Là một loại quả đặc sản của miền Bắc Việt Nam, quả trám đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực và y học cổ truyền. Với hương vị độc đáo và những công dụng tiềm năng, loại quả này ngày càng được nhiều người quan tâm tìm hiểu.
Quả trám là quả gì?
Quả trám, hay còn được gọi là thanh quả, gián quả, là quả của cây trám, một loài cây thân gỗ lớn thuộc họ Trám (Burseraceae). Cây trám có thể cao tới 30 mét, mọc nhiều ở các vùng trung du và miền núi phía Bắc nước ta. Mùa trám thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 7 âm lịch hàng năm.
Đặc điểm nhận biết quả trám
Quả trám có hình dạng thoi hoặc hình trứng, với hai đầu nhọn. Kích thước quả không quá lớn, dài khoảng 3 - 4 cm. Vỏ quả khi còn non có màu xanh và chuyển dần sang màu đặc trưng khi chín, tùy thuộc vào loại trám. Bên trong là lớp cùi thịt dày bao bọc lấy một hạt cứng, nhọn hai đầu.
Trám đen và trám trắng khác nhau như thế nào?
Có hai loại trám phổ biến nhất là trám đen và trám trắng, có thể phân biệt qua các đặc điểm sau:
- Trám đen (trám ta): Khi chín, vỏ quả có màu tím đen, bóng. Cùi thịt của trám đen có màu vàng nhạt, vị bùi, béo ngậy và hương thơm nồng đặc trưng. Loại này thường được dùng để làm các món kho, muối hoặc chế biến thành ô mai.
- Trám trắng (trám chua): Vỏ quả khi chín có màu xanh nhạt hoặc vàng xanh. Cùi thịt màu trắng ngà, vị hơi chua và chát hơn trám đen. Trám trắng thường được dùng để kho cá, làm mứt hoặc ngâm mắm.
:format(webp)/qua_tram_la_gi_thanh_phan_dinh_duong_va_tac_dung_doi_voi_suc_khoe_fb9ac0439d.png)
Quả trám có những thành phần dinh dưỡng nào?
Trám là một nguồn cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng cho cơ thể. Thành phần dinh dưỡng của quả có thể thay đổi nhỏ tùy thuộc vào giống cây, độ chín và điều kiện thổ nhưỡng.
Chất béo, carbohydrate và chất xơ
Quả trám chứa một lượng đáng kể chất béo không bão hòa đơn, tương tự như trong quả bơ và ô liu, rất tốt cho sức khỏe tim mạch. Bên cạnh đó, quả cũng cung cấp carbohydrate để tạo năng lượng và một lượng lớn chất xơ, giúp hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động khỏe mạnh, ngăn ngừa táo bón.
Vitamin, khoáng chất và hợp chất thực vật
Trong cùi trám có chứa nhiều khoáng chất thiết yếu như canxi, sắt, phốt pho, kẽm và kali. Ngoài ra, loại quả này còn là nguồn cung cấp một số vitamin và các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học như polyphenol, có vai trò như chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do.
:format(webp)/qua_tram_la_gi_thanh_phan_dinh_duong_va_tac_dung_doi_voi_suc_khoe_5_a03795aecc.png)
Quả trám bao nhiêu calo?
Lượng calo trong quả trám là một yếu tố được nhiều người quan tâm, đặc biệt là những ai đang trong chế độ ăn kiêng hoặc kiểm soát cân nặng.
Năng lượng thay đổi theo loại và cách chế biến
Hàm lượng năng lượng của quả trám thay đổi theo loài, giống và phần quả được sử dụng. Cần phân biệt rõ thành phần của cùi quả với nhân hạt, vì nhân hạt có hàm lượng chất béo cao hơn đáng kể so với phần cùi. Tuy nhiên, lượng calo này có thể tăng lên đáng kể khi chế biến. Ví dụ, món trám kho thịt hay làm mứt sẽ có hàm lượng calo cao hơn nhiều so với trám om hoặc trám muối chỉ luộc sơ qua.
Khẩu phần cần cân nhắc khi sử dụng
Do chứa nhiều chất béo và năng lượng, bạn nên tiêu thụ trám ở mức độ vừa phải. Nên sử dụng quả trám với lượng phù hợp với tổng khẩu phần và nhu cầu năng lượng hằng ngày, đặc biệt khi quả được chế biến cùng đường, dầu hoặc các thực phẩm giàu năng lượng và không nên ăn quá thường xuyên nếu bạn đang có mục tiêu giảm cân. Việc kết hợp trám với một chế độ ăn uống cân bằng sẽ giúp bạn nhận được lợi ích sức khỏe mà không lo ngại về việc tăng cân.
Ăn quả trám có tác dụng gì?
Với thành phần dinh dưỡng đa dạng, việc bổ sung quả trám vào thực đơn có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, cả về mặt dinh dưỡng hiện đại lẫn kinh nghiệm y học dân gian.
Giá trị dinh dưỡng của quả trám
Nhờ hàm lượng chất béo không bão hòa, chất xơ và các khoáng chất, quả trám góp phần hỗ trợ sức khỏe tim mạch bằng cách giảm cholesterol xấu, điều hòa huyết áp. Chất xơ giúp cải thiện chức năng tiêu hóa, trong khi canxi và phốt pho rất cần thiết cho sự phát triển của xương và răng. Một số polyphenol trong quả trám có hoạt tính chống oxy hóa trong các nghiên cứu thực nghiệm; ý nghĩa của các hoạt tính này đối với sức khỏe con người vẫn cần thêm bằng chứng lâm sàng.
Công dụng của quả trám theo kinh nghiệm dân gian
Trong y học cổ truyền, quả trám trắng (Canarium album) được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian và trong một số bài thuốc với mục đích làm dịu đau họng, ho và một số triệu chứng khác. Một số nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn của các chất chiết từ quả trám. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng trên người còn hạn chế và chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị. Trám muối được dùng để ngậm chữa ho, viêm họng, khản tiếng. Nước sắc từ quả trám cũng được cho là có tác dụng giải rượu, giảm sốt và chữa các bệnh về đường hô hấp. Tuy nhiên, những công dụng này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và cần thêm các nghiên cứu khoa học hiện đại để chứng minh.
:format(webp)/qua_tram_la_gi_thanh_phan_dinh_duong_va_tac_dung_doi_voi_suc_khoe_6_1bf84b2c8a.png)
Quả trám ăn như thế nào?
Trám có vị chát và hơi hăng khi còn tươi, vì vậy cần được sơ chế đúng cách trước khi chế biến thành các món ăn ngon.
Cách om và sơ chế quả trám
Bước quan trọng nhất là "om trám". Bạn rửa sạch trám, sau đó cho vào nồi nước ấm khoảng 40 - 50 độ C, đậy vung và ngâm trong khoảng 20 - 30 phút cho đến khi cùi trám mềm ra. Tuyệt đối không dùng nước sôi vì sẽ làm trám bị cứng và chát. Sau khi om, bạn có thể dễ dàng tách bỏ hạt và lấy phần cùi để chế biến.
Các món ăn phổ biến từ trám
Từ phần cùi trám đã được sơ chế, người ta có thể sáng tạo ra nhiều món ăn hấp dẫn. Một số món ăn đặc trưng từ quả trám không thể không kể đến như: trám đen kho thịt ba chỉ, xôi trám, trám nhồi thịt hấp, gỏi trám, hay trám muối để ăn dần. Mỗi món ăn đều mang một hương vị riêng, đậm đà và khó quên.
Quả trám có ăn sống được không?
Nhiều người thắc mắc liệu có thể ăn trám trực tiếp mà không cần chế biến hay không. Một số giống trám có vị chát mạnh nên thường được sơ chế trước khi ăn. Tuy nhiên, một số giống Canarium album được chọn để ăn tươi có thể được sử dụng trực tiếp khi đạt độ chín thích hợp.
Vì sao trám thường được sơ chế trước khi ăn?
Trám sống có vị rất chát, hăng và cứng, gây khó chịu khi ăn. Vị chát này đến từ các hợp chất tannin có trong quả. Việc ăn sống không chỉ không ngon miệng mà còn có thể gây kích ứng niêm mạc miệng và hệ tiêu hóa đối với những người nhạy cảm.
Cách chế biến để quả dễ ăn hơn
Quá trình om trám trong nước ấm giúp phân giải một phần các hợp chất gây chát, làm cho cùi trám mềm, bùi và béo ngậy hơn. Sau khi om, việc kết hợp trám với các gia vị khác trong quá trình nấu nướng như kho, xào, muối sẽ làm tăng thêm hương vị và giúp quả trở nên dễ ăn hơn rất nhiều.
Những ai cần thận trọng khi ăn quả trám?
Mặc dù là một thực phẩm bổ dưỡng, một số nhóm người sau đây nên thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng quả trám:
- Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm: Hàm lượng chất béo và chất xơ cao trong trám có thể gây đầy hơi, khó tiêu ở những người có đường ruột yếu.
- Người đang trong chế độ giảm cân: Do trám chứa nhiều calo, việc tiêu thụ quá nhiều có thể ảnh hưởng đến quá trình kiểm soát cân nặng.
- Người có tiền sử dị ứng: Mặc dù hiếm gặp, nhưng bất kỳ loại thực phẩm nào cũng có nguy cơ gây dị ứng. Nếu có dấu hiệu bất thường sau khi ăn, cần ngưng sử dụng và theo dõi.
- Trẻ nhỏ: Khi cho trẻ ăn trám, người lớn cần cẩn thận tách bỏ hạt cứng để tránh nguy cơ hóc, nghẹn.
:format(webp)/qua_tram_la_gi_thanh_phan_dinh_duong_va_tac_dung_doi_voi_suc_khoe_4_d4ced5a5f5.png)
Nhìn chung, quả trám là một món quà đặc sắc từ thiên nhiên, vừa làm phong phú thêm bữa ăn gia đình, vừa cung cấp nhiều dưỡng chất có lợi. Việc hiểu rõ về cách sơ chế và sử dụng hợp lý sẽ giúp bạn tận hưởng trọn vẹn hương vị và giá trị sức khỏe mà loại quả này mang lại.
:format(webp)/van_thich_an_thit_bo_lam_sao_biet_co_the_co_thuc_su_on_0_0d8ffe0f69.png)
:format(webp)/thit_do_la_thit_gi_nhung_loai_thit_quen_thuoc_trong_bua_an_hang_ngay_0_9205169943.png)
:format(webp)/chon_sua_tach_beo_de_giam_can_va_mo_mau_loi_ich_thuc_su_hay_su_danh_doi_dinh_duong_0_fcce1f9283.png)
:format(webp)/ai_khong_nen_an_vai_thieu_3_4af0b59211.jpg)
:format(webp)/hat_vai_co_tac_dung_gi_1_9d927a5946.jpg)