icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Sỏi Struvite là gì? Nguy cơ và hướng điều trị

Anh Đào28/10/2025

Sỏi Struvite là một trong những loại sỏi thận, không chỉ gây ra cảm giác đau đớn, khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ nguyên nhân, nguy cơ cũng như các phương pháp điều trị sỏi Struvite sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe, ngăn ngừa tái phát và bảo vệ chức năng thận.

Trong số các loại sỏi thận, sỏi Struvite được xem là loại sỏi có mối liên quan chặt chẽ nhất với nhiễm trùng tiết niệu. Loại sỏi này thường phát triển nhanh, có thể chiếm toàn bộ vùng bể thận và gây tổn thương nghiêm trọng cho cơ quan này.

Sỏi Struvite là gì?

Sỏi Struvite là một dạng sỏi thận đặc biệt, được hình thành chủ yếu từ magie amoni photphat (MgNH₄PO₄·6H₂O). Loại sỏi này chiếm khoảng 10% tổng số các trường hợp sỏi thận và thường được gọi là sỏi nhiễm trùng, bởi chúng có mối liên hệ chặt chẽ với nhiễm khuẩn đường tiết niệu, đặc biệt là do các loại vi khuẩn có khả năng phân hủy ure trong nước tiểu.

Sỏi Struvite được hình thành chủ yếu từ magie amoni photphat (MgNH₄PO₄·6H₂O)
Sỏi Struvite được hình thành chủ yếu từ magie amoni photphat (MgNH₄PO₄·6H₂O)

Khi các vi khuẩn như Proteus, Klebsiella, Pseudomonas hoặc Staphylococcus xâm nhập vào hệ tiết niệu, chúng sẽ tiết ra enzyme urease. Enzyme này phân hủy ure thành amoniac và carbon dioxide, khiến độ pH nước tiểu tăng cao (kiềm hóa). Môi trường kiềm này là điều kiện lý tưởng để các khoáng chất như magie, amoni và photphat kết hợp lại, tạo nên tinh thể Struvite và dần dần hình thành sỏi.

Điểm đặc trưng của sỏi Struvite là tốc độ phát triển nhanh, đôi khi có thể lấp đầy toàn bộ bể thận, tạo thành sỏi san hô lớn. Loại sỏi này thường ít gây đau ở giai đoạn đầu, nhưng khi đã lớn, chúng có thể gây tắc nghẽn dòng nước tiểu, nhiễm trùng nặng, đau vùng thắt lưng hoặc thậm chí suy thận nếu không được điều trị kịp thời.

Phụ nữ là đối tượng dễ mắc sỏi Struvite hơn nam giới, do niệu đạo ngắn khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập và gây nhiễm trùng đường tiểu. Ngoài ra, những người thường xuyên bị nhiễm trùng tiết niệu tái phát, dùng ống thông tiểu lâu dài hoặc có bất thường trong cấu trúc đường tiết niệu cũng có nguy cơ cao hình thành loại sỏi này.

Triệu chứng khi sỏi Struvite hình thành trong cơ thể

Khi các tinh thể nhỏ trong nước tiểu dần kết tụ lại, chúng có thể hình thành nên những viên sỏi Struvite lớn nằm trong thận hoặc đường tiết niệu. Ban đầu, sỏi nhỏ có thể không gây ra triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, khi sỏi phát triển và gây tắc nghẽn dòng chảy của nước tiểu, người bệnh sẽ bắt đầu xuất hiện nhiều dấu hiệu khó chịu, thậm chí là đau đớn dữ dội.

Đau nhói vùng thắt lưng

Một trong những triệu chứng phổ biến nhất là đau nhói hoặc đau quặn thắt vùng hông, lưng, hoặc dưới xương sườn. Cơn đau có thể lan dọc xuống vùng bụng dưới, bẹn hoặc bộ phận sinh dục, đặc biệt khi sỏi di chuyển trong niệu quản. Nhiều người mô tả cảm giác này như “dao cứa” hoặc “nóng rát” mỗi khi đi tiểu.

Triệu chứng khi sỏi Struvite gây đau nhói vùng thắt lưng
Triệu chứng khi sỏi Struvite gây đau nhói vùng thắt lưng

Nước tiểu đổi màu

Ngoài ra, nước tiểu có thể chuyển sang màu đỏ, hồng hoặc nâu, do sỏi cọ xát vào niêm mạc đường tiết niệu gây chảy máu. Một số người còn nhận thấy nước tiểu đục, có mùi hôi, dấu hiệu cho thấy có thể đã xảy ra nhiễm trùng đường tiết niệu.

Sốt, ớn lạnh

Khi đó, cơ thể thường đi kèm sốt, ớn lạnh, tiểu buốt, tiểu rắt hoặc tiểu nhiều lần trong ngày nhưng mỗi lần chỉ ra một lượng nhỏ. Trong những trường hợp nghiêm trọng, nước tiểu bị ứ đọng do sỏi lớn chặn dòng chảy có thể dẫn đến viêm thận, áp xe thận hoặc suy giảm chức năng thận nếu không được xử lý kịp thời.

Điều đáng lưu ý là mức độ đau và vị trí đau có thể thay đổi tùy theo kích thước và vị trí của sỏi Struvite. Vì vậy, khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đau vùng thắt lưng kéo dài, tiểu ra máu hay sốt không rõ nguyên nhân, người bệnh nên đến cơ sở y tế sớm để được thăm khám, chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, tránh để bệnh tiến triển nặng và gây biến chứng nguy hiểm.

Nguy cơ gây bệnh sỏi Struvite

Sỏi Struvite hình thành chủ yếu do nhiễm trùng đường tiết niệu kéo dài, đặc biệt là khi vi khuẩn có khả năng phân hủy ure xuất hiện trong hệ tiết niệu. Những vi khuẩn này, chẳng hạn như Proteus, Klebsiella hoặc Pseudomonas, tạo ra enzyme urease giúp phân giải ure trong nước tiểu thành amoniac. Sự tích tụ amoniac làm tăng độ kiềm (pH) của nước tiểu, tạo điều kiện thuận lợi cho các tinh thể magie, amoni và photphat kết hợp với nhau, hình thành nên sỏi Struvite.

Sỏi Struvite hình thành chủ yếu do nhiễm trùng đường tiết niệu kéo dài
Sỏi Struvite hình thành chủ yếu do nhiễm trùng đường tiết niệu kéo dài

Nguy cơ mắc sỏi Struvite thường cao hơn ở phụ nữ, do cấu trúc niệu đạo ngắn khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập và gây nhiễm trùng đường tiết niệu. Đặc biệt, phụ nữ từng bị viêm bàng quang hoặc nhiễm trùng tiết niệu tái phát nhiều lần có khả năng cao phát triển loại sỏi này.

Ngoài ra, một số yếu tố khác cũng góp phần làm tăng nguy cơ hình thành sỏi Struvite, bao gồm:

  • Tiểu ít, uống không đủ nước: Khi lượng nước tiểu giảm, các chất khoáng trong nước tiểu trở nên cô đặc hơn, dễ lắng đọng và tạo sỏi.
  • Dị dạng hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu: Những bất thường trong cấu trúc của thận, niệu quản hoặc bàng quang khiến nước tiểu không thoát ra được hoàn toàn, làm tăng khả năng kết tinh sỏi.
  • Dụng cụ tiết niệu nhân tạo: Việc đặt ống thông tiểu trong thời gian dài hoặc sử dụng các thiết bị y tế trong niệu đạo có thể tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và sỏi Struvite.
  • Thói quen vệ sinh kém: Không vệ sinh vùng kín đúng cách hoặc sử dụng dung dịch vệ sinh có độ pH cao cũng có thể gây mất cân bằng môi trường vi sinh trong đường tiết niệu, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
  • Các bệnh lý mạn tính: Người mắc bệnh thận mạn, tiểu đường hoặc suy giảm miễn dịch dễ bị nhiễm trùng kéo dài, từ đó làm tăng nguy cơ hình thành sỏi Struvite.

Nhìn chung, nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát là yếu tố cốt lõi dẫn đến sỏi Struvite. Vì vậy, việc phát hiện sớm, điều trị dứt điểm nhiễm trùng và duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh chính là chìa khóa giúp ngăn ngừa căn bệnh này hiệu quả.

Hướng điều trị bệnh sỏi Struvite

Việc điều trị sỏi Struvite cần được tiến hành sớm và đúng cách để ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng thận, ứ nước thận hay suy giảm chức năng thận. Phác đồ điều trị thường được cá nhân hóa dựa trên kích thước, vị trí và mức độ ảnh hưởng của sỏi đến hệ tiết niệu.

Uống nhiều nước

Trước hết, uống nhiều nước là biện pháp đơn giản nhưng vô cùng quan trọng. Việc cung cấp đủ nước giúp pha loãng nước tiểu, giảm nồng độ khoáng chất và vi khuẩn, đồng thời hỗ trợ quá trình đào thải sỏi nhỏ ra ngoài cơ thể. Trung bình, người bệnh nên uống khoảng 2,5 - 3 lít nước mỗi ngày, trừ khi bác sĩ có chỉ định khác.

Uống nhiều nước giúp hỗ trợ điều trị bệnh sỏi Struvite
Uống nhiều nước giúp hỗ trợ điều trị bệnh sỏi Struvite

Thuốc theo chỉ định

Khi sỏi gây đau dữ dội hoặc nhiễm trùng, bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc hỗ trợ như:

  • Thuốc giảm đau (paracetamol, ibuprofen) giúp làm dịu các cơn đau quặn.
  • Thuốc giãn cơ trơn niệu quản như tamsulosin giúp mở rộng đường tiết niệu, tạo điều kiện cho sỏi di chuyển dễ dàng hơn.
  • Thuốc kháng sinh được kê để điều trị hoặc phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI), nguyên nhân chính gây ra sỏi Struvite.
  • Trong một số trường hợp, thuốc lợi tiểu thiazide cũng được sử dụng để giúp giảm lắng đọng khoáng chất trong thận.

Tuy nhiên, việc dùng thuốc cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ. Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý mua hoặc kết hợp thuốc vì có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh hoặc tổn thương thận.

Can thiệp ngoại khoa

Nếu sỏi có kích thước lớn, bác sĩ sẽ xem xét các phương pháp can thiệp ngoại khoa. Trong đó, tán sỏi bằng sóng xung kích (ESWL) là lựa chọn phổ biến, giúp phá vỡ sỏi lớn thành mảnh nhỏ để dễ dàng đào thải qua nước tiểu. Với những trường hợp sỏi Struvite phức tạp hoặc chiếm toàn bộ thận, phẫu thuật lấy sỏi thận qua da (PCNL) là phương pháp hiệu quả hơn, giúp loại bỏ toàn bộ sỏi nhằm giảm nguy cơ tái phát.

Sau điều trị, bệnh nhân cần tái khám định kỳ, kiểm tra nước tiểu và siêu âm thận để đảm bảo sỏi không hình thành trở lại, đồng thời duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh để bảo vệ chức năng thận lâu dài.

Sỏi Struvite tuy nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm và tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ. Việc duy trì thói quen uống đủ nước, điều trị triệt để nhiễm trùng đường tiết niệu và tái khám định kỳ sẽ giúp giảm nguy cơ tái phát.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN