Tìm hiểu chung về đau khớp khuỷu tay
Đau khớp khuỷu tay là tình trạng đau xuất hiện ở vùng khớp nối giữa cánh tay và cẳng tay. Cơn đau có thể lan ra vùng xung quanh như bắp tay, cổ tay hoặc bàn tay, tùy thuộc vào nguyên nhân. Đây là triệu chứng thường gặp ở nhiều đối tượng, từ người trẻ chơi thể thao cho đến người lớn tuổi, do liên quan đến cả nguyên nhân cấp tính và mạn tính. Cơn đau có thể liên quan đến cấu trúc xương, sụn khớp, dây chằng, gân hoặc các mô mềm quanh khớp.
Đau khuỷu tay có thể được phân loại theo nguyên nhân hoặc theo vị trí giải phẫu:
Theo nguyên nhân:
- Chấn thương: Gãy xương, trật khớp, tổn thương dây chằng hoặc gân.
- Viêm: Viêm gân (tennis elbow, golfer’s elbow), viêm bao hoạt dịch, viêm khớp (viêm khớp dạng thấp, gout).
- Thoái hóa: Thường gặp ở người lớn tuổi hoặc người lao động nặng nhọc.
- Nguyên nhân thần kinh: Chèn ép dây thần kinh trụ hoặc quay.
Theo vị trí:
- Đau mặt ngoài khuỷu tay (lateral elbow pain): Thường gặp nhất là viêm lồi cầu ngoài (tennis elbow).
- Đau mặt trong khuỷu tay (medial elbow pain): Liên quan đến viêm lồi cầu trong (golfer’s elbow).
- Đau mặt sau hoặc mặt trước khuỷu tay: Có thể do viêm gân cơ tam đầu hoặc tổn thương bao hoạt dịch.
Triệu chứng bệnh đau khớp khuỷu tay
Những dấu hiệu và triệu chứng của đau khớp khuỷu tay
Đau khớp khuỷu tay có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương. Việc nhận biết chính xác các dấu hiệu giúp hỗ trợ chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả. Dưới đây là những triệu chứng thường gặp:
- Đau tại vùng khuỷu tay: Đây là dấu hiệu điển hình và dễ nhận biết nhất. Cơn đau có thể khu trú ở mặt ngoài, mặt trong hoặc lan tỏa quanh khớp khuỷu. Đau thường tăng khi vận động tay, cầm nắm vật nặng hoặc duỗi gập khuỷu. Ở giai đoạn sớm, đau có thể nhẹ và xuất hiện thoáng qua, nhưng nếu không được xử trí kịp thời, cơn đau có thể trở nên dai dẳng và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
- Cứng khớp hoặc hạn chế vận động: Người bệnh có thể cảm thấy khó khăn khi duỗi thẳng hoặc gập khuỷu tay. Cảm giác căng cứng thường rõ rệt vào buổi sáng hoặc sau khi tay ở tư thế bất động lâu. Tình trạng này phản ánh tình trạng viêm, thoái hóa hoặc tổn thương cấu trúc bên trong khớp.
- Sưng và nóng đỏ quanh khớp: Khi có phản ứng viêm, vùng khuỷu tay có thể sưng nhẹ đến vừa, kèm theo nóng, đỏ và đau khi chạm vào. Triệu chứng này thường gặp trong viêm bao hoạt dịch, viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc đợt cấp của bệnh lý mạn tính như gout hay viêm khớp dạng thấp.
- Cảm giác yếu ở cánh tay hoặc bàn tay: Một số người bệnh có thể cảm thấy cánh tay yếu đi, cầm nắm không chắc hoặc khó duy trì các động tác lặp đi lặp lại. Triệu chứng này có thể liên quan đến tổn thương gân, cơ hoặc chèn ép dây thần kinh tại khuỷu tay.
- Tê hoặc ngứa ran lan xuống cẳng tay và ngón tay: Khi dây thần kinh trụ hoặc thần kinh quay bị chèn ép, người bệnh có thể có cảm giác tê bì, ngứa ran từ khuỷu tay lan xuống ngón út, ngón áp út hoặc mặt lưng bàn tay. Triệu chứng này cho thấy cần lưu ý đến các nguyên nhân thần kinh, không chỉ riêng tổn thương khớp.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh đau khớp khuỷu tay
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, đau khớp khuỷu tay có thể dẫn đến nhiều biến chứng, ảnh hưởng đến chức năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Dưới đây là những biến chứng thường gặp:
- Giảm chức năng vận động của tay: Tình trạng đau kéo dài khiến người bệnh hạn chế sử dụng tay bị tổn thương, dẫn đến teo cơ, yếu cơ và giảm linh hoạt trong các hoạt động thường ngày như cầm nắm, xoay hoặc nâng vật. Điều này đặc biệt ảnh hưởng ở người lao động tay chân hoặc vận động viên.
- Cứng khớp và hạn chế tầm vận động vĩnh viễn: Viêm kéo dài hoặc tổn thương không được phục hồi đúng cách có thể dẫn đến hiện tượng dính khớp, gây cứng khớp khuỷu tay. Người bệnh có thể mất khả năng duỗi hoặc gập tay hoàn toàn, làm giảm đáng kể khả năng tự chăm sóc.
- Tổn thương thần kinh kéo dài: Trong các trường hợp chèn ép dây thần kinh trụ hoặc thần kinh quay không được xử trí sớm, người bệnh có thể bị tê tay, mất cảm giác vùng cẳng tay và bàn tay. Nếu kéo dài, có nguy cơ gây liệt vận động một phần, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sử dụng tay.
- Viêm mạn tính hoặc tái phát nhiều lần: Một số nguyên nhân như viêm gân, viêm bao hoạt dịch hoặc viêm khớp có thể tiến triển thành mạn tính nếu không điều trị triệt để. Tình trạng này gây đau tái phát từng đợt, khó kiểm soát triệu chứng và đòi hỏi điều trị kéo dài.
- Gây ảnh hưởng tâm lý và chất lượng cuộc sống: Cơn đau kéo dài, kèm theo giới hạn chức năng, có thể khiến người bệnh mệt mỏi, mất ngủ, giảm năng suất lao động và dễ dẫn đến căng thẳng, lo âu hoặc trầm cảm, nhất là ở những người bị ảnh hưởng đến công việc hoặc sinh hoạt thường nhật.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Không phải mọi trường hợp đau khớp khuỷu tay đều cần can thiệp y tế ngay, tuy nhiên, người bệnh nên chủ động đến khám bác sĩ khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Nếu cơn đau khuỷu tay kéo dài trên vài ngày đến vài tuần dù đã nghỉ ngơi hoặc áp dụng các biện pháp giảm đau tại nhà, cần thăm khám để loại trừ các nguyên nhân nghiêm trọng hoặc tổn thương sâu.
- Cơn đau gây cản trở các hoạt động hằng ngày như mang vác, lái xe, đánh máy, mặc quần áo... là dấu hiệu cho thấy tổn thương đang tiến triển và cần can thiệp y khoa kịp thời.
- Sưng, nóng, đỏ tại vùng khớp, triệu chứng này có thể là biểu hiện của viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc viêm cấp tính khác, cần được xử lý sớm để tránh biến chứng lan rộng hoặc phá hủy khớp.
- Cảm giác tê bì, yếu hoặc mất kiểm soát vận động ở tay. Đây là dấu hiệu cảnh báo tổn thương thần kinh - nếu không điều trị đúng lúc có thể dẫn đến mất chức năng lâu dài.
- Người có tiền sử viêm khớp dạng thấp, gout, chấn thương khuỷu tay hoặc can thiệp phẫu thuật vùng này cần theo dõi sát và đến bác sĩ ngay khi có biểu hiện bất thường để được đánh giá đầy đủ.
Nguyên nhân gây bệnh đau khớp khuỷu tay
Đau khớp khuỷu tay là triệu chứng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, liên quan đến các cấu trúc xương, gân, dây chằng, bao hoạt dịch hoặc thần kinh quanh khớp. Dưới đây là những nguyên nhân thường gặp:
Viêm gân (tendinitis): Viêm gân quanh khuỷu là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt ở những người lao động tay chân hoặc chơi thể thao lặp đi lặp lại. Hai dạng thường gặp là:
- Viêm lồi cầu ngoài (Tennis elbow): Do quá tải nhóm gân duỗi cổ tay, gây đau mặt ngoài khuỷu.
- Viêm lồi cầu trong (Golfer’s elbow): Ảnh hưởng đến nhóm gân gập cổ tay, gây đau mặt trong khuỷu.
Thoái hóa khớp khuỷu tay: Ở người lớn tuổi hoặc người sử dụng tay nhiều, sụn khớp khuỷu có thể bị mòn dần, dẫn đến viêm mạn tính, đau âm ỉ và hạn chế vận động. Thoái hóa thường kèm theo hẹp khe khớp và mọc gai xương trên hình ảnh X-quang.
Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis): Đây là bệnh tự miễn gây viêm mạn tính tại các khớp, trong đó khuỷu tay là một vị trí thường bị ảnh hưởng. Triệu chứng thường là đau đối xứng, cứng khớp buổi sáng và có thể kèm biến dạng khớp theo thời gian.
Chấn thương khớp khuỷu: Gãy xương, trật khớp hoặc tổn thương dây chằng quanh khuỷu tay là nguyên nhân gây đau cấp tính, sưng nề và giới hạn vận động rõ rệt. Nếu không điều trị đúng cách, có thể dẫn đến viêm mạn hoặc biến dạng khớp.
Viêm bao hoạt dịch (bursitis): Bao hoạt dịch là túi chứa dịch giúp giảm ma sát giữa các cấu trúc trong khớp. Khi bị viêm, thường do tì đè lâu dài hoặc chấn thương, có thể gây sưng nề, đau và nóng vùng mặt sau khuỷu tay.
Gout hoặc giả gout: Các tinh thể axit uric hoặc canxi pyrophosphat lắng đọng trong khớp gây phản ứng viêm dữ dội. Mặc dù thường gặp ở khớp bàn chân, nhưng khuỷu tay cũng có thể bị ảnh hưởng, gây đau, sưng và đỏ đột ngột.
Chèn ép dây thần kinh: Dây thần kinh trụ đi qua rãnh khuỷu có thể bị chèn ép, gây đau kèm tê lan xuống ngón út và ngón áp út. Tình trạng này gọi là hội chứng đường hầm khuỷu tay (cubital tunnel syndrome).

Nguy cơ gây bệnh đau khớp khuỷu tay
Những ai có nguy cơ mắc bệnh đau khớp khuỷu tay?
Đau khớp khuỷu tay có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp hơn ở những người có đặc điểm sau:
- Người trung niên và lớn tuổi: Quá trình lão hóa tự nhiên làm giảm độ đàn hồi của gân và sụn khớp, dễ dẫn đến viêm và thoái hóa.
- Người lao động chân tay: Những người thường xuyên bê vác nặng, dùng tay làm việc lặp đi lặp lại như công nhân, thợ xây, người làm nghề cơ khí… có nguy cơ cao do khớp bị quá tải.
- Vận động viên thể thao: Những môn thể thao dùng tay nhiều như tennis, golf, bóng bàn, cử tạ… dễ gây viêm gân khuỷu tay, đặc biệt là viêm lồi cầu ngoài hoặc trong.
- Nhân viên văn phòng: Tư thế gõ máy không đúng, sử dụng chuột liên tục trong thời gian dài cũng là yếu tố dễ gây tổn thương gân và cơ vùng khuỷu.
- Người có tiền sử bệnh khớp: Người từng bị viêm khớp dạng thấp, gout, hoặc chấn thương khớp khuỷu có nguy cơ tái phát hoặc tiến triển bệnh mạn tính.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh đau khớp khuỷu tay
Một số yếu tố có thể thúc đẩy hoặc làm nặng thêm tình trạng đau khớp khuỷu tay, bao gồm:
- Chuyển động lặp đi lặp lại: Các động tác xoay cổ tay, duỗi khuỷu, gập tay thường xuyên làm tăng áp lực lên gân và dây chằng, gây viêm.
- Tư thế làm việc sai: Ngồi sai tư thế, không có sự hỗ trợ đúng cho tay và cổ tay khi làm việc lâu dài là nguyên nhân tiềm ẩn của đau khuỷu.
- Không khởi động hoặc giãn cơ đúng cách khi tập luyện: Thiếu làm nóng và căng giãn cơ đúng cách có thể gây chấn thương vi thể ở vùng khuỷu tay.
- Mang vác vật nặng đột ngột: Khi nâng vật không đúng kỹ thuật hoặc quá sức, gân và khớp khuỷu có thể bị căng giãn hoặc rách.
- Hút thuốc lá: Một số nghiên cứu cho thấy hút thuốc có thể làm giảm lưu thông máu đến gân, ảnh hưởng đến khả năng phục hồi và làm tăng nguy cơ viêm gân mạn tính.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh đau khớp khuỷu tay
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán đau khớp khuỷu tay
Để xác định nguyên nhân gây đau khớp khuỷu tay một cách chính xác, bác sĩ cần tiến hành quy trình chẩn đoán bài bản, kết hợp giữa khai thác lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại. Mỗi phương pháp đều đóng vai trò nhất định trong việc phát hiện tổn thương và định hướng điều trị phù hợp. Dưới đây là các phương pháp thường được áp dụng:
- Khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về hoàn cảnh khởi phát cơn đau, thời gian diễn tiến, yếu tố nghề nghiệp, thói quen sinh hoạt và tiền sử bệnh lý liên quan. Thăm khám lâm sàng tập trung vào quan sát hình thái khớp, sờ nắn tìm điểm đau, đánh giá mức độ sưng nề và thực hiện các nghiệm pháp đặc hiệu như nghiệm pháp Cozen, Mill hoặc test căng gân gấp - giúp định khu trú tổn thương tại lồi cầu trong hay ngoài.
- Phương pháp hình ảnh học: Trong các trường hợp cần đánh giá cấu trúc giải phẫu, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh được ưu tiên sử dụng. X-quang giúp phát hiện tổn thương xương, thoái hóa khớp hoặc vôi hóa gân. Siêu âm có khả năng nhận diện viêm gân, tràn dịch hoặc rách một phần gân quanh khuỷu tay. Đối với các tổn thương phức tạp, MRI là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng khảo sát sâu các mô mềm như dây chằng, gân và sụn khớp mà không xâm lấn.
- Xét nghiệm máu: Khi nghi ngờ các bệnh lý toàn thân có ảnh hưởng đến khớp khuỷu, xét nghiệm máu là công cụ hỗ trợ chẩn đoán không thể thiếu. Chỉ số viêm như CRP, tốc độ lắng máu (ESR) giúp phát hiện phản ứng viêm. Các xét nghiệm miễn dịch như yếu tố thấp (RF), anti-CCP có giá trị trong chẩn đoán viêm khớp dạng thấp. Ngoài ra, định lượng acid uric máu giúp xác định bệnh gout - nguyên nhân thường gặp gây đau khớp đột ngột.
- Chọc hút và phân tích dịch khớp: Đối với những trường hợp có biểu hiện sưng khớp kèm tràn dịch rõ, bác sĩ có thể chỉ định chọc hút dịch để phân tích. Mẫu dịch khớp được kiểm tra tế bào, màu sắc, độ nhớt và soi dưới kính hiển vi để phát hiện vi khuẩn, tinh thể urat hoặc tinh thể calci pyrophosphat - đặc trưng của bệnh gout và giả gout. Phương pháp này không chỉ giúp chẩn đoán chính xác mà còn hỗ trợ giảm áp lực trong khớp nếu có tràn dịch nhiều.

Phương pháp điều trị đau khớp khuỷu tay hiệu quả
Điều trị đau khớp khuỷu tay cần dựa trên nguyên nhân cụ thể, mức độ nghiêm trọng và đặc điểm cá nhân của từng người bệnh. Mục tiêu là giảm đau, phục hồi chức năng vận động và phòng ngừa tái phát. Dưới đây là các phương pháp điều trị hiệu quả thường được áp dụng:
- Nghỉ ngơi và điều chỉnh hoạt động: Ở giai đoạn đầu, việc giảm hoặc ngưng các hoạt động gây áp lực lên khuỷu tay là bước quan trọng để tránh làm nặng thêm tổn thương. Người bệnh cần tránh các động tác lặp lại nhiều lần, mang vác nặng, đồng thời áp dụng tư thế làm việc hợp lý.
- Sử dụng thuốc giảm đau và kháng viêm: Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen, naproxen có thể giúp giảm đau và cải thiện tình trạng viêm tại chỗ. Trong một số trường hợp nặng, bác sĩ có thể chỉ định tiêm corticosteroid tại chỗ để kiểm soát triệu chứng nhanh chóng, tuy nhiên cần cân nhắc vì tiêm lặp lại có thể làm yếu gân.
- Vật lý trị liệu: Can thiệp vật lý trị liệu là phương pháp điều trị nền tảng và lâu dài cho đau khuỷu tay. Các bài tập kéo giãn, tăng sức mạnh nhóm cơ quanh khuỷu, siêu âm trị liệu, kích thích điện hoặc sử dụng nhiệt/lạnh đúng cách giúp cải thiện chức năng và ngăn ngừa tái phát.
- Nẹp hoặc đai hỗ trợ khuỷu tay: Sử dụng đai hỗ trợ vùng lồi cầu hoặc nẹp khuỷu tay khi vận động có thể làm giảm tải lực lên các cấu trúc tổn thương, đặc biệt trong giai đoạn viêm cấp tính hoặc khi tái phát.
- Điều trị nguyên nhân nền nếu có: Nếu đau khớp khuỷu do bệnh lý toàn thân như viêm khớp dạng thấp, gout hay bệnh lý thần kinh, điều trị nguyên nhân gốc là yếu tố then chốt để kiểm soát triệu chứng hiệu quả. Các thuốc đặc hiệu như thuốc điều hòa miễn dịch hoặc hạ acid uric cần được chỉ định và theo dõi chặt chẽ.
- Phẫu thuật (trong trường hợp đặc biệt): Khi điều trị nội khoa và phục hồi chức năng không đạt hiệu quả sau 6 - 12 tháng, hoặc có tổn thương nặng như rách gân, chèn ép thần kinh nghiêm trọng, phẫu thuật có thể được cân nhắc. Các kỹ thuật bao gồm giải phóng gân, cắt bỏ mô viêm, khâu tái tạo gân hoặc giải ép thần kinh.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh đau khớp khuỷu tay
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của đau khớp khuỷu tay
Chế độ sinh hoạt:
- Điều chỉnh tư thế và kỹ thuật vận động: Luôn giữ tư thế đúng khi làm việc, đặc biệt với các động tác dùng tay lặp đi lặp lại như gõ bàn phím, nâng vật nặng hoặc chơi thể thao. Nên học và áp dụng các kỹ thuật nâng, cầm nắm đúng cách để giảm áp lực lên khuỷu tay.
- Nghỉ ngơi hợp lý trong quá trình làm việc: Tránh sử dụng khuỷu tay liên tục trong thời gian dài mà không nghỉ. Nên dành thời gian giãn cơ hoặc thay đổi tư thế mỗi 30 - 60 phút, đặc biệt đối với người làm văn phòng hoặc lao động tay chân.
- Tăng cường vận động nhẹ nhàng: Thực hiện các bài tập kéo giãn và tăng cường cơ quanh khuỷu tay dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu. Tập luyện giúp cải thiện tuần hoàn, tăng độ bền cơ - gân và giảm nguy cơ tổn thương tái phát.
- Tránh cử động quá sức hoặc đột ngột: Không nên mang vác vật nặng, tập thể dục quá sức hoặc chơi thể thao khi đang đau khuỷu tay. Cần lắng nghe cơ thể và điều chỉnh cường độ vận động phù hợp.
- Giữ ấm vùng khuỷu khi thời tiết lạnh: Nhiệt độ thấp có thể làm cứng khớp và tăng cảm giác đau. Việc giữ ấm khớp khuỷu khi đi ra ngoài trong mùa lạnh giúp giảm co cứng và hỗ trợ lưu thông máu.
Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn uống cân bằng và chống viêm: Ưu tiên các thực phẩm giàu omega-3 như cá hồi, cá thu, hạt lanh, giúp giảm viêm khớp. Bổ sung rau xanh, trái cây tươi, các loại hạt và ngũ cốc nguyên cám để tăng cường sức đề kháng và cải thiện chức năng khớp.
- Hạn chế thực phẩm giàu purin: Với người có nguy cơ hoặc tiền sử gout, nên hạn chế thịt đỏ, nội tạng động vật, hải sản có vỏ và rượu bia - những thực phẩm dễ làm tăng acid uric máu.
- Đảm bảo cung cấp đủ canxi và vitamin D: Các vi chất này rất cần thiết cho sức khỏe xương khớp. Sữa, sữa chua, hạt hạnh nhân, trứng và ánh nắng mặt trời buổi sáng là những nguồn bổ sung tốt.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân làm tăng áp lực lên hệ cơ xương khớp, bao gồm cả vùng khuỷu tay. Duy trì cân nặng ổn định góp phần giảm tải và hỗ trợ điều trị hiệu quả hơn.
Phương pháp phòng ngừa đau khớp khuỷu tay hiệu quả
Phòng ngừa đau khớp khuỷu tay đòi hỏi sự kết hợp giữa lối sống lành mạnh, tư thế vận động đúng và chăm sóc khớp đúng cách trong sinh hoạt hằng ngày. Dưới đây là những biện pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả thiết thực:
- Duy trì tư thế làm việc đúng: Luôn đảm bảo cổ tay, khuỷu tay và vai ở vị trí trung tính khi làm việc, đặc biệt với người sử dụng máy tính hoặc lao động tay chân. Tránh tì đè khuỷu tay lên bề mặt cứng trong thời gian dài.
- Khởi động kỹ trước khi vận động: Trước khi chơi thể thao hoặc thực hiện các hoạt động tay lặp đi lặp lại, cần khởi động nhẹ nhàng và kéo giãn cơ quanh khuỷu tay để tăng độ dẻo dai của gân cơ, giảm nguy cơ chấn thương.
- Tăng cường sức mạnh cơ bắp vùng cẳng tay và khuỷu: Tập luyện thường xuyên giúp các nhóm cơ hỗ trợ khớp hoạt động ổn định hơn, giảm áp lực lên gân và dây chằng. Nên tập theo hướng dẫn của chuyên gia để tránh quá tải hoặc sai kỹ thuật.
- Tránh lặp đi lặp lại các động tác: Nếu công việc hoặc thói quen đòi hỏi sử dụng tay nhiều, nên thay đổi tư thế thường xuyên hoặc nghỉ giải lao định kỳ để khớp không bị quá tải.
- Sử dụng thiết bị hỗ trợ khi cần thiết: Trong trường hợp phải mang vác vật nặng hoặc làm việc lâu với tay, việc sử dụng nẹp khuỷu tay hoặc đai hỗ trợ sẽ giúp giảm áp lực cơ học lên khớp và gân.
- Kiểm soát bệnh lý nền: Người có bệnh lý mạn tính như viêm khớp dạng thấp, gout hoặc rối loạn chuyển hóa nên điều trị ổn định để tránh ảnh hưởng đến khớp khuỷu tay.
- Duy trì chế độ ăn và cân nặng hợp lý: Chế độ ăn giàu vi chất tốt cho khớp như omega-3, canxi, vitamin D kết hợp với việc kiểm soát cân nặng sẽ làm giảm nguy cơ thoái hóa và viêm khớp.

:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_dau_khop_khuyu_tay_0_072d18e2aa.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_tu_phat_thieu_nien_0_c1f2c67da1.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_goi_tran_dich_0_90dd2a61b5.jpg)
/benh_a_z_viem_bao_hoat_dich_khop_vai_0_d3dbf1c896.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_ban_chan_0_7df4f78f7b.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_phan_ung_0_31daf532bc.jpg)