icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Bệnh phổi MAC là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quảBệnh phổi MAC là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Bệnh phổi MAC là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà06/11/2026

Bệnh phổi MAC là tình trạng nhiễm trùng phổi do nhóm vi khuẩn Mycobacterium avium complex gây ra. Bệnh thường tiến triển chậm, có thể gây ho kéo dài, mệt mỏi và tổn thương đường hô hấp. Hiểu rõ triệu chứng, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa giúp người bệnh chủ động bảo vệ sức khỏe.

Tìm hiểu chung về bệnh phổi MAC

Bệnh phổi MAC (Mycobacterium avium complex pulmonary disease) là bệnh nhiễm trùng phổi do nhóm vi khuẩn Mycobacterium avium complex (MAC) gây ra. Đây là nhóm vi khuẩn mycobacteria không gây lao (NTM), thường tồn tại trong môi trường tự nhiên như đất, nước và hệ thống cấp nước sinh hoạt.

Nhóm MAC gồm nhiều loài vi khuẩn, trong đó Mycobacterium avium và Mycobacterium intracellulare là hai tác nhân thường gây bệnh phổi ở người. Vi khuẩn có thể xâm nhập vào đường hô hấp qua việc hít phải các hạt bụi hoặc giọt nước nhỏ chứa mầm bệnh. Khi tồn tại và phát triển trong phổi, chúng có thể gây viêm kéo dài, làm tổn thương phế quản và nhu mô phổi.

Dựa trên đặc điểm tổn thương phổi, bệnh thường được chia thành hai dạng chính:

  • Dạng nốt và giãn phế quản: Đặc trưng bởi các nốt nhỏ trong phổi kèm giãn phế quản, thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi, kể cả người không có bệnh phổi rõ ràng trước đó.
  • Dạng tổn thương hang: Xuất hiện các khoang rỗng bất thường trong nhu mô phổi, thường liên quan đến bệnh phổi có sẵn và có thể tiến triển nhanh hơn.

Ngoài ra, một số trường hợp có thể xuất hiện tổn thương hỗn hợp hoặc hình ảnh không điển hình. Bệnh phổi MAC thường diễn tiến mạn tính, dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác nên cần được chẩn đoán chính xác để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Triệu chứng của bệnh phổi MAC

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh phổi MAC

Ở giai đoạn đầu, một số người bệnh chỉ có biểu hiện nhẹ hoặc không nhận thấy bất thường rõ rệt. Khi tình trạng nhiễm trùng kéo dài, các triệu chứng hô hấp và toàn thân có thể xuất hiện.

Triệu chứng tại đường hô hấp

Các biểu hiện hô hấp thường là lý do khiến người bệnh tìm đến cơ sở y tế. Những triệu chứng có thể gặp bao gồm:

  • Ho kéo dài: Ho dai dẳng trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng, có thể tăng dần theo thời gian. Người bệnh có thể ho khan hoặc ho có đờm.
  • Khạc đờm: Đờm có thể xuất hiện thường xuyên, đặc biệt ở người có giãn phế quản. Lượng đờm và tính chất đờm thay đổi tùy mức độ viêm nhiễm.
  • Khó thở: Người bệnh có thể cảm thấy hụt hơi khi vận động hoặc thực hiện các hoạt động thường ngày. Triệu chứng thường rõ hơn nếu có tổn thương phổi lan rộng.
  • Ho ra máu: Một số trường hợp xuất hiện máu lẫn trong đờm do tổn thương và viêm tại đường thở. Đây là biểu hiện cần được bác sĩ đánh giá.
  • Đau hoặc khó chịu ở ngực: Có thể xuất hiện cảm giác tức ngực, đau âm ỉ hoặc khó chịu khi ho, mặc dù đây không phải triệu chứng đặc hiệu.
Bệnh phổi MAC có thể gây ho dai dẳng trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng
Bệnh phổi MAC có thể gây ho dai dẳng trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng

Triệu chứng toàn thân

Ngoài những thay đổi tại đường hô hấp, tình trạng viêm nhiễm kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe chung. Người bệnh có thể gặp:

  • Mệt mỏi kéo dài: Cảm giác thiếu năng lượng, giảm khả năng làm việc hoặc sinh hoạt dù đã nghỉ ngơi.
  • Sụt cân không chủ ý: Cân nặng giảm dần mà không liên quan đến việc chủ động thay đổi chế độ ăn uống.
  • Chán ăn: Giảm cảm giác ngon miệng, ăn ít hơn bình thường và có thể ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng.
  • Sốt nhẹ: Một số người bệnh có thể sốt từng đợt hoặc sốt kéo dài, nhưng không phải trường hợp nào cũng xuất hiện.
  • Đổ mồ hôi ban đêm: Có thể xảy ra ở một số trường hợp, đặc biệt khi bệnh gây ảnh hưởng toàn thân.

Những biểu hiện trên không chỉ gặp ở bệnh phổi MAC mà còn xuất hiện trong bệnh lao, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, giãn phế quản và nhiều bệnh lý hô hấp khác. Vì vậy, không thể dựa vào triệu chứng đơn thuần để xác định bệnh. Người có biểu hiện kéo dài cần được thăm khám và thực hiện các xét nghiệm phù hợp.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh phổi MAC

Nếu tình trạng nhiễm trùng tiếp tục tiến triển, phản ứng viêm kéo dài có thể gây tổn thương cấu trúc phổi. Nguy cơ biến chứng phụ thuộc vào mức độ bệnh, tình trạng phổi ban đầu và khả năng kiểm soát nhiễm trùng. Một số biến chứng có thể gặp bao gồm:

  • Giãn phế quản tiến triển: Tình trạng viêm kéo dài có thể làm tổn thương thành phế quản, khiến đường thở giãn rộng bất thường và giảm khả năng làm sạch chất nhầy.
  • Tổn thương hang trong phổi: Nhiễm trùng có thể phá hủy một phần nhu mô phổi, hình thành các khoang rỗng và làm tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh.
  • Ho ra máu: Tổn thương đường thở và các mạch máu liên quan có thể gây chảy máu. Một số trường hợp ho ra máu nhiều cần được xử trí khẩn cấp.
  • Suy giảm chức năng hô hấp: Tổn thương phổi kéo dài có thể làm giảm khả năng trao đổi khí, khiến người bệnh khó thở và hạn chế khả năng vận động.
  • Suy hô hấp mạn tính: Trong những trường hợp bệnh tiến triển nặng, phổi có thể không đáp ứng đầy đủ nhu cầu trao đổi oxy và carbon dioxide của cơ thể.
  • Suy dinh dưỡng: Ho kéo dài, chán ăn và tình trạng viêm mạn tính có thể khiến người bệnh giảm cân, mất khối cơ và suy giảm thể trạng.

Không phải người mắc bệnh phổi MAC nào cũng gặp những biến chứng này. Việc theo dõi và đánh giá mức độ tiến triển giúp bác sĩ lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra nếu xuất hiện các biểu hiện hô hấp kéo dài hoặc có sự thay đổi bất thường về sức khỏe. Những trường hợp cần đi khám bao gồm:

  • Ho kéo dài nhiều tuần, đặc biệt khi triệu chứng không cải thiện.
  • Ho có đờm thường xuyên hoặc lượng đờm tăng dần.
  • Khó thở khi vận động, giảm khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi hoặc chán ăn kéo dài.
  • Sốt tái diễn hoặc đổ mồ hôi ban đêm không rõ nguyên nhân.
  • Người có bệnh phổi mạn tính xuất hiện triệu chứng hô hấp mới hoặc nặng hơn.

Đặc biệt, cần đến cơ sở cấp cứu nếu ho ra máu nhiều, khó thở dữ dội, đau ngực nghiêm trọng hoặc xuất hiện dấu hiệu thiếu oxy như tím môi, lú lẫn. Người đã được chẩn đoán bệnh phổi MAC cũng cần tái khám khi triệu chứng thay đổi, xuất hiện tác dụng không mong muốn của thuốc hoặc không thể tiếp tục điều trị theo kế hoạch.

Nguyên nhân gây bệnh phổi MAC

Bệnh phổi MAC do nhiễm các vi khuẩn thuộc nhóm Mycobacterium avium complex (MAC). Đây là nhóm vi khuẩn không gây lao, thường tồn tại trong môi trường tự nhiên như đất, bụi và nguồn nước. Con người có thể tiếp xúc với MAC trong sinh hoạt hằng ngày, chủ yếu thông qua đường hô hấp. Các con đường tiếp xúc và cơ chế gây nhiễm trùng phổi MAC bao gồm:

  • Hít phải bụi chứa vi khuẩn: Vi khuẩn MAC có thể tồn tại trong đất và bụi. Khi các hạt bụi chứa vi khuẩn phát tán vào không khí, chúng có thể được hít vào đường hô hấp và tiếp cận mô phổi.
  • Hít phải các giọt nước nhỏ chứa vi khuẩn: MAC có thể tồn tại trong nguồn nước tự nhiên và hệ thống cấp nước sinh hoạt. Những giọt nước li ti chứa vi khuẩn phát tán vào không khí, chẳng hạn khi sử dụng vòi sen, có thể được hít vào phổi.
  • Vi khuẩn tồn tại và phát triển trong phổi: Sau khi xâm nhập vào đường hô hấp, MAC có thể không bị loại bỏ hoàn toàn, tiếp tục tồn tại và gây phản ứng viêm kéo dài. Do vi khuẩn phát triển tương đối chậm, bệnh thường diễn tiến âm thầm với các triệu chứng kéo dài.
Bệnh phổi MAC do nhiễm các vi khuẩn thuộc nhóm Mycobacterium avium complex (MAC)
Bệnh phổi MAC do nhiễm các vi khuẩn thuộc nhóm Mycobacterium avium complex (MAC)

Bệnh phổi MAC không giống bệnh lao phổi. Trong khi bệnh lao do Mycobacterium tuberculosis gây ra, bệnh phổi MAC liên quan đến nhóm vi khuẩn không gây lao. Bệnh phổi MAC nhìn chung không lây trực tiếp từ người sang người mà nguồn tiếp xúc chủ yếu đến từ môi trường.

Vì vậy, người sống chung với bệnh nhân MAC thường không cần cách ly đặc hiệu chỉ vì chẩn đoán này. Tuy nhiên, nếu chưa loại trừ lao phổi hoặc các bệnh nhiễm trùng có khả năng lây truyền khác, cần tuân thủ hướng dẫn phòng ngừa của bác sĩ.

Nguy cơ mắc bệnh phổi MAC

Những ai có nguy cơ mắc bệnh phổi MAC?

Một số nhóm người có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với cộng đồng nói chung. Các nhóm cần được quan tâm bao gồm:

  • Người lớn tuổi: Bệnh phổi MAC thường được ghi nhận ở người trung niên và cao tuổi, đặc biệt khi chức năng bảo vệ đường hô hấp suy giảm hoặc có bệnh lý phổi đi kèm.
  • Người mắc bệnh phổi mạn tính: Những người bị giãn phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), xơ nang hoặc có tổn thương phổi từ trước có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
  • Người có tiền sử lao phổi: Các tổn thương cấu trúc phổi còn lại sau bệnh lao có thể tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn MAC tồn tại và phát triển.
  • Người suy giảm miễn dịch: Người nhiễm HIV có suy giảm miễn dịch nặng, người ghép tạng hoặc người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ mắc các bệnh do MAC, bao gồm nhiễm trùng phổi.
  • Phụ nữ lớn tuổi có thể trạng gầy: Một số trường hợp bệnh phổi MAC dạng nốt và giãn phế quản được ghi nhận ở phụ nữ lớn tuổi, ngay cả khi trước đó không có bệnh phổi rõ ràng.

Các đặc điểm trên chỉ phản ánh nguy cơ cao hơn, không có nghĩa người thuộc những nhóm này chắc chắn sẽ mắc bệnh.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh phổi MAC

Ngoài những nhóm đối tượng dễ mắc bệnh, một số yếu tố liên quan đến môi trường và tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến khả năng phát triển bệnh.

Yếu tố không thể thay đổi hoặc khó thay đổi

Những yếu tố này chủ yếu liên quan đến đặc điểm sinh học và tình trạng cấu trúc phổi của từng người:

  • Tuổi tác: Nguy cơ mắc bệnh phổi MAC có xu hướng tăng ở người lớn tuổi.
  • Đặc điểm giải phẫu đường hô hấp: Một số bất thường cấu trúc phế quản hoặc khả năng thanh thải chất nhầy có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn tồn tại.
  • Yếu tố di truyền: Một số rối loạn di truyền ảnh hưởng đến chức năng đường hô hấp hoặc miễn dịch có thể làm tăng tính nhạy cảm với nhiễm trùng NTM.

Yếu tố có thể thay đổi hoặc kiểm soát

Một số yếu tố liên quan đến bệnh lý nền và môi trường có thể được điều chỉnh hoặc kiểm soát nhằm hỗ trợ giảm nguy cơ:

  • Hút thuốc lá: Có thể góp phần gây tổn thương đường hô hấp, làm suy giảm khả năng làm sạch chất nhầy và thúc đẩy các bệnh phổi mạn tính.
  • Bệnh phổi chưa được kiểm soát tốt: Tình trạng viêm và ứ đọng chất nhầy kéo dài trong đường thở có thể tạo điều kiện thuận lợi cho nhiễm trùng.
  • Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch: Một số thuốc làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, tùy loại thuốc và tình trạng người sử dụng.
  • Tiếp xúc với nguồn nước hoặc khí dung chứa MAC: Vi khuẩn có thể hiện diện trong hệ thống nước và các hạt nước li ti phát tán vào không khí. Tuy nhiên, mức độ nguy cơ phụ thuộc vào nhiều yếu tố và không phải mọi lần tiếp xúc đều dẫn đến bệnh.

Hiện chưa thể xác định chính xác nguy cơ mắc bệnh phổi MAC của từng người chỉ dựa trên một yếu tố riêng lẻ. Việc đánh giá cần xem xét đồng thời tình trạng sức khỏe, bệnh lý nền và mức độ phơi nhiễm môi trường.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh phổi MAC

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh phổi MAC

Chẩn đoán bệnh phổi MAC không chỉ dựa vào một xét nghiệm riêng lẻ. Nguyên nhân là vi khuẩn MAC có thể xuất hiện trong mẫu bệnh phẩm đường hô hấp mà không gây bệnh thực sự. Thông thường, bác sĩ cần đánh giá đồng thời các yếu tố lâm sàng, hình ảnh học và bằng chứng vi sinh trước khi đưa ra kết luận.

Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ tìm hiểu các triệu chứng như ho kéo dài, khạc đờm, khó thở, sụt cân và tiền sử mắc lao phổi, giãn phế quản, COPD hoặc suy giảm miễn dịch. Quá trình khám có thể bao gồm nghe phổi, đánh giá nhịp thở, độ bão hòa oxy và tình trạng dinh dưỡng. Tuy nhiên, các biểu hiện này không đặc hiệu nên cần kết hợp xét nghiệm vi sinh và chẩn đoán hình ảnh để xác định bệnh phổi MAC.

Chụp X-quang ngực

Chụp X-quang ngực giúp phát hiện các bất thường ở phổi như tổn thương dạng nốt, đám mờ hoặc hang phổi, đồng thời hỗ trợ theo dõi diễn tiến bệnh. Tuy nhiên, hình ảnh X-quang của bệnh phổi MAC có thể tương tự lao phổi hoặc các bệnh nhiễm trùng khác, trong khi những tổn thương nhỏ có thể khó phát hiện. Vì vậy, cần kết hợp thêm các phương pháp chẩn đoán phù hợp để xác định nguyên nhân.

Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực

Chụp cắt lớp vi tính (CT) giúp đánh giá chi tiết các tổn thương phổi như giãn phế quản, nốt nhỏ, tổn thương dạng phân nhánh hoặc hang phổi. Phương pháp này hỗ trợ xác định phạm vi tổn thương, phân loại dạng bệnh và theo dõi tiến triển. Tuy nhiên, hình ảnh CT không thể xác định chính xác vi khuẩn MAC là nguyên nhân gây bệnh mà cần kết hợp với triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm vi sinh.

Xét nghiệm đờm

Xét nghiệm đờm là phương pháp quan trọng giúp phát hiện vi khuẩn MAC trong đường hô hấp. Các kỹ thuật thường được sử dụng gồm:

  • Nhuộm soi vi khuẩn kháng acid: Phát hiện nhóm vi khuẩn kháng acid nhưng không phân biệt chính xác MAC với vi khuẩn lao.
  • Nuôi cấy đờm: Phát hiện sự phát triển của vi khuẩn, tuy nhiên có thể mất nhiều thời gian.
  • Định danh vi khuẩn: Xác định vi khuẩn thuộc nhóm MAC hay các loài mycobacteria khác.

Theo tiêu chuẩn chẩn đoán, thường cần ít nhất hai mẫu đờm riêng biệt nuôi cấy dương tính với cùng loài vi khuẩn, kết hợp triệu chứng và hình ảnh phù hợp. Một mẫu dịch lấy qua nội soi phế quản dương tính cũng có thể đáp ứng tiêu chuẩn vi sinh. Chỉ một mẫu đờm dương tính chưa đủ để khẳng định bệnh phổi MAC.

Xét nghiệm đờm là phương pháp quan trọng giúp phát hiện vi khuẩn MAC trong đường hô hấp
Xét nghiệm đờm là phương pháp quan trọng giúp phát hiện vi khuẩn MAC trong đường hô hấp

Nội soi phế quản

Nội soi phế quản sử dụng ống soi mềm có gắn camera để quan sát đường hô hấp và lấy mẫu dịch rửa phế quản hoặc phế nang làm xét nghiệm. Phương pháp này thường được cân nhắc khi người bệnh không thể khạc đờm, kết quả xét nghiệm đờm chưa đủ thông tin hoặc cần đánh giá thêm bất thường trong đường thở. Do là thủ thuật xâm lấn, nội soi phế quản chỉ được thực hiện khi có chỉ định phù hợp.

Xét nghiệm xác định độ nhạy cảm với thuốc

Sau khi phát hiện vi khuẩn MAC, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm độ nhạy cảm với kháng sinh, đặc biệt là macrolide và amikacin. Xét nghiệm giúp đánh giá khả năng vi khuẩn đáp ứng với thuốc, hỗ trợ lựa chọn phác đồ phù hợp, nhất là khi nghi ngờ kháng thuốc hoặc điều trị không hiệu quả. Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác đáp ứng điều trị thực tế.

Các xét nghiệm đánh giá tình trạng sức khỏe

Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu, kiểm tra chức năng gan, thận hoặc đo chức năng hô hấp. Những xét nghiệm này không trực tiếp chẩn đoán bệnh phổi MAC nhưng giúp đánh giá sức khỏe tổng thể, bệnh lý đi kèm và khả năng dung nạp thuốc. Một số xét nghiệm cần được thực hiện trước và trong quá trình điều trị để phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn.

Phương pháp điều trị bệnh phổi MAC hiệu quả

Điều trị bệnh phổi MAC phụ thuộc vào mức độ tổn thương, triệu chứng, kết quả nuôi cấy, khả năng kháng thuốc và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Không phải tất cả trường hợp phát hiện MAC trong đường hô hấp đều cần điều trị ngay. Ngay cả khi đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán, quyết định sử dụng thuốc vẫn cần cân nhắc lợi ích, nguy cơ và khả năng tiến triển của bệnh. Các phương pháp thường được áp dụng bao gồm:

Theo dõi bệnh có kiểm soát

Với bệnh phổi MAC có triệu chứng nhẹ, tổn thương hạn chế và chưa có dấu hiệu tiến triển, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi thay vì điều trị kháng sinh ngay. Người bệnh cần tái khám định kỳ để đánh giá triệu chứng, xét nghiệm đờm và chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết. Việc theo dõi giúp phát hiện bệnh tiến triển và xác định thời điểm điều trị phù hợp. Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám và thông báo cho bác sĩ nếu triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.

Điều trị bằng phối hợp kháng sinh

Phối hợp kháng sinh là phương pháp điều trị chính đối với bệnh phổi MAC cần dùng thuốc, thường bao gồm macrolide, ethambutol và rifamycin khi vi khuẩn còn nhạy cảm với macrolide. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng, giảm triệu chứng và hạn chế tổn thương phổi tiến triển. Thời gian điều trị thường kéo dài, với khuyến nghị tiếp tục ít nhất 12 tháng sau khi kết quả nuôi cấy đờm chuyển âm tính. Phác đồ và thời gian sử dụng thuốc cần được bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên tình trạng bệnh.

Điều trị các trường hợp bệnh nặng hoặc khó đáp ứng

Với bệnh phổi MAC tiến triển nặng, có tổn thương hang, kháng thuốc hoặc đáp ứng kém với điều trị ban đầu, bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung kháng sinh đường tiêm hoặc đường hít. Một số trường hợp bệnh dai dẳng dù đã điều trị phù hợp có thể được chỉ định amikacin dạng liposome hít. Các phương pháp này cần được bác sĩ chuyên khoa giám sát chặt chẽ do nguy cơ ảnh hưởng đến thính giác, chức năng thận hoặc đường hô hấp.

Phẫu thuật trong trường hợp chọn lọc

Phẫu thuật không phải phương pháp điều trị thường quy cho bệnh phổi MAC, nhưng có thể được cân nhắc khi tổn thương phổi khu trú, bệnh không đáp ứng với thuốc, tổn thương hang nghiêm trọng hoặc ho ra máu tái diễn. Mục tiêu là loại bỏ phần phổi tổn thương nặng, kết hợp điều trị kháng sinh phù hợp. Chỉ định phẫu thuật cần dựa trên chức năng hô hấp, phạm vi tổn thương và nguy cơ biến chứng của từng người bệnh.

Điều trị hỗ trợ và kiểm soát bệnh phổi đi kèm

Bên cạnh điều trị vi khuẩn MAC, người bệnh có thể cần các biện pháp hỗ trợ nhằm giảm triệu chứng và duy trì chức năng hô hấp. Người bị giãn phế quản có thể được hướng dẫn kỹ thuật làm sạch chất nhầy đường thở, trong khi các bệnh nền như COPD hoặc hen phế quản cần được kiểm soát phù hợp. Trường hợp chức năng hô hấp suy giảm có thể được chỉ định phục hồi chức năng phổi hoặc hỗ trợ oxy khi cần thiết.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh phổi MAC

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh phổi MAC

Chế độ sinh hoạt

Một số thói quen có thể giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng và duy trì chức năng hô hấp bao gồm:

  • Tuân thủ điều trị: Sử dụng thuốc đúng theo chỉ định, không tự ý thay đổi hoặc ngừng thuốc khi triệu chứng cải thiện.
  • Tái khám đúng hẹn: Thực hiện xét nghiệm đờm, kiểm tra chức năng gan, thận, thị lực hoặc thính lực khi được bác sĩ yêu cầu.
  • Theo dõi triệu chứng: Ghi nhận những thay đổi về ho, lượng đờm, khó thở, cân nặng và khả năng vận động để trao đổi khi tái khám.
  • Tránh hút thuốc lá: Ngừng hút thuốc và hạn chế tiếp xúc với khói thuốc nhằm giảm kích thích đường hô hấp và hạn chế tổn thương phổi.
  • Duy trì vận động phù hợp: Thực hiện các hoạt động thể chất vừa sức theo khả năng hô hấp và hướng dẫn chuyên môn, tránh gắng sức khi khó thở rõ rệt.
  • Thực hiện kỹ thuật làm sạch đường thở: Người có giãn phế quản hoặc ứ đọng đờm có thể được hướng dẫn các bài tập và kỹ thuật hỗ trợ khạc đờm.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: Duy trì thời gian ngủ và nghỉ ngơi phù hợp để hạn chế mệt mỏi trong quá trình điều trị.
  • Kiểm soát bệnh lý đi kèm: Theo dõi và điều trị những bệnh như COPD, giãn phế quản hoặc các tình trạng ảnh hưởng đến miễn dịch.
  • Hạn chế tiếp xúc với khói bụi: Tránh môi trường có nhiều khói, bụi hoặc chất kích thích đường hô hấp, đặc biệt khi các yếu tố này làm triệu chứng nặng hơn.

Chế độ dinh dưỡng

  • Ăn uống đầy đủ và đa dạng: Kết hợp các nhóm thực phẩm cung cấp chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất trong khẩu phần hằng ngày.
  • Ưu tiên thực phẩm giàu đạm: Bổ sung thịt, cá, trứng, sữa, đậu và các thực phẩm phù hợp để hỗ trợ duy trì khối cơ và thể trạng.
  • Bổ sung rau xanh và trái cây: Cung cấp chất xơ, vitamin và khoáng chất cần thiết cho hoạt động bình thường của cơ thể.
  • Đảm bảo đủ năng lượng: Người bị sụt cân hoặc ăn uống kém nên được đánh giá nhu cầu dinh dưỡng để điều chỉnh khẩu phần phù hợp.
  • Chia nhỏ bữa ăn khi cần: Người dễ mệt hoặc khó ăn nhiều trong một bữa có thể chia khẩu phần thành nhiều bữa nhỏ.
  • Uống đủ nước: Duy trì lượng nước phù hợp với nhu cầu cơ thể và tình trạng bệnh lý, đặc biệt khi có nhiều đờm.
  • Hạn chế đồ uống có cồn: Tránh hoặc hạn chế sử dụng rượu bia, đặc biệt trong quá trình dùng những thuốc có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng gan.
  • Thận trọng với thực phẩm chức năng: Không tự sử dụng sản phẩm bổ sung hoặc thảo dược để thay thế thuốc điều trị vì hiệu quả đối với bệnh phổi MAC chưa được chứng minh đầy đủ.
Bổ sung thịt, cá, trứng, sữa, đậu và các thực phẩm phù hợp để hỗ trợ duy trì khối cơ và thể trạng
Bổ sung thịt, cá, trứng, sữa, đậu và các thực phẩm phù hợp để hỗ trợ duy trì khối cơ và thể trạng

Phương pháp phòng ngừa bệnh phổi MAC hiệu quả

Vi khuẩn Mycobacterium avium complex (MAC) phân bố rộng rãi trong môi trường nên rất khó loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phơi nhiễm. Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối bệnh phổi MAC. Tuy nhiên, một số biện pháp có thể giúp bảo vệ sức khỏe hô hấp và hạn chế các yếu tố nguy cơ, bao gồm:

  • Không hút thuốc lá: Giúp hạn chế tổn thương đường thở, bảo vệ chức năng hô hấp và giảm nguy cơ mắc các bệnh phổi mạn tính. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng khẳng định ngừng hút thuốc trực tiếp ngăn ngừa bệnh phổi MAC.
  • Kiểm soát tốt các bệnh phổi mạn tính: Người mắc giãn phế quản, COPD hoặc các bệnh hô hấp khác cần tuân thủ điều trị và theo dõi định kỳ nhằm hạn chế viêm kéo dài, ứ đọng chất nhầy và suy giảm khả năng làm sạch đường thở.
  • Hạn chế phơi nhiễm với nguồn nước và khí dung: Vi khuẩn MAC có thể tồn tại trong nước sinh hoạt và phát tán qua các hạt nước nhỏ. Người có nguy cơ cao nên tham khảo ý kiến bác sĩ về các biện pháp giảm phơi nhiễm phù hợp.
  • Bảo vệ đường hô hấp khi tiếp xúc với bụi: Kiểm soát bụi và sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp phù hợp khi làm việc trong môi trường nhiều bụi đất. Tuy nhiên, hiệu quả phòng ngừa bệnh phổi MAC của việc đeo khẩu trang thông thường chưa được chứng minh rõ ràng.
  • Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch theo chỉ định: Tuân thủ hướng dẫn điều trị và lịch theo dõi của bác sĩ để kiểm soát nguy cơ nhiễm trùng. Không tự ý ngừng hoặc thay đổi liều thuốc.
  • Theo dõi sức khỏe hô hấp: Người có bệnh phổi mạn tính hoặc yếu tố nguy cơ nên được theo dõi phù hợp để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. 

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Bệnh phổi MAC nhìn chung không lây trực tiếp từ người sang người. Vi khuẩn MAC chủ yếu có nguồn gốc từ môi trường như đất và nước, vì vậy người sống chung với bệnh nhân thường không cần cách ly đặc hiệu do MAC.

Bệnh phổi MAC không phải bệnh lao, mặc dù hai bệnh đều do vi khuẩn thuộc chi Mycobacterium gây ra. Vi khuẩn gây bệnh, khả năng lây truyền và phương pháp điều trị của hai bệnh có những điểm khác biệt quan trọng.

Bệnh phổi MAC có thể được điều trị thành công ở nhiều người bệnh, đặc biệt khi vi khuẩn còn nhạy cảm với thuốc và người bệnh đáp ứng tốt với phương pháp điều trị. Tuy nhiên, bệnh có thể tái phát hoặc người bệnh có thể nhiễm lại vi khuẩn từ môi trường sau điều trị.

Điều trị bệnh phổi MAC thường kéo dài nhiều tháng và có thể hơn một năm. Đối với bệnh phổi MAC nhạy cảm với macrolide, thời gian điều trị thường được khuyến nghị kéo dài ít nhất 12 tháng sau khi đạt chuyển đổi nuôi cấy đờm, nhưng thời gian cụ thể phụ thuộc vào đáp ứng của từng trường hợp.

Bệnh phổi MAC có thể gây tổn thương phổi kéo dài, giãn phế quản, hình thành hang và suy giảm chức năng hô hấp nếu tiến triển. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng khác nhau giữa các người bệnh và không phải trường hợp nào cũng phát triển biến chứng nặng.