Rò động tĩnh mạch màng cứng có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong sọ. Triệu chứng phụ thuộc vào vị trí và hướng dẫn lưu của dòng máu. Những tổn thương có dòng máu trào ngược vào tĩnh mạch vỏ não thường đáng lưu ý hơn. Chẩn đoán thường cần kết hợp hình ảnh mạch máu và đánh giá lâm sàng.
Rò động tĩnh mạch màng cứng là gì?
Rò động tĩnh mạch màng cứng là một dạng thông động tĩnh mạch bất thường. Đường thông này nằm trong màng cứng hoặc thành xoang tĩnh mạch màng cứng. Máu động mạch đi trực tiếp vào hệ thống tĩnh mạch mà không qua mạng mao mạch bình thường.
Tình trạng này còn được gọi là dural arteriovenous fistula, viết tắt dAVF. Bệnh khác với dị dạng động tĩnh mạch nằm trong nhu mô não. Mức độ nguy cơ phụ thuộc nhiều vào đường dẫn lưu tĩnh mạch.
:format(webp)/ro_dong_tinh_mach_mang_cung_la_gi_trieu_chung_chan_doan_va_dieu_tri_1_52dfddff6f.jpg)
Một số trường hợp không gây triệu chứng và được phát hiện tình cờ. Những trường hợp khác gây ù tai, đau đầu hoặc triệu chứng về mắt. Nếu có dòng máu trào ngược vào tĩnh mạch vỏ não, nguy cơ xuất huyết có thể tăng.
Nguyên nhân gây rò động tĩnh mạch màng cứng
Nguyên nhân chính xác của nhiều trường hợp vẫn chưa được xác định. Tình trạng này thường được xem là tổn thương mắc phải hơn là bệnh di truyền. Một số yếu tố có thể liên quan đến thay đổi dòng máu tĩnh mạch.
Huyết khối hoặc hẹp xoang tĩnh mạch
Hẹp hoặc tắc xoang tĩnh mạch màng cứng có thể làm thay đổi áp lực dòng máu. Những thay đổi này được cho là có liên quan đến quá trình hình thành dAVF. Tuy nhiên, cơ chế bệnh sinh vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Một số yếu tố liên quan khác
Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên quan với chấn thương hoặc phẫu thuật trước đó. Huyết khối tĩnh mạch cũng có thể được ghi nhận ở người mắc bệnh. Tuy nhiên, sự hiện diện của các yếu tố này không đồng nghĩa chúng là nguyên nhân trực tiếp trong từng trường hợp.
Triệu chứng rò động tĩnh mạch màng cứng
Triệu chứng phụ thuộc vào vị trí tổn thương và đường dẫn lưu tĩnh mạch. Một số người không có triệu chứng rõ ràng. Khi xuất hiện biểu hiện, mức độ có thể thay đổi đáng kể.
Ù tai theo nhịp mạch
Ù tai theo nhịp mạch là biểu hiện thường gặp ở một số dAVF. Người bệnh có thể nghe tiếng ù đồng bộ với nhịp tim. Triệu chứng này thường liên quan đến các tổn thương gần xoang tĩnh mạch ngang hoặc xoang sigma.
Triệu chứng về mắt
Một số dAVF có thể gây đỏ mắt hoặc lồi mắt. Người bệnh cũng có thể nhìn đôi hoặc giảm thị lực. Những biểu hiện này thường liên quan đến tổn thương ở vùng xoang hang.
Triệu chứng thần kinh
Tổn thương có dòng máu trào ngược vào tĩnh mạch vỏ não có thể gây triệu chứng thần kinh. Người bệnh có thể xuất hiện co giật hoặc yếu tay chân. Một số trường hợp có thể gặp thay đổi nhận thức hoặc rối loạn phối hợp vận động.
Nếu xảy ra xuất huyết não, triệu chứng có thể xuất hiện đột ngột. Đau đầu dữ dội, yếu liệt hoặc rối loạn ngôn ngữ là những dấu hiệu đáng lưu ý. Đây là tình huống cần được cấp cứu ngay.
:format(webp)/ro_dong_tinh_mach_mang_cung_la_gi_trieu_chung_chan_doan_va_dieu_tri_2_df1f118c20.jpg)
Phương pháp chẩn đoán rò động tĩnh mạch màng cứng
Chẩn đoán dAVF thường bắt đầu từ đánh giá triệu chứng và hình ảnh học. MRI hoặc MRA có thể giúp phát hiện những dấu hiệu bất thường. CTA cũng có thể được sử dụng để khảo sát mạch máu.
Chụp mạch số hóa xóa nền
Chụp mạch số hóa xóa nền, hay DSA, là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán dAVF. Phương pháp này cho phép quan sát chi tiết dòng máu qua tổn thương. DSA cũng giúp xác định động mạch nuôi và đường dẫn lưu tĩnh mạch.
Thông tin từ DSA giúp đánh giá hướng dòng máu và tình trạng dẫn lưu. Đây là cơ sở quan trọng để phân loại mức độ nguy cơ. Kết quả cũng hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
MRI, MRA và CT
MRI có thể phát hiện xuất huyết hoặc những thay đổi liên quan đến ứ trệ tĩnh mạch. MRA giúp đánh giá dòng máu trong hệ thống mạch não. CT và CTA có thể hỗ trợ phát hiện xuất huyết hoặc bất thường mạch máu.
Các phương pháp không xâm lấn có vai trò quan trọng trong phát hiện và đánh giá ban đầu. Tuy nhiên, hình ảnh có thể chưa thể hiện đầy đủ cấu trúc của đường rò. Vì vậy, DSA thường được sử dụng để đánh giá chi tiết trước điều trị.
:format(webp)/ro_dong_tinh_mach_mang_cung_la_gi_trieu_chung_chan_doan_va_dieu_tri_3_c3e9eb391b.jpg)
Cách điều trị rò động tĩnh mạch màng cứng
Không phải mọi trường hợp dAVF đều có cùng phương án điều trị. Quyết định phụ thuộc vào triệu chứng, vị trí và đặc điểm dẫn lưu. Nguy cơ xuất huyết cũng là yếu tố quan trọng khi lựa chọn phương pháp.
Can thiệp nội mạch
Can thiệp nội mạch là một phương pháp điều trị thường được sử dụng. Bác sĩ đưa ống thông đến vị trí phù hợp trong hệ thống mạch máu. Sau đó, vật liệu gây tắc được sử dụng để đóng đường thông bất thường.
Đường tiếp cận có thể qua động mạch hoặc tĩnh mạch. Việc lựa chọn phụ thuộc vào cấu trúc mạch và đường dẫn lưu. Một số trường hợp cần kết hợp cả hai phương pháp.
Phẫu thuật và xạ phẫu
Phẫu thuật có thể được cân nhắc trong một số trường hợp phù hợp. Mục tiêu thường là ngắt đường thông bất thường và kiểm soát dòng dẫn lưu. Lựa chọn phẫu thuật phụ thuộc vào vị trí và cấu trúc tổn thương.
Xạ phẫu định vị lập thể cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp. Phương pháp này sử dụng tia xạ tập trung để làm tắc dần đường thông. Hiệu quả và thời gian đáp ứng phụ thuộc vào đặc điểm từng tổn thương.
:format(webp)/ro_dong_tinh_mach_mang_cung_la_gi_trieu_chung_chan_doan_va_dieu_tri_4_3f9a69a639.jpg)
Theo dõi trong trường hợp nguy cơ thấp
Một số dAVF không triệu chứng và có đặc điểm nguy cơ thấp có thể được theo dõi. Việc theo dõi cần thực hiện theo kế hoạch của bác sĩ. Nếu xuất hiện triệu chứng mới, phương án điều trị có thể cần được đánh giá lại.
Khi nào cần đi khám?
Ù tai theo nhịp mạch kéo dài nên được đánh giá y tế. Đặc biệt, người bệnh cần đi khám khi triệu chứng xuất hiện bất thường hoặc tăng dần. Nguyên nhân của ù tai theo nhịp mạch không chỉ giới hạn ở dAVF.
Đau đầu dữ dội xuất hiện đột ngột cần được cấp cứu. Yếu liệt, co giật hoặc rối loạn ngôn ngữ cũng là dấu hiệu cần xử trí khẩn cấp. Những biểu hiện này có thể liên quan đến xuất huyết hoặc tổn thương thần kinh nghiêm trọng.
Rò động tĩnh mạch màng cứng là đường thông bất thường giữa động mạch và hệ thống tĩnh mạch trong màng cứng. Bệnh có thể không gây triệu chứng hoặc biểu hiện bằng ù tai theo nhịp mạch, đau đầu và triệu chứng thần kinh. Nguy cơ phụ thuộc nhiều vào hướng dẫn lưu của dòng máu.
MRI, MRA và CTA có thể hỗ trợ phát hiện tổn thương. DSA giúp đánh giá chi tiết cấu trúc và dòng máu qua đường rò. Điều trị có thể gồm can thiệp nội mạch, phẫu thuật hoặc xạ phẫu. Lựa chọn phương pháp cần dựa trên đặc điểm tổn thương và đánh giá nguy cơ của từng người bệnh.
:format(webp)/yeu_to_nguy_co_gay_tai_bien_mach_mau_nao_can_nhan_biet_som_1_7bd62ae698.png)
:format(webp)/amip_an_nao_nhan_biet_dau_hieu_va_cach_phong_tranh_hieu_qua_3_0324b6a1c5.png)
:format(webp)/di_tat_dandy_walker_nguyen_nhan_trieu_chung_va_phuong_phap_dieu_tri_3_aa1a12ba36.jpg)
:format(webp)/di_dang_dong_tinh_mach_nao_dau_hieu_nhan_biet_va_phuong_phap_dieu_tri_hien_nay_4_54babee83c.jpg)