Răng hàm giữ vai trò quan trọng trong chức năng ăn nhai, nhưng cũng là nhóm răng dễ bị sâu nặng do khó vệ sinh. Khi tổn thương lan rộng và không còn khả năng bảo tồn, nhổ răng là chỉ định cần thiết để ngăn ngừa biến chứng. Vậy chi phí nhổ răng hàm sâu hiện nay là bao nhiêu, có chênh lệch nhiều không và phụ thuộc vào những yếu tố nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ trước khi quyết định điều trị.
Giá nhổ răng hàm bị sâu là bao nhiêu tiền?
Chi phí nhổ răng hàm bị sâu không có một con số cố định, mà dao động tùy theo tình trạng tổn thương của răng, vị trí răng hàm và mức độ can thiệp cần thiết. Theo mặt bằng chung tại các cơ sở nha khoa uy tín hiện nay, chi phí nhổ răng hàm bị sâu thường dao động khoảng từ 600.000 - 1.500.000 đồng/răng đối với các trường hợp nhổ thông thường.
Trong những tình huống răng hàm bị sâu nặng, kèm theo viêm tủy răng, viêm quanh chóp, áp xe hoặc cần can thiệp tiểu phẫu (tách chân răng, mở nướu, hỗ trợ bằng thiết bị chuyên dụng), chi phí có thể cao hơn so với mức cơ bản. Ngược lại, với những răng hàm bị sâu nhưng chân răng còn đơn giản, không viêm nhiễm lan rộng, quá trình nhổ răng thường diễn ra nhanh và chi phí ở mức thấp hơn.

Những yếu tố quyết định chi phí nhổ răng hàm bị sâu
Mức độ sâu răng và tình trạng viêm nhiễm
Mức độ sâu răng là yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến chi phí nhổ răng hàm. Trong trường hợp sâu răng chỉ giới hạn ở mô cứng nhưng thân răng đã vỡ lớn, không thể phục hồi, việc nhổ răng thường đơn giản hơn. Ngược lại, nếu sâu răng đã lan vào tủy, gây viêm tủy không hồi phục hoặc viêm quanh chóp răng, quá trình nhổ răng cần được thực hiện thận trọng hơn để kiểm soát nhiễm trùng và hạn chế biến chứng.
Đặc biệt, các trường hợp răng hàm bị áp xe, có ổ mủ hoặc nhiễm trùng lan rộng mô quanh răng thường cần điều trị kiểm soát viêm trước khi nhổ. Việc này làm tăng thời gian điều trị và chi phí tổng thể. Do đó, răng càng sâu và viêm nhiễm càng nặng thì chi phí nhổ răng hàm bị sâu càng cao.

Vị trí răng hàm cần nhổ
Vị trí của răng hàm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ phức tạp của thủ thuật nhổ răng. Răng hàm nhỏ (răng số 4, số 5) thường có chân răng đơn giản hơn, dễ tiếp cận và dễ nhổ hơn. Trong khi đó, răng hàm lớn (răng số 6, số 7) có nhiều chân răng, bám sâu vào xương hàm, đặc biệt ở hàm dưới, nên thao tác nhổ răng khó hơn và mất nhiều thời gian hơn.
Ngoài ra, sự khác biệt giữa răng hàm trên và răng hàm dưới cũng ảnh hưởng đến chi phí. Xương hàm dưới thường đặc và chắc hơn, khiến quá trình nhổ răng cần lực và kỹ thuật cao hơn. Vì vậy, nhổ răng hàm lớn, đặc biệt ở hàm dưới, thường có chi phí cao hơn so với các vị trí khác.
Phương pháp và kỹ thuật nhổ răng
Phương pháp nhổ răng là yếu tố then chốt quyết định chi phí nhổ răng hàm bị sâu. Với những răng hàm bị sâu nhưng còn nguyên chân răng, không viêm nhiễm phức tạp, bác sĩ có thể áp dụng kỹ thuật nhổ răng thông thường sau gây tê cục bộ.
Trong các trường hợp răng hàm bị vỡ thân răng, chân răng cong, phân nhánh hoặc nằm sát các cấu trúc giải phẫu quan trọng, bác sĩ có thể cần thực hiện tiểu phẫu nhổ răng. Khi đó, quá trình nhổ có thể bao gồm mở nướu, tách chân răng và sử dụng thiết bị hỗ trợ hiện đại để giảm sang chấn mô. Những kỹ thuật này giúp tăng độ an toàn và giảm đau sau nhổ, nhưng đồng thời cũng làm chi phí điều trị cao hơn.

Tình trạng sức khỏe răng miệng và bệnh lý toàn thân
Tình trạng sức khỏe răng miệng tổng thể của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến chi phí nhổ răng hàm bị sâu. Người có viêm nướu, viêm nha chu hoặc nhiều mảng bám, cao răng thường cần được xử lý viêm và vệ sinh khoang miệng trước khi nhổ răng để giảm nguy cơ nhiễm trùng sau thủ thuật.
Bên cạnh đó, các bệnh lý toàn thân như rối loạn đông máu, đái tháo đường, bệnh tim mạch hoặc đang sử dụng thuốc ảnh hưởng đến quá trình lành thương cũng đòi hỏi bác sĩ phải thăm khám và theo dõi cẩn trọng hơn. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này giúp đảm bảo an toàn cho người bệnh nhưng có thể làm phát sinh thêm chi phí trong quá trình điều trị.
Trường hợp nào cần nhổ răng hàm bị sâu?
Trong nha khoa hiện đại, bảo tồn răng thật luôn là nguyên tắc ưu tiên hàng đầu. Việc nhổ răng hàm chỉ được chỉ định khi tổn thương đã vượt quá khả năng phục hồi bằng các phương pháp điều trị bảo tồn như trám răng, điều trị tủy hay bọc mão sứ. Dưới đây là những trường hợp răng hàm bị sâu cần nhổ bỏ theo chỉ định chuyên môn:
- Răng hàm bị sâu phá hủy nghiêm trọng cấu trúc thân răng: Khi thân răng bị vỡ lớn hoặc chỉ còn chân răng, không còn đủ mô răng lành để phục hồi bằng trám, bọc sứ hay các phương pháp bảo tồn khác, việc nhổ răng được chỉ định nhằm tránh nhiễm trùng tái phát và đảm bảo chức năng ăn nhai lâu dài.
- Sâu răng hàm kèm viêm tủy nặng hoặc hoại tử tủy: Trong trường hợp viêm tủy không hồi phục, điều trị tủy không khả thi hoặc đã thất bại nhiều lần, việc giữ lại răng có thể gây đau kéo dài và ảnh hưởng đến mô quanh răng, do đó nhổ răng là giải pháp cần thiết.
- Răng hàm bị áp xe hoặc viêm quanh chóp mạn tính: Khi xuất hiện ổ mủ, sưng đau tái phát nhiều lần, nguy cơ nhiễm trùng lan rộng sang xương hàm và mô mềm tăng cao, nhổ răng giúp loại bỏ ổ nhiễm khuẩn và kiểm soát biến chứng hiệu quả.
- Răng hàm sâu kèm viêm nha chu nặng, tiêu xương ổ răng: Trường hợp răng lung lay nhiều, mất khả năng chịu lực ăn nhai do tiêu xương nghiêm trọng, nhổ răng giúp ngăn ngừa biến chứng và tạo điều kiện thuận lợi cho các phương án phục hình về sau.

Lưu ý sau khi nhổ răng hàm bị sâu để tránh biến chứng
Chăm sóc đúng cách sau khi nhổ răng hàm bị sâu đóng vai trò quan trọng trong việc giảm đau, cầm máu tốt và ngăn ngừa biến chứng như nhiễm trùng hay viêm ổ răng khô. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn sau:
- Cầm máu và bảo vệ ổ răng đúng cách: Sau nhổ răng, người bệnh cần ngậm chặt gạc vô trùng trong 30 - 60 phút và tránh khạc nhổ hoặc súc miệng mạnh để không làm bong cục máu đông bảo vệ ổ răng.
- Tránh các tác động cơ học trong 24 giờ đầu: Không dùng ống hút, không chạm tay, lưỡi hay vật cứng vào vị trí nhổ răng vì đây là nguyên nhân phổ biến gây viêm ổ răng khô và chảy máu kéo dài.
- Duy trì chế độ ăn uống phù hợp: Nên ăn thức ăn mềm, nguội hoặc ấm nhẹ, tránh đồ cứng, nóng hoặc cay kích thích, đồng thời nhai bên hàm đối diện để hạn chế tác động lên vùng mới nhổ răng.
- Vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng, đúng cách: Người bệnh vẫn cần đánh răng đều đặn nhưng tránh vùng nhổ răng trong vài ngày đầu và chỉ súc miệng nhẹ bằng dung dịch sát khuẩn theo chỉ định sau 24 giờ.
- Tuân thủ dùng thuốc và theo dõi dấu hiệu bất thường: Cần dùng thuốc đúng đơn kê của bác sĩ và tái khám sớm nếu xuất hiện các dấu hiệu như đau tăng dần, sưng nhiều, chảy máu kéo dài, sốt hoặc mùi hôi tại ổ răng.

Giá nhổ răng hàm bị sâu không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ tổn thương, vị trí răng và phương pháp điều trị. Việc thăm khám sớm tại cơ sở nha khoa uy tín sẽ giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng răng, từ đó đưa ra chỉ định phù hợp và tối ưu chi phí. Nếu bạn đang băn khoăn về chi phí nhổ răng hàm bị sâu, hãy chủ động kiểm tra răng miệng để có quyết định an toàn cho sức khỏe lâu dài.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/rang_khon_la_gi_nhung_thong_tin_co_ban_ve_rang_khon_khong_phai_ai_cung_biet_db74be97cf.jpg)
/nho_rang_khon_co_nguy_hiem_khong_muc_do_rui_ro_va_nhung_dieu_can_biet_truoc_khi_nho_248dac9ce4.jpg)
/mat_rang_so_7_ham_duoi_co_sao_khong_hau_qua_va_giai_phap_phuc_hinh_can_biet_c5d686b34c.png)
/rang_khon_moc_ngam_la_gi_co_nguy_hiem_khong_va_can_lam_gi_khi_gap_phai_a4d0383edd.png)
/bat_mi_top_4_cach_chua_viem_loi_tai_nha_nhanh_nhat_khong_phai_ai_cung_biet_d471dc1387.jpg)