Tìm hiểu chung về cảm lạnh
Cảm lạnh là một tình trạng nhiễm trùng do virus gây ra tại các cơ quan như mũi, xoang, cổ họng và khí quản. Đây là một trong những căn bệnh phổ biến nhất trên thế giới, trung bình mỗi người trưởng thành có thể mắc từ 2 đến 3 lần mỗi năm, trong khi trẻ em có thể mắc thường xuyên hơn. Có hơn 200 loại virus khác nhau có khả năng gây ra các triệu chứng cảm lạnh.
Căn bệnh này thường lây lan dễ dàng thông qua các giọt bắn trong không khí khi người bệnh ho hoặc hắt hơi, hoặc qua việc tiếp xúc trực tiếp với các bề mặt bị nhiễm virus. Mặc dù cảm lạnh có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong năm, nhưng tỷ lệ mắc bệnh thường cao hơn vào mùa thu và mùa đông do mọi người có xu hướng ở trong nhà và tiếp xúc gần gũi với nhau hơn. Đa số các trường hợp cảm lạnh là vô hại và người bệnh thường hồi phục hoàn toàn trong vòng 7 đến 10 ngày mà không cần can thiệp y tế chuyên sâu.
Triệu chứng cảm lạnh
Những dấu hiệu và triệu chứng của cảm lạnh
Các triệu chứng của cảm lạnh thường không xuất hiện ngay lập tức mà bắt đầu từ 1 đến 3 ngày sau khi cơ thể tiếp xúc với virus. Các dấu hiệu này thường tiến triển qua các giai đoạn cụ thể:
- Giai đoạn sớm (ngày 1 - 3): Dấu hiệu đầu tiên thường là cảm giác ngứa hoặc đau rát cổ họng. Sau đó, người bệnh bắt đầu hắt hơi, chảy mũi, tắc mũi và có thể kèm theo ho hoặc khàn tiếng.
- Giai đoạn tiến triển (ngày 4 - 7): Các triệu chứng có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc đạt đỉnh điểm. Ngoài các biểu hiện ở mũi và họng, người bệnh có thể cảm thấy đau nhức cơ thể, đau đầu, mệt mỏi và chảy nước mắt. Trẻ em trong giai đoạn này thường dễ bị sốt hơn so với người lớn.
- Giai đoạn muộn (ngày 8 - 10): Các triệu chứng bắt đầu thuyên giảm và biến mất. Tuy nhiên, một số người có thể bị ho dai dẳng kéo dài đến tận hai tháng sau khi đã hết nhiễm trùng đường hô hấp.
Màu sắc của dịch mũi có thể thay đổi từ trong suốt sang đặc hơn và có màu vàng hoặc xanh. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cảm lạnh có thể gây ra các triệu chứng như quấy khóc, khó ngủ, bỏ bú hoặc nôn mửa sau khi ho.

Biến chứng có thể gặp khi mắc cảm lạnh
Dù thường là bệnh nhẹ, cảm lạnh vẫn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng hơn, đặc biệt ở những người có hệ miễn dịch yếu hoặc mắc bệnh mãn tính:
- Nhiễm trùng tai giữa: Đây là biến chứng thường gặp ở trẻ em, xảy ra khi virus hoặc vi khuẩn xâm nhập vào không gian phía sau màng nhĩ.
- Viêm xoang: Cảm lạnh kéo dài có thể gây sưng và đau ở các hốc xoang quanh mũi và mắt.
- Hen suyễn: Cảm lạnh có thể kích phát các cơn hen suyễn, gây khò khè và khó thở ngay cả với những người trước đó không mắc bệnh này.
- Viêm phế quản và viêm phổi: Khi virus di chuyển xuống phổi, nó có thể gây viêm phế quản hoặc viêm phổi.
- Làm trầm trọng các bệnh mãn tính: Cảm lạnh có thể khiến tình trạng suy tim hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) trở nên tồi tệ hơn.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên tìm kiếm sự hỗ trợ y tế nếu gặp các tình trạng sau:
Đối với người lớn: Sốt cao trên 38,5°C kéo dài hơn 4 ngày, sốt tái phát sau một thời gian đã hết sốt, khó thở, thở khò khè, hoặc đau ngực và đau đầu dữ dội.
Đối với trẻ em:
- Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi bị sốt.
- Trẻ dưới 3 tuổi có nhiệt độ từ 37 - 38°C kèm theo các triệu chứng bất thường.
- Trẻ có dấu hiệu khó thở (cánh mũi phập phồng, rút lõm lồng ngực), môi tím tái, hoặc ho kéo dài hơn 3 tuần.
- Trẻ có dấu hiệu mất nước hoặc li bì, ngủ gà.
- Đau tai hoặc quấy khóc quá mức.

Nguyên nhân gây cảm lạnh
Nguyên nhân chính gây ra cảm lạnh là do nhiễm virus ở đường hô hấp trên. Có hơn 200 loại virus khác nhau có thể dẫn đến tình trạng này, trong đó Rhinovirus là thủ phạm phổ biến nhất, chiếm tới 50% các trường hợp. Các loại virus khác bao gồm Adenovirus, Parainfluenza và Enterovirus.
Virus cảm lạnh xâm nhập vào cơ thể thông qua các niêm mạc ẩm ở mũi, mắt hoặc miệng. Phương thức lây truyền chủ yếu diễn ra như sau:
- Giọt bắn trong không khí: Khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, họ giải phóng các giọt chất lỏng chứa virus vào không khí để người khác hít phải.
- Tiếp xúc trực tiếp: Bắt tay với người bị nhiễm bệnh rồi chạm vào mắt, mũi hoặc miệng.
- Tiếp xúc gián tiếp: Chạm vào các bề mặt hoặc vật dụng bị nhiễm virus (như tay nắm cửa, đồ chơi, điện thoại) và sau đó đưa tay lên mặt.
Mặc dù cảm lạnh thường xảy ra vào mùa đông, nhưng không phải do thời tiết lạnh trực tiếp gây ra bệnh mà vì điều kiện môi trường mùa đông (không khí khô, sinh hoạt trong không gian kín) tạo điều kiện cho virus phát tán nhanh hơn.
Nguy cơ mắc phải cảm lạnh
Những ai có nguy cơ mắc phải cảm lạnh?
Bất kỳ ai cũng có thể bị cảm lạnh, nhưng các nhóm đối tượng sau có nguy cơ cao hơn:
- Trẻ em và trẻ sơ sinh: Do hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện và chưa được tiếp xúc với nhiều loại virus như người lớn. Trẻ em dưới 2 tuổi có thể mắc từ 8 đến 10 lần mỗi năm.
- Người có hệ miễn dịch suy yếu: Những người mắc bệnh mãn tính hoặc đang điều trị các bệnh làm giảm khả năng đề kháng của cơ thể.
- Người cao tuổi: Những người trên 65 tuổi có nguy cơ gặp các biến chứng nặng hơn từ cảm lạnh.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải cảm lạnh
Các yếu tố môi trường và lối sống có thể thúc đẩy sự lây lan của virus cảm lạnh:
- Thời điểm trong năm: Mùa thu và mùa đông là thời gian cao điểm của các loại virus đường hô hấp. Không khí khô vào mùa lạnh giúp các giọt bắn chứa virus lơ lửng trong không khí lâu hơn.
- Môi trường đông đúc: Tiếp xúc gần với nhiều người tại trường học, văn phòng, nơi giữ trẻ hoặc trên các phương tiện giao thông công cộng làm tăng khả năng nhiễm bệnh.
- Hút thuốc: Những người hút thuốc hoặc thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc thụ động có nguy cơ mắc cảm lạnh cao hơn và các triệu chứng thường kéo dài hơn.
- Vệ sinh kém: Không rửa tay thường xuyên hoặc có thói quen chạm tay lên mặt là yếu tố rủi ro hàng đầu.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị cảm lạnh
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán cảm lạnh
Thông thường, bác sĩ có thể chẩn đoán cảm lạnh chỉ thông qua việc hỏi về các triệu chứng và thăm khám lâm sàng.
Trong một số trường hợp, nếu bác sĩ nghi ngờ bạn mắc các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự như cúm, COVID-19 hoặc viêm phổi, các xét nghiệm bổ sung có thể được thực hiện:
- Sử dụng test nhanh: Sử dụng tăm bông lấy mẫu dịch để kiểm tra sự hiện diện của virus cúm hoặc SARS-CoV-2.
- Chụp X-quang ngực: Để loại trừ các biến chứng như viêm phế quản hoặc viêm phổi.

Phương pháp điều trị cảm lạnh
Hiện nay không có thuốc chữa khỏi hoàn toàn bệnh cảm lạnh và kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng vì bệnh do virus gây ra chứ không phải vi khuẩn. Mục tiêu của điều trị là giảm nhẹ các triệu chứng để người bệnh cảm thấy thoải mái hơn trong khi cơ thể tự hồi phục:
- Thuốc giảm đau và hạ sốt: Acetaminophen hoặc các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như Ibuprofen giúp giảm đau đầu, đau họng và hạ sốt. Tuyệt đối không cho trẻ dưới 16 tuổi sử dụng Aspirin do nguy cơ mắc hội chứng Reye nguy hiểm.
- Thuốc thông mũi: Các loại xịt mũi hoặc viên uống giúp giảm tình trạng tắc nghẽn. Không nên dùng thuốc xịt mũi quá một tuần vì có thể gây phản ứng ngược làm tình trạng tắc nghẽn nặng hơn.
- Thuốc ho: Có thể giúp giảm cơn ho, nhưng bác sĩ thường không khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 5-6 tuổi.
- Thuốc kháng Histamin: Giúp giảm tình trạng hắt hơi và chảy nước mũi.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa cảm lạnh
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của cảm lạnh
Khi bị cảm lạnh, việc tự chăm sóc đúng cách sẽ giúp bạn nhanh chóng hồi phục:
Chế độ sinh hoạt:
- Nghỉ ngơi đầy đủ: Hãy dành thời gian để cơ thể hồi phục, cân nhắc nghỉ làm hoặc nghỉ học trong những ngày đầu để tránh lây lan cho người khác.
- Giữ độ ẩm không khí: Sử dụng máy tạo độ ẩm hoặc hít hơi nước ấm trong phòng tắm để làm dịu cổ họng và giảm tắc mũi.
- Súc miệng bằng nước muối: Giúp giảm đau họng và loại bỏ chất nhầy.
- Dùng chanh và mật ong: Uống nước chanh nóng pha mật ong có thể giúp làm dịu cổ họng (không dùng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi).

Chế độ dinh dưỡng:
- Uống nhiều nước: Bổ sung nước lọc, nước trái cây hoặc súp ấm để tránh mất điện giải và giữ cho niêm mạc mũi họng luôn ẩm.
- Tránh đồ uống không tốt cho sức khỏe: Hạn chế cafein và rượu bia vì chúng có thể gây mất nước.
- Ăn uống lành mạnh: Duy trì chế độ ăn giàu dinh dưỡng để tăng cường sức đề kháng.
Phương pháp phòng ngừa cảm lạnh
Các biện pháp vệ sinh cá nhân là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân và cộng đồng:
- Rửa tay thường xuyên: Đây là biện pháp quan trọng nhất. Hãy rửa tay bằng xà phòng và nước ấm trong ít nhất 20 giây, hoặc sử dụng nước rửa tay khô chứa ít nhất 60% cồn.
- Tránh chạm tay lên mặt: Hạn chế tối đa việc đưa tay lên mắt, mũi, miệng vì đây là con đường virus xâm nhập vào cơ thể.
- Che miệng khi ho và hắt hơi: Sử dụng khăn giấy hoặc khuỷu tay thay vì dùng bàn tay để ngăn chặn sự phát tán của virus lên các bề mặt.
- Vệ sinh các bề mặt hay chạm vào: Thường xuyên khử trùng tay nắm cửa, điện thoại, đồ chơi và các thiết bị điện tử, đặc biệt khi có người trong nhà bị bệnh.
- Không dùng chung đồ dùng cá nhân: Tránh chia sẻ cốc uống nước, khăn tắm hoặc dụng cụ ăn uống với người khác.
- Đeo khẩu trang: Sử dụng khẩu trang khi ở nơi đông người hoặc khi tiếp xúc gần với người có triệu chứng để giảm thiểu rủi ro lây nhiễm.
- Xây dựng lối sống khỏe mạnh: Ngủ đủ giấc, tập thể dục đều đặn và quản lý căng thẳng để giữ cho hệ miễn dịch luôn mạnh mẽ.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/cam_lanh_la_gi_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_phong_ngua_1_4be70f42d5.jpg)
/ung_thu_co_lay_qua_duong_an_uong_khong_194a20483a.jpg)
/barrett_thuc_quan_co_chua_khoi_khong_va_muc_do_nguy_hiem_ra_sao_b881dad786.jpg)
/benh_a_z_phu_nao_0_ecbf2019e9.jpg)
/benh_a_z_viem_giac_mac_0_d135b54501.jpg)
/cam_lanh_can_nguyen_gay_benh_va_phuong_phap_dieu_tri_phong_ngua_hieu_qua_8283e6e52e.jpg)