiều và sự hỗ trợ của co bóp cơ bắp để duy trì dòng máu. Khi các van tĩnh mạch bị suy yếu hoặc tổn thương, máu sẽ chảy ngược, gây ứ trệ và dẫn đến giãn tĩnh mạch.
Giãn tĩnh mạch không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là một bệnh lý mạch máu mạn tính, có xu hướng tiến triển theo thời gian nếu không kiểm soát tốt.
Các loại giãn tĩnh mạch thường gặp
Giãn tĩnh mạch có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể, phổ biến nhất gồm:
- Giãn tĩnh mạch chi dưới: Là dạng thường gặp nhất, biểu hiện bằng các tĩnh mạch nổi ngoằn ngoèo ở cẳng chân, đùi, kèm cảm giác nặng chân, đau, phù.
- Giãn tĩnh mạch thực quản - dạ dày: Thường gặp ở người mắc bệnh gan mạn tính, xơ gan. Đây là tình trạng nguy hiểm vì có thể gây xuất huyết tiêu hóa đe dọa tính mạng.
- Giãn tĩnh mạch hậu môn (trĩ): Là sự giãn của các tĩnh mạch vùng hậu môn - trực tràng, gây đau, chảy máu khi đi tiêu.
- Giãn tĩnh mạch thừng tinh (ở nam giới): Xảy ra ở đám rối tĩnh mạch tinh hoàn, có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
- Giãn tĩnh mạch vùng chậu (ở nữ giới): Gây đau vùng chậu mạn tính, khó chẩn đoán.
Triệu chứng thường gặp của giãn tĩnh mạch
Những dấu hiệu và triệu chứng của giãn tĩnh mạch
Triệu chứng của giãn tĩnh mạch có thể từ nhẹ đến nặng, thay đổi theo giai đoạn bệnh và vị trí tổn thương.
Triệu chứng thường gặp:
- Tĩnh mạch nổi rõ, ngoằn ngoèo, có màu xanh hoặc tím sẫm, thường thấy ở chân.
- Cảm giác nặng, mỏi chân, đặc biệt sau khi đứng hoặc ngồi lâu.
- Đau âm ỉ hoặc đau nhức, tăng về chiều tối.
- Phù chân, mắt cá chân, giảm khi nghỉ ngơi hoặc kê cao chân.
- Chuột rút cơ bắp chân về đêm.
- Ngứa, nóng rát hoặc châm chích vùng da quanh tĩnh mạch giãn.

Triệu chứng ở giai đoạn tiến triển:
- Da sẫm màu, xơ cứng, đặc biệt vùng cổ chân.
- Viêm da, bong tróc, ngứa dai dẳng.
- Loét da khó lành, thường ở vùng mắt cá trong.
- Đau nhiều, hạn chế vận động.
Ở giãn tĩnh mạch thực quản hoặc hậu môn, triệu chứng có thể là chảy máu, thiếu máu, choáng váng, cần được phát hiện sớm để can thiệp kịp thời.
Biến chứng của giãn tĩnh mạch
Nếu không được điều trị đúng cách, giãn tĩnh mạch có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm:
- Suy tĩnh mạch mạn tính, làm giảm chất lượng cuộc sống.
- Viêm tĩnh mạch nông, gây đau, đỏ, sưng.
- Huyết khối tĩnh mạch sâu, có thể dẫn đến thuyên tắc phổi.
- Loét tĩnh mạch, khó lành, dễ nhiễm trùng.
- Xuất huyết khi tĩnh mạch giãn bị vỡ (đặc biệt nguy hiểm với giãn tĩnh mạch thực quản).
- Nhiễm trùng da và mô mềm (viêm mô tế bào).

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Thăm khám sớm giúp ngăn bệnh tiến triển và phòng biến chứng nghiêm trọng. Bạn nên đi khám bác sĩ khi:
- Tĩnh mạch giãn ngày càng nhiều, đau tăng dần.
- Phù chân kéo dài, không giảm khi nghỉ ngơi.
- Xuất hiện đổi màu da, loét da.
- Có dấu hiệu chảy máu hậu môn (trĩ) hoặc nôn ra máu (giãn tĩnh mạch thực quản) bất thường.
- Đau chân đột ngột, sưng một bên chân (nghi ngờ huyết khối).
- Giãn tĩnh mạch kèm bệnh gan, tim mạch hoặc thai kỳ.
Nguyên nhân gây bệnh giãn tĩnh mạch
Giãn tĩnh mạch là hậu quả của rối loạn chức năng hệ tĩnh mạch, trong đó các van tĩnh mạch bị suy yếu hoặc tổn thương, làm máu không thể lưu thông hiệu quả từ ngoại vi trở về tim. Khi dòng máu chảy ngược hoặc ứ đọng kéo dài, áp lực trong lòng tĩnh mạch tăng lên, khiến thành mạch giãn rộng, ngoằn ngoèo và mất tính đàn hồi.
Suy van tĩnh mạch - nguyên nhân cốt lõi
Bên trong tĩnh mạch có các van một chiều, giúp ngăn máu chảy ngược khi di chuyển ngược chiều trọng lực, đặc biệt ở chi dưới. Khi các van này bị giãn, bị tổn thương, hoạt động không khép kín hoàn toàn máu sẽ trào ngược (trào ngược tĩnh mạch) và ứ lại ở đoạn dưới, tạo áp lực kéo dài lên thành mạch, dẫn đến giãn tĩnh mạch.
Ứ trệ máu do tăng áp lực tĩnh mạch kéo dài
Áp lực trong tĩnh mạch có thể tăng do đứng hoặc ngồi lâu không thay đổi tư thế, mang vác nặng thường xuyên, tăng áp lực ổ bụng (táo bón mạn, ho kéo dài, thai kỳ). Tình trạng này khiến máu khó quay về tim, lâu ngày gây giãn và biến dạng tĩnh mạch.
Yếu tố bẩm sinh và di truyền
Một số người có cấu trúc thành tĩnh mạch yếu hơn bình thường hoặc thiếu van tĩnh mạch bẩm sinh, khiến họ dễ mắc giãn tĩnh mạch hơn. Nếu trong gia đình có người từng mắc bệnh, nguy cơ của bạn cũng cao hơn đáng kể.
Tuổi tác và lão hóa
Khi tuổi tăng, thành mạch dần mất tính đàn hồi, các van tĩnh mạch yếu đi, làm giảm khả năng đóng kín. Đây là lý do giãn tĩnh mạch thường gặp ở người trung niên và cao tuổi.
Thay đổi nội tiết tố
Estrogen và progesterone có thể làm giãn thành mạch. Thai kỳ còn làm tăng thể tích máu và áp lực ổ bụng, góp phần gây giãn tĩnh mạch. Vì thế, phụ nữ mang thai, dùng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone có nguy cơ cao hơn.
Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và bệnh lý nền
Huyết khối tĩnh mạch sâu có thể phá hủy van tĩnh mạch, để lại sẹo và gây suy tĩnh mạch mạn tính. Ngoài ra, các bệnh như xơ gan (gây giãn tĩnh mạch thực quản), suy tim, khối u vùng chậu chèn ép tĩnh mạch cũng làm cản trở dòng máu tĩnh mạch và thúc đẩy giãn mạch.
Nguy cơ mắc phải giãn tĩnh mạch
Những ai có nguy cơ mắc phải giãn tĩnh mạch?
Một số đối tượng có nguy cơ mắc giãn tĩnh mạch:
- Người trên 40 tuổi;
- Phụ nữ (đặc biệt phụ nữ mang thai hoặc sau sinh);
- Người có tiền sử gia đình bị giãn tĩnh mạch;
- Người thừa cân, béo phì;
- Người mắc bệnh gan mạn tính.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải giãn tĩnh mạch
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc giãn tĩnh mạch:
- Đứng hoặc ngồi lâu (giáo viên, nhân viên văn phòng, công nhân);
- Ít vận động;
- Mang giày cao gót thường xuyên;
- Táo bón mạn tính;
- Hút thuốc lá;
- Dùng hormone (thuốc tránh thai, liệu pháp hormone).

Phương pháp chẩn đoán và điều trị
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm giãn tĩnh mạch
Chẩn đoán giãn tĩnh mạch không chỉ nhằm xác định hình thái tĩnh mạch giãn, mà còn đánh giá mức độ suy van, dòng chảy máu và nguy cơ biến chứng. Việc chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả.
Bác sĩ sẽ tiến hành hỏi chi tiết về các triệu chứng, tiền sử bản thân và gia đình, đồng thời thăm khám và quan sát tĩnh mạch nổi, màu sắc da, so sánh hai bên chân hoặc tinh hoàn để đánh giá sự khác biệt.
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định một số cận lâm sàng chẩn đoán như:
- Siêu âm Doppler tĩnh mạch - tiêu chuẩn vàng: Đánh giá hướng và tốc độ dòng máu, xác định vị trí van bị suy, phân biệt tĩnh mạch nông - sâu - xuyên, phát hiện huyết khối nếu có.
- CT hoặc MRI mạch máu: Khi nghi ngờ tổn thương sâu hoặc vùng chậu.
- Nội soi tiêu hóa: Trong giãn tĩnh mạch thực quản - dạ dày.
- Xét nghiệm máu: Đánh giá đông máu, chức năng gan.

Điều trị giãn tĩnh mạch
Điều trị giãn tĩnh mạch nhằm giảm triệu chứng, cải thiện lưu thông máu, ngăn ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Phác đồ điều trị phụ thuộc vào mức độ bệnh, vị trí tĩnh mạch giãn, tuổi tác và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Điều trị bảo tồn (không can thiệp)
Áp dụng cho giai đoạn sớm hoặc hỗ trợ sau can thiệp.
- Thay đổi lối sống: Tránh đứng/ngồi lâu, kê cao chân khi nghỉ, tập luyện đều đặn (đi bộ, bơi lội), giảm cân nếu thừa cân.
- Mang vớ y khoa: Hỗ trợ dòng máu trở về tim, giúp giảm phù và đau chân.
- Thuốc hỗ trợ tĩnh mạch: Giảm phù nề và viêm, không thay thế can thiệp khi bệnh nặng.

Điều trị can thiệp không phẫu thuật
- Tiêm xơ tĩnh mạch: Làm tĩnh mạch xẹp và được cơ thể hấp thu, phù hợp với tĩnh mạch nhỏ, tĩnh mạch mạng nhện.
- Đốt laser hoặc sóng cao tần nội mạch: Ít xâm lấn, hồi phục nhanh, hiệu quả cao với giãn tĩnh mạch chi dưới.
Điều trị phẫu thuật
Áp dụng khi bệnh nặng hoặc không đáp ứng điều trị bảo tồn.
- Phẫu thuật cột và rút tĩnh mạch.
- Phẫu thuật lấy tĩnh mạch qua đường rạch nhỏ.
- Phẫu thuật nội soi tĩnh mạch xuyên.
Trong giãn tĩnh mạch thực quản:
- Dùng thuốc giảm áp lực tĩnh mạch cửa.
- Nội soi thắt hoặc chích xơ.
- Can thiệp mạch trong trường hợp nặng.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa giãn tĩnh mạch
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của giãn tĩnh mạch
Chế độ sinh hoạt:
Người bệnh có thể áp dụng một số phương pháp sau giúp hỗ trợ quá trình điều trị bệnh:
- Tránh đứng/ngồi quá lâu;
- Đi bộ, bơi lội, đạp xe đều đặn;
- Kê cao chân khi nghỉ;
- Mang vớ y khoa theo chỉ định;
- Tránh mặc quần áo quá chật.
Chế độ dinh dưỡng:
Một chế độ dinh dưỡng phù hợp có thể hỗ trợ quá trình điều trị bệnh nên tham khảo:
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây giàu chất xơ;
- Bổ sung vitamin C, E, flavonoid giúp làm bền tĩnh mạch.
- Uống đủ nước.
- Hạn chế muối, thực phẩm chế biến sẵn.
- Kiểm soát cân nặng.

Phòng ngừa giãn tĩnh mạch
Áp dụng một số biện pháp đơn giản mà hiệu quả giúp phòng ngừa giãn tĩnh mạch, bao gồm:
- Duy trì vận động hằng ngày tối thiểu 30 phút từ 5 - 7 ngày/tuần;
- Giữ cân nặng hợp lý;
- Thay đổi tư thế thường xuyên;
- Không hút thuốc lá, không dùng các chất kích thích;
- Khám sức khỏe định kỳ nếu có yếu tố nguy cơ.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/gian_tinh_mach_1_32cb49287a.png)
/khi_tinh_mach_cua_la_gi_nguyen_nhan_muc_do_nguy_hiem_va_huong_xu_tri_928a636c43.jpg)
/benh_a_z_gian_tinh_mach_thuc_quan_6cfd5ade98.png)
/benh_a_z_huyet_khoi_tinh_mach_sau_chi_duoi_5f2fd6d787.png)
/benh_a_z_viem_tinh_mach_5ac864d16a.png)
/benh_a_z_gian_tinh_mach_tay_5f2a06d1c0.png)