icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Phân su là gì? Đặc điểm và ý nghĩa đối với sức khỏe trẻ sơ sinh

Thùy Linh16/01/2026

Phân su là loại phân đầu tiên của trẻ sơ sinh, thường xuất hiện trong vài ngày đầu sau sinh hoặc ngay trước khi chào đời. Tùy từng trường hợp, sự hiện diện của phân su có thể là hiện tượng sinh lý bình thường hoặc cảnh báo nguy cơ về hô hấp, tiêu hóa và một số bệnh lý tiềm ẩn.

Phân su là chất thải đầu tiên được bài tiết bởi trẻ sơ sinh, thường xuất hiện trong vòng 24 - 48 giờ sau sinh. Tuy nhiên, nếu phân su được thải ra trước khi sinh, nó có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt liên quan đến hô hấp hoặc tình trạng thiếu oxy thai nhi.

Phân su là gì?

Phân su (meconium) là loại phân đầu tiên được thải ra từ cơ thể trẻ sơ sinh, thường trong vòng 24 đến 48 giờ sau sinh. Chất phân này có màu xanh đen, đặc quánh, không mùi và dính, khác biệt rõ rệt so với phân bình thường. Thành phần phân su bao gồm nước ối, tế bào bong tróc từ da và niêm mạc ruột, chất nhầy, lông tơ (lanugo), dịch tiêu hóa và các chất mà thai nhi đã nuốt trong quá trình phát triển trong tử cung.

Phân su (meconium) là loại phân đầu tiên được thải ra từ cơ thể trẻ sơ sinh, thường trong vòng 24 đến 48 giờ sau sinh
Phân su (meconium) là loại phân đầu tiên được thải ra từ cơ thể trẻ sơ sinh, thường trong vòng 24 đến 48 giờ sau sinh

Việc thải phân su đúng thời điểm phản ánh hoạt động bình thường của hệ tiêu hóa sơ sinh. Tuy nhiên, nếu phân su được thải ra ngay khi còn trong tử cung, nó có thể hòa vào nước ối và gây hội chứng hít phân su - một biến chứng hô hấp nguy hiểm cần can thiệp y tế kịp thời.

Phân su hình thành như thế nào?

Phân su bắt đầu hình thành từ khoảng tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ, khi thai nhi phát triển và bắt đầu nuốt nước ối. Quá trình này kéo theo sự tích tụ của nhiều loại chất trong đường tiêu hóa của thai nhi, bao gồm: Tế bào biểu mô bong tróc từ da và niêm mạc ruột, lông tơ (lanugo), nước ối, dịch tiêu hóa, chất nhầy, mật và enzym tiêu hóa. Tất cả những thành phần này dần được tích tụ trong ruột và tạo thành phân su.

Khác với phân bình thường sau sinh, phân su không chứa vi khuẩn vì đường ruột của thai nhi vẫn vô khuẩn trước khi tiếp xúc với môi trường ngoài. Phân su sẽ được lưu trữ trong đại tràng và được bài tiết ra ngoài sau khi trẻ chào đời, đánh dấu sự khởi đầu của hoạt động tiêu hóa độc lập.

Phân su sẽ được lưu trữ trong đại tràng và được bài tiết ra ngoài sau khi trẻ chào đời
Phân su sẽ được lưu trữ trong đại tràng và được bài tiết ra ngoài sau khi trẻ chào đời

Khi nào bé dễ hít phải phân su?

Trẻ sơ sinh có nguy cơ hít phải phân su khi phân su được thải ra vào nước ối trước hoặc trong quá trình chuyển dạ, gây ra tình trạng gọi là nước ối lẫn phân su. Đây là hiện tượng xảy ra ở khoảng 12 - 22% các ca sinh, phổ biến hơn ở thai đủ tháng, thai quá ngày hoặc khi có tình trạng thai nhi bị thiếu oxy (suy thai).

Trong điều kiện bình thường, phân su được bài tiết sau sinh. Tuy nhiên, khi thai nhi chịu stress nội tại, chẳng hạn như giảm oxy, nhiễm trùng trong tử cung, chèn ép dây rốn, hoặc co thắt tử cung quá mức,... có thể kích thích nhu động ruột sớm và làm giãn cơ vòng hậu môn, dẫn đến việc thải phân su vào nước ối.

Khi đó, trẻ có thể hít phải phân su ngay trong tử cung hoặc trong lúc hít thở lần đầu sau sinh, đặc biệt nếu bị suy thai hoặc cần hỗ trợ hô hấp khẩn cấp. Phân su khi xâm nhập vào đường hô hấp có thể gây bít tắc khí đạo, phản ứng viêm phổi hóa học và nhiễm trùng, dẫn đến hội chứng hít phân su.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ trẻ sơ sinh hít phải phân su bao gồm:

  • Thai quá ngày (≥ 41 tuần);
  • Chuyển dạ kéo dài hoặc khó khăn;
  • Biến chứng sản khoa như tiền sản giật, bệnh lý nhau thai;
  • Bất thường nhịp tim thai (gợi ý suy thai);
  • Sinh non có biến chứng.
Sinh non có biến chứng là một yếu tố làm tăng nguy cơ trẻ sơ sinh hít phải phân su
Sinh non có biến chứng là một yếu tố làm tăng nguy cơ trẻ sơ sinh hít phải phân su

Việc theo dõi chặt chẽ tình trạng nước ối trong lúc chuyển dạ, đánh giá dấu hiệu suy thai và chuẩn bị các biện pháp cấp cứu sau sinh là rất quan trọng để phòng ngừa và xử trí kịp thời tình trạng hít phân su ở trẻ sơ sinh.

Một số bệnh lý phân su trẻ sơ sinh thường gặp

Phân su là hiện tượng sinh lý bình thường, tuy nhiên trong một số trường hợp, phân su có thể là dấu hiệu cảnh báo hoặc nguyên nhân gây ra các bệnh lý nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh. Dưới đây là những bệnh lý liên quan đến phân su cần được nhận biết và xử trí kịp thời:

Hội chứng hít phân su

Hội chứng hít phân su xảy ra khi trẻ sơ sinh hít phải phân su lẫn trong nước ối, thường trong quá trình chuyển dạ hoặc ngay sau sinh. Do phân su đặc, dính nên dễ gây tắc nghẽn đường thở, kích thích phản ứng viêm và nhiễm trùng phổi. Hậu quả là suy hô hấp nặng, giảm oxy máu và trong những trường hợp nặng có thể gây tử vong.

Tình trạng này chiếm khoảng 5% tổng số trẻ sơ sinh, thường gặp ở thai quá ngày, chuyển dạ kéo dài hoặc thai bị thiếu oxy. Trẻ mắc MAS có thể cần hỗ trợ thở máy, chăm sóc tích cực, và mặc dù đa số hồi phục tốt, vẫn có nguy cơ để lại di chứng hô hấp lâu dài như hen suyễn.

Tắc ruột do phân su

Đây là hiện tượng phân su quá đặc và dính, gây tắc nghẽn ruột non, đặc biệt là ở đoạn cuối hồi tràng. Tắc ruột phân su thường là biểu hiện sớm của bệnh xơ nang - một bệnh lý di truyền ảnh hưởng đến tuyến ngoại tiết, khiến dịch nhầy trong cơ thể trở nên bất thường và dễ gây tắc nghẽn.

Khoảng 80 - 90% trẻ bị tắc ruột phân su có nguy cơ mắc xơ nang trong tương lai
Khoảng 80 - 90% trẻ bị tắc ruột phân su có nguy cơ mắc xơ nang trong tương lai

Khoảng 80 - 90% trẻ bị tắc ruột phân su có nguy cơ mắc xơ nang trong tương lai. Trẻ có biểu hiện bụng chướng, nôn (có thể nôn ra dịch mật), không đi ngoài phân su sau sinh. Bệnh chiếm khoảng 1/3 tổng số trường hợp tắc ruột non sơ sinh. Nếu được chẩn đoán sớm và can thiệp đúng, tiên lượng có thể tốt, tuy nhiên biến chứng như xoắn ruột, thủng ruột hoặc viêm phúc mạc vẫn có thể xảy ra.

Teo ruột non

Teo ruột non là dị tật bẩm sinh khiến một đoạn ruột không được hình thành hoàn chỉnh, gây tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần ruột non. Nguyên nhân có thể do thai nhi bị thiếu máu nuôi ruột trong quá trình phát triển.

Biểu hiện lâm sàng bao gồm: Trẻ không đi ngoài trong 48 giờ đầu, bụng chướng, nôn ói nhiều, bú kém. Teo ruột cần được phẫu thuật sớm để loại bỏ đoạn ruột bị tổn thương và phục hồi chức năng tiêu hóa.

Hội chứng nút nhầy phân su

Đây là tình trạng phân su quá đặc tạo thành một "nút nhầy" gây tắc nghẽn ở đại tràng. Tỷ lệ mắc khoảng 1/500 trẻ sơ sinh và thường gặp ở trẻ sinh non, con của mẹ bị đái tháo đường hoặc có sử dụng magnesium sulfate trong thai kỳ (điều trị tiền sản giật).

Nhiều trường hợp nút nhầy phân su có liên quan đến bệnh lý thần kinh ruột như Hirschsprung hoặc bệnh xơ nang. Triệu chứng bao gồm không đi ngoài sau sinh, bụng chướng, nôn ói. Nếu được phát hiện sớm, việc bơm thụt nhẹ nhàng có thể giúp giải quyết tình trạng này mà không cần phẫu thuật.

Bệnh Hirschsprung

Hirschsprung là dị tật bẩm sinh do thiếu tế bào hạch thần kinh ở đoạn cuối ruột già, dẫn đến mất nhu động ruột và tắc nghẽn phân. Bệnh chiếm tỷ lệ khoảng 1/5000 trẻ sơ sinh, phổ biến hơn ở bé trai (nam/nữ = 4:1).

Trẻ mắc Hirschsprung thường không đi phân su trong vòng 48 giờ đầu sau sinh, kèm theo bụng chướng, nôn ói, bú kém. Một số trường hợp có thể đi kèm các hội chứng khác như Down, Waardenburg hoặc bệnh thần kinh ruột phức tạp. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột vô hạch.

Hirschsprung là dị tật bẩm sinh do thiếu tế bào hạch thần kinh ở đoạn cuối ruột già, dẫn đến mất nhu động ruột và tắc nghẽn phân
Hirschsprung là dị tật bẩm sinh do thiếu tế bào hạch thần kinh ở đoạn cuối ruột già, dẫn đến mất nhu động ruột và tắc nghẽn phân

Phân su là một hiện tượng sinh lý thiết yếu trong giai đoạn đầu đời của trẻ sơ sinh, phản ánh hoạt động ban đầu của hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, không nên xem nhẹ các bất thường liên quan đến phân su, vì chúng có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý nghiêm trọng cần can thiệp sớm. Việc theo dõi kỹ lưỡng thời điểm và đặc điểm bài tiết phân su, kết hợp với nhận biết các biểu hiện lâm sàng đi kèm như chướng bụng, nôn ói, khó thở hay chậm đi ngoài, đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và xử trí kịp thời.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN