Trong thực hành lâm sàng, các xét nghiệm men enzyme thường được sử dụng để phản ánh tình trạng hoạt động và tổn thương của các cơ quan trong cơ thể. CPK là một trong những enzyme quan trọng như vậy. Việc hiểu đúng bản chất của xét nghiệm CPK sẽ giúp người bệnh không hoang mang khi thấy chỉ số bất thường, đồng thời biết khi nào cần theo dõi hoặc can thiệp y tế kịp thời.
Xét nghiệm CPK là gì?
Creatine phosphokinase (CPK), còn được gọi là creatine kinase, là một loại enzyme có vai trò thúc đẩy các phản ứng hóa học trong cơ thể. Enzyme này tham gia vào quá trình dự trữ và tái tạo năng lượng cho tế bào, đặc biệt là các tế bào cần nhiều năng lượng như tế bào cơ và tế bào thần kinh.
Xét nghiệm enzyme CPK là xét nghiệm máu nhằm đo nồng độ creatine phosphokinase lưu hành trong máu. Khi cơ, tim hoặc não bị tổn thương, enzyme CPK sẽ thoát ra khỏi tế bào và đi vào máu, làm tăng chỉ số xét nghiệm.

Trong cơ thể, creatine là một chất tự nhiên có mặt nhiều trong các tế bào cơ. Enzyme CPK xúc tác phản ứng chuyển nhóm phosphate giữa creatine và ATP, tạo thành phosphocreatine. Phosphocreatine đóng vai trò như một “kho dự trữ năng lượng”, giúp cơ thể nhanh chóng tạo ra năng lượng khi vận động, co cơ hoặc khi tim và não hoạt động mạnh. Về mặt phân bố, CPK không xuất hiện đồng đều ở mọi cơ quan mà tập trung chủ yếu ở:
- Cơ xương;
- Cơ tim;
- Não.
Ngoài ra, một lượng nhỏ enzyme này cũng có thể được tìm thấy ở các mô khác như phổi. Dựa trên vị trí tồn tại chủ yếu, CPK được chia thành ba loại chính, mỗi loại phản ánh tình trạng của một nhóm cơ quan khác nhau. Việc phân loại CPK giúp bác sĩ xác định tương đối chính xác nguồn gốc của tổn thương khi chỉ số enzyme này tăng cao trong máu.
- CPK-1 (CPK-BB): Chủ yếu có ở não và phổi. Khi chỉ số này tăng, bác sĩ thường nghĩ đến các vấn đề liên quan đến hệ thần kinh trung ương hoặc tổn thương mô não.
- CPK-2 (CPK-MB): Tập trung nhiều ở cơ tim. Đây là chỉ số từng được sử dụng phổ biến để hỗ trợ chẩn đoán tổn thương tim.
- CPK-3 (CPK-MM): Chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng CPK và chủ yếu có ở cơ xương. Chỉ số này phản ánh tình trạng tổn thương hoặc viêm cơ.
Khi nào cần thực hiện xét nghiệm CPK?
Nồng độ creatine kinase trong máu thường phản ánh mức độ tổn thương của cơ xương, tim hoặc não. Vì vậy, xét nghiệm CPK thường được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ có vấn đề xảy ra ở những cơ quan này, dựa trên triệu chứng lâm sàng và tiền sử của người bệnh.
Trong các tình huống cấp cứu, xét nghiệm CPK có thể được sử dụng như một công cụ hỗ trợ chẩn đoán. Ví dụ, khi người bệnh xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ cơn đau tim như đau ngực, khó thở, vã mồ hôi, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm CPK kết hợp với các xét nghiệm tim mạch khác. Sự thay đổi của chỉ số CK-MB theo thời gian giúp đánh giá khả năng có tổn thương cơ tim hay không.
Bên cạnh tim, enzyme CPK cũng liên quan mật thiết đến cơ xương. Vì vậy, xét nghiệm này thường được chỉ định khi nghi ngờ có tổn thương hoặc bệnh lý cơ. Bác sĩ có thể đề nghị bạn làm xét nghiệm CPK nếu xuất hiện các triệu chứng sau:
- Đau cơ kéo dài hoặc không rõ nguyên nhân;
- Yếu cơ, giảm sức cơ;
- Chuột rút cơ thường xuyên;
- Nước tiểu sẫm màu bất thường;
- Cảm giác tê, ngứa ran ở tay chân;
- Mất thăng bằng hoặc khó phối hợp vận động.
Ngoài ra, xét nghiệm CPK cũng có thể được sử dụng để theo dõi tiến triển bệnh, đánh giá mức độ hồi phục sau chấn thương cơ, phẫu thuật hoặc sau các đợt vận động cường độ cao.

Nồng độ CPK cao hơn bình thường cho thấy điều gì?
Khi kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ enzyme CPK cao hơn mức bình thường, điều này thường gợi ý rằng đã có tổn thương ở tim, não hoặc cơ xương. Mức độ tăng và loại CPK chiếm ưu thế sẽ giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân cụ thể.
Các vấn đề liên quan đến não và phổi (CPK-1 tăng cao)
Sự gia tăng bất thường của CPK-1 thường liên quan đến tổn thương mô não hoặc tình trạng stress nặng của hệ thần kinh trung ương. Một số tình trạng có thể gặp bao gồm:
- Co giật;
- Chấn thương não hoặc đột quỵ;
- Ung thư não;
- Hoại tử mô phổi, nhồi máu phổi;
- Sốc điện hoặc tai nạn điện giật.
Trong những trường hợp này, xét nghiệm CPK chỉ mang tính hỗ trợ và luôn cần được đánh giá cùng với triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm chuyên sâu khác.
Các vấn đề về tim (CPK-2 tăng cao)
CPK-2, hay CK-MB, gắn liền với tổn thương cơ tim. Khi chỉ số này tăng cao, bác sĩ thường nghĩ đến các vấn đề tim mạch, đặc biệt trong bối cảnh cấp cứu. Những tình trạng thường gặp bao gồm:
- Nhồi máu cơ tim;
- Phẫu thuật tim hở;
- Tổn thương tim sau tai nạn giao thông;
- Viêm cơ tim;
- Tổn thương tim do điện giật.
Hiện nay, nhiều cơ sở y tế đã sử dụng các dấu ấn tim khác đặc hiệu hơn, nhưng CPK-2 vẫn có giá trị trong một số tình huống nhất định.

Tổn thương cơ hoặc căng thẳng cơ (CPK-3 tăng cao)
CPK-3 là loại chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng CPK và phản ánh trực tiếp tình trạng của cơ xương. Khi chỉ số này tăng cao, nguyên nhân thường liên quan đến tổn thương hoặc bệnh lý cơ, chẳng hạn như:
- Loạn dưỡng cơ;
- Các bệnh lý cơ di truyền hoặc mắc phải;
- Chấn thương do tai nạn;
- Tổn thương cơ do tác dụng phụ của thuốc;
- Tổn thương cơ sau thời gian dài bất động, còn gọi là tiêu cơ vân;
- Viêm đa cơ hoặc viêm da cơ.
Ở những người tập luyện cường độ cao, chỉ số CPK-3 cũng có thể tăng tạm thời và thường sẽ giảm dần khi cơ thể được nghỉ ngơi đầy đủ.
Các yếu tố khác có thể làm tăng CPK
Không phải mọi trường hợp CPK tăng cao đều xuất phát trực tiếp từ tổn thương cơ, tim hay não. Một số bệnh lý toàn thân hoặc yếu tố bên ngoài cũng có thể ảnh hưởng đến chỉ số này, như:
- Rối loạn chức năng tuyến giáp như suy giáp hoặc cường giáp;
- Bệnh Addison;
- Suy thận;
- Tập luyện thể lực quá sức;
- Tiêm bắp;
- Phẫu thuật kéo dài;
- Tiếp xúc hoặc sử dụng các chất độc,...
Do đó, việc diễn giải kết quả xét nghiệm CPK luôn cần được thực hiện bởi bác sĩ, dựa trên toàn bộ bối cảnh sức khỏe của người bệnh.

Xét nghiệm CPK là công cụ hữu ích giúp đánh giá tình trạng tổn thương cơ, tim và não thông qua việc đo nồng độ enzyme trong máu. Chỉ số CPK cao hơn bình thường không đồng nghĩa ngay với bệnh nghiêm trọng, nhưng là dấu hiệu quan trọng cần được theo dõi và tìm nguyên nhân. Khi được chỉ định đúng thời điểm và diễn giải chính xác, xét nghiệm CPK góp phần hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi điều trị và bảo vệ sức khỏe một cách hiệu quả.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/nam_nghieng_ben_phai_bi_dau_suon_la_do_dau_nguyen_nhan_va_cach_xu_tri_dung_67ca1326f9.jpg)
/fna_la_xet_nghiem_gi_xet_nghiem_fna_dung_de_lam_gi_1_2427bfb319.png)
/xet_nghiem_ion_do_muc_dich_va_quy_trinh_thuc_hien_1_bf274c0ae4.png)
/xet_nghiem_hdl_c_ket_qua_hdl_cholesterol_co_y_nghia_gi_4_f0f2a41448.png)
/hla_b27_la_gi_khi_nao_can_xet_nghiem_hla_b27_2_e0a5f41c18.png)