icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Sốt vàng: Nhận biết sớm, điều trị đúng và phòng ngừa hiệu quả

Hồng Ngọc09/07/2026
BAC_SI_LC_682413889_3_cb1142c7f6
Bác sĩ

Nguyễn Văn My

Đã kiểm duyệt nội dung

Bác sĩ đã có trên 20 năm kinh nghiệm làm việc với vai trò là Bác sĩ điều trị, đặc biệt là các bệnh liên quan đến chuyên ngành Truyền Nhiễm, Nhiệt đới. Nhiều năm trực tiếp thực hiện nghiên cứu về bệnh Sốt xuất huyết tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, với đối tác là Đơn vị nghiên cứu Lâm sàng của Đại học Oxford tại Hà Nội và hơn 6 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng Vắc xin: Nghiên cứu, đào tạo, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn,... Đặc biệt là lĩnh vực xử trí các phản ứng sau tiêm.

Xem thêm

Sốt vàng là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do muỗi truyền, có thể gây tổn thương gan, xuất huyết và tử vong nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Nhận biết sớm triệu chứng, chăm sóc đúng cách và tiêm vắc xin là những biện pháp hiệu quả để phòng bệnh.

Sốt vàng (Yellow Fever) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra bởi muỗi đốt, chủ yếu lưu hành ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của Châu Phi và Nam Mỹ. Đây là một căn bệnh có khả năng gây dịch cao và đe dọa nghiêm trọng đến an ninh y tế toàn cầu do nguy cơ lây lan quốc tế sang các vùng chưa bị ảnh hưởng. Ước tính mỗi năm có khoảng 67.000 đến 173.000 ca nhiễm trùng nặng và 31.000 đến 82.000 ca tử vong, trong đó phần lớn gánh nặng bệnh tật tập trung ở Châu Phi.

Dấu hiệu nhận biết bệnh sốt vàng

Bệnh sốt vàng có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, từ thể nhẹ tự khỏi cho đến thể nặng có thể dẫn đến tử vong với các triệu chứng viêm gan và xuất huyết. Thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 3 đến 6 ngày.

Trong giai đoạn nhẹ hoặc khởi phát, bệnh nhân thường bị sốt đột ngột, đau đầu, đau cơ toàn thân (đặc biệt là đau lưng), chán ăn, buồn nôn, nôn và chóng mặt. Một dấu hiệu đặc trưng có thể quan sát thấy là dấu hiệu Faget (nhịp tim chậm tương đối so với mức độ sốt cao). Giai đoạn này thường kéo dài khoảng 3 ngày, trong đó bệnh nhân có sự hiện diện của virus trong máu (viremia).

Sốt vàng có thể gây biến chứng nặng nếu không được phát hiện kịp thời
Sốt vàng có thể gây biến chứng nặng nếu không được phát hiện kịp thời

Mặc dù nhiều người hồi phục hoàn toàn sau giai đoạn đầu, nhưng khoảng 15% số người nhiễm bệnh sẽ tiến triển sang giai đoạn nặng hơn trong vòng 48 giờ sau khi các triệu chứng ban đầu thuyên giảm. Các triệu chứng lúc này bao gồm sốt cao trở lại, vàng da (do tổn thương gan), đau thượng vị, suy thận và rối loạn đông máu dẫn đến xuất huyết. Hiện tượng xuất huyết có thể biểu hiện qua nôn ra máu, đi ngoài phân đen, chảy máu nướu răng hoặc chảy máu từ các vết tiêm. Khoảng 50% bệnh nhân tiến triển sang giai đoạn độc tính này sẽ tử vong trong vòng 7 đến 10 ngày.

Sốt vàng được chẩn đoán như thế nào?

Việc chẩn đoán sốt vàng có thể gặp khó khăn, đặc biệt là trong giai đoạn sớm vì các triệu chứng thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh khác như sốt rét, leptospirosis, viêm gan virus hoặc các bệnh sốt xuất huyết khác như sốt xuất huyết Dengue. Các phương pháp chẩn đoán chính bao gồm:

  • Xét nghiệm phân tử (RT-PCR): Có thể phát hiện RNA của virus trong máu trong giai đoạn sớm của bệnh (thường là trong 3 - 4 ngày đầu tiên).
  • Xét nghiệm huyết thanh học: Phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu hoặc sử dụng xét nghiệm trung hòa giảm mảng (PRNT). Tuy nhiên, việc giải thích kết quả cần thận trọng vì kháng thể IgM từ vắc xin có thể tồn tại nhiều năm, và có thể xảy ra phản ứng chéo với các flavivirus khác như virus West Nile hoặc Dengue.
  • Giải phẫu bệnh: Trong các trường hợp tử vong, có thể phát hiện kháng nguyên virus trong các mẫu mô thông qua nhuộm hóa mô miễn dịch.
Chẩn đoán sốt vàng có thể gặp khó khăn vì các triệu chứng thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn
Chẩn đoán sốt vàng có thể gặp khó khăn vì các triệu chứng thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn

Điều trị bệnh sốt vàng ra sao?

Hiện tại không có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh sốt vàng. Việc quản lý lâm sàng chủ yếu là điều trị hỗ trợ nhằm kiểm soát các triệu chứng và biến chứng. Chế độ chăm sóc bao gồm nghỉ ngơi, bù dịch và sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau.

Một lưu ý cực kỳ quan trọng là bệnh nhân nên tránh sử dụng aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác vì chúng có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết. Những trường hợp nặng cần được nhập viện để theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời các tình trạng suy tạng.

Hiện tại không có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh sốt vàng
Hiện tại không có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh sốt vàng

Vắc xin sốt vàng: Lá chắn phòng bệnh hiệu quả nhất

Tiêm chủng là biện pháp phòng ngừa quan trọng và hiệu quả nhất đối với bệnh sốt vàng. Vắc xin sốt vàng (như loại YF-VAX hoặc Stamaril) là vắc xin sống giảm độc lực, đã được sử dụng từ lâu và chứng minh được độ an toàn cũng như hiệu quả.

Hiệu quả và lịch tiêm

Một liều vắc xin duy nhất có thể mang lại khả năng bảo vệ suốt đời mà không cần tiêm nhắc lại đối với hầu hết mọi người. Khả năng miễn dịch hình thành ở 80 - 100% số người sau 10 ngày và đạt trên 99% sau 30 ngày tiêm chủng. Theo Quy định Y tế Quốc tế, giấy chứng nhận tiêm chủng quốc tế hiện có giá trị suốt đời.

Đối tượng khuyến cáo và chống chỉ định

Vắc xin được khuyến nghị cho người từ 9 tháng tuổi trở lên đang sinh sống hoặc đi du lịch đến các vùng có nguy cơ lây truyền tại Châu Phi và Nam Mỹ. Tuy nhiên, do vắc xin có thể gây ra một số phản ứng phụ nghiêm trọng hiếm gặp, các bác sĩ cần tuân thủ nghiêm ngặt các chống chỉ định:

  • Trẻ em dưới 6 tháng tuổi;
  • Người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với bất kỳ thành phần nào của vắc xin;
  • Người bị rối loạn tuyến ức hoặc suy giảm miễn dịch nghiêm trọng;
  • Người đang điều trị bằng các liệu pháp ức chế miễn dịch.

Đối với những người trên 60 tuổi, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, việc tiêm phòng cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro.

Phản ứng sau tiêm

Phần lớn các phản ứng với vắc xin là nhẹ, bao gồm đau đầu, đau cơ và sốt nhẹ. Các biến chứng nặng như bệnh thần kinh liên quan đến vắc xin hoặc bệnh tạng liên quan đến vắc xin là cực kỳ hiếm gặp.

Các biện pháp phòng ngừa khác

Bên cạnh việc tiêm chủng, việc kiểm soát vectơ và bảo vệ cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng:

  • Kiểm soát muỗi: Loại bỏ các nơi muỗi sinh sản (vũng nước đọng), sử dụng thuốc diệt ấu trùng.
  • Bảo vệ cá nhân: Sử dụng thuốc xua đuổi côn trùng, mặc quần áo dài tay và chọn nơi ở có máy lạnh hoặc lưới chống muỗi ở cửa sổ. Lưu ý rằng màn chống muỗi ít hiệu quả hơn trong việc ngăn chặn sốt vàng vì muỗi truyền bệnh này chủ yếu đốt vào ban ngày.
  • Phòng ngừa lây nhiễm thứ phát: Người bệnh nên được bảo vệ khỏi muỗi đốt trong ít nhất 5 ngày đầu sau khi khởi phát triệu chứng để tránh lây virus cho muỗi, từ đó làm lây lan dịch bệnh ra cộng đồng.
Các biện pháp khác giúp phòng ngừa bệnh sốt vàng
Các biện pháp khác giúp phòng ngừa bệnh sốt vàng

Tóm lại, sốt vàng là một căn bệnh nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa được. Việc nâng cao nhận thức về nguy cơ, tuân thủ hướng dẫn tiêm chủng khi đi du lịch và duy trì các biện pháp vệ sinh môi trường là chìa khóa để bảo vệ bản thân và cộng đồng khỏi mối đe dọa này.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN