icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Penicillin G là gì? Cơ chế tác động và tác dụng phụ cần biết

Phương Quyên29/01/2026

Penicillin G là kháng sinh thuộc nhóm beta lactam, được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Nhờ cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, thuốc mang lại hiệu quả cao nhưng cũng tiềm ẩn một số tác dụng phụ cần lưu ý. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ Penicillin G là gì, cơ chế tác động, công dụng và những điểm cần thận trọng khi sử dụng.

Penicillin G là kháng sinh quan trọng trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc mang lại hiệu quả cao nhờ cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, nhưng cần được sử dụng đúng chỉ định để đảm bảo an toàn. Việc hiểu rõ công dụng và những lưu ý khi dùng Penicillin G sẽ giúp hạn chế rủi ro trong quá trình điều trị. Hãy theo dõi ngay bài viết dưới đây để biết thêm nhiều thông tin chi tiết hơn nhé!

Hoạt chất Penicillin G là gì?

Penicillin G, còn được gọi là benzylpenicillin, là một kháng sinh thuộc nhóm beta lactam. Hoạt chất này có nguồn gốc từ nấm Penicillium và là loại penicillin tự nhiên đầu tiên được ứng dụng trong điều trị nhiễm khuẩn. Penicillin G có khả năng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế sự hình thành thành tế bào của chúng. Do không bền trong môi trường acid của dạ dày, Penicillin G thường được sử dụng dưới dạng tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch thay vì uống.

Penicillin G là kháng sinh nhóm beta lactam có nguồn gốc từ nấm Penicillium
Penicillin G là kháng sinh nhóm beta lactam có nguồn gốc từ nấm Penicillium

Nhờ đặc tính diệt khuẩn mạnh và nguồn gốc tự nhiên, Penicillin G vẫn giữ vai trò quan trọng trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn cho đến ngày nay. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu và đảm bảo an toàn, việc sử dụng hoạt chất này cần được thực hiện theo đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.

Cơ chế tác động của Penicillin G

Penicillin G là kháng sinh tiêu biểu của nhóm beta-lactam, có tác dụng diệt khuẩn thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn. Cơ chế tác động này giúp thuốc phát huy hiệu quả cao đối với các vi khuẩn đang trong giai đoạn phát triển và phân chia.

  • Đích tác động: Penicillin G gắn vào các protein gắn penicillin (PBP), là những enzyme tham gia tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Việc gắn kết này làm bất hoạt hoạt động của PBP.

  • Cơ chế ức chế: Thuốc ức chế phản ứng tạo liên kết chéo của peptidoglycan trong thành tế bào. Quá trình hình thành thành tế bào vì thế bị gián đoạn nghiêm trọng.

  • Hậu quả trên vi khuẩn: Thành tế bào vi khuẩn trở nên không hoàn chỉnh, mỏng và kém bền vững. Vi khuẩn không còn khả năng chống lại áp lực thẩm thấu từ môi trường.

  • Kết quả cuối cùng: Khi vi khuẩn đang phát triển hoặc phân chia, thành tế bào bị vỡ dẫn đến hiện tượng ly giải tế bào. Kết quả là vi khuẩn bị tiêu diệt hoàn toàn.

  • Tính chọn lọc: Penicillin G ít gây độc cho tế bào người vì tế bào người không có thành tế bào peptidoglycan. Nhờ đó thuốc có tính an toàn cao khi sử dụng đúng chỉ định.

Cơ chế diệt khuẩn của Penicillin G thông qua ức chế peptidoglycan
Cơ chế diệt khuẩn của Penicillin G thông qua ức chế peptidoglycan

Chính nhờ cơ chế tác động đặc hiệu lên thành tế bào vi khuẩn, Penicillin G vẫn giữ vai trò quan trọng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ đúng chỉ định nhằm hạn chế tình trạng kháng kháng sinh.

Penicillin G điều trị bệnh gì?

Penicillin G là kháng sinh nhóm β-lactam, có tác dụng mạnh trên nhiều vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là vi khuẩn Gram dương và xoắn khuẩn. Nhờ cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, Penicillin G được sử dụng để điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn từ nhẹ đến nặng trong lâm sàng. Tuy nhiên, thuốc chỉ hiệu quả khi vi khuẩn chưa kháng penicillin, do đó việc chỉ định cần dựa trên chẩn đoán và kháng sinh đồ khi cần thiết.

Các bệnh nhiễm khuẩn thường được chỉ định Penicillin G

Penicillin G được dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn đặc hiệu. Cụ thể gồm:

  • Giang mai: Là thuốc điều trị chuẩn, đặc biệt hiệu quả ở giang mai thời kỳ sớm và muộn (trừ giang mai thần kinh cần phác đồ đặc biệt).

  • Nhiễm liên cầu: Viêm họng, viêm amidan, viêm da, viêm mô tế bào, phòng thấp tim do liên cầu nhóm A.

  • Viêm phổi do phế cầu: Áp dụng khi vi khuẩn còn nhạy cảm với Penicillin.

  • Nhiễm tụ cầu nhạy cảm penicillin: Hiện nay ít gặp do nhiều chủng đã kháng thuốc.

  • Nhiễm xoắn khuẩn: Như leptospira, treponema pallidum (tác nhân gây giang mai).

  • Nhiễm vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm: Một số nhiễm khuẩn răng miệng, áp xe do vi khuẩn kỵ khí.

  • Phòng thấp tim tái phát: Dùng penicillin G benzathine tiêm bắp định kỳ.

Penicillin G được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm
Penicillin G được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm

Tuy nhiên, do tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng và thuốc không có tác dụng trên virus, Penicillin G cần được sử dụng đúng chỉ định và theo hướng dẫn của bác sĩ.

Trường hợp không nên sử dụng Penicillin G

Mặc dù Penicillin G là kháng sinh hiệu quả và được sử dụng phổ biến, nhưng trong một số trường hợp nhất định việc dùng thuốc có thể không phù hợp hoặc tiềm ẩn nguy cơ cho người bệnh.

  • Tiền sử dị ứng với penicillin hoặc beta lactam: Người đã từng bị sốc phản vệ, mày đay, phù mạch hoặc phản ứng dị ứng nặng với penicillin/cephalosporin tuyệt đối không dùng Penicillin G.

  • Nhiễm khuẩn do vi khuẩn đã kháng penicillin: Không hiệu quả trong các nhiễm khuẩn do tụ cầu kháng penicillin, nhiều vi khuẩn Gram âm hoặc vi khuẩn tiết beta-lactamase.

  • Nhiễm virus: Penicillin G không có tác dụng trong các bệnh do virus như cảm cúm, viêm đường hô hấp do virus.

  • Giang mai thần kinh (neurosyphilis): Không dùng phác đồ Penicillin G thông thường mà cần phác đồ liều cao, đường dùng đặc biệt theo chỉ định chuyên khoa.

  • Thận trọng ở người suy thận nặng: Cần điều chỉnh liều để tránh tích lũy thuốc và gây độc.

  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú (cần cân nhắc): Dù tương đối an toàn, vẫn phải dùng theo chỉ định bác sĩ để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.

Penicillin G không phù hợp cho các bệnh do virus hoặc nhiễm khuẩn kháng penicillin
Penicillin G không phù hợp cho các bệnh do virus hoặc nhiễm khuẩn kháng penicillin

Vì vậy, để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho người sử dụng, Penicillin G cần được chỉ định đúng đối tượng, đúng liều lượng và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.

Tác dụng phụ của Penicillin G

Mặc dù Penicillin G mang lại hiệu quả cao trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn, việc sử dụng thuốc vẫn có thể đi kèm một số tác dụng không mong muốn. Mức độ tác dụng phụ ở mỗi người có thể khác nhau, tùy thuộc vào cơ địa, liều dùng và thời gian điều trị.

  • Tác dụng phụ thường gặp: Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau tại vị trí tiêm, buồn nôn, nôn, tiêu chảy nhẹ hoặc sốt phát ban ngoài da. Những triệu chứng này thường ở mức độ nhẹ và có thể tự cải thiện sau khi ngừng thuốc.

  • Tác dụng phụ ít gặp hoặc nghiêm trọng: Trong một số trường hợp hiếm gặp, Penicillin G có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ, khó thở, phù mặt hoặc nổi mề đay toàn thân. Đây là tình trạng nguy hiểm cần được xử trí y tế khẩn cấp. Ngoài ra, thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh hoặc gây rối loạn điện giải khi dùng liều cao kéo dài.

Nhìn chung, đa số tác dụng phụ của Penicillin G thường nhẹ và có thể kiểm soát được nếu sử dụng đúng chỉ định. Tuy nhiên, người bệnh cần theo dõi sát các biểu hiện bất thường trong quá trình dùng thuốc và chủ động thông báo cho bác sĩ để được xử trí kịp thời, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Lưu ý khi sử dụng hoạt chất Penicillin G

Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề quan trọng khi sử dụng Penicillin G.

  • Tiền sử dị ứng Penicillin: Trước khi sử dụng Penicillin G, cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tiền sử dị ứng thuốc, đặc biệt là dị ứng với penicillin hoặc cephalosporin. Điều này giúp hạn chế nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

  • Tình trạng kháng thuốc và chỉ định đúng: Việc lạm dụng hoặc sử dụng kháng sinh không đúng chỉ định có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc. Penicillin G chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và không tự ý ngưng thuốc khi chưa đủ liệu trình.

  • Sử dụng ở các đối tượng đặc biệt: Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, người cao tuổi hoặc người mắc bệnh gan thận cần được cân nhắc liều lượng và theo dõi cẩn thận khi sử dụng Penicillin G.

  • Cách tiêm và theo dõi: Penicillin G cần được tiêm đúng kỹ thuật tại cơ sở y tế hoặc bởi nhân viên y tế có chuyên môn. Trong quá trình điều trị, người bệnh nên theo dõi các biểu hiện bất thường và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu nghi ngờ tác dụng phụ.

Penicillin G cần được sử dụng đúng chỉ định và theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị
Penicillin G cần được sử dụng đúng chỉ định và theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị

Penicillin G là kháng sinh quan trọng trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là liên cầu và xoắn khuẩn. Thuốc mang lại hiệu quả cao nhờ cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, nhưng cần được sử dụng đúng chỉ định để đảm bảo an toàn. Người bệnh không nên tự ý dùng hoặc ngưng thuốc và cần theo dõi các dấu hiệu bất thường trong quá trình điều trị. Việc sử dụng Penicillin G hợp lý góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN