icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Gọi Hotline: 1800 6928
470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_lao_a8e694da19benh_lao_a8e694da19

Bệnh lao: Nguyên nhân và dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm

Phương Anh20/03/2025

Bệnh lao là một bệnh truyền nhiễm phổ biến tại Việt Nam, chủ yếu ảnh hưởng đến phổi và do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (MTB) gây ra. Vi khuẩn này có thể lây lan dễ dàng trong môi trường đông người hoặc nơi có điều kiện sống chật chội, thông qua các giọt bắn khi ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Mặc dù có nhiều phác đồ và loại thuốc điều trị lao, một số trường hợp vẫn phản ứng kém với các phương pháp này.

Tìm hiểu chung bệnh lao

Bệnh lao là một tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Bệnh biểu hiện qua các triệu chứng lâm sàng như ho kéo dài, khạc đờm, sốt, đau ngực, khó thở, mệt mỏi, sụt cân,... Chẩn đoán có thể dựa trên việc phát hiện vi khuẩn qua soi, nuôi cấy, kỹ thuật sinh học phân tử, bằng chứng mô bệnh học hoặc dựa trên triệu chứng lâm sàng khi không có bằng chứng vi khuẩn.

Vi khuẩn lao có khả năng né tránh hệ thống miễn dịch hiệu quả nhờ bề mặt đặc biệt, gần như không thể xuyên thủng, bảo vệ chúng khỏi sự tấn công của hệ miễn dịch và kháng sinh. Chúng còn tiết ra nhiều protein để thao túng và tránh né hệ miễn dịch. Mặc dù đại thực bào thường tiêu diệt vi sinh vật có hại, vi khuẩn lao vẫn có thể tồn tại và nhân lên bên trong chúng, dẫn đến việc đại thực bào chứa đầy vi khuẩn và chết đi. Các đại thực bào khác sau đó tiếp cận để loại bỏ tế bào chết và cũng bị nhiễm vi khuẩn lao.

Phổi là cơ quan thường bị ảnh hưởng nhất bởi lao. Tuy nhiên, các cơ quan khác như thận, gan, tim, cơ quan sinh dục, hạch bạch huyết, xương và khớp, da,... cũng có thể bị nhiễm lao.

Triệu chứng của bệnh lao

Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh lao

Chỉ một tỷ lệ nhỏ người nhiễm lao sẽ phát triển thành bệnh và có triệu chứng, đặc biệt rõ ràng hơn ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Bệnh xảy ra khi vi khuẩn sinh sôi trong cơ thể và ảnh hưởng đến các cơ quan khác nhau. Các triệu chứng có thể nhẹ trong nhiều tháng, khó chẩn đoán ngay, dẫn đến việc lây lan bệnh mà không hề hay biết.

Các triệu chứng thường gặp của bệnh lao bao gồm:

  • Ho kéo dài (đôi khi có máu);
  • Đau ngực;
  • Mệt mỏi, chán ăn;
  • Sụt cân;
  • Sốt về chiều, sốt kéo dài trên 2 tuần;
  • Đổ mồ hôi đêm.
benh-lao-1.png

Ngoài các triệu chứng toàn thân, người bệnh có thể gặp các triệu chứng khác tùy thuộc vào bộ phận bị ảnh hưởng bởi bệnh lao. Nếu bệnh đã lan sang các bộ phận khác như tuyến (hạch bạch huyết), xương hoặc não, có thể xuất hiện các triệu chứng như:

  • Đau nhức cơ thể;
  • Sưng khớp hoặc mắt cá chân;
  • Đau bụng hoặc vùng chậu;
  • Táo bón;
  • Nước tiểu sẫm màu hoặc đục;
  • Đau đầu;
  • Phát ban ở chân, mặt hoặc bộ phận khác của cơ thể.

Thời gian đầu người nhiễm vi khuẩn lao thường không có triệu chứng gì. Khi bùng phát bệnh người mắc bệnh thường mệt mỏi, suy kiệt, khi điều trị thì gặp nhiều tác dụng phụ của thuốc như nôn, buồn nôn, đau sưng khớp, nổi ban, viêm gan, xuất huyết, suy thận,...

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh lao

Lao thường gây bệnh ở phổi, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến cột sống, thận, ổ bụng,... gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Hãy đến khám bác sĩ ngay khi có các triệu chứng như ho kéo dài, sốt và sụt cân không rõ nguyên nhân, vì việc điều trị sớm bệnh lao có thể giúp ngăn chặn sự lây lan và cải thiện cơ hội phục hồi.

Nguyên nhân gây bệnh lao

Mycobacterium tuberculosis là vi khuẩn gây bệnh lao, được phát hiện lần đầu vào năm 1882 bởi Robert Koch, nên còn gọi là vi khuẩn Koch. Vi khuẩn này là trực khuẩn gram dương với đặc tính kháng acid, kháng cồn, nên được gọi là "trực khuẩn kháng acid" - AFB.

Vi khuẩn lao có thể lây lan qua tiếp xúc gần gũi với người mắc bệnh lao hoạt động. Khi người bệnh ho, hắt hơi, họ sẽ tiết ra những giọt nhỏ chứa vi khuẩn. Bạn có thể mắc bệnh nếu thường xuyên hít phải những giọt này trong thời gian dài.

benh-lao-2.png

Nguy cơ mắc bệnh lao

Những ai có nguy cơ mắc bệnh lao?

Bất kỳ ai sống tại Việt Nam đều có khả năng bị nhiễm lao vì nước ta thuộc khu vực dịch tễ cao của bệnh này. Tuy nhiên, nguy cơ mắc lao tăng lên đáng kể nếu thuộc một trong các nhóm sau:

  • Nhân viên y tế hoặc làm việc tại các cơ sở chăm sóc sức khỏe.
  • Sống hoặc làm việc tại các khu vực tập trung đông người, nơi có tỷ lệ mắc lao cao như viện dưỡng lão, trại giam.
  • Người chăm sóc người thân mắc lao hoặc tiếp xúc gần với người bị lao hoạt động.
  • Người có hệ miễn dịch suy yếu như nhiễm HIV/AIDS, đang hóa trị ung thư, ghép tạng.
  • Trẻ dưới 5 tuổi hoặc người già yếu.
  • Người từng mắc lao nhưng điều trị không đầy đủ, đúng phác đồ.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh lao

Một số yếu tố khác góp phần làm tăng khả năng mắc bệnh lao bao gồm:

  • Hút thuốc lá thường xuyên.
  • Nghiện rượu hoặc sử dụng chất kích thích.
  • Suy dinh dưỡng kéo dài hoặc mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh thận.
benh-lao-3.png

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh lao

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh lao

Để xác định bệnh lao, ngoài khai thác triệu chứng lâm sàng, đánh giá yếu tố nguy cơ mắc bệnh, cần thực hiện khám lâm sàng và một số xét nghiệm cận lâm sàng. Các xét nghiệm cơ bản giúp chẩn đoán bệnh lao bao gồm:

X-quang phổi: Tổn thương điển hình dạng hang thường xuất hiện ở 1/3 trên của phổi, đây là vị trí phổ biến của tổn thương lao.

Nhuộm soi trực tiếp tìm AFB: Bao gồm kỹ thuật nhuộm Ziehl-Neelsen và kỹ thuật nhuộm huỳnh quang sử dụng kính hiển vi đèn LED để phát hiện vi khuẩn lao.

Kỹ thuật sinh học phân tử:

  • GeneXpert MTB/RIF, GeneXpert MTB/RIF Ultra giúp phát hiện vi khuẩn lao kháng Rifampicin (R).
  • Truenat MTB-RIF DxMTB hỗ trợ phát hiện vi khuẩn lao kháng Rifampicin.

Ngoài ra, có thể thực hiện các cận lâm sàng khác để loại trừ những bệnh lý có triệu chứng tương tự như sinh thiết, CT Scan,...

Nếu không có triệu chứng nhưng có yếu tố nguy cơ mắc lao (tiếp xúc gần với bệnh nhân lao), bạn có thể xét nghiệm Mantoux hoặc xét nghiệm máu để kiểm tra nguy cơ mắc bệnh.

Một số xét nghiệm chuyên sâu như dịch rửa phế quản giúp xác định chính xác vi khuẩn lao.

Phương pháp điều trị bệnh lao

Việc điều trị bệnh lao dựa trên nhiều phác đồ kết hợp kháng sinh trong thời gian dài, đồng thời áp dụng các phương pháp hỗ trợ để nâng cao hiệu quả. Một số trường hợp có thể cần điều trị ngoại khoa.

Nội khoa

Phác đồ điều trị lao thường kéo dài từ 4 - 6 tháng, tuân thủ các nguyên tắc:

  • Phối hợp nhiều loại thuốc.
  • Dùng thuốc đúng liều lượng.
  • Tuân thủ lịch dùng thuốc đều đặn.
  • Duy trì thuốc đủ thời gian quy định.

Kháng sinh điều trị lao

Bệnh lao được điều trị bằng các kháng sinh đặc hiệu nhằm tiêu diệt vi khuẩn lao. Các thuốc phổ biến bao gồm:

  • Isoniazid;
  • Rifampicin;
  • Pyrazinamid;
  • Ethambutol.

Liệu trình điều trị cụ thể phụ thuộc vào mức độ kháng thuốc của vi khuẩn và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, đặc biệt là những trường hợp kèm bệnh lý như suy thận, HIV. Do đó, bệnh nhân cần được bác sĩ chuyên khoa tư vấn phác đồ điều trị phù hợp.

benh-lao-4.png

Chăm sóc giảm nhẹ

Người mắc lao, đặc biệt là lao kháng thuốc, thường gặp nhiều khó khăn do tác dụng phụ của thuốc, suy giảm sức khỏe, ảnh hưởng tâm lý và sự kỳ thị từ xã hội. Chăm sóc giảm nhẹ giúp giảm tỷ lệ bỏ trị, nâng cao tuân thủ điều trị.

Y học cổ truyền và phục hồi chức năng

Một số phương pháp hỗ trợ như điện châm, cứu ngải, châm tê có thể giúp cải thiện triệu chứng trong lao màng não hoặc lao xương khớp. Ngoài ra, các biện pháp phục hồi chức năng vận động, hô hấp cũng mang lại lợi ích cho người bệnh.

Ngoại khoa

Một số trường hợp bệnh lao cần can thiệp ngoại khoa, cụ thể như sau:

Điều trị ngoại khoa lao phổi

  • Ho ra máu không kiểm soát và không đáp ứng với điều trị nội khoa.
  • Tổn thương u lao không cải thiện sau khi kết thúc phác đồ điều trị.

Điều trị ngoại khoa lao ngoài phổi

  • Lao xương khớp, lao cột sống: Can thiệp để loại bỏ tổn thương viêm, giải ép tủy sống, thay thân đốt sống, thay khớp nhân tạo,...
  • Lao màng phổi: Khi có biến chứng bội nhiễm, tràn mủ màng phổi không đáp ứng điều trị nội khoa.
  • Lao tiêu hóa, lao hạch ổ bụng: Khi gây biến chứng viêm phúc mạc, thủng ruột, tắc ruột,...
  • Lao màng não: Khi có biến chứng giãn não thất nặng.
  • Lao màng tim: Khi gây hội chứng Pick, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim mạch.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh lao

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến bệnh lao

Chế độ dinh dưỡng:

Dinh dưỡng đầy đủ giúp tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ cơ thể chống lại vi khuẩn lao và hạn chế tác dụng phụ của thuốc điều trị. Một số nguyên tắc dinh dưỡng cần lưu ý:

  • Bổ sung thực phẩm giàu protein, nên ưu tiên các nguồn protein từ thịt nạc, cá, trứng, sữa, các loại đậu,...
  • Tăng cường thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất như vitamin A, C, D, E và kẽm, ăn nhiều rau xanh, trái cây, các loại hạt,...
  • Bổ sung thực phẩm giàu sắt và axit folic, tăng cường thực phẩm như thịt đỏ, gan, cải bó xôi, đậu lăng,...
  • Uống đủ nước, nên uống ít nhất 1,5 - 2 lít nước mỗi ngày.
  • Tránh đồ ăn nhiều dầu mỡ, chế biến sẵn vì có thể gây viêm nhiễm, làm chậm quá trình phục hồi. Hạn chế rượu bia, thuốc lá, caffeine vì có thể làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị lao.

Chế độ sinh hoạt

  • Chủ động xét nghiệm lao nếu có nguy cơ cao như tiếp xúc nguồn lây hoặc mắc bệnh suy giảm miễn dịch.
  • Tuân thủ phác đồ điều trị đầy đủ, không tự ý bỏ thuốc.
  • Tái khám định kỳ, chụp X-quang phổi sau điều trị từ 6 - 24 tháng hoặc bất cứ khi nào có triệu chứng bất thường.

Phương pháp phòng ngừa bệnh lao

Dự phòng lây nhiễm cho người thân

  • Dùng khẩu trang hoặc che miệng khi tiếp xúc nói chuyện với người khác, khi hắt hơi, ho.
  • Không khạc nhổ bừa bãi nơi công cộng, nên khạc đờm vào khăn giấy rồi đốt, rửa tay xà phòng thường xuyên.
  • Vệ sinh môi trường nơi ở của người bệnh luôn đảm bảo thông khí tự nhiên (cửa ra vào, cửa sổ, ô thoáng), có ánh nắng.
  • Thường xuyên phơi nắng đồ dùng cá nhân như chiếu, chăn, màn.

Phương pháp phòng ngừa đặc hiệu

Tiêm vắc xin phòng lao BCG (Việt Nam) ngay từ khi trẻ chào đời là một trong những biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất. Vắc xin BCG có hiệu quả cao trong việc phòng ngừa các chủng lao nguy hiểm, bao gồm lao màng não. Lợi ích của vắc xin BCG bao gồm giảm nguy cơ mắc bệnh lao và kích thích hệ miễn dịch phát triển mạnh mẽ hơn. Đối tượng tiêm chủng bao gồm trẻ sơ sinh, được khuyến cáo tiêm trong vòng 24 giờ sau khi sinh hoặc sớm nhất có thể trong tháng đầu tiên, và người lớn cùng trẻ em chưa được tiêm phòng nhưng có nguy cơ cao phơi nhiễm với vi khuẩn lao.

Tiêm vắc xin phòng lao muộn có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh lao ở trẻ. Đối với người lớn chưa từng mắc bệnh lao, chưa được chủng ngừa và thường xuyên tiếp xúc với yếu tố nguy cơ, việc tiêm vắc xin phòng bệnh cũng được khuyến nghị.

Bệnh lao là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có khả năng lây lan mạnh. Tiêm vắc xin phòng lao là biện pháp phòng bệnh chủ động, an toàn và hiệu quả nhất hiện nay. Để được tư vấn và đặt lịch tiêm vắc xin phòng lao cho trẻ, vui lòng liên hệ Trung tâm Tiêm chủng Long Châu qua hotline 1800 6928 để biết thêm chi tiết.

lao-xuong-4.jpg

Phương pháp phòng ngừa không đặc hiệu

Bên cạnh việc tiêm vắc xin, bạn có thể phòng ngừa bệnh lao bằng các biện pháp chung dưới đây:

  • Người dân cần tránh tiếp xúc gần với người bệnh.
  • Nếu công việc của bạn cần tiếp xúc với người bệnh lao hãy đeo khẩu trang và găng tay bảo vệ.
  • Tránh đi đến những nơi đông đúc, kém vệ sinh.
  • Tăng cường hệ miễn dịch bằng chế độ ăn giàu dinh dưỡng.
  • Tạo thói quen tập thể dục thường xuyên ít nhất 45 phút mỗi ngày để cải thiện khả năng tuần hoàn máu và hệ miễn dịch.
  • Giữ vệ sinh sạch sẽ, rửa tay thường xuyên với xà phòng.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn.
Bác sĩ tư vấn: 1800 6928

NGUỒN THAM KHẢO

Chia sẻ: