Calci giữ vai trò cốt lõi trong hàng loạt hoạt động sống của cơ thể, từ sự ổn định của hệ xương đến dẫn truyền thần kinh, hoạt động cơ tim và cơ trơn. Khi sự cân bằng calci bị rối loạn, nhiều cơ quan quan trọng có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng, đặc biệt ở người có bệnh mạn tính hoặc rối loạn nội tiết. Việc hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu bất thường và bệnh lý liên quan sẽ giúp người bệnh nhận biết vấn đề sớm, hạn chế biến chứng và chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe.
Rối loạn chuyển hóa calci là gì?
Calci là khoáng chất thiết yếu tham gia vào nhiều hoạt động sinh học quan trọng như co cơ, dẫn truyền tín hiệu thần kinh, đông máu và duy trì cấu trúc xương. Trong cơ thể, nồng độ calci được kiểm soát chặt chẽ thông qua sự phối hợp của hấp thu tại ruột, bài tiết qua thận và điều hòa bởi các hormon như PTH (hormone tuyến cận giáp) và vitamin D. Khi quá trình cân bằng này bị phá vỡ, nồng độ calci trong máu có thể tăng cao hơn hoặc giảm thấp hơn mức sinh lý, dẫn đến tình trạng rối loạn chuyển hóa calci.
Rối loạn chuyển hóa calci bao gồm hai dạng chính:
- Hạ calci máu: Nồng độ calci thấp bất thường, có thể gây tăng kích thích thần kinh cơ, co giật, co thắt cơ và rối loạn nhịp tim.
- Tăng calci máu: Nồng độ calci cao hơn giới hạn bình thường, làm giảm chức năng hệ thần kinh, gây mệt mỏi, khát nước, tiểu nhiều, táo bón và có nguy cơ hình thành sỏi thận.
Mức calci toàn phần bình thường trong máu dao động khoảng 8,5 - 10,5 mg/dL, trong đó dạng ion hóa là thành phần có hoạt tính sinh lý. Chỉ một sự thay đổi nhỏ trong nồng độ calci huyết cũng có thể gây rối loạn ở nhiều cơ quan, từ cơ xương, tim mạch đến hệ thần kinh trung ương. Vì vậy, rối loạn chuyển hóa calci không phải là một bệnh riêng lẻ mà là dấu hiệu của sự mất cân bằng chuyển hóa hoặc rối loạn chức năng từ các cơ quan điều hòa calci trong cơ thể.

Nguyên nhân thường gặp của rối loạn chuyển hóa calci
Rối loạn chuyển hóa calci có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, được chia thành hai nhóm chính: Nguyên nhân nội sinh (bên trong cơ thể) và nguyên nhân ngoại sinh (tác động từ ngoài).
Nguyên nhân nội sinh
Nhóm nguyên nhân này liên quan đến sự rối loạn của các cơ quan kiểm soát calci:
- Rối loạn tuyến cận giáp: Suy tuyến cận giáp làm giảm tiết PTH, dẫn đến giảm tái hấp thu calci tại thận và giảm huy động calci từ xương, gây hạ calci máu. Cường tuyến cận giáp nguyên phát khiến PTH tăng cao, làm giải phóng calci từ xương và tăng tái hấp thu tại thận, gây tăng calci máu.
- Thiếu vitamin D: Vitamin D giúp hấp thu calci tại ruột và hỗ trợ duy trì nồng độ calci trong máu. Khi thiếu hụt kéo dài, cơ thể không hấp thu đủ calci, dẫn đến hạ calci huyết và các rối loạn xương.
- Bệnh thận mạn: Thận suy giảm chức năng dẫn đến giảm chuyển vitamin D sang dạng hoạt động (calcitriol), làm giảm hấp thu calci. Đồng thời, thận không đào thải được phosphat gây tăng phosphat máu, làm giảm calci huyết do tạo phức với calci. Ở giai đoạn tiến triển, tình trạng này kích thích tuyến cận giáp hoạt động quá mức, gây cường cận giáp thứ phát và rối loạn calci nặng hơn.
- Bệnh lý ác tính: Một số ung thư có thể tiết ra hormon giống PTH hoặc gây ly giải xương, khiến calci từ xương giải phóng vào máu và gây tăng calci huyết.

Nguyên nhân ngoại sinh
Nhóm nguyên nhân này đến từ chế độ ăn hoặc yếu tố can thiệp y khoa:
- Thiếu hụt calci hoặc vitamin D trong chế độ ăn: Một số người ăn uống thiếu thực phẩm chứa calci hoặc ít tiếp xúc ánh nắng, khiến cơ thể không thể duy trì cân bằng calci.
- Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc như lợi tiểu, corticoid, bisphosphonate hoặc thuốc chống co giật có thể tác động đến hấp thu, bài tiết hoặc chuyển hóa calci. Tùy loại thuốc, người bệnh có thể gặp hạ hoặc tăng calci huyết.
- Phẫu thuật tuyến giáp hoặc cận giáp: Tổn thương hoặc cắt bỏ tuyến cận giáp trong quá trình mổ có thể làm giảm tiết PTH tạm thời hoặc vĩnh viễn, gây hạ calci máu sau phẫu thuật.
Triệu chứng của rối loạn chuyển hóa calci: Nhận biết sớm để tránh biến chứng
Rối loạn chuyển hóa calci gây ra những thay đổi rõ rệt trong hoạt động thần kinh, cơ, tim mạch và thận. Các triệu chứng khác nhau tùy thuộc việc nồng độ calci trong máu tăng hay giảm, nhưng đều có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện sớm và xử trí đúng cách.
Triệu chứng của hạ calci máu
Hạ calci máu thường làm tăng kích thích thần kinh cơ, dẫn đến:
- Tê bì, dị cảm ở môi, đầu ngón tay hoặc ngón chân.
- Chuột rút, co thắt cơ hoặc cảm giác căng cứng ở tay chân.
- Co giật hoặc tăng phản xạ trong trường hợp nặng.
- Dấu hiệu Chvostek và Trousseau có thể xuất hiện, phản ánh tình trạng tăng kích thích thần kinh cơ.
- Ảnh hưởng tim mạch: Nhịp tim chậm, loạn nhịp, khó thở khi rối loạn nặng.
Triệu chứng của tăng calci máu
Tăng calci máu làm giảm hoạt động của hệ thần kinh và tăng gánh nặng cho thận:
- Mệt mỏi, buồn nôn, táo bón, giảm cảm giác ngon miệng.
- Khát nhiều, tiểu nhiều, dẫn đến mất nước.
- Lú lẫn, giảm tập trung, thậm chí rối loạn ý thức khi mức calci quá cao.
- Nguy cơ sỏi thận, vôi hóa mô mềm và các rối loạn nhịp tim nếu tình trạng kéo dài.

Rối loạn chuyển hóa calci trong bệnh thận mạn: Vì sao nguy hiểm hơn?
Ở bệnh nhân thận mạn, cơ chế điều hòa calci bị rối loạn sớm và tiến triển nặng hơn do thận mất khả năng duy trì cân bằng khoáng chất. Khi chức năng thận suy giảm, cơ thể không thể chuyển vitamin D sang dạng hoạt động, làm giảm hấp thu calci tại ruột và gây hạ calci huyết. Đồng thời, sự tích tụ phosphat trong máu khiến calci bị giảm thêm do tạo phức với phosphat.
Để bù lại tình trạng giảm calci, tuyến cận giáp tăng tiết PTH, dẫn đến cường cận giáp thứ phát. Quá trình này kích thích giải phóng calci từ xương, gây loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương. Mặt khác, nồng độ calci - phosphat cao kéo dài dễ gây vôi hóa mô mềm và mạch máu, làm giảm độ đàn hồi của động mạch và tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Đây là lý do rối loạn chuyển hóa calci ở bệnh thận mạn đặc biệt nguy hiểm và cần được kiểm soát chặt chẽ.

Biện pháp phòng ngừa rối loạn chuyển hóa calci
Rối loạn chuyển hóa calci có thể giảm thiểu nguy cơ nếu người bệnh duy trì chế độ dinh dưỡng và theo dõi sức khỏe đúng cách. Một số biện pháp quan trọng gồm:
- Đảm bảo đủ calci và vitamin D trong chế độ ăn: Bổ sung thực phẩm giàu calci như sữa, các chế phẩm từ sữa, cá nhỏ ăn cả xương và rau xanh. Vitamin D có thể được bổ sung qua ánh nắng hoặc thực phẩm theo hướng dẫn chuyên môn, giúp cải thiện hấp thu calci tại ruột.
- Kiểm soát phosphat và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn: Một chế độ ăn ít phosphat giúp giảm nguy cơ giảm calci huyết và hạn chế cường cận giáp thứ phát, đặc biệt ở người bệnh thận.
- Theo dõi sức khỏe định kỳ: Những người có bệnh nền như suy thận, rối loạn nội tiết hoặc người cao tuổi cần kiểm tra nồng độ calci, phosphat, PTH và vitamin D theo chỉ định bác sĩ để phát hiện bất thường sớm.
- Sử dụng thuốc đúng hướng dẫn: Các thuốc bổ sung calci, vitamin D hoặc thuốc điều chỉnh PTH phải được sử dụng theo kê đơn. Việc tự ý bổ sung có thể dẫn đến tăng calci máu, sỏi thận hoặc các biến chứng toàn thân khác.

Rối loạn chuyển hóa calci là tình trạng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ xương, thận, tim và thần kinh nếu không được nhận biết và xử trí kịp thời. Hiểu rõ rối loạn chuyển hóa calci là gì, kèm theo nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe. Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ, việc thăm khám sớm và điều trị đúng hướng là yếu tố quan trọng để hạn chế biến chứng lâu dài.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/cac_loai_thit_giau_canxi_va_gia_tri_dinh_duong_cao_3_6c339e72d2.png)
/nhung_mon_an_vat_cho_me_sau_sinh_mo_goi_y_lanh_manh_giup_me_hoi_phuc_tot_1_73bcb31fcc.png)
/nguoi_lon_thieu_canxi_nen_uong_gi_goi_y_do_uong_bo_sung_canxi_an_toan_hieu_qua_1_7939907a05.png)
/canxi_huu_co_la_gi_loi_ich_cach_nhan_biet_va_doi_tuong_nen_su_dung_1_3f98febc4e.png)
/6_trieu_chung_thieu_canxi_o_phu_nu_khong_nen_bo_qua_1_8ff4df1fbd.png)