icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Xét nghiệm huyết học là gì? Xét nghiệm huyết học gồm những gì?

Bảo Yến24/02/2026

Xét nghiệm huyết học là xét nghiệm máu phổ biến giúp đánh giá sức khỏe tổng quát và phát hiện sớm nhiều bệnh lý. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đúng về vai trò, quy trình, các chỉ số quan trọng và cách chuẩn bị trước khi thực hiện xét nghiệm huyết học.

Xét nghiệm huyết học là phương pháp phân tích các thành phần của máu như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu nhằm phát hiện rối loạn huyết học và theo dõi tình trạng sức khỏe. Đây là xét nghiệm cơ bản nhưng có giá trị lâm sàng cao trong tầm soát và chẩn đoán nhiều bệnh lý nguy hiểm.

Hiểu đúng về xét nghiệm huyết học

Xét nghiệm huyết học là phương pháp phân tích các thành phần tế bào trong máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và các chỉ số liên quan như hemoglobin, hematocrit. Đây là xét nghiệm cơ bản nhưng đóng vai trò thiết yếu trong việc đánh giá tình trạng huyết học, tầm soát bệnh lý và hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng. Thông qua việc đo lường số lượng, kích thước, tỷ lệ và đặc điểm của các tế bào máu, xét nghiệm huyết học giúp phát hiện các rối loạn như thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn đông máu và bệnh lý ác tính về máu.

Xét nghiệm huyết học là phương pháp phân tích các thành phần tế bào trong máu
Xét nghiệm huyết học là phương pháp phân tích các thành phần tế bào trong máu

Vai trò của xét nghiệm huyết học

Dưới đây là những vai trò quan trọng của xét nghiệm huyết học trong chăm sóc và theo dõi sức khỏe:

  • Đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát: Xét nghiệm huyết học cung cấp thông tin về các thành phần máu, qua đó giúp phát hiện sớm các bất thường ngay cả khi chưa có triệu chứng.
  • Hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý: Các chỉ số huyết học bất thường có thể gợi ý đến nhiều bệnh lý như thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn đông máu, bệnh lý ác tính về máu (như bạch cầu cấp, mãn), hoặc các tình trạng viêm mạn tính. Nhờ đó, bác sĩ có thể định hướng chẩn đoán và chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu hơn.
  • Theo dõi tiến triển bệnh và hiệu quả điều trị: Xét nghiệm huyết học được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị, đặc biệt trong các bệnh lý huyết học, ung thư, viêm nhiễm hoặc sau phẫu thuật. Thay đổi của các chỉ số máu giúp đánh giá hiệu quả thuốc, nhu cầu điều chỉnh liều hoặc thay đổi phác đồ điều trị.
  • Phát hiện các biến chứng sớm: Một số thay đổi trong công thức máu có thể là dấu hiệu sớm của biến chứng, ví dụ như giảm tiểu cầu cảnh báo nguy cơ xuất huyết, hay tăng bạch cầu là dấu hiệu nhiễm trùng đang tiến triển. Việc phát hiện kịp thời giúp can thiệp điều trị sớm và hạn chế nguy cơ.
  • Hỗ trợ trong các thủ thuật và phẫu thuật: Trước khi thực hiện các can thiệp y khoa, xét nghiệm huyết học giúp đánh giá nguy cơ mất máu, rối loạn đông máu hoặc tình trạng viêm nhiễm tiềm ẩn, từ đó đảm bảo an toàn cho người bệnh trong quá trình điều trị.
Các chỉ số huyết học bất thường có thể gợi ý đến nhiều bệnh lý
Các chỉ số huyết học bất thường có thể gợi ý đến nhiều bệnh lý

Xét nghiệm huyết học gồm những gì?

Xét nghiệm huyết học bao gồm nhiều thành phần nhằm đánh giá toàn diện các tế bào máu và yếu tố huyết học liên quan. Các nhóm xét nghiệm chính thường gặp bao gồm:

Công thức máu toàn phần (Complete Blood Count - CBC): Đây là xét nghiệm cơ bản nhất, giúp đánh giá số lượng và đặc điểm của ba dòng tế bào máu:

  • Hồng cầu (RBC): Số lượng, thể tích (MCV), lượng hemoglobin (Hb), hematocrit (Hct) và chỉ số liên quan.
  • Bạch cầu (WBC): Tổng số và phân biệt các loại bạch cầu như lymphocyte, neutrophil, monocyte, eosinophil, basophil.
  • Tiểu cầu (PLT): Số lượng và thể tích trung bình (MPV) của tiểu cầu.

Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy tự động: Máy phân tích máu hiện đại cung cấp thêm nhiều chỉ số chi tiết như RDW (độ phân bố kích thước hồng cầu), PDW (độ phân bố kích thước tiểu cầu), và các chỉ số thể tích trung bình tế bào máu, giúp định hướng chẩn đoán chính xác hơn.

Soi lam máu ngoại vi: Là kỹ thuật thủ công để quan sát hình dạng, kích thước và đặc điểm bất thường của các tế bào máu dưới kính hiển vi, thường được chỉ định khi có nghi ngờ bệnh lý huyết học ác tính hoặc rối loạn tạo máu.

Các xét nghiệm đông máu (nếu nằm trong nhóm huyết học mở rộng): Bao gồm các xét nghiệm như PT (Prothrombin Time), aPTT (Activated Partial Thromboplastin Time), INR (International Normalized Ratio), Fibrinogen... nhằm đánh giá chức năng đông máu, thường được yêu cầu trước phẫu thuật hoặc trong bệnh lý gây chảy máu.

Các xét nghiệm chuyên sâu khác: Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm như tủy đồ, điện di hemoglobin, định lượng sắt huyết thanh, ferritin, vitamin B12, acid folic… để chẩn đoán chuyên biệt các rối loạn huyết học.

Xét nghiệm ferritin có thể được chỉ định tùy theo trường hợp
Xét nghiệm ferritin có thể được chỉ định tùy theo trường hợp

Khi nào cần đi xét nghiệm huyết học?

Xét nghiệm huyết học là xét nghiệm cơ bản nhưng có giá trị lớn trong chẩn đoán và theo dõi sức khỏe. Dưới đây là những tình huống điển hình mà người bệnh nên thực hiện xét nghiệm huyết học:

  • Khám sức khỏe định kỳ: Ngay cả khi không có triệu chứng, xét nghiệm huyết học giúp phát hiện sớm các rối loạn về máu như thiếu máu, nhiễm trùng tiềm ẩn, hoặc rối loạn miễn dịch. Đây là một phần thiết yếu trong các gói khám tổng quát.
  • Có dấu hiệu thiếu máu hoặc mệt mỏi kéo dài: Triệu chứng như da xanh xao, hoa mắt, chóng mặt, tim đập nhanh hoặc suy giảm thể lực có thể liên quan đến thiếu máu hoặc bất thường huyết học. Xét nghiệm giúp xác định nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng.
  • Sốt không rõ nguyên nhân, nhiễm trùng lặp lại: Sự thay đổi số lượng và loại bạch cầu trong máu có thể gợi ý tình trạng nhiễm trùng, viêm cấp/mạn hoặc rối loạn miễn dịch, đặc biệt ở bệnh nhân sốt kéo dài hoặc viêm không rõ nguyên nhân.
  • Xuất hiện vết bầm tím, chảy máu bất thường: Giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu có thể gây ra các biểu hiện như bầm da không rõ nguyên nhân, chảy máu chân răng, rong kinh, chảy máu cam hoặc khó cầm máu vết thương.
  • Trước và sau can thiệp y khoa: Trước phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn, xét nghiệm huyết học giúp đánh giá nguy cơ mất máu và tình trạng đông máu. Sau can thiệp, xét nghiệm giúp theo dõi tiến triển và phát hiện biến chứng.
  • Theo dõi bệnh mạn tính hoặc ung thư: Bệnh nhân mắc bệnh mạn tính như suy thận, bệnh gan, ung thư... cần xét nghiệm huyết học định kỳ để đánh giá tình trạng toàn thân, đáp ứng điều trị và phát hiện sớm biến chứng liên quan đến máu.
  • Phát hiện và theo dõi bệnh lý huyết học chuyên biệt: Trong các trường hợp nghi ngờ hoặc đang điều trị các bệnh lý về máu như thiếu máu tan máu, bệnh bạch cầu, rối loạn sinh tủy..., xét nghiệm huyết học đóng vai trò chẩn đoán và theo dõi thiết yếu.
Triệu chứng như da xanh xao, hoa mắt, chóng mặt,... có thể liên quan đến thiếu máu hoặc bất thường huyết họ
Triệu chứng như da xanh xao, hoa mắt, chóng mặt... có thể liên quan đến thiếu máu hoặc bất thường huyết học

Ý nghĩa của các chỉ số trong xét nghiệm huyết học công thức máu toàn phần 

Máu gồm hai thành phần chính là tế bào và huyết tương. Trong đó, các tế bào máu bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu - là những thành phần được phân tích trong xét nghiệm công thức máu toàn phần (hay còn gọi là xét nghiệm phân tích tế bào máu). Các bảng dưới đây trình bày chi tiết các chỉ số đặc trưng của từng dòng tế bào, giá trị bình thường và ý nghĩa chẩn đoán lâm sàng khi chỉ số thay đổi.

Các chỉ số xét nghiệm liên quan tới hồng cầu

Chỉ sốMức bình thườngGiá trị chẩn đoán
RBC

Nữ: 3.8 - 5.0 T/L

Nam: 4.2 - 6.0 T/L

Tăng: Mất nước, tăng hồng cầu.

Giảm: Thiếu máu.

HBG

Nữ: 120 - 150 g/L

Nam: 130 - 170 g/L

Tăng: Mất nước, bệnh tim/phổi, thiếu oxy.

Giảm: Thiếu máu, xuất huyết, tan máu, nhiễm trùng.

HCT

Nữ: 0.336 - 0.450 L/L

Nam: 0.335 - 0.450 L/L

Tăng: Dị ứng, sống vùng cao, tăng hồng cầu.

Giảm: Mất máu, thiếu máu, thai kỳ.

MCV75 - 96 fL

Tăng: Thiếu vitamin B12, acid folic, bệnh gan, suy tủy.

Giảm: Thiếu sắt, bệnh mạn, huyết sắc tố bất thường.

MCH24 - 33 pg

Tăng: Thiếu vitamin B12/folate, rối loạn huyết sắc tố.

Giảm: Thiếu sắt, thalassemia, bệnh mạn.

MCHC316 - 372 g/L

Tăng: Thiếu máu tan huyết, tự miễn, cường giáp.

Giảm: Do thiếu máu, các tình trạng bệnh lý gan, bệnh thận, tủy xương, u đường tiêu hóa

RDW9 - 15%RDW tăng giúp phân biệt nguyên nhân thiếu máu khi kết hợp với MCV.

Các chỉ số xét nghiệm liên quan tới bạch cầu 

Chỉ sốMức bình thườngGiá trị chẩn đoán
WBC4.0 - 10.0 G/L

Tăng: Bệnh máu ác tính, nhiễm khuẩn.

Giảm: Thiếu B12, nhiễm trùng, suy tủy.

NEUT60 - 66%

Tăng: Nhiễm khuẩn cấp, nhồi máu, ung thư.

Giảm: Nhiễm virus, xạ trị, suy tủy.

LYM19 - 48%

Tăng: Lao, nhiễm mạn.

Giảm: Suy miễn dịch, hóa trị, ung thư.

MONO3.4 - 9%

Tăng: Đơn nhân, rối loạn sinh tủy.

Giảm: Suy tủy, ung thư, corticoid.

EOS0 - 7%Tăng: Ký sinh trùng, dị ứng.
BASO0 - 1.5%Tăng: Dị ứng, bệnh bạch cầu, suy giáp.
LUC0 - 4%Tăng: Suy mạn tính, bạch cầu, nhiễm virus.

Các chỉ số xét nghiệm liên quan tới tiểu cầu

Chỉ sốMức bình thườngGiá trị chẩn đoán
PLT150 - 350 G/L

Tăng: Nhiễm trùng, rối loạn sinh tủy, xơ tủy.

Giảm: Sau ghép tủy, hóa trị, xuất huyết.

PDW6 - 11%

Tăng: Ung thư phổi, hồng cầu liềm, nhiễm khuẩn.

Giảm: Nghiện rượu.

MPV6.5 - 11 fL

Tăng: Bệnh tim, tiểu đường, stress.

Giảm: Thiếu máu, hóa trị, bạch cầu cấp

Những câu hỏi thường gặp về xét nghiệm huyết học 

Xét nghiệm huyết học có phải là xét nghiệm máu?

Xét nghiệm huyết học chính là một dạng xét nghiệm máu, cụ thể là phân tích các thành phần tế bào trong máu ngoại vi. Trong khi các xét nghiệm máu khác có thể đánh giá các chất hóa sinh (như men gan, glucose, lipid...), thì xét nghiệm huyết học tập trung vào việc đo lường và phân tích các dòng tế bào máu bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Do đó, xét nghiệm huyết học là một phần quan trọng và thường được chỉ định trong các xét nghiệm máu tổng quát.

Xét nghiệm huyết học có cần nhịn ăn không?

Thông thường, xét nghiệm huyết học không bắt buộc phải nhịn ăn. Vì mục tiêu chính của xét nghiệm này là phân tích tế bào máu, nên việc ăn uống trước đó không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả. Tuy nhiên, nếu xét nghiệm huyết học được thực hiện đồng thời với các xét nghiệm sinh hóa máu (như đường huyết, mỡ máu, chức năng gan thận), bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh nhịn ăn từ 8 - 12 giờ để đảm bảo độ chính xác. Do vậy, người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn cụ thể từ cơ sở y tế khi đi xét nghiệm.

Trước khi xét nghiệm huyết học cần chuẩn bị gì?

Xét nghiệm huyết học là thủ thuật đơn giản, không đòi hỏi chuẩn bị phức tạp. Tuy nhiên, người bệnh nên giữ tâm lý thoải mái, tránh căng thẳng và hạn chế vận động mạnh trước khi lấy máu. Trường hợp đang sử dụng thuốc (đặc biệt là thuốc chống đông, kháng viêm hoặc điều trị bệnh máu), cần thông báo cho nhân viên y tế để được tư vấn phù hợp. Ngoài ra, nếu xét nghiệm được thực hiện cùng với các xét nghiệm khác, cơ sở y tế sẽ hướng dẫn cụ thể về việc nhịn ăn hay thời gian lấy mẫu máu phù hợp.

Trường hợp đang sử dụng thuốc, cần thông báo cho nhân viên y tế để được tư vấn phù hợp
Trường hợp đang sử dụng thuốc, cần thông báo cho nhân viên y tế để được tư vấn phù hợp

Xét nghiệm huyết học là công cụ chẩn đoán thiết yếu, góp phần quan trọng trong việc tầm soát, phát hiện sớm và theo dõi điều trị nhiều bệnh lý liên quan đến máu và hệ tạo máu. Nhờ khả năng phân tích chi tiết các thành phần tế bào máu, xét nghiệm này mang lại thông tin giá trị không chỉ trong khám bệnh định kỳ mà còn trong điều trị chuyên sâu. Việc hiểu đúng về mục đích, chỉ số và cách chuẩn bị khi thực hiện xét nghiệm huyết học sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe của bản thân.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN