Kẽm là vi chất thiết yếu tham gia vào miễn dịch, tăng trưởng và nhiều hoạt động chuyển hóa quan trọng của cơ thể. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn nên uống kẽm sáng hay buổi tối, uống lúc nào để hấp thu tốt và tránh gây hại dạ dày. Hiểu đúng thời điểm uống kẽm sẽ giúp phát huy tối đa lợi ích và hạn chế tác dụng phụ không mong muốn.
Nên uống kẽm sáng hay tối?
Nên uống kẽm vào buổi sáng hoặc trưa, sau bữa ăn, thay vì uống vào buổi tối. Đây là câu trả lời được nhiều chuyên gia dinh dưỡng và y khoa khuyến nghị khi giải đáp câu hỏi nên uống kẽm vào buổi sáng hay tối.
Về mặt sinh lý, buổi sáng là thời điểm hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả, quá trình hấp thụ vi chất diễn ra thuận lợi hơn. Uống kẽm sau ăn sáng hoặc ăn trưa giúp giảm nguy cơ kích ứng dạ dày, buồn nôn, hai loại tác dụng phụ thường gặp khi uống kẽm lúc đói. Ngược lại, uống kẽm vào buổi tối, đặc biệt là trước khi đi ngủ, có thể gây cồn cào dạ dày, khó chịu hoặc ảnh hưởng giấc ngủ ở một số người.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt (người làm việc theo ca, lịch sinh hoạt đảo lộn), việc uống kẽm vào thời điểm khác trong ngày vẫn có thể chấp nhận được nếu tuân thủ đúng cách. Nhìn chung, lựa chọn buổi sáng hoặc trưa vẫn là phương án an toàn và hiệu quả nhất.
Thời điểm uống kẽm tốt nhất trong ngày
Để kẽm được hấp thu tối ưu và hạn chế tác dụng phụ, người dùng nên lưu ý các thời điểm uống phù hợp dưới đây:
- Uống kẽm sau bữa ăn sáng hoặc bữa trưa khoảng 1 - 2 giờ.
- Tránh uống kẽm khi bụng đói, đặc biệt với người có tiền sử viêm dạ dày.
- Không nên uống kẽm sát giờ đi ngủ.
- Uống kẽm vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tạo thói quen và ổn định hấp thu.

Việc lựa chọn đúng thời điểm không chỉ giúp cơ thể hấp thu kẽm hiệu quả hơn mà còn hạn chế cảm giác buồn nôn, đau bụng, những tác dụng phụ thường gặp khi dùng kẽm không đúng cách.
Liều lượng bổ sung kẽm mỗi ngày theo từng đối tượng
Liều kẽm cần thiết mỗi ngày khác nhau tùy theo độ tuổi, giới tính và tình trạng sức khỏe. Việc bổ sung quá ít sẽ không đạt hiệu quả, trong khi dùng quá liều có thể gây rối loạn tiêu hóa và mất cân bằng vi chất.
- Trẻ em 1 - 3 tuổi: 3 mg/ngày. Ở giai đoạn này, kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng trưởng thể chất, phát triển miễn dịch và hoàn thiện hệ tiêu hóa.
- Trẻ em 4 - 8 tuổi: 5 mg/ngày. Khi trẻ bắt đầu đi học và tiếp xúc với môi trường bên ngoài nhiều hơn, nhu cầu kẽm tăng lên để hỗ trợ sức đề kháng và duy trì khả năng tập trung.
- Trẻ em 9 - 13 tuổi: 8 mg/ngày. Đây là giai đoạn tiền dậy thì, cơ thể cần nhiều vi chất hơn để chuẩn bị cho sự tăng trưởng mạnh mẽ. Kẽm góp phần hỗ trợ phát triển xương, chức năng miễn dịch và hoạt động của hệ thần kinh.
- Nam giới trưởng thành: 11 mg/ngày. Kẽm tham gia vào quá trình sản xuất hormone testosterone, hỗ trợ sức khỏe sinh lý và duy trì khối cơ. Nam giới thiếu kẽm có thể gặp tình trạng suy giảm miễn dịch, giảm ham muốn hoặc mệt mỏi kéo dài.
- Nữ giới trưởng thành: 8 mg/ngày. Với nữ giới, kẽm giúp duy trì làn da khỏe mạnh, hỗ trợ chức năng miễn dịch và tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa trong cơ thể. Nhu cầu kẽm ở nữ thường thấp hơn nam do khác biệt về sinh lý và khối lượng cơ.
- Phụ nữ mang thai: 11 - 12 mg/ngày. Trong thai kỳ, kẽm cần thiết cho sự phát triển của thai nhi, đặc biệt là hệ thần kinh và miễn dịch. Bổ sung đủ kẽm giúp giảm nguy cơ sinh non và hỗ trợ sức khỏe tổng thể của mẹ bầu.
- Phụ nữ cho con bú: 12 - 13 mg/ngày. Giai đoạn cho con bú làm tăng nhu cầu kẽm do vi chất này được bài tiết qua sữa mẹ. Việc bổ sung đầy đủ giúp đảm bảo chất lượng sữa, đồng thời hỗ trợ phục hồi sức khỏe cho người mẹ sau sinh.

Tuân thủ liều lượng khuyến nghị giúp cơ thể nhận đủ kẽm cần thiết cho miễn dịch, tăng trưởng và chuyển hóa, đồng thời tránh nguy cơ ngộ độc do dùng kéo dài liều cao.
Đối tượng không nên uống kẽm
Dù là vi chất cần thiết, kẽm không phù hợp với tất cả mọi người. Một số đối tượng cần thận trọng hoặc tránh bổ sung kẽm nếu không có chỉ định y tế:
- Người đang bị ngộ độc kẽm hoặc có nồng độ kẽm máu cao.
- Người mắc bệnh thận mạn tính, khả năng đào thải vi chất kém.
- Người đang dùng thuốc có tương tác với kẽm (kháng sinh nhóm tetracycline, quinolone).
- Người bị rối loạn hấp thu vi chất cần đánh giá chuyên sâu trước khi bổ sung.

Với các trường hợp này, việc tự ý uống kẽm có thể gây hại nhiều hơn lợi, do đó cần được tư vấn và theo dõi bởi nhân viên y tế.
Các lưu ý khi uống kẽm
Để trả lời đầy đủ cho thắc mắc nên uống kẽm buổi sáng hay tối và đảm bảo an toàn khi sử dụng, người dùng cần ghi nhớ những lưu ý quan trọng sau:
- Không uống kẽm cùng lúc với sắt, canxi hoặc sữa.
- Uống kẽm sau ăn để giảm kích ứng dạ dày.
- Không tự ý dùng liều cao kéo dài.
- Nếu cần uống nhiều vi chất, nên giãn cách ít nhất 2 giờ.
- Ngưng sử dụng và đi khám nếu có buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy kéo dài.

Tuân thủ các nguyên tắc này giúp kẽm phát huy vai trò sinh học quan trọng mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tiêu hóa và cân bằng vi chất.
Việc nên uống kẽm sáng hay tối phụ thuộc vào khả năng hấp thu và mức độ dung nạp của cơ thể, nhưng nhìn chung, uống kẽm vào buổi sáng hoặc trưa sau ăn là lựa chọn tối ưu và an toàn nhất. Hiểu đúng thời điểm, liều lượng và lưu ý khi sử dụng sẽ giúp kẽm phát huy hiệu quả trong việc tăng cường miễn dịch, hỗ trợ tăng trưởng và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/kem_nen_uong_luc_nao_thoi_diem_uong_kem_tot_nhat_de_co_the_hap_thu_hieu_qua_1_10ed55e7da.jpg)
/co_nen_uong_kem_moi_ngay_khong_chuyen_gia_giai_dap_chi_tiet_1_5cf4e2f053.jpg)
/uong_kem_co_tac_dung_gi_mach_ban_14_loi_ich_suc_khoe_1_f252fa8e7d.jpg)
/phan_biet_cac_loai_kem_pho_bien_hien_nay_1_ea2d9ae5b9.png)
/uong_kem_va_vitamin_d_cung_luc_duoc_khong_cach_dung_dung_de_hap_thu_hieu_qua_1696ac211b.jpg)