Trẻ nhỏ có hệ tiêu hóa còn non nớt nên dễ gặp các vấn đề như tiêu chảy, phân có máu, đau bụng hoặc chướng bụng. Trong những trường hợp này, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm phân để tìm nguyên nhân. Tuy nhiên, nếu thu mẫu sai cách hoặc hiểu không đúng kết quả, có thể dẫn đến lo lắng không cần thiết. Bài viết dưới đây giúp cha mẹ hiểu toàn diện về quá trình thực hiện từ đó phối hợp tốt hơn với bác sĩ trong việc chăm sóc bé.
Khi nào cần thực hiện xét nghiệm phân cho bé?
Xét nghiệm phân là phương pháp giúp bác sĩ đánh giá tình trạng hoạt động của hệ tiêu hóa và phát hiện sớm các bệnh lý liên quan đến đường ruột. Mục đích của xét nghiệm gồm:
- Phát hiện vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng gây nhiễm trùng đường ruột như Salmonella, Shigella, Giardia hay Vibrio cholerae.
- Tìm máu ẩn trong phân để đánh giá tình trạng xuất huyết tiêu hóa.
- Kiểm tra độ pH, enzyme tiêu hóa và chất béo trong phân nhằm phát hiện rối loạn hấp thu.
- Hỗ trợ chẩn đoán các bệnh như viêm ruột, rối loạn hấp thu, dị ứng thực phẩm hoặc bất dung nạp đường lactose.
Bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm phân khi trẻ có các biểu hiện:
- Tiêu chảy kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
- Phân có máu, nhầy, mủ hoặc đổi màu bất thường (đen, trắng, xanh).
- Đau bụng, chướng bụng, buồn nôn, nôn hoặc sốt.
- Dấu hiệu mất nước như mắt trũng, tiểu ít, môi khô.

Ngoài ra, xét nghiệm phân còn được thực hiện để đánh giá hiệu quả điều trị trong các bệnh lý nhiễm khuẩn đường tiêu hóa hoặc kiểm tra trước khi dùng kháng sinh cho trẻ có vấn đề về tiêu hóa. Cha mẹ nên đưa bé đến cơ sở y tế khi thấy dấu hiệu bất thường để được thăm khám, tránh tự ý điều trị tại nhà vì có thể làm bệnh tiến triển nặng hơn.
Cách thu mẫu phân đúng chuẩn cho bé
Thu mẫu phân đúng cách là yếu tố quyết định đến độ chính xác của xét nghiệm. Nếu mẫu bị lẫn tạp chất hoặc bảo quản sai, kết quả có thể sai lệch.
Chuẩn bị trước khi thu mẫu:
- Dùng hộp chứa phân vô khuẩn, sạch, có nắp đậy kín.
- Không để mẫu dính nước tiểu, giấy vệ sinh, xà phòng hoặc chất tẩy rửa.
- Nếu bé đang dùng thuốc tiêu hóa, kháng sinh hoặc bổ sung sắt, cần thông báo với bác sĩ vì có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Kỹ thuật thu mẫu theo độ tuổi:
- Trẻ sơ sinh: Lấy phân trực tiếp từ tã sạch, ưu tiên phần có bất thường như lỏng, nhầy hoặc lẫn máu. Có thể lót lớp nilon mỏng để tránh lẫn nước tiểu.
- Trẻ biết đi: Cho bé đi ngoài vào bô sạch hoặc đặt màng nilon dưới bồn cầu để phân không chạm nước. Lấy phần đại diện vào lọ mẫu.
- Trẻ lớn hơn: Bé có thể tự đi vệ sinh nhưng cần có sự giám sát. Dùng que hoặc muỗng vô khuẩn lấy phần giữa hoặc phần bề mặt phân, nơi có bất thường rõ nhất.
Bảo quản và gửi mẫu:
- Gửi mẫu đến phòng xét nghiệm trong vòng 2 giờ sau khi lấy.
- Nếu chưa thể gửi ngay, bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh ở 4 - 8°C, tối đa 4 - 6 giờ.
- Ghi rõ tên bé, thời gian lấy mẫu và triệu chứng đi kèm.
- Không nên đông lạnh mẫu phân vì có thể làm thay đổi cấu trúc vi khuẩn hoặc ký sinh trùng, gây sai kết quả.
- Nếu nghi ngờ nhiễm giun kim, có thể lấy mẫu bằng tăm bông sạch tại vùng hậu môn vào buổi sáng trước khi tắm cho bé.

Việc thu mẫu phân tưởng đơn giản nhưng đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác của kết quả xét nghiệm. Cha mẹ nên thực hiện đúng hướng dẫn về chuẩn bị, kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản, đồng thời thông báo cho bác sĩ về các thuốc bé đang dùng để tránh ảnh hưởng đến kết quả. Một mẫu phân được lấy đúng cách sẽ giúp bác sĩ dễ dàng xác định nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và an toàn nhất cho trẻ.
Các loại xét nghiệm phân phổ biến và ý nghĩa kết quả
Các xét nghiệm phân được lựa chọn tùy theo triệu chứng lâm sàng của trẻ. Dưới đây là các loại phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Soi phân tươi hoặc xét nghiệm vi sinh: Dùng để phát hiện vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng và trứng ký sinh. Kết quả dương tính chứng tỏ có nhiễm trùng, âm tính giúp loại trừ nguyên nhân này.
- Cấy phân và làm kháng sinh đồ: Xác định loại vi khuẩn gây bệnh và thuốc kháng sinh phù hợp để điều trị, giúp ngăn ngừa tình trạng kháng thuốc.
- Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT hoặc FIT): Phát hiện chảy máu vi thể trong đường tiêu hóa. Dương tính gợi ý có thể có viêm, polyp hoặc tổn thương tiêu hóa, âm tính thường loại trừ nguyên nhân xuất huyết.
- Xét nghiệm enzyme tiêu hóa (elastase, trypsin): Đánh giá chức năng tuyến tụy và khả năng hấp thu của ruột non. Mức enzyme thấp cho thấy nguy cơ suy tụy hoặc rối loạn hấp thu.
- Xét nghiệm độ pH và chất béo: Độ pH dưới 5,5 hoặc lượng chất béo cao có thể gợi ý rối loạn tiêu hóa, thiếu men lactase hoặc kém hấp thu chất béo.
- Xét nghiệm calprotectin trong phân: Giúp phát hiện tình trạng viêm ruột, hỗ trợ chẩn đoán bệnh viêm ruột mạn tính như Crohn hoặc viêm loét đại tràng.

Khi đọc kết quả xét nghiệm phân, cha mẹ nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được giải thích rõ ràng, vì giá trị tham chiếu có thể thay đổi tùy theo độ tuổi của trẻ, tình trạng sức khỏe và phương pháp xét nghiệm mà phòng lab sử dụng. Mỗi chỉ số trong kết quả đều phản ánh một khía cạnh khác nhau của hệ tiêu hóa:
- Kết quả âm tính: Thường cho thấy không phát hiện bất thường rõ ràng trong phân, nghĩa là không có dấu hiệu nhiễm khuẩn, ký sinh trùng hay rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng. Tuy nhiên, kết quả này không loại trừ hoàn toàn bệnh lý, đặc biệt nếu trẻ vẫn còn triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy hoặc biếng ăn, khi đó, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm bổ sung hoặc theo dõi thêm.
- Kết quả dương tính: Cần được phân tích kết hợp với triệu chứng lâm sàng và tiền sử bệnh của bé để xác định chính xác nguyên nhân. Ví dụ, kết quả phát hiện vi khuẩn hoặc ký sinh trùng sẽ hướng đến điều trị bằng thuốc đặc hiệu, trong khi xét nghiệm cho thấy rối loạn hấp thu có thể yêu cầu thay đổi chế độ ăn hoặc đánh giá thêm về chức năng tụy và ruột.
Tóm lại, xét nghiệm phân chỉ là một phần trong quá trình chẩn đoán toàn diện, do đó việc tự đọc hoặc tự suy diễn kết quả có thể gây hiểu nhầm. Cha mẹ nên để bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa hoặc nhi khoa phân tích và đưa ra hướng xử trí phù hợp, giúp bé được điều trị đúng và an toàn nhất.

Xét nghiệm phân cho bé là phương pháp đơn giản nhưng có giá trị cao trong chẩn đoán các bệnh lý tiêu hóa, nhiễm khuẩn và rối loạn hấp thu. Biết khi nào cần làm, cách thu mẫu đúng chuẩn, và cách hiểu kết quả giúp cha mẹ phối hợp hiệu quả với bác sĩ trong quá trình chăm sóc sức khỏe cho trẻ.
Khi thấy bé có biểu hiện bất thường về tiêu hóa, hãy đưa bé đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và tư vấn kịp thời. Việc phát hiện sớm và xử lý đúng cách sẽ giúp bảo vệ hệ tiêu hóa và sự phát triển toàn diện của trẻ.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/DSC_04386_fb6e6aa0fd_d6fc390103.jpg)
/DSC_04655_c28196f47b.jpg)
/DSC_05576_0b2debfdbe.jpg)
/minh_hoa_goi_VECTOR_e6af7e1c7f.png)
/Illus_Goi_blue_8a16579a53.png)
/Illus_Goi_blue_2_10add6a475.png)
/xet_nghiem_gen_thalassemia_mat_bao_lau_va_khi_nao_co_ket_qua_349ef7821f.jpg)
/dau_bung_ben_trai_duoi_xuong_suon_la_dau_hieu_benh_gi_va_cach_xu_ly_93df890039.jpg)
/chi_so_ct_la_gi_chi_so_ct_bao_nhieu_la_am_tinh_1_2e0f5fb47a.jpg)
/xet_nghiem_nse_de_lam_gi_khi_nao_nen_thuc_hien_xet_nghiem_dinh_luong_nse_1_453b4bc0ae.jpg)
/chi_so_xet_nghiem_cyfra_21_1_la_gi_cac_yeu_to_lam_tang_chi_so_cyfra_21_1_1_14435c1d25.jpg)