icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Phù bạch huyết: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị

Phạm Thị Trâm05/10/2026
bac_si_bui_thi_thanh_phuong_2fc8b096c8
Bác sĩ

Bùi Thị Thanh Phương

Đã kiểm duyệt nội dung

Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Siêu âm chẩn đoán hình ảnh. Bác sĩ luôn chủ động cập nhật kiến thức và nâng cao chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.

Xem thêm

Cảm giác nặng nề, sưng tấy ở tay hoặc chân sau điều trị ung thư khiến bạn lo lắng? Tình trạng này có thể là dấu hiệu của phù bạch huyết, một biến chứng cần được quan tâm đúng mực. Hiểu rõ về bệnh sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc kiểm soát và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Hệ bạch huyết là một phần thiết yếu của hệ miễn dịch, nhưng đôi khi nó có thể bị tổn thương, dẫn đến tình trạng tích tụ dịch và gây sưng. Việc nhận biết sớm phù bạch huyết và can thiệp kịp thời là yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả tình trạng này, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao.

Phù bạch huyết là gì?

Phù bạch huyết là tình trạng sưng nề mô mềm do sự tích tụ bất thường của dịch bạch huyết, một chất lỏng giàu protein. Tình trạng này xảy ra khi hệ thống bạch huyết bị tổn thương hoặc tắc nghẽn, khiến dịch không thể lưu thông và thoát ra ngoài một cách bình thường.

Vị trí thường gặp nhất là ở tay hoặc chân, nhưng bệnh cũng có thể xuất hiện ở ngực, thân mình, đầu, cổ hoặc vùng sinh dục. Nếu không được kiểm soát, tình trạng phù có thể tiến triển nặng, gây xơ hóa mô, biến dạng chi và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Phù bạch huyết là tình trạng sưng mô do dịch bạch huyết tích tụ bất thường
Phù bạch huyết là tình trạng sưng mô do dịch bạch huyết tích tụ bất thường

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Có hai nhóm nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng phù bạch huyết, bao gồm nguyên nhân nguyên phát do bẩm sinh và nguyên nhân thứ phát do các yếu tố bên ngoài tác động.

  • Nguyên nhân nguyên phát: Đây là dạng hiếm gặp, xảy ra do sự phát triển bất thường của hệ thống mạch bạch huyết ngay từ khi sinh ra. Các dạng thường gặp là bệnh Milroy (xuất hiện khi sinh), bệnh Meige (xuất hiện ở tuổi dậy thì), hoặc phù bạch huyết khởi phát muộn (sau 35 tuổi).
  • Nguyên nhân thứ phát: Đây là dạng phổ biến nhất, xảy ra khi hệ bạch huyết bị tổn thương. Các nguyên nhân bao gồm: Phẫu thuật ung thư: Đặc biệt là các phẫu thuật cắt bỏ hoặc nạo vét hạch bạch huyết (như trong điều trị ung thư vú, ung thư vùng chậu).
  • Xạ trị: Tia xạ có thể gây sẹo và làm xơ hóa các mô xung quanh mạch và hạch bạch huyết, cản trở dòng chảy.
  • Nhiễm trùng: Các bệnh nhiễm trùng da như viêm mô tế bào hoặc nhiễm ký sinh trùng (giun chỉ) có thể làm hỏng hệ bạch huyết.
  • Ung thư: Khối u có thể phát triển lớn, chèn ép và làm tắc nghẽn các mạch bạch huyết.
  • Bên cạnh đó, một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm thừa cân, béo phì, người lớn tuổi, hoặc mắc các bệnh viêm mạn tính như viêm khớp dạng thấp.
Thảo luận với bác sĩ về các yếu tố nguy cơ sau điều trị ung thư
 Thảo luận với bác sĩ về các yếu tố nguy cơ sau điều trị ung thư

Triệu chứng và các giai đoạn phù bạch huyết

Các dấu hiệu của bệnh có thể xuất hiện ngay sau khi hệ bạch huyết bị tổn thương, hoặc tiềm ẩn trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Việc nhận biết sớm các triệu chứng ban đầu là rất quan trọng.

Các dấu hiệu cảnh báo sớm bao gồm:

  • Sưng ở một phần hoặc toàn bộ tay, chân, hoặc các vùng khác của cơ thể.
  • Cảm giác nặng nề, căng tức hoặc đầy ở vùng bị ảnh hưởng.
  • Giảm sự linh hoạt của các khớp như cổ tay, mắt cá chân.
  • Quần áo, nhẫn, đồng hồ hoặc giày dép đột nhiên cảm thấy chật hơn ở một bên cơ thể.
  • Da căng bóng, cứng hoặc dày hơn bình thường.

Bệnh được phân loại thành các giai đoạn tiến triển sau:

  • Giai đoạn 0 (Tiềm ẩn): Hệ bạch huyết đã bị tổn thương nhưng chưa có dấu hiệu sưng rõ rệt. Người bệnh có thể cảm thấy nặng hoặc căng tức nhẹ.
  • Giai đoạn I (Phù mềm, có thể hồi phục): Sưng xuất hiện và mềm, khi ấn ngón tay vào sẽ để lại vết lõm (pitting edema). Tình trạng sưng thường giảm khi nghỉ ngơi hoặc kê cao chi.
  • Giai đoạn II (Phù không hồi phục): Vùng sưng trở nên cứng hơn do mô bắt đầu xơ hóa. Việc kê cao chi không còn giúp giảm sưng hiệu quả. Nguy cơ nhiễm trùng da tăng lên.
  • Giai đoạn III (Phù chân voi): Đây là giai đoạn nặng nhất. Chi bị sưng rất to, biến dạng, da trở nên dày, cứng và sần sùi. Da có thể bị nứt và rỉ dịch bạch huyết, rất dễ bị nhiễm trùng tái phát.
Sưng và căng tức ở cánh tay là dấu hiệu cần chú ý
  Sưng và căng tức ở cánh tay là dấu hiệu cần chú ý

Chẩn đoán phù bạch huyết

Để chẩn đoán, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc thăm khám lâm sàng, hỏi về tiền sử bệnh tật, đặc biệt là các phẫu thuật hoặc xạ trị trước đó. Điều quan trọng là phải chẩn đoán phân biệt với các nguyên nhân gây sưng khác như huyết khối tĩnh mạch sâu, suy tim, hoặc các vấn đề về gan, thận.

Một số phương pháp cận lâm sàng có thể được chỉ định để xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ tổn thương của hệ bạch huyết:

  • Siêu âm Doppler mạch máu: Giúp kiểm tra hệ thống tĩnh mạch để loại trừ nguyên nhân tắc nghẽn mạch máu gây phù.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mô mềm, giúp xác định vị trí tắc nghẽn và loại trừ khả năng khối u chèn ép.
  • Xạ hình bạch huyết (Lymphoscintigraphy): Một lượng nhỏ chất đánh dấu phóng xạ được tiêm vào cơ thể. Máy quét sẽ theo dõi dòng chảy của chất này qua hệ bạch huyết, từ đó phát hiện các vị trí bị tắc nghẽn hoặc dòng chảy chậm.

Điều trị và chăm sóc tại nhà

Hiện nay, chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn phù bạch huyết, nhưng việc điều trị tích cực có thể kiểm soát triệu chứng, giảm sưng và ngăn ngừa biến chứng hiệu quả. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Phù bạch huyết thường được điều trị bằng Liệu pháp giảm phù toàn diện (CDT)
Phù bạch huyết thường được điều trị bằng liệu pháp giảm phù toàn diện (CDT)

Phương pháp điều trị phổ biến nhất là liệu pháp giảm phù toàn diện (CDT), bao gồm bốn hợp phần chính:

  • Dẫn lưu bạch huyết bằng tay (MLD): Là một kỹ thuật massage nhẹ nhàng, chuyên biệt giúp kích thích và dẫn dòng dịch bạch huyết di chuyển ra khỏi vùng bị ứ đọng.
  • Liệu pháp nén ép: Sử dụng băng quấn đa lớp để tạo áp lực, giảm sưng trong giai đoạn đầu. Sau đó, người bệnh sẽ được hướng dẫn mang tất hoặc áo nén ép y khoa hàng ngày để duy trì hiệu quả.
  • Chăm sóc da: Giữ cho vùng da bị ảnh hưởng luôn sạch sẽ, khô ráo và dưỡng ẩm đầy đủ để ngăn ngừa nứt nẻ và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
  • Bài tập vận động: Thực hiện các bài tập nhẹ nhàng, có chủ đích theo hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu giúp co cơ, thúc đẩy dòng chảy của dịch bạch huyết.

Trong một số trường hợp nặng hoặc không đáp ứng với điều trị bảo tồn, phẫu thuật có thể được cân nhắc, chẳng hạn như nối mạch bạch huyết với tĩnh mạch, chuyển hạch bạch huyết hoặc hút mỡ. Bên cạnh đó, việc chăm sóc tại nhà đóng vai trò vô cùng quan trọng. Người bệnh cần tránh chấn thương, trầy xước, côn trùng cắn hay bỏng ở vùng chi bị ảnh hưởng. Đồng thời, hãy duy trì cân nặng hợp lý, tránh mặc quần áo chật và không để vùng da bị ảnh hưởng tiếp xúc với nhiệt độ quá cao.

Tóm lại, dù là một tình trạng mạn tính, nhưng với sự tuân thủ điều trị và một chế độ chăm sóc phù hợp, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát tốt các triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và duy trì một cuộc sống năng động, khỏe mạnh.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN